1234567891011
11 strokes

陵 (LĂNG) — Lăng mộ, Đồi, Lăng tẩm hoàng gia

N1
On: リョウ
Kun: みささぎ
HV: Lăng

Ý nghĩa

Chữ Hán りょう (LĂNG) có nghĩa là "lăng mộ", "lăng mộ hoàng gia", "đồi" hoặc "gò". Đây là một chữ Hán cấp độ N1 và nằm trong danh sách Joyo kanji, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật giao tiếp nâng cao hàng ngày. Với 11 nét, cấu trúc của nó mang lại những gợi ý rõ ràng về ý nghĩa. Bộ thủ bên trái là (PHỤ - こざとへん), đại diện cho "đồi" hoặc "gò". Bạn sẽ tìm thấy thành phần này trong nhiều chữ Hán liên quan đến đặc điểm địa lý hoặc địa hình cao, như さか (PHẢN - sườn dốc) hoặc けん (HIỂM - hiểm trở).

Ở bên phải, chúng ta tìm thấy thành phần ngữ âm りょう (LĂNG), bản thân nó có thể có nghĩa là "sống núi" hoặc "gò". Yếu tố này không chỉ cung cấp cách đọc on'yomi cho りょう mà còn củng cố mối liên hệ của chữ Hán với các dạng địa hình cao. Cùng nhau, các thành phần này mô tả một gò hoặc đồi đáng kể. Về mặt lịch sử và văn hóa, những địa điểm cao như vậy thường trở thành nơi đặt những lăng mộ công phu của các hoàng đế và những nhân vật quan trọng khác.

Từ nguyên của nó gợi ý một dạng địa hình tự nhiên nhô cao, một ý nghĩa sau này được mở rộng để bao gồm các công trình kiến trúc hùng vĩ được xây dựng trên những địa điểm này để vinh danh người đã khuất. Sự liên kết trực tiếp của chữ Hán này với các lăng mộ hoàng gia (御陵ごりょう (NGỰ LĂNG) hoặc みささぎ) nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc của nó trong xã hội Nhật Bản. Nó thường xuyên dùng để chỉ nơi an nghỉ tôn kính của các hoàng đế và hoàng hậu trong quá khứ, khiến nó trở thành một thuật ngữ đậm chất truyền thống.

Mặc dù là một chữ Hán N1, nó cũng là một Joyo kanji cấp độ trung học, có nghĩa là đây là kiến thức kỳ vọng đối với người lớn có học vấn chứ không phải được dạy ở trường tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính của りょう (LĂNG) là リョウりょう. Cách đọc này có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng khi chữ Hán này là một phần của từ ghép, đặc biệt là với các chữ Hán khác có nguồn gốc từ tiếng Trung. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc học thuật, thường dùng để chỉ những lăng mộ lớn hoặc các đặc điểm địa lý riêng biệt.

  • リョウりょう

  • 陵墓りょうぼ (LĂNG MỘ - ryōbo) — lăng mộ. Thuật ngữ này dùng để chỉ một lăng mộ lớn, thường công phu, điển hình dành cho hoàng gia hoặc những cá nhân xuất chúng.

  • 帝陵ていりょう (ĐẾ LĂNG - teiryō) — lăng mộ hoàng gia. Thuật ngữ này đặc biệt chỉ lăng mộ của một hoàng đế, nhấn mạnh tầm quan trọng vương giả và lịch sử của nó.

  • 山陵さんりょう (SƠN LĂNG - sanryō) — lăng mộ hoàng gia; một ngọn núi hoặc ngọn đồi. Từ ghép này có thể dùng để chỉ một ngọn núi tự nhiên hoặc, phổ biến hơn, một lăng mộ hoàng gia nằm trên núi hoặc đồi lớn, kết hợp ý nghĩa địa lý và lịch sử.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc kun'yomi chính của りょう (LĂNG) là みささぎみささぎ. Cách đọc tiếng Nhật bản địa này mang sắc thái truyền thống và cổ xưa. Nó hầu như chỉ được sử dụng để chỉ "lăng mộ hoàng gia" hoặc "lăng" một cách rất kính trọng và cụ thể, đặc biệt là đối với lăng mộ của các hoàng đế và hoàng hậu Nhật Bản.

Mặc dù ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn các từ ghép on'yomi, nhưng nó rất quan trọng để hiểu các văn bản lịch sử và các tham chiếu văn hóa liên quan đến lịch sử hoàng gia và sự tôn kính.

  • みささぎみささぎ

  • 御陵みささぎ (NGỰ LĂNG - misasagi) — lăng mộ hoàng gia. Đây là cách dùng kun'yomi phổ biến nhất khi nói một cách kính trọng về các lăng mộ của Hoàng gia. Tiền tố (NGỰ) thêm một lớp lịch sự và tôn kính, làm nổi bật tính chất thiêng liêng của địa điểm.

  • みささぎ (LĂNG - misasagi) — lăng mộ hoàng gia. Khi đứng một mình, みささぎ cũng chỉ lăng mộ hoàng gia, giữ nguyên ý nghĩa truyền thống và trang trọng của nó, đặc biệt trong văn học cổ điển hoặc các tài liệu chính thức.

  • 天皇陵てんのうのみささぎ (THIÊN HOÀNG LĂNG - tennō no misasagi) — lăng mộ Hoàng đế. Cách dùng này cung cấp một cách tường minh hơn để chỉ lăng mộ của một vị hoàng đế, kết hợp thuật ngữ chung với tước hiệu của hoàng đế để xác định người an nghỉ.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ Hán りょう (LĂNG) thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến các địa điểm lịch sử, địa lý và các công trình nghi lễ. Các thuật ngữ này thể hiện ý nghĩa kép của nó là một dạng địa hình cao và là nơi chôn cất hoàng gia. Học các từ ghép này là chìa khóa để nắm bắt toàn bộ phạm vi sử dụng của nó.

  • Thuật ngữ Hoàng gia & Lịch sử:

  • 陵墓りょうぼ (LĂNG MỘ - ryōbo) — lăng mộ. Đây là một thuật ngữ chung cho một lăng mộ lớn, thường công phu, điển hình dành cho các nhân vật lịch sử quan trọng.

  • 御陵ごりょう (NGỰ LĂNG - goryō) — lăng mộ hoàng gia. Cách đọc on'yomi này cũng thường được sử dụng cho các lăng mộ hoàng gia. Nó thường có thể thay thế cho みささぎみささぎ, nhưng có thể có phạm vi ứng dụng rộng hơn một chút hoặc được sử dụng trong các ngữ cảnh ít mang tính nghi lễ độc quyền hơn.

  • 孝霊天皇陵こうれいてんのうりょう (HIẾU LINH THIÊN HOÀNG LĂNG - Kōrei Tennō Ryō) — Lăng mộ Hoàng đế Kōrei. Đây là một ví dụ cụ thể về một lăng mộ hoàng gia thực tế, minh họa cách chữ Hán được sử dụng trong danh từ riêng cho các địa điểm lịch sử.

  • 古墳こふんぐんりょう (CỔ PHẦN QUẦN LĂNG - kofungunryō) — cụm lăng mộ/mộ cổ. Thuật ngữ này dùng để chỉ các nhóm gò chôn cất từ thời cổ đại, thường bao gồm các địa điểm hiện được công nhận là lăng mộ hoàng gia.

  • 陵寝りょうしん (LĂNG TẨM - ryōshin) — lăng tẩm hoàng gia. Một thuật ngữ cổ xưa hoặc trang trọng hơn để chỉ một địa điểm chôn cất hoàng gia, thường được tìm thấy trong các văn bản cổ điển.

  • Thuật ngữ Địa lý & Cảnh quan:

  • 丘陵きゅうりょう (KHÂU LĂNG - kyūryō) — đồi, khu vực đồi núi. Thuật ngữ này dùng để chỉ một dãy đồi hoặc một khu vực có địa hình nhấp nhô, nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán là một gò đất.

  • 山陵さんりょう (SƠN LĂNG - sanryō) — lăng mộ hoàng gia; một ngọn núi hoặc ngọn đồi. Nó có thể chỉ một dãy núi tự nhiên hoặc lăng mộ của một hoàng đế nằm trên đó, làm nổi bật sự chồng lấn giữa các cấu trúc tự nhiên và nhân tạo cao.

  • 陵線りょうせん (LĂNG TUYẾN - ryōsen) — sống núi (của một ngọn đồi hoặc núi). Thuật ngữ này mô tả đường được tạo thành bởi đỉnh của một dãy đồi hoặc một ngọn núi, kết nối với ý tưởng về một đường đồng mức cao.

  • 陵地りょうち (LĂNG ĐỊA - ryōchi) — đất đồi, vùng đất cao. Thuật ngữ này dùng để chỉ vùng đất cao hoặc nhấp nhô, nhấn mạnh tính chất địa hình của nó.

  • Cách sử dụng khác:

  • 陵犯りょうはん (LĂNG PHẠM - ryōhan) — xâm phạm, vượt quá giới hạn. Cách sử dụng ít phổ biến này mang lại cho ý nghĩa "vượt quá" hoặc "vi phạm ranh giới." Nó thường mang tính ẩn dụ, có lẽ bắt nguồn từ ý tưởng về một cái gì đó "cao cả" hoặc "nhìn xuống," do đó ngụ ý sự vượt trội hoặc vi phạm.

Câu ví dụ

Nara ni wa ooku no tennōryō ga tenzai shiteimasu.

Nhiều lăng mộ hoàng gia nằm rải rác khắp Nara.

Sanryō no shūhen wa ogosoka na fun'iki ni tsutsumareteiru.

Khu vực xung quanh lăng mộ hoàng gia được bao trùm trong một bầu không khí trang nghiêm.

Kyūryōchitai wo aruiteiru to, tooku ni furui ryō ga mieta.

Khi đi bộ qua vùng đồi núi, tôi đã thấy một lăng mộ cổ xưa ở phía xa.

Kunaichō ga kanri suru goryō wa ippan no tachiiri ga seigen sareteiru.

Quyền tiếp cận công chúng bị hạn chế đối với các lăng mộ hoàng gia do Cơ quan Nội chính Hoàng gia quản lý.

Rekishika-tachi wa, sono kyodai na ryōbo no nazo wo kaimei shiyō to kokoromiteiru.

Các nhà sử học đang cố gắng làm sáng tỏ bí ẩn của lăng mộ khổng lồ đó.

Sosen ga nemuru misasagi wo tazureru koto wa, watashi ni totte taisetsu na gyōji da.

Việc viếng thăm lăng mộ nơi tổ tiên tôi an nghỉ là một sự kiện quan trọng đối với tôi.

Asu, ano yūmei na kofungun ni aru ryō wo kengaku suru yotei desu.

Ngày mai, tôi dự định thăm lăng mộ nằm trong cụm lăng mộ cổ nổi tiếng đó.

Nihon ni wa amata no sekaiisan de aru kodai no ryō ga sonzai suru.

Có rất nhiều lăng mộ cổ ở Nhật Bản là Di sản Thế giới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán りょう (LĂNG), hãy tưởng tượng một "ngọn đồi" với một "mái nhà" bảo vệ thứ gì đó quý giá. Phần bên trái, (PHỤ - こざとへん), rõ ràng đại diện cho một "ngọn đồi" hoặc "gò đất", thường được coi là một dạng địa hình dốc, cao. Bạn sẽ tìm thấy thành phần này trong nhiều chữ Hán liên quan đến các đặc điểm địa hình.

Phần bên phải, りょう (LĂNG), chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, cung cấp cách đọc on'yomi リョウりょう cho chữ Hán. Nó cũng củng cố trực quan ý nghĩa "sống núi" hoặc "gò". Để ghi nhớ りょう (LĂNG), bạn có thể hình dung một "mái nhà" (わかんむり (MỊCH)) phía trên một không gian "riêng tư" (TƯ), với "chân" () đang tiến lại gần. Vì vậy, hãy hình dung một nơi an nghỉ tráng lệ, được bảo vệ và riêng tư (phần bên phải) được xây dựng trên một "ngọn đồi" hoặc "gò đất" tự nhiên (phần bên trái).

Gò đất thiêng liêng này đại diện cho một lăng mộ hoàng gia, nơi các cá nhân quan trọng được an nghỉ và được những người đi bộ đến viếng thăm. Hình ảnh này giúp kết nối các yếu tố thị giác với ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán.

Chữ Hán liên quan

  • はか (MỘ) — Chữ Hán này có nghĩa là "mồ mả" hoặc "ngôi mộ". Mặc dù có ý nghĩa tương tự như りょう (LĂNG), はか (MỘ) là một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ địa điểm chôn cất nào, từ một ngôi mộ đơn giản đến một khu đất gia đình. Mặt khác, りょう (LĂNG) thường ngụ ý một ngôi mộ lớn, nổi bật hoặc đặc biệt là lăng mộ hoàng gia, thường được xây dựng trên một dạng địa hình cao.
  • おか (KHÂU) — Có nghĩa là "đồi" hoặc "gò". Chữ Hán này chia sẻ khía cạnh địa lý với りょう (LĂNG), vì chứa bộ thủ của một gò đất. Tuy nhiên, おか (KHÂU) chỉ một ngọn đồi nhỏ hơn, phổ biến hơn, không có ý nghĩa lịch sử, hoàng gia hoặc cấu trúc hùng vĩ thường gắn liền với りょう (LĂNG).
  • やま (SƠN) — Có nghĩa là "núi". やま (SƠN) là một thuật ngữ rộng hơn cho một độ cao tự nhiên, giống như bản thân りょう (LĂNG) có thể chỉ một ngọn đồi tự nhiên. Trong các từ ghép như 山陵さんりょう (SƠN LĂNG), nó cho thấy sự chồng lấn về ý nghĩa khi một lăng mộ hoàng gia có thể nằm trên núi.
  • ふん (PHẦN) — Có nghĩa là "mộ" hoặc "gò". Thường thấy trong 古墳こふん (CỔ PHẦN - gò chôn cất cổ đại), chữ Hán này rất gần với ý nghĩa của りょう (LĂNG), đặc biệt trong ngữ cảnh các ngôi mộ cổ, thường là gò. Mặc dù ふん (PHẦN) thường chỉ bất kỳ gò chôn cất nào, りょう (LĂNG) thường nhấn mạnh địa vị hoàng gia của người đã khuất mạnh mẽ hơn.
  • たか (CAO) — Có nghĩa là "cao". Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là "mộ", chữ Hán này liên quan đến khía cạnh "cao" của りょう (LĂNG), vì các lăng mộ và đồi thường là các cấu trúc/đặc điểm cao hoặc nổi bật trong cảnh quan.
Share:

Bài viết liên quan