12345678910
10 strokes

華 (HOA) — Lộng lẫy, Bông hoa, Trung Quốc

N1
On: カ、ケ
Kun: はな、はなやか、はなばなしい
HV: Hoa

Ý nghĩa

Kanji 華 (ka, hana) mang một ý nghĩa phong phú, bao gồm sự tráng lệ, lộng lẫy, hoa và thậm chí là Trung Quốc. Nó gợi lên hình ảnh về một điều gì đó vĩ đại, đẹp đẽ và thịnh vượng, thường ám chỉ một sự phô trương rực rỡ hoặc hào nhoáng — có thể là một bông hoa rực rỡ, một sự kiện xa hoa, hoặc sự thịnh vượng của một quốc gia. (Hán-Việt: 華 - HOA)

Các thành phần hình ảnh của kanji kể một câu chuyện biểu cảm về nguồn gốc của nó. Thành phần phía trên, 艹 (kusakanmuri), là bộ thảo, ngay lập tức gợi ý về đời sống thực vật hoặc cây cỏ. Trong lịch sử, phần giữa miêu tả một thứ gì đó đang nở hoặc một yếu tố trang trí. Phần dưới, thường giống 未 (mikan, 'chưa'), có thể đại diện cho cành hoặc rễ. Cùng nhau, các thành phần này tạo thành một hình ảnh hoàn chỉnh về một loài thực vật nở rộ hoặc một cấu trúc phức tạp được trang trí bằng hoa. Do đó, 華 trực quan truyền đạt ý tưởng về một loài thực vật phát triển rực rỡ, dẫn đến các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'hoa' và 'tráng lệ'. (Hán-Việt: 艹 - THẢO, 未 - VỊ)

Sự liên hệ của nó với 'Trung Quốc' bắt nguồn từ các từ ghép như 中華ちゅうか (Chūka). Trong những ngữ cảnh này, 華 có nghĩa là 'có hoa' hoặc 'tráng lệ', thường được dịch là 'vương quốc trung tâm thịnh vượng', một tên tự gọi truyền thống của Trung Quốc. Mặc dù 華 có thể có nghĩa là 'hoa', điều quan trọng cần lưu ý là はな là kanji phổ biến hơn cho một bông hoa theo nghĩa đen trong tiếng Nhật hiện đại. Thay vào đó, 華 thường mang một ý nghĩa trừu tượng hoặc mãnh liệt hơn về 'phát triển' hoặc 'lộng lẫy'. (Hán-Việt: 華 - HOA, 中華 - TRUNG HOA, 花 - HOA)

Với 10 nét, 華 được chỉ định là một kanji cấp 8. Các ý nghĩa sắc thái và sự phổ biến của nó trong các từ vựng nâng cao thường khiến nó xuất hiện trong các tài liệu cấp độ N1. (Hán-Việt: 華 - HOA)

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

(Hán-Việt: 音読み - ÂM ĐỘC)

On'yomi là các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép.

  • カ (KA): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất cho 華. Nó xuất hiện trong nhiều loại từ vựng, từ các thuật ngữ liên quan đến Trung Quốc đến các từ mô tả sự hùng vĩ và sang trọng. Đối với người học N1, việc nắm vững cách đọc này là điều cần thiết, vì nó tạo thành nền tảng cho nhiều từ ghép nâng cao.

(Hán-Việt: 華 - HOA)

  • 中華ちゅうか (chūka) — Trung Hoa; Trung Quốc (thường dùng để chỉ ẩm thực hoặc văn hóa Trung Quốc). Ví dụ, 中華料理ちゅうかりょうり (chūka ryōri) có nghĩa là ẩm thực Trung Quốc.

(Hán-Việt: 中華 - TRUNG HOA, 中華料理 - TRUNG HOA LIỆU LÝ)

  • 豪華ごうか (gōka) — Sang trọng; lộng lẫy; nguy nga. Từ này mô tả một thứ có chất lượng cao và vẻ ngoài tinh xảo, chẳng hạn như một 豪華ごうかなホテル (gōka na hoteru, khách sạn sang trọng) hoặc một 豪華ごうかな食事 (gōka na shokuji, bữa ăn thịnh soạn).

(Hán-Việt: 豪華 - HÀO HOA)

  • 華氏かし (kashi) — Fahrenheit. Thuật ngữ này đề cập đến thang nhiệt độ Fahrenheit, trái ngược với 摂氏せっし (sesshi, Celsius).

(Hán-Việt: 華氏 - HOA THỊ, 摂氏 - NHIẾP THỊ)

  • 栄華えいが (eiga) — Vinh hoa; vinh quang; thịnh vượng. Từ ghép này dùng để chỉ một thời kỳ thành công và phát triển rực rỡ, thường mang một chút vẻ huy hoàng.

(Hán-Việt: 栄華 - VINH HOA)

  • ケ (KE): Cách đọc on'yomi ケ ít phổ biến hơn nhiều so với カ. Bạn thường sẽ tìm thấy nó trong các thuật ngữ lịch sử cụ thể, danh từ riêng, hoặc thuật ngữ Phật giáo. Nó đại diện cho một cách phát âm tiếng Trung cũ hơn hoặc chuyên biệt hơn. Mặc dù không thường xuyên gặp phải trong cuộc trò chuyện hàng ngày, việc biết sự tồn tại của nó góp phần vào sự hiểu biết toàn diện.

  • 華厳宗けごんしゅう (kegonshū) — Hoa Nghiêm tông (một giáo phái Phật giáo). Đây là một thuật ngữ lịch sử và tôn giáo, không phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại nói chung.

(Hán-Việt: 華厳宗 - HOA NGHIÊM TÔNG)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

(Hán-Việt: 訓読み - HUẤN ĐỘC)

Kun'yomi là các cách đọc thuần Nhật, thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của từ thuần Nhật. Đối với 華, kun'yomi chủ yếu được tìm thấy trong các dạng tính từ mô tả sự tráng lệ hoặc rực rỡ. (Hán-Việt: 華 - HOA)

  • はなやか (hanayaka): Cách đọc này tạo thành tính từ な 華やかはなやか, có nghĩa là 'lộng lẫy,' 'rực rỡ,' 'hào nhoáng,' hoặc 'tráng lệ.' Nó mô tả một thứ gì đó tươi sáng, sống động và hấp dẫn về mặt thị giác, thường ngụ ý một cảm giác lễ hội hoặc sự hoành tráng. Ví dụ, 華やかはなやかなパーティー (hanayaka na pātī) đề cập đến một bữa tiệc xa hoa.

(Hán-Việt: 華やか - HOA)

  • はなばなしい (hanabanashii): Cách đọc này tạo thành tính từ い 華々しいはなばなしい, được dịch là 'rực rỡ,' 'ngoạn mục,' hoặc 'vinh quang.' Nó thường ngụ ý một thành tựu, màn trình diễn, hoặc sự kiện đáng chú ý hoặc nổi bật. Chẳng hạn, một 華々しいはなばなしいデビュー (hanabanashii debyū) có nghĩa là một màn ra mắt ngoạn mục.

(Hán-Việt: 華々しい - HOA)

  • はな (hana): Mặc dù 華 đôi khi có thể được đọc là はな (hana) để có nghĩa là 'hoa,' đặc biệt trong các ngữ cảnh thơ ca hoặc cổ điển, nhưng nó ít phổ biến hơn nhiều so với kanji はな cho nghĩa đen của hoa trong tiếng Nhật hiện đại. Khi 華 được đọc là はな, nó thường mang ý nghĩa tượng hình hơn, đề cập đến 'tinh túy' hoặc 'phần tốt nhất' của một cái gì đó.

(Hán-Việt: 華 - HOA, 花 - HOA)

Từ vựng và từ ghép thông dụng

Để hỗ trợ việc học của bạn, dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng kanji 華, được phân loại theo chủ đề. (Hán-Việt: 華 - HOA)

Các biểu hiện về sự lộng lẫy và vẻ ngoài

  • 豪華ごうか (gōka) — Sang trọng, lộng lẫy, nguy nga. Tính từ này dùng để mô tả thứ gì đó rất hoành tráng và đắt tiền, như một 豪華ごうかな食事 (gōka na shokuji, bữa ăn sang trọng).

(Hán-Việt: 豪華 - HÀO HOA)

  • 華やかさはなやかさ (hanayakasa) — Sự rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng (dạng danh từ của 華やかはなやか). Ví dụ, 華やかさはなやかさ của ánh đèn thành phố (街の華やかさはなやかさ).

(Hán-Việt: 華やかさ - HOA, 華やか - HOA)

  • 華美かび (kabi) — Phô trương, hào nhoáng, xa hoa. Thuật ngữ này thường mô tả sự phô bày quá mức, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ về sự lãng phí.

(Hán-Việt: 華美 - HOA MỸ)

  • 栄華えいが (eiga) — Vinh hoa, vinh quang, thịnh vượng. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ trạng thái hưng thịnh của một nền văn minh hoặc sự thành công của một cá nhân.

(Hán-Việt: 栄華 - VINH HOA)

  • 着飾るきかざる (kikazaru) — Ăn diện, trang điểm. Mặc dù không trực tiếp chứa 華, động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mong muốn một vẻ ngoài 華やかはなやか (lộng lẫy).

(Hán-Việt: 華やか - HOA)

Liên quan đến Trung Quốc

  • 中華ちゅうか (chūka) — Trung Hoa; Trung Quốc. Đây là một thuật ngữ cơ bản, như trong 中華料理ちゅうかりょうり (chūka ryōri, ẩm thực Trung Quốc) hoặc 中華街ちゅうかがい (chūkagai, phố người Hoa).

(Hán-Việt: 中華 - TRUNG HOA, 中華料理 - TRUNG HOA LIỆU LÝ, 中華街 - TRUNG HOA NHAI)

  • 華僑かきょう (kakyō) — Hoa kiều. Thuật ngữ này chỉ người Trung Quốc sống bên ngoài Trung Quốc đại lục, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao.

(Hán-Việt: 華僑 - HOA KIỀU)

  • 華人かじん (kajin) — Người Hoa; người gốc Hoa. Đây là một thuật ngữ tổng quát hơn để chỉ những người thuộc dân tộc Trung Quốc.

(Hán-Việt: 華人 - HOA NHÂN)

Các khái niệm cụ thể và trừu tượng

  • 精華せいか (seika) — Tinh hoa, đỉnh cao, phần tốt nhất, bông hoa (của cái gì đó). Thuật ngữ này đề cập đến phần tốt nhất hoặc tinh túy chắt lọc của một cái gì đó, ví dụ, 技術ぎじゅつ精華せいか (gijutsu no seika, tinh hoa công nghệ).

(Hán-Việt: 精華 - TINH HOA, 技術 - KỸ THUẬT)

  • 華道かどう (kadō) — Hoa đạo (nghệ thuật cắm hoa, còn được gọi là Ikebana). Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản liên quan đến việc sắp xếp hoa một cách thẩm mỹ.

(Hán-Việt: 華道 - HOA ĐẠO)

  • 華氏かし (kashi) — Fahrenheit. Như đã đề cập trước đó, thuật ngữ này đề cập đến thang Fahrenheit, được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.

(Hán-Việt: 華氏 - HOA THỊ)

Câu ví dụ

Kanojo wa hanayaka na doresu o kite pātī ni sanka shita.

Cô ấy tham dự bữa tiệc trong bộ váy lộng lẫy.

Chūka ryōri wa Nihon demo taihen ninki ga arimasu.

Ẩm thực Trung Quốc cũng rất phổ biến ở Nhật Bản.

Matsuri no yoru wa, yatai no akari de machi ga hanayaka ni natta.

Vào đêm lễ hội, thị trấn trở nên lộng lẫy với ánh đèn từ các quầy hàng.

Sono haiyū wa butai de hanabanashii engi o hirō shita.

Diễn viên đó đã thể hiện một màn trình diễn xuất sắc trên sân khấu.

Gōka na kyakusen de sekai isshū no tabi ni deta.

Họ đã lên đường du lịch vòng quanh thế giới trên một chiếc du thuyền sang trọng.

Mukashi wa kazoku to yobareru kizoku ga sonzai shimashita.

Ngày xưa, có những quý tộc được gọi là 'kazoku' (tầng lớp quý tộc).

Saishin no gijutsu no seika ga kono seihin ni wa tsumatte imasu.

Tinh hoa của công nghệ mới nhất được tích hợp trong sản phẩm này.

Kashi kyūjūhachi-ten-roku do wa sesshi sanjūnana do ni sōtō shimasu.

98.6 độ Fahrenheit tương đương 37 độ Celsius.

Kare no wakaki hi wa eiga o kiwameta to iwareteiru.

Người ta nói rằng anh ấy đã đạt đến đỉnh cao vinh quang trong tuổi trẻ.

Nihon no dentō bunka no hitotsu de aru kadō wa sekaijū de hyōka sareteiru.

Kadō, một trong những nét văn hóa truyền thống của Nhật Bản, được đánh giá cao trên toàn thế giới.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 華, hãy hình dung một bông hoa đẹp, nở rộ, vô cùng "lộng lẫy" và "hào nhoáng". Phần trên, 艹 (kusakanmuri), rõ ràng chỉ ra một loài thực vật hoặc cỏ. Phần giữa có thể được hình dung là những cánh hoa phức tạp hoặc một yếu tố trang trí. Phần dưới, mặc dù giống 未 (mikan, 'chưa'), có thể được coi là đế hoặc thân cây công phu nâng đỡ màn trình diễn hoành tráng này. Vì vậy, hãy nghĩ về một bông hoa (艹) tráng lệ với cấu trúc phức tạp, tươi tốt khiến nó trông vô cùng huy hoànglộng lẫy. Hình ảnh sống động về một bông hoa rực rỡ này sẽ giúp bạn nhớ lại các ý nghĩa cốt lõi của nó là sự tráng lệ, hoa và lộng lẫy. Cách đọc on'yomi カ (KA) của nó cũng có thể được liên kết một cách vui nhộn với âm thanh "KA-ching" của một thứ gì đó lộng lẫy và đắt tiền! (Hán-Việt: 華 - HOA, 艹 - THẢO, 未 - VỊ)

Kanji liên quan

  • — Kanji này, cũng đọc là はな (hana) hoặc カ (ka), có nghĩa là 'hoa'. Mặc dù cả 華 và 花 đều có thể chỉ hoa, nhưng 華 thường mang sắc thái uy nghi, lộng lẫy, hoặc theo nghĩa bóng, là 'bông hoa' hay đỉnh cao của một thứ gì đó, trong khi 花 thường được dùng cho một bông hoa vật lý theo nghĩa đen.

(Hán-Việt: 花 - HOA, 華 - HOA)

  • — Có nghĩa là 'vĩ đại,' 'anh hùng,' hoặc 'mạnh mẽ.' Nó thường kết hợp với 華 để tạo thành 豪華ごうか (gōka), nhấn mạnh tính chất xa hoa và lộng lẫy của một thứ gì đó.

(Hán-Việt: 豪 - HÀO, 華 - HOA, 豪華 - HÀO HOA)

  • — Có nghĩa là 'vinh quang,' 'thịnh vượng,' hoặc 'phát triển.' Nó kết hợp với 華 trong các từ ghép như 栄華えいが (eiga), biểu thị một thời kỳ thành công và huy hoàng rực rỡ, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc xã hội.

(Hán-Việt: 栄 - VINH, 華 - HOA, 栄華 - VINH HOA)

  • — Có nghĩa là 'vẻ đẹp.' Mặc dù 華 truyền tải một loại vẻ đẹp nổi bật và phô trương, nhưng 美 (bi) là một thuật ngữ tổng quát hơn cho vẻ đẹp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Các khái niệm này có mối liên hệ chặt chẽ, vì sự lộng lẫy (華) thường được coi là một dạng vẻ đẹp (美).

(Hán-Việt: 美 - MỸ, 華 - HOA)

Share:

Bài viết liên quan