1234567891011
11 strokes

陳 — Trưng bày, Trình bày, Cũ

N1
On: チン
Kun: のべる
HV: Trần

Ý nghĩa

Chữ Hán 陳 (チン - TRẦN) có hai lớp ý nghĩa cốt lõi: chủ yếu liên quan đến 'trưng bày,' 'triển lãm,' hoặc 'tuyên bố,' và thứ yếu, nó có thể mang nghĩa 'cũ,' 'ôi thiu,' hoặc 'lỗi thời.' Mặc dù ban đầu những ý nghĩa này có vẻ không liên quan, chúng thường được kết nối bởi khái niệm về những thứ được đặt ra hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ, hãy xem xét việc trưng bày các vật phẩm cũ, hoặc chính thức tuyên bố điều gì đó đã được biết đến từ lâu.

Truy ngược nguồn gốc từ nguyên của nó cho thấy một mối liên hệ rõ ràng. Bộ thủ bên trái 阝 (こざとへん), có nguồn gốc từ 阜 (PHỤ - nghĩa là 'đồi' hoặc 'gò' và thường liên quan đến tường thành), cung cấp một gợi ý về mặt ngữ nghĩa. Nó gợi ý một địa điểm hoặc một nền tảng được nâng cao. Thành phần bên phải 東 (ひがし - ĐÔNG - east) chủ yếu hoạt động như một yếu tố ngữ âm, tạo cho 陳 (TRẦN) âm 'チン' của nó. Tuy nhiên, nó cũng gợi lên ý tưởng về sự sắp xếp, vì phía đông là một hướng chính thường được sử dụng để định hướng. Hãy tưởng tượng việc trưng bày hàng hóa trên một gò đất hoặc một tường thành quay về phía đông. Mối liên hệ trực quan này giúp nắm bắt ý tưởng về 'sắp đặt' hoặc 'sắp xếp.' Theo thời gian, điều này đã phát triển để bao gồm 'tuyên bố' (trình bày sự thật) và 'cũ' (các vật phẩm đã được đặt ra trong một thời gian dài).

Gồm 10 nét, 陳 (TRẦN) là một Joyo Kanji được dạy trong Lớp 6 của trường tiểu học ở Nhật Bản. Mặc dù vậy, những ý nghĩa sắc thái và vốn từ vựng cụ thể mà nó xuất hiện khiến nó đặc biệt liên quan đối với những người học JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính cho 陳 (TRẦN) là チン (chin), một cách đọc bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán lịch sử của nó. Cách đọc này cho đến nay là phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại và được sử dụng trong hầu hết các từ ghép có chứa 陳. Nó thường truyền tải ý nghĩa trưng bày, tuyên bố, hoặc cũ/ôi thiu.

  • 陳列ちんれつ (TRẦN LIỆT - chinretsu) — trưng bày, triển lãm. Điều này đề cập đến hành động sắp xếp các vật phẩm để xem.

  • 陳述ちんじゅつ (TRẦN THUẬT - chinjutsu) — tuyên bố, khai báo. Được sử dụng khi chính thức trình bày sự thật hoặc ý kiến.

  • 陳腐ちんぷ (TRẦN HỦ - chinpu) — ôi thiu, sáo rỗng, lỗi thời. Mô tả điều gì đó đã lỗi thời hoặc thiếu tính độc đáo.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Mặc dù cách đọc On'yomi chiếm ưu thế, 陳 (TRẦN) vẫn có một vài cách đọc Kun'yomi. Cách đọc Kun'yomi đáng chú ý nhất là のべる (noberu). Tuy nhiên, 陳べる (TRẦN - のべる) hiếm khi được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày; 述べる (THUẬT - のべる), có nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'diễn đạt,' đã thay thế phần lớn nó. Khi 陳べる được bắt gặp, nó thường có nghĩa là 'trưng bày' hoặc 'sắp đặt' các vật phẩm.

  • 陳べるのべる (TRẦN - noberu) — trưng bày, sắp đặt, sắp xếp. Mặc dù về mặt kỹ thuật là một cách đọc hợp lệ, nó hiếm khi được sử dụng độc lập trong tiếng Nhật đương đại, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh rất cụ thể hoặc cổ điển.

Một cách đọc Kun'yomi khác được liệt kê là ふるい (陳い - TRẦN), nghĩa là 'cũ' hoặc 'ôi thiu.' Tuy nhiên, hình thức này gần như đã lỗi thời. Bạn sẽ có nhiều khả năng thấy ý nghĩa của nó được truyền tải trong các từ ghép như 陳腐 (TRẦN HỦ - ちんぷ) hoặc bằng cách sử dụng các chữ Hán khác, chẳng hạn như 古い (CỔ - ふるい) cho 'cũ.'

Từ và Từ ghép thông dụng

Dưới đây là tuyển chọn các từ và từ ghép thông dụng sử dụng 陳 (TRẦN), được phân loại theo kết nối chủ đề để hỗ trợ sự hiểu biết của bạn:

Các từ liên quan đến Trưng bày & Sắp xếp

  • 陳列ちんれつ (TRẦN LIỆT - chinretsu) — trưng bày, triển lãm, tủ kính trưng bày. (ví dụ: 商品を陳列する - trưng bày sản phẩm)

  • 陳列棚ちんれつだな (TRẦN LIỆT BẰNG - chinretsudana) — kệ trưng bày, tủ trưng bày. (ví dụ: 新しいデザインの服が陳列棚に並んでいる - Những bộ quần áo thiết kế mới được xếp trên kệ trưng bày.)

  • 陳列品ちんれつひん (TRẦN LIỆT PHẨM - chinretsuhin) — vật phẩm triển lãm, vật phẩm trưng bày. (ví dụ: 博物館には珍しい陳列品が多い - Có nhiều vật phẩm triển lãm quý hiếm trong bảo tàng.)

  • 陳列室ちんれつしつ (TRẦN LIỆT THẤT - chinretsushitsu) — phòng trưng bày, phòng triển lãm. (ví dụ: 新車の陳列室を見学した - Tôi đã tham quan phòng trưng bày xe mới.)

Các từ liên quan đến Tuyên bố & Giải thích

  • 陳述ちんじゅつ (TRẦN THUẬT - chinjutsu) — tuyên bố, khai báo, lời khai. (ví dụ: 証人は法廷で陳述した - Nhân chứng đã đưa ra lời khai trước tòa.)

  • 陳情ちんじょう (TRẦN TÌNH - chinjō) — kiến nghị, kháng cáo, trình bày. (ví dụ: 市役所に陳情書を提出した - Tôi đã nộp đơn kiến nghị lên tòa thị chính.)

  • 意見陳述いけんちんじゅつ (Ý KIẾN TRẦN THUẬT - iken chinjutsu) — phát biểu ý kiến. (ví dụ: 会議で意見陳述の機会があった - Tôi đã có cơ hội phát biểu ý kiến tại cuộc họp.)

  • 陳謝ちんしゃ (TRẦN TẠ - chinsha) — lời xin lỗi, biểu hiện sự hối tiếc. (ví dụ: 彼は自分のミスについて陳謝した - Anh ấy đã xin lỗi về lỗi lầm của mình.)

Các từ liên quan đến Sự cũ kỹ & Lỗi thời

  • 陳腐ちんぷ (TRẦN HỦ - chinpu) — ôi thiu, sáo rỗng, lỗi thời. (ví dụ: そのアイデアはもう陳腐だ - Ý tưởng đó đã cũ/lỗi thời rồi.)

  • 新陳代謝しんちんたいしゃ (TÂN TRẦN ĐẠI TẠ - shinchintaisha) — sự trao đổi chất (nghĩa đen là mới và cũ thay đổi); sự đổi mới. Từ ghép này minh họa hiệu quả khái niệm về những thứ cũ được thay thế bằng những thứ mới. (ví dụ: 体の新陳代謝を活発にする - kích hoạt sự trao đổi chất của cơ thể.)

  • 陳年ちんねん (TRẦN NIÊN - chinnen) — lâu năm (rượu, trà, v.v.). (ví dụ: 陳年プーアル茶は香りが良い - Trà Phổ Nhĩ lâu năm có hương thơm ngon.)

Câu ví dụ

Depāto no shokuhinuriba ni wa, kisetsu no kudamono ga utsukushiku chinretsu sareteita.

Hoa quả theo mùa được trưng bày đẹp mắt ở khu thực phẩm của cửa hàng bách hóa.

Kaigi de kare wa jibun no kangae o meikaku ni chinjutsu shita.

Anh ấy đã trình bày rõ ràng suy nghĩ của mình tại cuộc họp.

Kono shōsetsu no tēma wa mō chinpu de, dokusha ni hibikanai darō.

Chủ đề của cuốn tiểu thuyết này đã cũ kỹ và có lẽ sẽ không gây được tiếng vang với độc giả.

Shimin dantai wa shiyakusho ni kankyō hogo o motomeru chinjōsho o teishutsu shita.

Nhóm công dân đã gửi đơn kiến nghị tới tòa thị chính yêu cầu bảo vệ môi trường.

Kaisha wa kokyaku ni taishite, futegiwa ni tsuite teichō ni chinsha shita.

Công ty đã chân thành xin lỗi khách hàng về sự cố sai sót của mình.

Subete no seibutsu wa shinchintaisha ni yotte seimei o iji shiteiru.

Tất cả các sinh vật đều duy trì sự sống thông qua quá trình trao đổi chất.

Hakubutsukan no chinretsushitsu ni wa, kodai no ibutsu ga amata ooku tenji sareteiru.

Nhiều hiện vật cổ xưa được trưng bày trong phòng trưng bày của bảo tàng.

Kare no hanashikata wa sukoshi chinpu daga, naiyō wa kyōmibukai mono datta.

Cách nói chuyện của anh ấy hơi sáo rỗng, nhưng nội dung thì thú vị.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 陳 (TRẦN), hãy cùng phân tích các thành phần của nó. Phần bên trái, 阝 (こざとへん), tượng trưng cho một ngọn đồi hoặc gò đất. Phần bên phải, 東 (ひがし - ĐÔNG), có nghĩa là phía đông. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một ngọn đồi (阝) nhìn về phía đông (東). Bạn sẽ làm gì ở đó? Có lẽ trưng bày (TRẦN LIỆT - 陳列) hàng hóa của bạn, hoặc đưa ra tuyên bố (TRẦN THUẬT - 陳述) với mặt trời mọc. Nếu bạn để đồ vật trên đồi quá lâu, chúng có thể trở nên cũ hoặc ôi thiu (TRẦN HỦ - 陳腐). Vì vậy, hình ảnh những thứ được trưng bày hoặc để lại trên một ngọn đồi phía đông dẫn đến cả hai ý nghĩa 'trưng bày/tuyên bố' và 'cũ/ôi thiu'.

Chữ Hán liên quan

  • (TRẬN) — Chữ Hán này, thường đọc là ジン (jin), cũng có bộ 阝 và một thành phần ngữ âm tương tự (陣 ban đầu có nghĩa là "đội hình chiến đấu" hoặc "đồn trại"). Nó chia sẻ ý tưởng về 'sắp xếp' hoặc 'xếp hàng' nhưng cụ thể trong bối cảnh quân sự, đây là một sắc thái cũng được tìm thấy trong các cách sử dụng 陳 (TRẦN) cũ hơn.
  • (THUẬT) — Đọc là じゅつ hoặc のべる (jutsu, noberu), chữ Hán này trực tiếp có nghĩa là 'tuyên bố,' 'bày tỏ,' hoặc 'kể lại.' Nó trùng lặp với ý nghĩa 'tuyên bố' của 陳 (TRẦN) nhưng phổ biến hơn nhiều cho sắc thái cụ thể đó.
  • (CỰU) — Đọc là キュウ hoặc ふるい (kyū, furui), có nghĩa là 'cũ,' 'trước đây,' hoặc 'đã qua sử dụng.' Chữ Hán này là cách trực tiếp nhất để diễn tả 'cũ' trong tiếng Nhật, đối lập với ý nghĩa 'ôi thiu' hoặc 'lỗi thời' mang sắc thái hơn của 陳 (TRẦN) trong các từ ghép.
Share:

Bài viết liên quan