Ý nghĩa
Hán tự 障 (しょう, さわ.る) (CHƯỚNG) biểu thị các khái niệm như "chướng ngại vật," "rào cản," hoặc "trở ngại," và cũng có thể hàm ý "tổn hại" hoặc "thiệt hại." Về cơ bản, nó mô tả bất cứ điều gì cản trở sự tiến bộ hoặc gây khó khăn. Hán tự này phổ biến trong tiếng Nhật nâng cao và được kiểm tra ở cấp độ JLPT N1. Nó rất cần thiết để nắm bắt các cách diễn đạt tinh tế mô tả những cản trở và thách thức, từ vật cản vật lý đến những khó khăn trừu tượng.
Nguồn gốc từ vựng của nó mang lại những hiểu biết thú vị về cấu trúc trực quan. Ký tự 障 (CHƯỚNG) là một hợp chất hình thanh, được hình thành bằng cách kết hợp một thành phần ngữ nghĩa gợi ý ý nghĩa của nó và một thành phần ngữ âm gợi ý âm thanh của nó. Bộ thủ bên trái là 阜 (こざとへん, koza-tohen) (PHỤ), ban đầu mô tả một "gò" hoặc "đồi." Khi bộ thủ này xuất hiện ở phía bên trái của một hán tự, nó thường liên quan đến địa hình, ranh giới hoặc rào cản. Thành phần bên phải, 章 (しょう) (CHƯƠNG), hoạt động như yếu tố ngữ âm, mang lại cho hán tự cách đọc on'yomi là "ショウ." Bản thân ký tự 章 (CHƯƠNG) có nghĩa là "chương," "huy hiệu," hoặc "hoa văn," và trong lịch sử mang ý nghĩa "ranh giới rõ ràng" hoặc "sự phân biệt."
Khi các thành phần này được kết hợp, ý nghĩa hiện rõ: một "gò" hoặc "đồi" (阜 - PHỤ) tạo ra một "ranh giới" hoặc "biên giới" (章 - CHƯƠNG), từ đó đóng vai trò là "chướng ngại vật" hoặc "rào cản." Hãy hình dung một ngọn đồi chắn ngang đường, ngăn cản việc đi lại dễ dàng, hoặc đánh dấu một ranh giới đòi hỏi nỗ lực để vượt qua. Mối liên hệ trực quan này với một thứ gì đó cản trở một con đường hoặc tạo ra sự chia cắt củng cố mạnh mẽ các ý nghĩa chính của hán tự về sự cản trở, trở ngại và rào cản. Hán tự này có 14 nét. Mặc dù không chính thức được xếp vào cấp độ tiểu học, nhưng nó là một phần của bộ Jōyō Kanji mở rộng và được học rộng rãi bởi những người học JLPT N1 vì độ phức tạp và sự xuất hiện thường xuyên của nó trong từ vựng nâng cao.
Cách đọc
Hán tự 障 (CHƯỚNG) có cả cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh riêng biệt để truyền tải nhiều ý nghĩa khác nhau liên quan đến sự cản trở và tác động tiêu cực.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính cho 障 (CHƯỚNG) là ショウ (shō). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến chướng ngại vật, rối loạn và hỏng hóc cơ học. Việc học các từ ghép này là rất cần thiết để hiểu cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh chuyên môn và kỹ thuật.
障害 (SHƯỚNG NGẠI - shōgai) — chướng ngại vật; cản trở; rào cản; khuyết tật. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, chỉ bất cứ thứ gì cản trở sự tiến bộ hoặc một khuyết tật về thể chất/tinh thần.
彼のチームは技術的な障害に直面した。 (Nhóm của anh ấy đã đối mặt với những trở ngại kỹ thuật.)
故障 (CỐ CHƯỚNG - koshō) — hỏng hóc; trục trặc; tai nạn; sự cố. Được sử dụng khi máy móc, thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động đúng cách.
車が故障して、動かなくなった。 (Chiếc xe bị hỏng và không di chuyển được nữa.)
支障 (CHI CHƯỚNG - shishō) — trở ngại; cản trở; khó khăn. Thường ngụ ý điều gì đó cản trở hoạt động hoặc tiến độ suôn sẻ, mặc dù không nhất thiết là một sự cố hoàn toàn.
作業に支障を来す。 (Gây trở ngại cho công việc.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi liên kết 障 (CHƯỚNG) với các động từ và danh từ tiếng Nhật bản địa, thường truyền tải ý nghĩa như cản trở, ảnh hưởng tiêu cực hoặc gây hại. Những cách đọc này mang đến một cách trực tiếp và thường tinh tế hơn để diễn đạt ý nghĩa cốt lõi của hán tự trong ngôn ngữ hàng ngày.
障る (sawa.ru) — cản trở; ngăn cản; ảnh hưởng (tiêu cực); có hại. Đây là một nội động từ, nghĩa là nó không có tân ngữ trực tiếp.
仕事に障るといけないから、今日は早く帰ります。 (Hôm nay tôi sẽ về sớm để không ảnh hưởng đến công việc.)
体に障る (karada ni sawa.ru) — có hại cho sức khỏe.
障り (sawa.ri) — trở ngại; cản trở; tác dụng phụ. Trong khi 触り (sawari) thường chỉ sự chạm hoặc cảm giác của một vật, 障り đặc biệt chỉ một vấn đề hoặc sự cản trở.
特に障りはない。 (Không có vấn đề/trở ngại đặc biệt nào.)
何か障りでもありましたか? (Có vấn đề/trở ngại nào không?)
Từ và từ ghép thông dụng
Hán tự 障 (CHƯỚNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe, công nghệ và các vấn đề xã hội, tất cả đều phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó là cản trở hoặc trục trặc. Đối với người học N1, việc hiểu các từ ghép này là rất quan trọng để nắm bắt các văn bản và cuộc trò chuyện nâng cao.
Chướng ngại vật & Khó khăn (Vật lý và trừu tượng)
- 障害物 (CHƯỚNG NGẠI VẬT - shōgaibutsu) — chướng ngại vật; vật cản. Chỉ các vật thể vật lý chặn đường đi hoặc sự tiến bộ, thường thấy trong các cuộc đua hoặc thể thao.
- 障壁 (CHƯỚNG BÍCH - shōheki) — rào cản; bức tường. Thường được sử dụng theo nghĩa bóng cho các rào cản văn hóa, giao tiếp hoặc tâm lý chia cắt hoặc cản trở.
- 支障 (CHI CHƯỚNG - shishō) — trở ngại; cản trở; khó khăn. Chỉ một điều gì đó gây ra sự chậm trễ nhỏ hoặc gián đoạn hoạt động suôn sẻ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
- 障子 (CHƯỚNG TỬ - shōji) — cửa trượt bằng giấy. Một vách ngăn phòng truyền thống của Nhật Bản được làm bằng khung gỗ bọc giấy mờ, nghĩa đen là "giấy cản/phân chia."
Trục trặc & Rối loạn
- 故障 (CỐ CHƯỚNG - koshō) — hỏng hóc; trục trặc. Đặc biệt chỉ sự cố cơ học hoặc hệ thống, như một thiết bị hoặc phương tiện bị hỏng.
- 故障中 (CỐ CHƯỚNG TRUNG - koshōchū) — đang hỏng; đang sửa chữa. Một biển báo phổ biến cho biết một thứ gì đó hiện không hoạt động và đang được sửa chữa.
- 精神障害 (TINH THẦN CHƯỚNG NGẠI - seishin shōgai) — rối loạn tâm thần; khuyết tật tâm thần. Một thuật ngữ lâm sàng được sử dụng trong lĩnh vực y tế và xã hội.
- 発達障害 (PHÁT ĐẠT CHƯỚNG NGẠI - hattatsu shōgai) — rối loạn phát triển. Chỉ các tình trạng ảnh hưởng đến sự phát triển ở nhiều lĩnh vực khác nhau như học tập, giao tiếp hoặc kỹ năng xã hội.
- 聴覚障害 (THÍNH GIÁC CHƯỚNG NGẠI - chōkaku shōgai) — suy giảm thính lực; khuyết tật thính giác.
- 視覚障害 (THỊ GIÁC CHƯỚNG NGẠI - shikaku shōgai) — suy giảm thị lực; mù lòa.
- 言語障害 (NGÔN NGỮ CHƯỚNG NGẠI - gengo shōgai) — tật nói lắp.
Hành động & Ảnh hưởng
- 差し障る (sashisawaru) — can thiệp; cản trở; là một trở ngại. Một cách diễn đạt trang trọng và lịch sự hơn so với 障る, thường được sử dụng khi thảo luận về những bất tiện hoặc sự can thiệp tiềm ẩn.
- 無障害 (VÔ CHƯỚNG NGẠI - mushōgai) — không rào cản; không bị cản trở. Mô tả các môi trường hoặc hệ thống được thiết kế để mọi người đều có thể tiếp cận, đặc biệt là những người khuyết tật.
Câu ví dụ
故障したエレベーターは修理中です。
Koshō shita erebētā wa shūri-chū desu.
Thang máy bị hỏng đang được sửa chữa.
彼の発言が会議の進行に支障を与えた。
Kare no hatsugen ga kaigi no shinkō ni shishō o ataeta.
Lời phát biểu của anh ấy đã cản trở tiến độ cuộc họp.
健康に障るようなことはしないでください。
Kenkō ni sawaru yō na koto wa shinaide kudasai.
Xin đừng làm bất cứ điều gì có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
新しい法律は高齢者に障害を引き起こす可能性がある。
Atarashii hōritsu wa kōreisha ni shōgai o hikiokosu kanōsei ga aru.
Luật mới có thể gây khó khăn cho người cao tuổi.
山道には落石などの障害物が多い。
Yamamichi ni wa rakuseki nado no shōgaibutsu ga ōi.
Có nhiều chướng ngại vật như đá rơi trên đường núi.
彼はコミュニケーションに障壁を感じている。
Kare wa komyunikēshon ni shōheki o kanjite iru.
Anh ấy cảm thấy có một rào cản trong giao tiếp.
仕事に差し障るから、今夜はもう帰ります。
Shigoto ni sashisawaru kara, kon'ya wa mō kaerimasu.
Tôi sẽ về nhà tối nay vì nó sẽ ảnh hưởng đến công việc của tôi.
音響設備に何か故障があるようです。
Onkyō setsubi ni nani ka koshō ga aru yō desu.
Có vẻ như có một số trục trặc với thiết bị âm thanh.
身体障害者のための新しい施設が建設された。
Shintai shōgaisha no tame no atarashii shisetsu ga kensetsu sareta.
Một cơ sở mới dành cho người khuyết tật về thể chất đã được xây dựng.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 障 (CHƯỚNG), hãy nghĩ về nó như một rào cản trên đồi. Bộ thủ bên trái, 阜 (こざとへん) (PHỤ), có nghĩa là "gò" hoặc "đồi," thường xuất hiện ở phía bên trái của các ký tự liên quan đến địa hình hoặc ranh giới. Phần bên phải, 章 (しょう) (CHƯƠNG), là thành phần ngữ âm. Bạn cũng có thể hình dung nó như một thứ gì đó "đánh dấu" một ranh giới hoặc một "chương." Vì vậy, hãy tưởng tượng một "ngọn đồi" (阜 - PHỤ) với một "dấu hiệu" (章 - CHƯƠNG) rõ ràng trên đó, cho thấy một vật cản hoặc một điểm mà việc đi qua khó khăn. "Ngọn đồi được đánh dấu" này trở thành một "chướng ngại vật" hoặc "rào cản" rõ ràng trong tâm trí bạn. Ngoài ra, hãy coi đó là một "chương" (章 - CHƯƠNG) quan trọng trong một cuộc hành trình mà giới thiệu một "ngọn đồi" (阜 - PHỤ) để leo. Điều này tượng trưng cho một "trở ngại" lớn phải vượt qua. Sự liên kết kép này có thể giúp củng cố cả ý nghĩa và cách đọc on'yomi ショウ của nó.
Hán tự liên quan
- 害 — がい (HẠI - gai) — tổn hại; thương tích; hư hỏng. Hán tự này chia sẻ một trường ngữ nghĩa tương tự với 障 (CHƯỚNG), đặc biệt khi 障 (CHƯỚNG) ngụ ý sự bất lợi. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 危害 (NGUY HẠI - kigai - nguy hại, tổn thương).
- 妨 — ぼう (PHƯƠNG - bō), さまた.げる (samata.geru) — cản trở; gây trở ngại; ngăn cản. Hán tự này tập trung hơn vào hành động cản trở hoặc can thiệp vào tiến trình hoặc hành động của một thứ gì đó, hơn là chỉ bản thân chướng ngại vật.
- 阻 — そ (TRỞ - so), はば.む (haba.mu) — cản trở; ngăn cản; phòng ngừa. Tương tự như 妨 (PHƯƠNG), hán tự này nhấn mạnh hành động chặn hoặc đứng chắn đường của một thứ gì đó, thường được sử dụng trong các tình huống cản trở mạnh mẽ hoặc hoàn toàn hơn.
- 壁 — へき (BÍCH - heki), かべ (kabe) — bức tường; rào cản. Mặc dù có nghĩa là một bức tường vật lý, nó cũng có thể đại diện theo nghĩa bóng cho một chướng ngại vật hoặc rào cản, giống như 障壁 (CHƯỚNG BÍCH - shōheki).
- 防 — ぼう (PHÒNG - bō), ふせ.ぐ (fuseru) — phòng thủ; bảo vệ; ngăn chặn. Hán tự này ngụ ý hành động ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xảy ra hoặc bảo vệ chống lại tác hại, chứ không phải là nguồn gốc của sự cản trở.