12345678910111213141516
16 strokes

薦 — Khuyến nghị, Tiến cử, Giới thiệu

N1
On: セン
Kun: すす.める
HV: TIẾN

Ý nghĩa

Hán tự có nghĩa là tiến cử, đề xuất, hoặc giới thiệu ai đó hay điều gì đó để được xem xét. Chữ này hàm ý sự bảo lãnh tích cực — thể hiện niềm tin vào người hoặc sự vật được đề cử. Trong tiếng Nhật hiện đại, 薦 xuất hiện phổ biến nhất trong từ ghép 推薦すいせん (suisen). Bạn sẽ gặp từ này ở khắp nơi: hồ sơ tuyển sinh đại học, thư giới thiệu xin việc, danh sách sách hay, và thực đơn nhà hàng.

Hán tự này có nguồn gốc thú vị. Nó được tạo thành từ hai phần: (bộ thảo — cỏ, ở trên) và (thành phần biểu thị sinh vật huyền thoại, ở dưới). Phần dưới biểu thị con giải trãi (獬豸) — một sinh vật trong truyền thuyết Trung Hoa cổ đại, nửa dê nửa sư tử. Loài vật này được cho là có thể cảm nhận tội lỗi và bất công bằng bản năng. Khi kẻ xấu xuất hiện, nó sẽ chỉ ra và húc bằng sừng, thực chất là chỉ định kẻ đó trong đám đông. Hành động chỉ ra và lựa chọn đó đã phát triển qua nhiều thế kỷ thành khái niệm tiến cử hoặc đề cử một cách chính thức.

Bộ thảo ở trên có thể phản ánh tục lệ cổ xưa dâng lễ vật bằng thực vật hoặc chiếu sậy khi giới thiệu ai đó với bề trên. Một số học giả ghi nhận rằng trong các văn bản cổ điển sơ khai, 薦 cũng có thể chỉ một loại sậy dùng làm thảm lễ nghi — kết nối ý niệm dâng lễ cung kính với việc trình diện trang trọng trước bề trên.

Với 16 nét, 薦 là hán tự thông dụng cấp trung học, không được dạy ở tiểu học. Chữ này xuất hiện trong kỳ thi JLPT N1 và chủ yếu gặp trong văn bản trang trọng, tài liệu học thuật, và thư tín kinh doanh.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TIẾN)

On'yomi của セン (SEN). Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép (熟語じゅくご, jukugo), không bao giờ đứng độc lập. セン là âm đọc của các tổ chức trang trọng: trường học tiến cử học sinh, hội đồng đề cử ứng viên, công ty viết thư giới thiệu. Hãy ghi nhớ các từ ghép quan trọng dưới đây thay vì học âm đọc một cách trừu tượng.

  • 推薦すいせん (suisen) — tiến cử, đề xuất; từ ghép phổ biến nhất của hán tự này
  • 自薦じせん (jisen) — tự tiến cử; tự đề xuất bản thân cho một vị trí hoặc danh hiệu
  • 他薦たせん (tasen) — được người khác tiến cử; được đề xuất hoặc bảo lãnh bởi người khác
  • 推薦状すいせんじょう (suisenjō) — thư giới thiệu; cần thiết khi nộp hồ sơ cao học và các vị trí cạnh tranh cao
  • 推薦入試すいせんにゅうし (suisen nyūshi) — kỳ thi tuyển sinh đại học theo hình thức xét tuyển, phương án thay thế cho thi chuẩn

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là すす.める (susu.meru). Dấu chấm đánh dấu ranh giới chia động từ. Khi đứng độc lập, 薦めるすすめる có nghĩa là "tiến cử, đề nghị" và xuất hiện trong cả văn nói thông thường lẫn văn bản trang trọng.

Cần phân biệt ba động từ cùng cách phát âm: 薦めるすすめる (tiến cử, đề xuất), 勧めるすすめる (khuyên nhủ, thuyết phục), và 進めるすすめる (tiến hành, thúc đẩy). Cả ba đều phát âm giống nhau. Chỉ có ngữ cảnh và hán tự viết ra mới giúp phân biệt.

  • 薦めるすすめる (susumeru) — tiến cử, đề xuất điều gì đó cho ai đó
  • お薦めおすすめ (osusume) — món/sản phẩm được giới thiệu (lịch sự); thường thấy trên thực đơn nhà hàng và trang mua sắm trực tuyến
  • 薦められるすすめられる (susumerareru) — được tiến cử; dạng bị động, dùng khi nhận được sự tiến cử

Từ và Từ ghép thông dụng

薦 xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp và đời thường. Dưới đây là các từ ghép đáng ghi nhớ.

Tiến cử trong học thuật và công việc

  • 推薦すいせん (suisen) — tiến cử, đề xuất; từ ghép nền tảng của hán tự này
  • 推薦状すいせんじょう (suisenjō) — thư giới thiệu; cần thiết khi xin vào cao học và các vị trí cạnh tranh
  • 推薦書すいせんしょ (suisensho) — văn bản giới thiệu; dùng trong đề cử giải thưởng và các ngữ cảnh rộng hơn 推薦状
  • 推薦入試すいせんにゅうし (suisen nyūshi) — kỳ thi tuyển sinh đại học theo hình thức xét tuyển; ngày càng phổ biến ở Nhật như một phương án tuyển sinh thay thế
  • 推薦文すいせんぶん (suisenbun) — lời giới thiệu, lời đề tựa; thường thấy trên bìa sách và bao bì sản phẩm
  • 推薦図書すいせんとしょ (suisen tosho) — sách đọc được giới thiệu; được trường học và thư viện đề xuất

Tự tiến cử và được người khác tiến cử

  • 自薦じせん (jisen) — tự tiến cử; tự đề xuất bản thân cho một vị trí, giải thưởng, hoặc vai trò trong hội đồng
  • 他薦たせん (tasen) — được người khác tiến cử; được đồng nghiệp, giáo viên hoặc cấp trên đề xuất

Sử dụng trong đời thường

  • 薦めるすすめる (susumeru) — tiến cử, đề xuất; dùng trong cả hội thoại thông thường lẫn văn phong trang trọng
  • お薦めおすすめ (osusume) — món/sản phẩm được giới thiệu (lịch sự); thấy khắp nơi từ các món đặc biệt của nhà hàng đến banner cửa hàng trực tuyến

Câu ví dụ

Sensei ga daigakuin ni watashi wo suisen shite kureta.

Thầy/cô giáo đã tiến cử tôi vào chương trình cao học.

Kono resutoran no ten'in ga kyō no osusume wo oshiete kureta.

Nhân viên nhà hàng đã cho tôi biết món được giới thiệu hôm nay.

Kare wa jisen de iinchō ni rikkōho shita.

Anh ấy tự đề xuất bản thân ra tranh cử chức trưởng ban.

Suisenjō wo kaite itadakemasu ka.

Thầy/cô có thể viết thư giới thiệu cho em được không?

Yūjin ni susumerareta hon wo zutto yonde iru.

Tôi đang đọc cuốn sách được bạn giới thiệu mà chưa dứt ra được.

Kanojo wa kaisha kara kaigai kenshū ni suisen sareta.

Cô ấy được công ty tiến cử tham gia chương trình đào tạo ở nước ngoài.

Kono eiga wa tsuyoku osusume shimasu.

Tôi thật sự rất muốn giới thiệu bộ phim này đến bạn.

Suisen nyūshi de yūmei na daigaku ni gōkaku shita.

Tôi đã đậu vào một trường đại học danh tiếng theo hình thức xét tuyển.

Iinkai wa atarashii gichō toshite Tanaka-san wo susumeta.

Hội đồng đã đề xuất anh Tanaka làm chủ tịch mới.

Kare wa tasen ni yotte shachō shō wo jushō shita.

Anh ấy được nhận giải thưởng của giám đốc sau khi được các đồng nghiệp tiến cử.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ đến con giải trãi — loài thú có sừng huyền thoại ẩn trong nguồn gốc của hán tự này. Nó đứng giữa cánh đồng cỏ (艹) và quan sát đám đông. Rồi nó giơ sừng lên, chỉ vào một người: ứng viên xứng đáng nhất.

Khoảnh khắc đó — chọn một người từ đám đông — chính là ý nghĩa của 薦. Bộ thảo (艹) nằm ở trên; vị quan tòa cổ xưa (廌) đứng bên dưới. Sừng giơ cao: 「この人を薦める。」 Tôi tiến cử người này.

Hán tự liên quan

  • おす・すい — đẩy, tiến cử; nửa đầu của 推薦すいせん, nghĩa đen là "đẩy ứng viên lên phía trước"
  • しょう — khuyến khích, khen ngợi; có trong 奨励しょうれい (khuyến khích) và 奨学金しょうがくきん (học bổng)
  • きょ — đề cử, giơ lên; có trong 推挙すいきょ (đề cử) và 選挙せんきょ (bầu cử)
  • かん — thúc giục, khuyến khích; gần nghĩa với 薦める nhưng mang sắc thái thuyết phục, như trong 勧めるすすめる
  • — chữ giản thể Trung Quốc tương đương với 薦, dùng ở Trung Quốc đại lục với cùng nghĩa
Share:

Bài viết liên quan