Nghĩa
Kanji 阻 (TRỞ) có nghĩa là "ngăn chặn", "cản trở", "gây trở ngại", hoặc "khóa lại". Nó mô tả hành động đứng chắn đường tiến triển hoặc di chuyển, ngăn cản điều gì đó diễn ra suôn sẻ hoặc đạt đến đích mong muốn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp kanji này trong các ngữ cảnh liên quan đến chướng ngại vật, sự kháng cự và phòng ngừa, thường ngụ ý một rào cản cố ý hoặc đáng kể nhằm hạn chế một hành động hoặc kết quả.
Về mặt từ nguyên, 阻 là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji). Nó bao gồm hai bộ phận chính: bộ 阜 (こざとへん, kozatohen) ở bên trái, một bộ thủ có nghĩa là "gò đất", "đồi", hoặc "đê điều", và chữ 且 (ショ, ソ) ở bên phải, đóng vai trò là thành phần ngữ âm, chỉ ra cách đọc. Mặc dù 且 ban đầu miêu tả một chồng vật thể, nó cung cấp âm thanh cho các chữ Hán và có thể gợi lên cảm giác về một cái gì đó 'chất đống'.
Khi các thành phần này kết hợp, bộ 'đồi' (阜) gợi ý một rào cản vật lý hoặc một chướng ngại vật được nâng cao, giống như một địa hình tự nhiên chặn một con đường. Thành phần ngữ âm 且, với sự liên tưởng đến việc chất đống, củng cố ý tưởng về một cái gì đó tạo ra sự cản trở. Cùng với nhau, hình dạng trực quan mạnh mẽ truyền tải khái niệm về một chướng ngại vật—như một ngọn đồi chặn đường hoặc các vật thể chất đống tạo thành rào cản—trực tiếp phù hợp với ý nghĩa 'ngăn chặn' của nó.
Kanji này có 8 nét và được phân loại là kanji cấp độ N1. Điều này có nghĩa là nó được coi là nâng cao, thường được học bởi những người đang học tiếng Nhật ở trình độ thành thạo cao. 阻 không được gán cho bất kỳ cấp lớp cụ thể nào trong chương trình tiểu học Nhật Bản; thay vào đó, nó thuộc loại kanji Joyo sử dụng chung cho giáo dục trung học và cao hơn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) cho 阻 là ソ (SO). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này gần như độc quyền khi 阻 tạo thành một phần của từ ghép, nơi nó thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật hơn về sự cản trở hoặc ngăn chặn. Nó thường xuất hiện trong các từ mô tả hành động nhằm ngăn chặn điều gì đó hoặc trạng thái bị cản trở, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức, y tế hoặc học thuật.
阻止 (TỔ CHỈ - soshi) — có nghĩa là "sự ngăn chặn", "sự cản trở", "sự phòng ngừa", "sự dừng lại". Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để mô tả việc chủ động ngăn chặn điều gì đó, chẳng hạn như ngăn chặn một cuộc bạo loạn, một cuộc tấn công hoặc một kế hoạch thành công.
阻害 (TRỞ HẠI - sogai) — có nghĩa là "sự cản trở", "sự gây trở ngại", "sự suy yếu", "sự ức chế". Bạn sẽ thường thấy điều này trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc khoa học hơn, như mô tả chất ức chế enzyme, các yếu tố cản trở tăng trưởng kinh tế, hoặc bất cứ điều gì cản trở một quá trình hoặc chức năng.
阻却 (TRỞ KHƯỚC - sokyaku) — có nghĩa là "sự ngăn cấm", "sự loại bỏ chướng ngại vật", "lý do biện minh". Đây là một thuật ngữ pháp lý, đề cập đến việc loại bỏ các trở ngại pháp lý hoặc căn cứ cho sự bất hợp pháp, chẳng hạn như hành vi tự vệ đóng vai trò là biện minh cho một hành vi khác có thể là bất hợp pháp.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính (cách đọc tiếng Nhật bản địa) cho 阻 là はば.む (haba.mu). Cách đọc này tạo thành động từ tha động từ 阻む (はばむ), có nghĩa là "chặn", "cản trở", "gây trở ngại", hoặc "làm đình trệ". Nó mô tả một hành động trực tiếp ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển và thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện với các danh từ chỉ đường đi, tiến độ hoặc ý định.
阻む (habamu) — động từ cơ bản có nghĩa là "chặn", "cản trở", "gây trở ngại". Ví dụ: 敵の進行を阻む (teki no shinkou o habamu - chặn đường tiến công của kẻ thù).
阻まれる (habamareru) — dạng bị động của động từ, có nghĩa là "bị chặn", "bị cản trở", "bị gây trở ngại". Ví dụ: 悪天候に進路を阻まれる (akutenkou ni shinro o habamareru - bị thời tiết xấu cản trở đường đi).
行く手を阻む (yukute o habamu) — một thành ngữ có nghĩa là "chặn đường" hoặc "cản trở tiến độ của ai đó", thường được sử dụng một cách ẩn dụ cho những khó khăn hoặc thử thách mà một người phải đối mặt.
Các từ & từ ghép thông dụng
Để thực sự nắm bắt các sắc thái của 阻, việc xem xét nó trong các từ ghép khác nhau sẽ hữu ích. Dưới đây là một số thuật ngữ thông dụng được phân loại theo cách sử dụng của chúng:
Các hành động cản trở và ngăn chặn
- 阻止 (TỔ CHỈ - soshi) — "sự phòng ngừa," "sự cản trở," "sự dừng lại."
Ví dụ: 暴動を阻止する (bōdō o soshi suru) — ngăn chặn một cuộc bạo động.
- 阻害 (TRỞ HẠI - sogai) — "sự gây trở ngại," "sự suy yếu," "sự ức chế."
Ví dụ: 経済成長を阻害する要因 (keizai seichō o sogai suru yōin) — các yếu tố cản trở tăng trưởng kinh tế.
- 阻却 (TRỞ KHƯỚC - sokyaku) — "sự ngăn cấm," "lý do biện minh" (một thuật ngữ pháp lý để loại bỏ sự bất hợp pháp)."
Ví dụ: 違法性阻却事由 (ihōsei sokyaku jiyū) — căn cứ biện minh hợp pháp (ví dụ: tự vệ).
- 妨阻 (PHÒNG TRỞ - bōso) — "sự cản trở," "sự gây trở ngại." Thuật ngữ trang trọng này đề cập đến hành động cản trở hoặc làm đình trệ.
Mô tả Chướng ngại vật & Rào cản
阻絶 (TRỞ TUYỆT - sozetsu) — "sự tắc nghẽn hoàn toàn," "sự gián đoạn," "sự cô lập." Thuật ngữ này thường ngụ ý một sự cắt đứt hoặc chia cắt hoàn toàn, khiến cho tiến trình không thể thực hiện được.
通商を阻む (tsūshō o habamu) — "cản trở thương mại."
Ví dụ: 関税が自由な通商を阻む (kanzei ga jiyū na tsūshō o habamu) — Thuế quan cản trở thương mại tự do.
- 抵抗を阻む (teikō o habamu) — "chặn sự kháng cự." Cụm từ này có thể được hiểu là ngăn cản ai đó kháng cự, hoặc vượt qua sự kháng cự hiện có để đạt được mục tiêu.
Các ngữ cảnh ngăn chặn tiến độ hoặc dòng chảy
- 進路阻害 (TIẾN LỘ TRỞ HẠI - shinro sogai) — "sự cản trở đường đi/lộ trình."
Ví dụ: サッカーで進路阻害のファウル (sakkā de shinro sogai no fauru) — một lỗi cản trở đường đi của cầu thủ trong bóng đá.
前途を阻む (zento o habamu) — "chặn tương lai/triển vọng của một người." Đây là một cách diễn đạt ẩn dụ phổ biến được sử dụng khi những khó khăn ngăn cản ai đó đạt được tham vọng của mình.
行く手を阻む (yukute o habamu) — "chặn đường/lối đi của một người."
Ví dụ: 大雪が行く手を阻んだ (ōyuki ga yukute o habanda) — Tuyết lớn đã chặn đường chúng tôi.
Câu ví dụ
彼の研究は資金不足によって阻害された。
Kare no kenkyū wa shikin busoku ni yotte sogai sareta.
Nghiên cứu của anh ấy bị cản trở do thiếu kinh phí.
暴動を阻止するために、警察が出動した。
Bōdō o soshi suru tame ni, keisatsu ga shutsudō shita.
Cảnh sát đã được điều động để ngăn chặn cuộc bạo động.
大雨が私たちの山登りを阻んだ。
Ōame ga watashitachi no yamanobori o habanda.
Mưa lớn đã cản trở chuyến leo núi của chúng tôi.
困難が彼の前途を阻んだが、彼は諦めなかった。
Konnan ga kare no zento o habanda ga, kare wa akiramenakatta.
Những khó khăn đã cản bước tiến của anh ấy, nhưng anh ấy đã không bỏ cuộc.
新型ウイルスの感染拡大を阻止する必要がある。
Shingata uirusu no kansen kakudai o soshi suru hitsuyō ga aru.
Cần thiết phải ngăn chặn sự lây lan của loại virus mới.
強風が船の航行を阻み、港に留まった。
Kyōfū ga fune no kōkō o habami, minato ni todomatta.
Gió mạnh đã cản trở việc đi lại của tàu, buộc nó phải ở lại cảng.
その政策は経済の発展を阻害する可能性がある。
Sono seisaku wa keizai no hatten o sogai suru kanōsei ga aru.
Chính sách đó có khả năng cản trở sự phát triển kinh tế.
悪天候によって飛行機の離陸が阻まれた。
Akutenkō ni yotte hikōki no ririku ga habamareta.
Việc máy bay cất cánh bị cản trở bởi thời tiết xấu.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 阻, hãy tập trung vào hai thành phần của nó: bộ 阜 (こざとへん), bộ thủ "đồi" hoặc "gò đất" ở bên trái, và 且 (ショ, ソ) ở bên phải, có thể được nghĩ đến như "hơn nữa" hoặc "chất đống". Hãy hình dung bạn đang cố gắng leo lên một ngọn đồi dốc (阜), nhưng con đường của bạn liên tục bị chặn bởi một thứ gì đó "thêm nữa" (且)—có lẽ nhiều tảng đá đã chất đống, hoặc có thêm một chướng ngại vật khác trên đường của bạn. Hình ảnh sống động về một rào cản ngày càng tăng trên đồi này minh họa hoàn hảo ý nghĩa cốt lõi của "ngăn chặn" hoặc "cản trở". Bộ "đồi" tạo bối cảnh cho một cuộc hành trình, trong khi yếu tố "chất đống" rõ ràng biểu thị sự cản trở, khiến việc tiến triển suôn sẻ trở nên khó khăn hoặc không thể.
Các Kanji liên quan
妨 (PHÒNG) — (ボウ, さまたげる) Có nghĩa là "ngăn chặn", "cản trở", "làm phiền". Tương tự như 阻 nhưng thường ngụ ý sự quấy rầy hoặc can thiệp hơn là một sự tắc nghẽn vật lý hoàn toàn. Nó tập trung nhiều hơn vào việc làm gián đoạn một hành động.
害 (HẠI) — (ガイ, そこなう) Có nghĩa là "tổn hại", "thương tích", "thiệt hại". Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể ngụ ý "cản trở" hoặc "gây trở ngại" khi một điều gì đó tác động tiêu cực đến một quá trình hoặc sự phát triển.
障 (CHƯỚNG) — (ショウ, さわる, さしつかえる) Có nghĩa là "gây trở ngại", "làm đình trệ", "ngăn chặn", "làm tổn thương". Thường được sử dụng cho các chướng ngại vật vật lý hoặc thủ tục, như thấy trong 障害 (shōgai - chướng ngại vật, rào cản, khuyết tật).
停 (ĐÌNH) — (テイ, とまる, とめる) Có nghĩa là "dừng lại", "ngừng lại". Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là "ngăn chặn", nó mô tả kết quả của sự cản trở: sự ngừng lại của chuyển động hoặc tiến triển. Được sử dụng trong các từ như 停止 (teishi - đình chỉ, ngừng lại).
塞 (TẮC, TÁI) — (ソク, サイ, ふさぐ, ふさがる) Có nghĩa là "bít lại", "đóng lại", "lấp lại". Kanji này thường ngụ ý một sự tắc nghẽn vật lý hoàn toàn hơn hoặc bịt kín, chẳng hạn như bít một cái lỗ hoặc chặn một con đường.
堰 (YỂN) — (エン, せき, せく) Có nghĩa là "đập", "đập tràn", hoặc động từ "chặn (nước)". Nó đặc biệt đề cập đến việc chặn dòng chảy của nước, hoặc theo nghĩa bóng, bất cứ điều gì tạo ra rào cản cho dòng chảy.