12345678
8 strokes

附 — Gắn vào, Đính kèm, Tham khảo

N1
On:
HV: PHỤ

Ý nghĩa

Hãy cùng khám phá chữ Hán N1, 附! Về cơ bản, 附 (PHỤ) có nghĩa là 'gắn vào', 'kèm theo', 'tham chiếu', hoặc 'đi cùng'. Nó mô tả việc thêm một thứ vào một thứ khác, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, hoặc biểu thị rằng một thứ thuộc về hay liên quan đến một thực thể khác.

Mặc dù 附 (PHỤ) có nghĩa rất tương đồng với chữ Hán thông dụng hơn 付 (PHÓ/PHÓNG - 'gắn vào'), nó thường mang sắc thái trang trọng, chính thức hoặc chuyên biệt hơn một chút. Bạn thường sẽ thấy nó trong các văn bản pháp luật, tài liệu học thuật hoặc bối cảnh hành chính, nơi nó hàm ý một sự đính kèm phụ thuộc hoặc bổ sung.

Về mặt lịch sử, 附 (PHỤ) được coi là một biến thể của chữ 付 (PHÓ/PHÓNG). Về mặt hình ảnh, 附 (PHỤ) kết hợp hai thành phần: bộ thủ bên trái 阜 (PHỤ/PHỤC - ふ, hay こざとへん), gợi ý 'ngọn đồi', 'gò đất', hoặc 'bậc thang', và thường liên quan đến địa điểm, ranh giới, hoặc cấu trúc. Bên phải, chúng ta có 付 (PHÓ/PHÓNG - フ), vốn có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'dán'.

Khi kết hợp, bộ 阜 (PHỤ/PHỤC) có thể được coi là cung cấp một ngữ cảnh hoặc vị trí cụ thể cho sự 'gắn vào' (付 - PHÓ/PHÓNG). Điều này gợi lên cảm giác về một thứ được đặt một cách có chủ đích bên cạnh, phụ thuộc vào, hoặc bổ sung cho một cấu trúc hay ý tưởng chính. Không giống như việc nối đơn giản, sự gắn kết này mang tính tích hợp hơn, như thể một thứ được cố ý 'gắn vào' một 'vị trí' hoặc 'phần' được chỉ định.

Chữ Hán này có 8 nét và là một jōyō kanji được chỉ định dùng trong trường trung học. Việc nó được đưa vào cấp độ N1 phản ánh cách sử dụng nâng cao của nó, vì nó không được dạy ở trường tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính, và gần như độc quyền, của 附 (PHỤ) là フ (fu). Cách đọc này rất phổ biến trong hầu hết các từ ghép chứa 附 (PHỤ), đặc biệt là những từ có nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật. Do đó, khi gặp 附 (PHỤ), bạn gần như luôn có thể mong đợi âm 'フ'.

  • 添付てんぷ (tempu) — Từ ghép này có nghĩa là 'đính kèm' (THIÊM PHỤ), thường được sử dụng cho các tệp đính kèm email hoặc tài liệu đi kèm đơn đăng ký. Nó hàm ý thêm một thứ bổ sung vào một mục chính.
  • 付属ふぞく (fuzoku) — Có nghĩa là 'đính kèm', 'trực thuộc' (PHỤ THUỘC), hoặc 'thuộc về', từ này thường được dùng cho các tổ chức hoặc phòng ban là một phần của một tổ chức lớn hơn, như bệnh viện trực thuộc một trường đại học. Nó biểu thị mối quan hệ cấp dưới hoặc phụ thuộc.
  • 付録ふろく (furoku) — Từ này đề cập đến một 'phụ lục' (PHỤ LỤC), 'bổ sung', hoặc 'mục thêm', chẳng hạn như quà tặng kèm theo tạp chí hoặc một phần bổ sung trong sách. Đó là một thứ được tặng hoặc bao gồm cùng với sản phẩm chính.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Mặc dù 附 (PHỤ) chia sẻ nghĩa cốt lõi 'gắn vào' với chữ Hán 付 (PHÓ/PHÓNG) (vốn nổi tiếng với các cách đọc kun'yomi như つ.ける tsukeru cho 'gắn vào' và つ.く tsuku cho 'dính vào'), bản thân 附 (PHỤ) gần như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép trang trọng sử dụng cách đọc on'yomi 'フ' của nó. Do đó, bạn sẽ không thường xuyên gặp 附 (PHỤ) với cách đọc kun'yomi gốc Nhật khi đứng riêng lẻ hoặc trong các động từ đơn giản. Vai trò chính của nó là hình thành các thuật ngữ chính xác, thường mang tính kỹ thuật trong tiếng Nhật viết, nơi cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung là tiêu chuẩn.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ Hán 附 (PHỤ) xuất hiện trong nhiều từ ghép trang trọng và mang sắc thái khác nhau, thường liên quan đến việc thêm vào, đi kèm, hoặc là một phần của một thực thể lớn hơn. Dưới đây là một số ví dụ chính:

  • 添付てんぷ (tempu) — Đính kèm (THIÊM PHỤ); thường dùng để chỉ các tệp đính kèm vào email hoặc tài liệu đi kèm đơn đăng ký.

例:メールに資料を添付てんぷする。 (Đính kèm tài liệu vào email.)

  • 付属ふぞく (fuzoku) — Đính kèm; trực thuộc (PHỤ THUỘC); phụ kiện. Dùng cho những thứ thuộc về hoặc là một phần của một thực thể lớn hơn, như trường học trực thuộc một trường đại học hoặc phụ kiện của một thiết bị.

例:この大学には付属ふぞく高校があります。 (Trường đại học này có một trường trung học trực thuộc.)

  • 付帯ふたい (futai) — Phụ thêm; phụ kiện; kèm theo (PHỤ ĐỚI). Thường được dùng với các điều kiện hoặc dịch vụ đi kèm với một thỏa thuận hoặc sản phẩm chính.

例:その契約にはいくつかの付帯ふたい条件がある。 (Có một số điều kiện kèm theo trong hợp đồng đó.)

  • 付与ふよ (fuyo) — Cấp; ban tặng; trao quyền (PHÓ DỮ). Đề cập đến việc cấp quyền, năng lực hoặc đặc quyền một cách chính thức.

例:会員に特別な権限を付与ふよする。 (Trao quyền hạn đặc biệt cho thành viên.)

  • 付録ふろく (furoku) — Phụ lục (PHỤ LỤC); bổ sung; phần thêm. Một mục hoặc phần bổ sung, thường được tìm thấy trong tạp chí hoặc sách.

例:雑誌の付録ふろくはいつも人気です。 (Phụ lục tạp chí luôn phổ biến.)

  • 寄附きふ (kifu) — Quyên góp; đóng góp (KÝ PHỤ). Hành động quyên góp tiền hoặc hàng hóa cho một tổ chức hoặc mục đích.

例:彼は病院に多額の寄附きふをした。 (Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho bệnh viện.)

  • 附則ふそく (fusoku) — Quy tắc bổ sung; điều lệ (PHỤ TẮC). Các quy tắc hoặc điều khoản bổ sung cho một luật hoặc quy định chính.

例:法律の附則ふそくに詳細が記されている。 (Chi tiết được ghi trong các quy tắc bổ sung của luật.)

  • 附置ふち (fuchi) — Thành lập; gắn kèm (một cơ sở) (PHỤ TRÍ). Đề cập đến việc thành lập một tổ chức hoặc cơ sở như một bộ phận phụ hoặc một phần của một cơ quan lớn hơn.

例:市役所に新しい相談窓口が附置ふちされた。 (Một quầy tư vấn mới đã được thiết lập tại tòa thị chính.)

  • 付記ふき (fuki) — Tái bút; phần bổ sung; ghi chú bổ sung (PHÓ KÝ). Một nhận xét hoặc ghi chú được thêm vào cuối thư, tài liệu hoặc bài phát biểu.

例:手紙の最後に付記ふきとして一言添えた。 (Tôi đã thêm một lời như một tái bút ở cuối lá thư.)

  • 付着ふちゃく (fuchaku) — Bám dính; dính chặt; gắn vào (PHÓ TRỨ). Hành động vật lý của một thứ gì đó dính hoặc bám vào một bề mặt.

例:壁に泥が付着ふちゃくしていた。 (Bùn đã bám vào tường.)

  • 付託ふたく (futaku) — Giao phó; ủy thác (PHÓ THÁC). Giao phó một vấn đề, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm một cách chính thức cho ai đó hoặc một ủy ban.

例:この問題は委員会に付託ふたくされた。 (Vấn đề này đã được giao phó cho ủy ban.)

Các câu ví dụ

Kono meeru ni wa jūyō na shiryō ga tempu sarete imasu node, go kakunin kudasai.

Các tài liệu quan trọng được đính kèm trong email này, vì vậy vui lòng kiểm tra.

Sono daigaku ni wa ikutsuka no fuzoku kenkyū kikan ga arimasu.

Trường đại học đó có một số viện nghiên cứu trực thuộc.

Shin-seihin ni wa ichinenkan no futai hoshō sābisu ga muryō de teikyō saremasu.

Sản phẩm mới đi kèm dịch vụ bảo hành phụ thêm một năm miễn phí.

Kare wa chiiki shakai no hatten no tame ni tagaku no kifu o shimashita.

Ông ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho sự phát triển của cộng đồng địa phương.

Zasshi no furoku wa, kawaii kyarakutaa guzzu de, totemo ninki desu.

Phụ lục của tạp chí là một món đồ nhân vật dễ thương, và nó rất được ưa chuộng.

Atarashii hōritsu ni wa, sono shikō ni kansuru fusoku ga ikutsuka mōkerarete iru.

Luật mới bao gồm một số quy tắc bổ sung liên quan đến việc thi hành.

Jikken kigu ni bisai na ryūshi ga fuchaku shite shimai, senjō ga hitsuyō to natta.

Các hạt mịn đã bám vào thiết bị thí nghiệm, cần phải làm sạch.

Shi no bunka sentā ni bijutsuten ga fuchi sare, ooku no raijōsha de nigiyakatta.

Một triển lãm nghệ thuật đã được gắn kèm tại trung tâm văn hóa của thành phố và tấp nập nhiều khách tham quan.

Kono gian wa, sara ni giron o fukameru tame senmon iinkai ni futaku sareta.

Dự luật này đã được giao phó cho một ủy ban đặc biệt để thảo luận sâu hơn.

Kanojo wa hōkokusho no saigo ni, kojinteki na kansō o fuki to shite kakikuwaeta.

Cô ấy đã thêm một suy nghĩ cá nhân như một tái bút ở cuối báo cáo.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 附 (PHỤ), hãy cùng phân tích các thành phần của nó. Ở bên trái, chúng ta tìm thấy bộ 阜 (PHỤ/PHỤC - こざとへん), thường ám chỉ 'ngọn đồi', 'gò đất', 'bậc thang', hoặc thậm chí là ranh giới hay cấu trúc. Ở bên phải là 付 (PHÓ/PHÓNG), có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'dán'.

Hãy hình dung bạn đang cầm một tài liệu quan trọng, có thể là chính thức. Bạn cần 'gắn' một 'phần bổ sung' đặc biệt (付 - PHÓ/PHÓNG) vào 'phía bên' hoặc 'ranh giới' (阜 - PHỤ/PHỤC) của nó. Hình ảnh này nhấn mạnh một sự đính kèm trang trọng và cụ thể, giống như việc thêm một phần phụ vào một tòa nhà hoặc một phần bổ sung vào một văn bản pháp lý. Bộ thủ 'ngọn đồi' mang lại cảm giác về một vị trí hoặc ngữ cảnh riêng biệt cho phần bổ sung này, phân biệt nó với một sự đính kèm chung chung hơn. Hãy hình dung một thứ gì đó được cố ý gắn chặt vào một vị trí được chỉ định.

Các chữ Hán liên quan

  • ふ、つける、つく — Đây là chữ Hán cốt lõi có nghĩa là 'gắn vào', 'bám vào', 'cung cấp', hoặc 'dán'. 附 (PHỤ) thường được coi là một biến thể trang trọng hoặc cụ thể hơn của 付 (PHÓ/PHÓNG), đặc biệt trong các từ ghép. Hiểu 付 (PHÓ/PHÓNG) là chìa khóa để nắm bắt 附 (PHỤ).
  • ぞく、さかん — Có nghĩa là 'thuộc về', 'phụ thuộc', hoặc 'liên quan'. Nó thường xuất hiện với 附 (PHỤ) trong các từ ghép như 付属 (fuzoku, PHỤ THUỘC - trực thuộc), làm nổi bật mối quan hệ sở hữu hoặc phụ thuộc.
  • てん、そえる、そう — Chữ Hán này có nghĩa là 'thêm', 'kèm theo', 'đi cùng', hoặc 'tham dự'. Nó xuất hiện trong 添付 (tempu, THIÊM PHỤ), nơi nó kết hợp với 付 (PHÓ/PHÓNG) để có nghĩa là 'đính kèm' hoặc 'thêm vào', củng cố ý tưởng thêm một thứ bổ sung bên cạnh một mục chính.
  • よ、あたえる — Có nghĩa là 'cho', 'ban tặng', hoặc 'tham gia', chữ Hán này được tìm thấy trong các từ ghép như 付与 (fuyo, PHÓ DỮ), đề cập đến việc chính thức cấp phát một thứ gì đó, thường là quyền lợi hoặc thẩm quyền.
  • か、くわえる、くわわる — Có nghĩa là 'thêm', 'kết hợp', hoặc 'tăng lên'. Mặc dù không trực tiếp là một phần của 附 (PHỤ), nó chia sẻ chủ đề khái niệm về việc thêm hoặc kết hợp các thứ lại với nhau, một khía cạnh cốt lõi trong ý nghĩa của 附 (PHỤ).
Share:

Bài viết liên quan