Ý nghĩa
Kanji 陣 (TRẬN - jin) chủ yếu đề cập đến các đội hình quân sự, doanh trại và vị trí. Về bản chất, nó biểu thị sự sắp xếp chiến lược của quân đội hoặc vật thể. Do đó, nó có thể mang nghĩa đội hình chiến đấu, trại lính hoặc căn cứ quân sự, hoặc một vị trí chung được thiết lập cho một mục tiêu cụ thể. Ngoài ngữ cảnh quân sự, 陣 (TRẬN) cũng mô tả các nhóm, phe phái hoặc thậm chí một giai đoạn hoạt động dữ dội. Ví dụ, 陣痛 (jintsū) đề cập đến cơn đau chuyển dạ.
Từ nguyên của 陣 (TRẬN) cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị về ý nghĩa của nó. Kanji này là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái của nó, 阜 (PHỤ - こざとへん, kozatohen), ban đầu mô tả một gò đất hoặc đồi. Thành phần này thường liên quan đến phòng thủ, rào chắn hoặc đặc điểm địa lý. Thành phần bên phải, mặc dù đóng vai trò là yếu tố ngữ âm (phát âm là zhen trong tiếng Trung, và dẫn đến âm on'yomi ジン), cũng cung cấp một gợi ý về mặt ngữ nghĩa. Thành phần này ban đầu mô tả hai cỗ xe được sắp xếp để chiến đấu (車 (XA) + 舛 (THUYỄN)), ngụ ý một hàng hoặc đội hình. Theo thời gian, ý nghĩa được mở rộng. Nó bao gồm việc triển khai lực lượng, thiết lập doanh trại, hoặc chiếm một vị trí chiến lược, thường có liên kết rõ ràng với địa hình (được gợi ý bởi 阜 (PHỤ)). Do đó, hình dạng trực quan kết nối một cách đẹp đẽ với ý nghĩa của nó: nó biểu thị việc sắp xếp 'quân lính/cỗ xe' (phần bên phải) trên một 'gò đất' hoặc 'đất đai' (phần bên trái) để tạo thành một 'đội hình chiến đấu' hoặc 'doanh trại'.
Kanji này có 10 nét và là một Jōyō kanji. Nó được bao gồm trong danh sách các ký tự được chỉ định để sử dụng phổ biến ở Nhật Bản. Mặc dù các kanji N1 như 陣 không thuộc cấp độ lớp học cụ thể, việc nó được đưa vào danh sách Jōyō làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật viết hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính và phổ biến nhất cho 陣 (TRẬN) là ジン (jin). Cách đọc này xuất hiện trong gần như tất cả các từ ghép, khiến nó trở nên quan trọng để hiểu kanji trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn sẽ thường xuyên gặp nó trong các từ liên quan đến chiến lược quân sự, các nhóm chính trị hoặc bất kỳ tình huống nào liên quan đến việc triển khai có tổ chức hoặc một địa điểm cụ thể.
- 陣地 (TRẬN ĐỊA - jinchi) — Thuật ngữ này đề cập đến một vị trí quân sự, một doanh trại hoặc một căn cứ. Nó cũng có thể được sử dụng với nghĩa rộng hơn cho một điểm chiến lược hoặc một pháo đài; ví dụ, một đội thể thao có thể bảo vệ 陣地 sân nhà của họ.
- 陣営 (TRẬN DOANH - jin'ei) — Từ ghép này có nghĩa là một trại, một doanh trại hoặc một đảng phái/phe phái. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ một phe chính trị hoặc một nhóm của một đảng cụ thể.
- 布陣 (BỐ TRẬN - fujin) — Có nghĩa là sự bố trí hoặc triển khai quân đội, một đội hình hoặc một đội hình xuất phát. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thể thao hoặc kinh doanh để mô tả cách các cầu thủ hoặc nhân viên được sắp xếp để đạt hiệu suất tối ưu.
- 先陣 (TIÊN TRẬN - senjin) — Thuật ngữ này đề cập đến đội tiên phong hoặc mũi nhọn của một cuộc tấn công hoặc nỗ lực. Để đảm nhiệm 先陣 (senjin o kiru) có nghĩa là người đầu tiên bắt đầu một việc gì đó đầy thử thách.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật
Kanji 陣 (TRẬN) không có bất kỳ kun'yomi (cách đọc bản địa tiếng Nhật) độc lập nào được sử dụng phổ biến mà hoạt động như một động từ hoặc tính từ. Mặc dù một số từ điển có thể liệt kê các cách dùng cổ xưa hoặc rất cụ thể – có lẽ như một hậu tố có âm thanh giống on'yomi của nó – nhưng vì mục đích học tập thực tế, tốt nhất là nên nhớ rằng 陣 chủ yếu hoạt động với on'yomi của nó, ジン.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 陣 (TRẬN) xuất hiện trong nhiều từ ghép thiết yếu, phản ánh các ứng dụng đa dạng của nó trong quân sự, chính trị và thậm chí các tình huống hàng ngày. Việc hiểu các từ ghép này là rất quan trọng để nắm vững 陣.
Các thuật ngữ quân sự & chiến lược
- 陣地 (TRẬN ĐỊA - jinchi) — Vị trí; doanh trại; pháo đài. Dùng để mô tả một địa điểm kiên cố, ví dụ như sân nhà của một đội.
- 陣営 (TRẬN DOANH - jin'ei) — Trại; đảng phái; phe phái. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức để chỉ một nhóm hoặc phe phái.
- 布陣 (BỐ TRẬN - fujin) — Bố trí quân; đội hình; đội hình ra sân. Mô tả cách các lực lượng được sắp xếp trên chiến trường hoặc cách các cầu thủ được định vị trong một trận đấu.
- 先陣 (TIÊN TRẬN - senjin) — Tiên phong; mũi nhọn; người dẫn đầu trong một cuộc tấn công hoặc nỗ lực.
- 本陣 (BỔN TRẬN - honjin) — Trại chính; sở chỉ huy. Trong lịch sử, là trại chính của một daimyo.
- 敵陣 (ĐỊCH TRẬN - tekijin) — Trại địch; tuyến địch. Đề cập đến vị trí của phe đối lập.
- 陣頭 (TRẬN ĐẦU - jintō) — Đầu đội hình chiến đấu; vị trí dẫn đầu. Đảm nhiệm 陣頭指揮 (jintō shiki) là lãnh đạo từ tuyến đầu.
Các ngữ cảnh tượng hình & đặc thù
- 陣痛 (TRẬN THỐNG - jintsū) — Cơn đau chuyển dạ; các cơn co thắt (trong quá trình sinh nở). Đây là một cách dùng độc đáo và phổ biến, trong đó 陣 đề cập đến 'sự xuất hiện' hoặc 'khởi phát' của các cơn đau, đặc biệt là trong quá trình sinh nở.
- 陣中見舞い (TRẬN TRUNG KIẾN VŨ - jinchūmimai) — Một chuyến thăm để an ủi hoặc động viên ai đó đang gặp khó khăn, chẳng hạn như đồng nghiệp bị ốm hoặc vận động viên đang trong trại huấn luyện.
- 陣笠 (TRẬN LẠP - jingasa) — Một loại nón lá đơn giản được lính bộ binh đội trong thời phong kiến Nhật Bản.
- 離脱陣 (LI THOÁT TRẬN - ridatsujin) — Một nhóm hoặc phe phái ly khai.
- 陣列 (TRẬN LIỆT - jinretsu) — Một mảng; một đội hình. Thường được sử dụng theo nghĩa kỹ thuật hoặc trang trọng hơn.
Câu ví dụ
敵は我々の陣地に向かって攻撃を開始した。
Teki wa wareware no jinchi ni mukatte kōgeki o kaishi shita.
Kẻ địch đã bắt đầu tấn công vào vị trí của chúng ta.
両者の陣営が激しく対立している。
Ryōsha no jin'ei ga hageshiku tairitsu shite iru.
Cả hai phe đều kịch liệt đối đầu nhau.
チームの監督は新しい布陣を試した。
Chīmu no kantoku wa atarashii fujin o tameshita.
Huấn luyện viên của đội đã thử một đội hình mới.
このプロジェクトの先陣を切るのは彼だ。
Kono purojekuto no senjin o kiru no wa kare da.
Anh ấy là người sẽ đi tiên phong cho dự án này.
彼女は長い陣痛の後、無事に出産した。
Kanojo wa nagai jintsū no ato, buji ni shussan shita.
Sau những cơn đau chuyển dạ kéo dài, cô ấy đã sinh con an toàn.
受験生の陣中見舞いに行った。
Jukensei no jinchūmimai ni itta.
Tôi đã đi thăm hỏi và động viên thí sinh dự thi.
総理大臣は演説で強力な支持陣を訴えた。
Sōridaijin wa enzetsu de kyōryoku na shijijin o uttaeta.
Thủ tướng đã kêu gọi sự ủng hộ mạnh mẽ từ phe của mình trong bài phát biểu.
彼らは敵陣の深くへ潜入した。
Karera wa tekijin no fukaku e sennyū shita.
Họ đã thâm nhập sâu vào doanh trại địch.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 陣 (TRẬN), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 阝 (阜 (PHỤ), một gò đất hoặc ngọn đồi) ở bên trái, và thành phần bên phải, gợi lên 'đội hình xe ngựa'. Hãy hình dung những người lính triển khai 'xe ngựa' của họ hoặc thiết lập 'đội hình chiến đấu' trên một 'ngọn đồi' hoặc 'gò đất' để thiết lập một 'vị trí' hoặc 'doanh trại' chiến lược. Ngọn đồi cung cấp một vị trí thuận lợi, và xe ngựa đại diện cho các lực lượng được tổ chức. Câu chuyện hình ảnh này kết nối 'mặt đất' với 'sự hình thành quân đội', giúp củng cố ý nghĩa 'doanh trại', 'đội hình' và 'vị trí' trong tâm trí bạn.
Các Kanji liên quan
- 陳 (TRẦN) — 陳列 (TRẦN LIỆT - chinretsu) — trưng bày, triển lãm. Kanji này có chung thành phần ngữ âm ở bên phải, và bộ thủ bên trái 阜 (gò đất/đồi) mang lại ý nghĩa sắp xếp tương tự, nhưng là cho hàng hóa thay vì quân đội.
- 隊 (ĐỘI) — 部隊 (BỘ ĐỘI - butai) — một quân đội, một đơn vị; 隊列 (ĐỘI LIỆT - tairetsu) — một đội hình, một hàng. Mặc dù không chia sẻ bộ thủ, 隊 có liên quan về mặt ngữ nghĩa vì nó cũng đề cập đến các đơn vị và đội hình quân sự.
- 防 (PHÒNG) — 防御 (PHÒNG NGỰ - bōgyo) — phòng thủ, bảo vệ. Kanji này có chung bộ 阜 (gò đất/đồi) ở bên trái, ngụ ý một hàng rào phòng thủ hoặc bảo vệ, tương tự như cách một vị trí quân sự hoặc doanh trại (陣) phục vụ cho việc phòng thủ.
- 際 (TẾ) — 国際 (QUỐC TẾ - kokusai) — quốc tế; 際限 (TẾ HẠN - saigen) — giới hạn. Kanji này cũng sử dụng bộ 阜 và thường đề cập đến 'ranh giới' hoặc 'biên', có liên quan về mặt khái niệm đến 'vị trí' hoặc 'tuyến' được định nghĩa bởi một 陣.
- 限 (HẠN) — 制限 (CHẾ HẠN - seigen) — hạn chế, giới hạn. Một kanji khác có bộ 阜, nó biểu thị 'ranh giới' hoặc 'giới hạn', có thể được coi là các 'vị trí' hoặc 'khu vực' được xác định.