Ý nghĩa
Kanji 陪 (BỒI - bai) là một ký tự cấp độ N1, chủ yếu mang nghĩa "đi cùng, tháp tùng" (to accompany), "tham dự" (to attend), "hầu hạ" (to wait upon), hoặc "ở cạnh" (to be next to). Ý nghĩa cơ bản của nó xoay quanh khái niệm ở bên cạnh hoặc có mặt cùng người khác, thường là với vai trò hỗ trợ, cấp dưới hoặc trong một bối cảnh trang trọng. Do cách sử dụng chuyên biệt, ký tự này thường không có trong chương trình giảng dạy ở trường tiểu học hay trung học. Việc được phân loại N1 cho thấy nó xuất hiện trong các ngữ cảnh nâng cao hơn, đặc biệt là trong các thiết lập pháp lý, lịch sử hoặc xã hội trang trọng.
Ký tự 陪 (BỒI) là một chữ hình thanh, được cấu tạo từ hai bộ phận chính. Bên trái là bộ 阜 (PHỤ - こざとへん). Trong lịch sử, bộ này đại diện cho "đồi" hoặc "gò đất". Nói rộng hơn, nó hoạt động như một thành phần ý nghĩa liên quan đến lãnh thổ, địa điểm, hoặc sự hiện diện của con người trong một ngữ cảnh địa lý. Bên phải là thành phần ngữ âm 咅 (PHỐ - ほう), cung cấp âm on'yomi "bai" và đóng góp vào ý nghĩa của ký tự bằng cách gợi ý "lớn" (large), "nhiều" (numerous), hoặc "tụ tập" (to gather).
Kết hợp các thành phần này, hình dáng trực quan gợi ý mọi người đang tụ tập hoặc đứng "bên cạnh" hoặc "đi cùng" một người hay vật quan trọng nào đó. Bộ 阜 (PHỤ) ngụ ý nơi ở của con người hoặc một địa điểm cụ thể, trong khi 咅 (PHỐ) ám chỉ một nhóm lớn hơn. Cùng với nhau, chúng gợi lên cảm giác tham dự hoặc ở bên cạnh trong một vai trò trang trọng hoặc bổ sung. Ký tự này có 10 nét. Nó không được chỉ định cấp độ lớp cụ thể trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Tuy nhiên, cách sử dụng chuyên biệt của nó trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật có nghĩa là nó xuất hiện ở cấp độ N1 của JLPT.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Kanji 陪 (BỒI) chủ yếu sử dụng một cách đọc on'yomi duy nhất, có nguồn gốc từ tiếng Hán. Cách đọc này là chìa khóa để hiểu vai trò của nó trong từ vựng trang trọng và chuyên ngành, đặc biệt khi đề cập đến sự tham dự, tháp tùng, hoặc một vai trò phụ trong các từ ghép.
バイ (BỒI - BAI)
バイ là âm on'yomi phổ biến nhất và gần như độc quyền của 陪 (BỒI). Khi 陪 (BỒI) tạo thành một phần của từ ghép lớn hơn, バイ đóng góp ý nghĩa "đi cùng" hoặc "tham dự" vào toàn bộ từ. Bạn sẽ thường thấy nó trong các ngữ cảnh pháp lý, chính phủ, hoặc lịch sử, xác định các vai trò cụ thể về sự tham dự hoặc hỗ trợ.
陪審 (BỒI THẨM - baishin) — Thuật ngữ này dùng để chỉ bồi thẩm đoàn (陪審) hoặc hệ thống hội thẩm nhân dân. Nó đặc biệt được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chẳng hạn như hệ thống bồi thẩm đoàn nơi công dân đi cùng thẩm phán để xét xử các vụ án và đưa ra phán quyết.
陪席 (BỒI TỊCH - baiseki) — Có nghĩa là 'ngồi tham dự' hoặc 'tham dự một cuộc họp', 陪席 thường ngụ ý một vai trò phụ hoặc quan sát trong một bối cảnh trang trọng. Ví dụ, một thẩm phán phụ tá có thể ngồi cùng với một thẩm phán trưởng.
陪食 (BỒI THỰC - baishoku) — Điều này đề cập đến việc dùng bữa với cấp trên hoặc một người có địa vị cao. Nó làm nổi bật khía cạnh tháp tùng một người trong một buổi ăn trang trọng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Không giống như nhiều kanji khác, 陪 (BỒI) không có các cách đọc kun'yomi được thiết lập phổ biến hoặc được sử dụng độc lập. Điều này có nghĩa là bản thân kanji này hiếm khi, nếu có, được sử dụng một mình như một từ thuần Nhật. Ý nghĩa của nó gần như chỉ được thể hiện thông qua các từ ghép on'yomi. Thay vào đó, các động từ và cụm từ thuần Nhật như 供する (kyōsuru - đi cùng, phục vụ), 侍る (haberu - hầu hạ, phục vụ, đặc biệt là quý tộc), hoặc 付き添う (tsukisō - đi cùng, chăm sóc) truyền đạt các khái niệm tương tự. Sự vắng mặt của kun'yomi này làm nổi bật vai trò chuyên biệt của 陪 (BỒI) trong từ vựng Hán-Nhật trang trọng, thay vì là một khái niệm tiếng Nhật hàng ngày.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 陪 (BỒI) xuất hiện trong nhiều từ ghép, đặc biệt là trong tiếng Nhật pháp lý, hành chính và lịch sử. Tất cả các từ ghép này đều truyền đạt ý nghĩa cốt lõi của 陪 (BỒI) là đi cùng, tham dự, hoặc giữ một vị trí phụ.
Ngữ cảnh Pháp lý & Tư pháp:
陪審員 (BỒI THẨM VIÊN - baishinin) — Bồi thẩm viên; thành viên của bồi thẩm đoàn, người đi cùng tòa án trong việc thảo luận một vụ án.
陪審制度 (BỒI THẨM CHẾ ĐỘ - baishin seido) — Hệ thống bồi thẩm đoàn; khuôn khổ pháp lý liên quan đến bồi thẩm viên.
陪席裁判官 (BỒI TỊCH TÀI PHÁN QUAN - baiseki saibankan) — Thẩm phán phụ tá; thẩm phán ngồi dự thính cùng với thẩm phán chủ tọa.
Tham dự & Phục vụ Trang trọng:
陪席 (BỒI TỊCH - baiseki) — Ngồi tham dự; đi cùng ai đó trong một cuộc họp hoặc buổi tụ tập trang trọng.
陪食 (BỒI THỰC - baishoku) — Dùng bữa với cấp trên hoặc người có địa vị cao hơn, ngụ ý sự tháp tùng trang trọng trong bữa ăn.
陪従 (BỒI TÙNG - baijū) — Đi cùng hoặc đi theo, thường trong ngữ cảnh cấp dưới đi cùng cấp trên, hoặc đoàn tùy tùng.
陪観 (BỒI QUAN - baikan) — Quan sát hoặc theo dõi từ vị trí tham dự, thường ngụ ý sự quan sát trang trọng hơn là tham gia tích cực.
陪聴 (BỒI THÍNH - baichō) — Lắng nghe tham dự; quan sát bằng cách lắng nghe, thường trong vai trò trang trọng như tham dự một buổi diễn thuyết hoặc một phiên tòa với tư cách người quan sát.
Hệ thống Phân cấp Lịch sử & Xã hội:
陪臣 (BỒI THẦN - baishin) — Chư hầu của chư hầu; chư hầu của một chư hầu. Trong Nhật Bản phong kiến, thuật ngữ này dùng để chỉ một thuộc hạ phục vụ một thuộc hạ khác, thay vì trực tiếp phục vụ shogun hoặc daimyo, do đó giữ vai trò trung thành thứ cấp, đi kèm.
陪堂 (BỒI ĐƯỜNG - baidō) — Người hầu cận hoặc người phục vụ, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử, biểu thị người đi cùng và phục vụ chủ nhân.
Cách dùng chung:
陪席者 (BỒI TỊCH GIẢ - baiseki-sha) — Người tham dự; người có mặt tại một cuộc họp hoặc sự kiện với tư cách quan sát hoặc đi cùng.
Các câu ví dụ
裁判には陪審員が必要です。
Saiban ni wa baishinin ga hitsuyō desu.
Bồi thẩm viên cần thiết cho các phiên tòa.
彼は会議に陪席しただけで、発言はしなかった。
Kare wa kaigi ni baiseki shita dake de, hatsugen wa shinakatta.
Anh ấy chỉ ngồi dự thính cuộc họp và không phát biểu.
国王と陪食する栄誉を賜った。
Kokuō to baishoku suru eiyo o tamawatta.
Tôi đã được ban cho vinh dự dùng bữa với nhà vua.
弁護士は依頼人に陪従して裁判所へ向った。
Bengoshi wa irainin ni baijū shite saibansho e mukatta.
Luật sư đã tháp tùng thân chủ của mình đến tòa án.
歴史的な儀式に陪観することができたのは、貴重な経験でした。
Rekishiteki na gishiki ni baikan suru koto ga dekita no wa, kichō na keiken deshita.
Việc có thể quan sát buổi lễ lịch sử là một trải nghiệm quý giá.
彼は師匠の講演にいつも陪聴し、学びを深めていた。
Kare wa shishō no kōen ni itsumo baichō shi, manabi o fukameteita.
Anh ấy luôn tham dự các buổi diễn thuyết của sư phụ và làm sâu sắc thêm kiến thức của mình.
封建時代には、陪臣が多く存在しました。
Hōken jidai ni wa, baishin ga ooku sonzai shimashita.
Trong thời phong kiến, nhiều chư hầu của chư hầu đã tồn tại.
現代の日本では、裁判員制度が陪審制度に近い役割を果たしています。
Gendai no Nihon de wa, saiban'in seido ga baishin seido ni chikai yakuwari o hatashiteimasu.
Ở Nhật Bản hiện đại, hệ thống thẩm phán nhân dân đóng vai trò tương tự như hệ thống bồi thẩm đoàn.
重要な国際会議には、政府の高官が陪席者として参加することがあります。
Jūyō na kokusai kaigi ni wa, seifu no kōkan ga baiseki-sha to shite sanka suru koto ga arimasu.
Các quan chức chính phủ cấp cao đôi khi tham gia với tư cách người tham dự trong các hội nghị quốc tế quan trọng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 陪 (BỒI - bai), hãy hình dung các thành phần của nó: 阜 (PHỤ - こざとへん), đại diện cho "đồi" hoặc "gò đất", và 咅 (PHỐ - ほう), cung cấp âm "bai" và gợi ý "nhiều" (numerous) hoặc "lớn" (large). Hãy tưởng tượng một nhóm người "đi cùng" một nhân vật quan trọng khi họ leo lên một "ngọn đồi" (阜) hoặc tụ tập quanh một "gò đất" đáng chú ý. Những người "đông đảo" (咅) này đang "bên cạnh" hoặc "hầu cận" nhân vật trung tâm. Ngoài ra, hãy xem xét một người đứng "bên cạnh" một ngọn đồi (阜), thể hiện sự hiện diện của họ. Thành phần ngữ âm 咅 tự nó chứa 口 (khẩu - kuchi - miệng) và 立 (lập - tatsu - đứng). Bạn có thể diễn giải điều này là "đứng" với "miệng" để "nói" hoặc "lắng nghe" trong khi "đi cùng" ai đó lên một "ngọn đồi". Hình ảnh này củng cố ý tưởng về việc ở bên cạnh và tham dự.
Các Kanji liên quan
側 (TRẮC) — Dưới đây là một số kanji có ý nghĩa tương tự như 陪 (BỒI), thường ngụ ý sự tháp tùng, tham dự, hoặc gần gũi. Kanji này có nghĩa là "bên cạnh" hoặc "vùng lân cận" và thường được sử dụng trong các từ ghép như 側近 (sokkin), có nghĩa là "người thân cận" hoặc "trợ lý". Điều này ngụ ý người luôn "bên cạnh" hoặc "đi cùng" cấp trên.
付 (PHÓ) — Ký tự 付 có nghĩa là "gắn vào", "đính kèm" hoặc "được gắn vào". Nó cũng có thể ngụ ý sự đi kèm theo nghĩa rộng hơn. Ví dụ, 付属 (fuzoku) có nghĩa là "gắn liền với" hoặc "thuộc về", gợi ý một hình thức "ở cùng" hoặc "đi kèm" một thực thể.
供 (CUNG) — Ký tự này có nghĩa là "nộp", "cung cấp" hoặc "đi cùng". Nó được sử dụng trực tiếp trong động từ 供する (kyōsuru), có nghĩa là "đi cùng" hoặc "phục vụ". Điều này làm cho nó trở thành một từ có quan hệ ngữ nghĩa gần gũi với 陪 (BỒI).
従 (TÙNG) — Có nghĩa là "tuân theo", "đi theo" hoặc "đi cùng", 従 (TÙNG) có sự trùng lặp ngữ nghĩa mạnh mẽ với 陪 (BỒI). Các từ ghép như 従者 (jūsha), có nghĩa là "người hầu" hoặc "người đi theo", trực tiếp truyền đạt ý nghĩa tháp tùng ai đó.
随 (TÙY) — Có nghĩa là "đi theo", "tuân theo" hoặc "đi cùng", 随 (TÙY) rất giống với 従 (TÙNG) và 陪 (BỒI). Nó xuất hiện trong các từ như 随行 (zuikō), có nghĩa là "đi cùng" hoặc "hộ tống", đặc biệt là đối với một người có địa vị cao.