1234567891011
11 strokes

陶 — Đồ gốm, Gốm sứ, Mê hoặc

N1
On: トウ
Kun: すえ
HV: Đào

Ý nghĩa

Chữ Hán 陶 (ĐÀO - tō) chủ yếu liên quan đến "đồ gốm" hoặc "gốm sứ". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó còn mở rộng ra ngoài các vật thể vật lý để bao hàm các ý tưởng về "tạo hình", "trau dồi", "định hình", và thậm chí cả "sự mê hoặc" hay "sự say đắm". Về cơ bản, 陶 đại diện cho nghệ thuật và nghề thủ công làm việc với đất sét để tạo ra các vật phẩm chức năng và nghệ thuật.

Từ nguyên học của nó mang đến những hiểu biết thú vị về ý nghĩa của nó. Là một chữ Hán hình thanh, 陶 kết hợp một thành phần biểu thị ý nghĩa với một thành phần khác biểu thị âm đọc. Bộ thủ bên trái, 阝 (こざとへん, koza-to-hen), là một biến thể của 阜 (PHỤ), mô tả một "ngọn đồi" hoặc "gò đất". Bộ thủ này thường liên quan đến địa hình, cấu trúc hoặc ranh giới.

Thành phần bên phải, 匋 (ĐÀO - tō), đóng vai trò là yếu tố âm, mang lại âm đọc 'TŌ' cho chữ Hán này. Trong lịch sử, 匋 mô tả một người đang làm một thứ gì đó, có lẽ trong lò nung hoặc hang động, liên kết trực tiếp nó với việc tạo hình hoặc nung đất sét. Khi kết hợp, chữ Hán 陶 gợi tả sinh động hành động làm gốm, có lẽ trong một xưởng nằm nép mình trên sườn đồi hoặc sử dụng lò nung được xây dựng trong lòng đất.

Như vậy, hình dạng trực quan kết nối trực tiếp với ý nghĩa chính của nó: một gò đất hoặc cấu trúc (阝) nơi việc tạo hình và nung (匋) diễn ra. Điều này giải thích sự liên hệ trực tiếp của nó với đồ gốm và gốm sứ. Các ý nghĩa mở rộng, như "trau dồi" hoặc "mê hoặc", bắt nguồn từ phép ẩn dụ về việc định hình đất sét thô thành một thứ gì đó đẹp đẽ và tinh tế. Điều này tương tự như việc định hình tính cách hoặc bị cuốn hút sâu sắc và được biến đổi bởi một trải nghiệm.

Với 11 nét, 陶 là một chữ Hán Joyo (thường dùng). Nó thường được những người học nâng cao bắt gặp và được coi là chữ Hán cấp độ N1 cho JLPT.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Âm on'yomi chính của 陶 là トウ (TŌ). Âm đọc này xuất hiện trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến gốm sứ, nghệ thuật và các trạng thái trừu tượng như mê hoặc hay tu dưỡng. Nó phản ánh cách phát âm tiếng Trung được du nhập vào Nhật Bản.

  • 陶器とうき (ĐÀO KHÍ - tōki) — đồ gốm; gốm sứ. Có lẽ là từ ghép cơ bản nhất, trực tiếp chỉ các vật phẩm làm từ đất sét và được nung.

  • 陶磁器とうじき (ĐÀO TỪ KHÍ - tōjiki) — gốm sứ; sứ; đồ sứ. Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả đồ gốm (陶 - ĐÀO) và đồ sứ (磁 - TỪ), nó làm nổi bật toàn bộ các sản phẩm gốm sứ.

  • 陶酔とうすい (ĐÀO TÚY - tōzui) — sự mê hoặc; sự say đắm; sự ngây ngất; trạng thái mê ly. Từ ghép này minh họa ý nghĩa mở rộng của 陶, đề cập đến trạng thái bị cuốn hút sâu sắc hoặc bị mê hoặc, như thể bởi nghệ thuật hoặc cái đẹp.

  • 薫陶くんとう (HUÂN ĐÀO - kuntō) — giáo dục; hướng dẫn; ảnh hưởng tốt; tu dưỡng. Thuật ngữ này sử dụng 陶 một cách ẩn dụ để mô tả việc rèn giũa hoặc định hình tính cách hoặc trí tuệ của một người, thường thông qua ảnh hưởng đức hạnh (薫 - HUÂN, 'thơm ngát').

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản địa Nhật Bản

Âm kun'yomi chính của 陶 là すえ (sue). Âm đọc này đặc biệt đề cập đến một loại đồ gốm không tráng men, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc truyền thống. Mặc dù ít phổ biến hơn như một từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại, nó xuất hiện trong các thuật ngữ cụ thể liên quan đến đồ gốm truyền thống Nhật Bản.

  • 陶物すえもの (ĐÀO VẬT - suemono) — đồ gốm; gốm sứ. Đây là một thuật ngữ truyền thống hoặc lịch sử hơn cho các sản phẩm gốm sứ.

  • 陶焼すえやき (ĐÀO THIÊU - sueyaki) — đồ gốm không tráng men; nung sơ bộ. Nó đề cập đến quá trình nung ban đầu của gốm trước khi tráng men, hoặc sản phẩm không tráng men sau đó.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 陶 xuất hiện trong nhiều từ ghép, thể hiện các ứng dụng đa dạng của nó—từ thế giới gốm sứ hữu hình đến các trạng thái tâm trí trừu tượng.

  • Thuật ngữ Gốm sứ và Nghệ thuật:

  • 陶芸とうげい (ĐÀO NGHỆ - tōgei) — nghệ thuật gốm; gốm. Thuật ngữ này đặc biệt chỉ sự theo đuổi nghệ thuật trong việc tạo ra gốm sứ.

  • 陶芸家とうげいか (ĐÀO NGHỆ GIA - tōgeika) — nghệ nhân gốm; thợ gốm. Một người thực hành nghệ thuật gốm.

  • 陶工とうこう (ĐÀO CÔNG - tōkō) — thợ gốm; công nhân gốm sứ. Một người thợ thủ công tham gia vào việc làm gốm.

  • 陶房とうぼう (ĐÀO PHÒNG - tōbō) — xưởng gốm; xưởng gốm sứ. Nơi sản xuất gốm.

  • 陶磁器店とうじきてん (ĐÀO TỪ KHÍ ĐIẾM - tōjikiten) — cửa hàng gốm sứ; cửa hàng đồ sứ. Một cơ sở bán lẻ bán các sản phẩm gốm sứ.

  • Trạng thái Trừu tượng và Tu dưỡng:

  • 陶酔感とうすいかん (ĐÀO TÚY CẢM - tōsuikan) — cảm giác ngây ngất, mê ly hoặc mê hoặc. Mô tả trải nghiệm chủ quan khi bị cảm động sâu sắc.

  • 自己陶酔じことうすい (TỰ KỶ ĐÀO TÚY - jikotōzui) — sự tự say mê; bệnh ái kỷ; sự tự đắm mình. Trạng thái quá đắm chìm vào bản thân hoặc thành tựu của mình.

  • 陶冶とうや (ĐÀO DÃ - tōya) — sự tu dưỡng; sự rèn giũa (tính cách); giáo dục. Đề cập đến việc định hình và phát triển tính cách, khả năng hoặc tinh thần của một người.

  • 陶然とうぜん (ĐÀO NHIÊN - tōzen) — trạng thái ngây ngất; hạnh phúc; mê ly. Một dạng trạng từ mô tả trạng thái mãn nguyện hoặc say đắm sâu sắc, thường được dùng với 「~とした気持ち」 (cảm giác hạnh phúc) hoặc 「~と酔いしれる」 (say đắm một cách hạnh phúc).

  • Các Loại và Quy trình Cụ thể:

  • 素焼き陶器すやきとうき (TỐ THIÊU ĐÀO KHÍ - suyaki tōki) — gốm nung sơ bộ; đồ gốm không tráng men. Điều này đề cập đến đồ gốm đã trải qua quá trình nung ban đầu nhưng chưa được tráng men.

  • 釉薬陶器ゆうやくとうき (DỮU DƯỢC ĐÀO KHÍ - yūyaku tōki) — gốm tráng men. Điều này mô tả đồ gốm đã được phủ men và nung lại để có bề mặt hoàn thiện.

Câu ví dụ

Kanojo wa tōgeika to shite kokusaiteki ni yūmei desu.

Cô ấy nổi tiếng trên toàn thế giới với tư cách là một nghệ nhân gốm.

Kono chihō wa ryōshitsu na tōki no sanchi to shite shirarete imasu.

Vùng này được biết đến là trung tâm sản xuất đồ gốm chất lượng cao.

Ongaku ni kikiiri, kare wa kanzen ni tōzui shite imashita.

Anh ấy hoàn toàn bị mê hoặc, lắng nghe chăm chú tiếng nhạc.

Bijutsukan de wa, samazama na jidai no tōjiki ga tenji sarete imasu.

Nhiều đồ gốm sứ từ các thời đại khác nhau được trưng bày tại bảo tàng.

Kodomo-tachi no jinkaku wo tōya suru koto wa, kyōiku no jūyō na sokumen desu.

Nuôi dưỡng tính cách của trẻ em là một khía cạnh quan trọng của giáo dục.

Yūhi wo nagamenagara, watashi wa tōzen to shita kimochi ni narimashita.

Trong khi ngắm nhìn hoàng hôn, tôi cảm thấy một sự say đắm hạnh phúc.

Kare wa jibun no tsukutta tōki wo aichaku wo komete migaite imasu.

Anh ấy đánh bóng đồ gốm mình làm với sự yêu mến.

Shinshin-kiei no tōkō no sakuhin ga hyōban desu.

Các tác phẩm của thợ gốm trẻ tài năng đang nổi tiếng.

Kanojo wa jibun no sakuhin ni jikotōzui shigachi da.

Cô ấy có xu hướng tự đắm chìm vào công việc của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ 陶 (ĐÀO), hãy hình dung một xưởng gốm. Bộ thủ bên trái 阝 (阜 - PHỤ) đại diện cho "ngọn đồi" hoặc "gò đất", gợi ý một lò nung truyền thống được xây dựng trên sườn đồi hoặc một xưởng nằm nép mình trong khung cảnh tự nhiên. Thành phần bên phải 匋 (ĐÀO - tō), cũng đóng góp vào âm đọc, mô tả hành động tạo hình và nung. Hãy tưởng tượng một người thợ gốm miệt mài nặn đất sét bằng tay bên trong một studio ấm cúng trên một ngọn đồi, tạo ra những 陶器とうき (ĐÀO KHÍ - đồ gốm) tuyệt đẹp. Hình ảnh này kết nối trực tiếp vị trí vật lý và quá trình nghệ thuật với ý nghĩa của chữ Hán.

Các chữ Hán liên quan

  • (KHÍ) — うつわ, キ — vật chứa, bình, dụng cụ. Thường kết hợp với 陶 để tạo thành 陶器とうき (ĐÀO KHÍ - đồ gốm).
  • (TỪ) — ジ — từ tính, đồ sứ. Là một phần của 陶磁器とうじき (ĐÀO TỪ KHÍ - gốm sứ, đồ sứ), chỉ đồ gốm sứ cao cấp.
  • (THIÊU) — や(く), や(き), ショウ — đốt, nướng, quay. Liên quan trực tiếp đến quá trình nung cần thiết để làm gốm.
  • (NGHỆ) — ゲイ — nghệ thuật, nghề thủ công, kỹ năng. Kết hợp với 陶 để tạo thành 陶芸とうげい (ĐÀO NGHỆ - nghệ thuật gốm), nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật.
  • (TÚY) — よ(う), スイ — say, bị say. Tìm thấy trong 陶酔とうすい (ĐÀO TÚY - sự mê hoặc, say đắm), làm nổi bật ý nghĩa trừu tượng của chữ Hán về sự đắm chìm sâu sắc.
  • (DÃ) — や(る), ヤ — nấu chảy, đúc, tinh luyện. Xuất hiện trong 陶冶とうや (ĐÀO DÃ - sự tu dưỡng, rèn giũa), biểu thị quá trình định hình và cải thiện.
Share:

Bài viết liên quan