12345678910111213
13 strokes

隔 — Phân chia, Khoảng cách, Xen kẽ

N1
On: カク
Kun: へだ-てる、へだ-たる
HV: Cách

Ý nghĩa

Chữ Hán 隔 (CÁCH - kaku) chủ yếu truyền tải các ý tưởng về 'sự chia cắt,' 'khoảng cách,' 'khoảng thời gian,' và 'sự xen kẽ/luân phiên.' Nó mô tả hành động tạo ra không gian hoặc rào cản giữa các vật, cũng như trạng thái bị chia cắt về mặt vật lý hoặc thời gian. Bạn sẽ thường thấy chữ Hán này mô tả mọi thứ từ các rào cản địa lý và không gian vật lý đến các khoảng thời gian và thậm chí cả khoảng cách xã hội hoặc cảm xúc trừu tượng.

Tìm hiểu sâu về nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc có giá trị về ý nghĩa của nó. 隔 là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 阝 (こざとへん), là dạng viết tắt của 阜, có nghĩa là 'gò đất,' 'đồi,' hoặc 'bức tường đất.' Bộ thủ này thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến địa điểm, ranh giới, hoặc chướng ngại vật vật lý, gợi mạnh mẽ một rào cản hoặc sự phân chia. Thành phần bên phải là 鬲 (reki), ban đầu mô tả một vạc ba chân hoặc vật chứa có chân. Trong chữ ghép này, 鬲 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại cho chữ Hán âm 'kaku'. Tuy nhiên, một số giải thích học thuật liên kết hình thức cổ xưa của nó với ý nghĩa chia hoặc tách không gian bên trong một vật chứa. Cùng với nhau, các thành phần này ngụ ý trực quan rằng một cái gì đó đang bị 'tách rời' hoặc 'chia cắt' bởi một 'gò đất' hoặc 'rào cản.' Điều này gói gọn một cách gọn gàng ý tưởng cốt lõi về khoảng cách, chướng ngại vật và sự phân chia.

Chữ Hán 隔 (CÁCH) có 13 nét và được chỉ định là chữ Hán cấp độ N1, thể hiện tầm quan trọng của nó đối với người học tiếng Nhật nâng cao. Nhờ tính linh hoạt của nó, 隔 hình thành các từ mô tả mọi thứ từ các khoảng cách chính xác đến những khoảng cách rộng lớn, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng của từ vựng cấp cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Trung Quốc) chính cho 隔 (CÁCH) là カク (kaku). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ tạo thành danh từ hoặc các cách diễn đạt trang trọng hơn liên quan đến khoảng cách, sự chia cắt hoặc sự cô lập. Việc sử dụng nó thường mang lại một giọng điệu học thuật hoặc chính xác hơn so với các từ đồng nghĩa tiếng Nhật bản địa.

  • 間隔かんかく (GIAN CÁCH - kankaku) — có nghĩa là 'khoảng cách,' 'không gian,' hoặc 'cự ly,' từ ghép này đề cập đến không gian trống hoặc thời gian giữa hai điểm, vật thể hoặc sự kiện. Ví dụ, 座席の間隔ざせきのかんかく (zaseki no kankaku) có nghĩa là 'khoảng cách giữa các ghế,' đề cập đến một khoảng trống vật lý.
  • 隔離かくり (CÁCH LY - kakuri) — có nghĩa là 'sự cô lập,' 'sự phân ly,' hoặc 'sự cách ly.' Thuật ngữ này mô tả khi ai đó hoặc vật gì đó bị tách biệt khỏi những người khác một cách có chủ ý, thường vì lý do an toàn, y tế hoặc hành chính. Chẳng hạn, 感染者の隔離かんせんしゃのかくり (kansensha no kakuri) có nghĩa là 'sự cách ly những người bị nhiễm bệnh.'
  • 隔週かくしゅう (CÁCH CHU - kakushū) — Từ ghép này nghĩa đen là 'hai tuần một lần' hoặc 'cách tuần.' Nó biểu thị một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra với khoảng thời gian một tuần, do đó chỉ ra một mô hình luân phiên. Ví dụ, 隔週で会議を行うかくしゅうでかいぎをおこなう (kakushū de kaigi o okonau) có nghĩa là 'tổ chức cuộc họp hai tuần một lần/cách tuần.'

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc bản địa tiếng Nhật) cho 隔 (CÁCH) là へだ-てる (heda-teru) và へだ-たる (heda-taru). Những cách đọc này được sử dụng khi 隔 hoạt động như một động từ độc lập hoặc là một phần của sự chia động từ, cho phép mô tả trực tiếp và biểu cảm hơn về sự chia cắt hoặc khoảng cách trong tiếng Nhật hàng ngày.

  • 隔てるへだてる (hedateru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'chia cắt,' 'phân chia,' hoặc 'tạo khoảng cách giữa.' Nó ngụ ý một tác nhân tích cực tạo ra rào cản hoặc khoảng trống giữa hai thực thể. Ví dụ, 壁が部屋を隔てるかべがへやをへだてる (kabe ga heya o hedateru) có nghĩa là 'một bức tường chia cắt các phòng,' mô tả hành động của bức tường.
  • 隔たるへだたる (hedataru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là 'ở xa,' 'bị tách rời khỏi,' hoặc 'nằm giữa.' Nó mô tả một trạng thái tách biệt hoặc khoảng cách hiện có, không có tác nhân rõ ràng thực hiện hành động. Ví dụ, 故郷から遠く隔たるふるさとからとおくへだたる (furusato kara tōku hedataru) có nghĩa là 'ở xa quê hương.'

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 隔 (CÁCH) tạo thành nhiều từ ghép hữu ích và thường gặp trong tiếng Nhật, bao gồm các chủ đề về thời gian, không gian và thậm chí cả các mối quan hệ giữa các cá nhân. Việc làm quen với các từ ghép này là rất quan trọng để đạt được trình độ N1 và để hiểu các cách diễn đạt sắc thái.

  • Các thuật ngữ liên quan đến thời gian và khoảng cách:
  • 隔週かくしゅう (CÁCH CHU - kakushū) — hai tuần một lần, cách tuần. Mô tả một sự kiện lặp lại với khoảng thời gian một tuần, làm nổi bật sự luân phiên.
  • 隔月かくげつ (CÁCH NGUYỆT - kakugetsu) — hai tháng một lần, cách tháng. Được sử dụng cho các sự kiện, cuộc họp hoặc ấn phẩm xảy ra cứ hai tháng một lần.
  • 隔年かくねん (CÁCH NIÊN - kakunen) — hai năm một lần, cách năm. Biểu thị một điều gì đó xảy ra với khoảng thời gian hai năm.
  • 間隔かんかく (GIAN CÁCH - kankaku) — khoảng cách, không gian, cự ly. Đề cập đến khoảng trống vật lý hoặc thời gian giữa hai điểm hoặc sự kiện; nó rất quan trọng cho các phép đo chính xác và lập kế hoạch.
  • Các thuật ngữ liên quan đến sự chia cắt và khoảng cách:
  • 隔離かくり (CÁCH LY - kakuri) — sự cô lập, sự phân ly, sự cách ly. Hành động hoặc trạng thái bị tách biệt khỏi những người khác, thường vì những lý do cụ thể, thường là phòng ngừa, như an toàn hoặc sức khỏe.
  • 遠隔えんかく (VIỄN CÁCH - enkaku) — xa, từ xa. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hiện đại, chẳng hạn như 遠隔操作えんかくそうさ (VIỄN CÁCH THAO TÁC - enkaku sōsa - điều khiển từ xa) hoặc 遠隔学習えんかくがくしゅう (VIỄN CÁCH HỌC TẬP - enkaku gakushū - học từ xa).
  • 隔世かくせい (CÁCH THẾ - kakusei) — cách thế hệ; đã lâu rồi. Thường được sử dụng để mô tả những khác biệt hoặc thay đổi đáng kể được quan sát qua nhiều thế hệ. Chẳng hạn, 隔世の感かくせいのかん (CÁCH THẾ CẢM - kakusei no kan) truyền tải 'cảm giác cách biệt thế hệ.'
  • 隔壁かくへき (CÁCH BÍCH - kakuheki) — vách ngăn, tường ngăn. Một rào cản cấu trúc được sử dụng để chia không gian, thường thấy trong tàu, máy bay hoặc tòa nhà. Ví dụ, một vách ngăn chống cháy (防火隔壁ぼうかかくへき - PHÒNG HỎA CÁCH BÍCH) có thể ngăn chặn sự lây lan của lửa.
  • 隔絶かくぜつ (CÁCH TUYỆT - kakuzetsu) — sự cô lập hoàn toàn, sự cắt đứt, sự đoạn tuyệt. Mô tả một trạng thái cực đoan khi bị cắt đứt hoặc hoàn toàn tách biệt khỏi thế giới bên ngoài hoặc các thực thể khác. Hãy nghĩ về một quốc đảo biệt lập hoặc một trạm nghiên cứu từ xa.
  • Các dạng động từ trong thực tế:
  • 隔てるへだてる (hedateru) — chia cắt, phân chia, đặt khoảng cách giữa. Được sử dụng khi một tác nhân chủ động tạo ra sự chia cắt, chẳng hạn như xây một bức tường.
  • 隔たるへだたる (hedataru) — ở xa, bị tách rời, nằm giữa. Được sử dụng khi một trạng thái tách biệt tồn tại vốn có, như hai thị trấn cách xa nhau.

Các câu ví dụ

Futatsu no mura wa yama de hedatatte imasu.

Hai ngôi làng bị chia cắt bởi một ngọn núi.

Kaigi wa kakushū de okonawaremasu.

Cuộc họp được tổ chức hai tuần một lần.

Watashitachi wa kokkyō o hedatete sunde imasu.

Chúng tôi sống cách nhau bởi biên giới quốc gia.

Byōin de wa kansenshō kanja o kakuri shimashita.

Bệnh viện đã cách ly các bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm.

Enkaku sōsa de kikai o ugokasu koto ga dekimasu.

Bạn có thể vận hành máy bằng điều khiển từ xa.

Kono chiiki wa bunmei kara kakuzetsu sarete iru ka no yō desu.

Vùng này dường như hoàn toàn bị cô lập khỏi nền văn minh.

Sedaikan no hedatari wa ōkii ga, rikai shiau koto ga taisetsu da.

Mặc dù có khoảng cách thế hệ lớn, nhưng điều quan trọng là phải thấu hiểu lẫn nhau.

Ressha no zaseki no kankaku ga hiroku nari, yori kaiteki ni natta.

Khoảng cách giữa các ghế tàu hỏa đã rộng hơn, tạo sự thoải mái hơn.

Heya no aida ni kabe o hedateta hō ga shizuka ni narimasu.

Sẽ yên tĩnh hơn nếu bạn đặt một bức tường giữa các phòng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 隔 (CÁCH), hãy hình dung các bộ phận của nó để tạo ra một cảnh tượng đáng nhớ. Phần bên trái, 阝 (một dạng viết tắt của 阜), rõ ràng đại diện cho một 'ngọn đồi,' 'gò đất,' hoặc 'rào cản.' Phần bên phải, 鬲, mặc dù chủ yếu mang tính ngữ âm, có thể được hình dung là một 'cái vạc' hoặc 'vật chứa' có chân. Hãy tưởng tượng một cái vạc lớn, huyền bí (鬲) nằm ở một bên, và bạn ở bên kia. Một 'ngọn đồi' cao chót vót (阝) đã được đặt thẳng thắn giữa bạn và cái vạc, chủ động tách rời bạn khỏi nó. Ngọn đồi này tạo ra một khoảng cách đáng kể và đóng vai trò như một rào cản không thể vượt qua. Câu chuyện trực quan này kết nối trực tiếp các thành phần với các ý nghĩa cốt lõi của 'chia cắt,' 'ở xa,' và 'xen vào' mà 隔 thể hiện, giúp củng cố sự hiểu biết của bạn. Rào cản giữ cho mọi thứ cách xa nhau, thiết lập một khoảng cách hoặc sự tách biệt một cách hiệu quả.

Các chữ Hán liên quan

  • (LY) — có nghĩa là 'chia cắt,' 'rời đi,' hoặc 'tách rời.' Mặc dù tương tự 隔 (CÁCH) trong việc diễn tả sự chia cắt, 離 (LY) thường ngụ ý sự di chuyển ra xa hoặc tách rời, như thấy trong 離婚りこん (LY HÔN - rikon - ly hôn) hoặc 距離きょり (CỰ LY - kyori - khoảng cách).
  • えん (VIỄN) — có nghĩa là 'xa' hoặc 'ở xa,' chữ Hán này liên quan trực tiếp đến khái niệm khoảng cách mà 隔 (CÁCH) có thể truyền tải, đáng chú ý là trong từ ghép 遠隔えんかく (VIỄN CÁCH - enkaku - từ xa).
  • かん (GIAN) — có nghĩa là 'khoảng cách,' 'không gian,' hoặc 'giữa,' chữ Hán này thường được kết hợp với 隔 (CÁCH), đáng chú ý nhất là trong 間隔かんかく (GIAN CÁCH - kankaku - khoảng cách/khoảng trống), nhấn mạnh khái niệm về một khoảng trống.
  • べつ (BIỆT) — có nghĩa là 'riêng,' 'khác,' hoặc 'khác biệt,' 別 (BIỆT) thường ngụ ý sự phân biệt, khác biệt hóa, hoặc một thực thể độc đáo, không giống như 隔 (CÁCH) tập trung vào khoảng cách vật lý hoặc thời gian. Một ví dụ là 特別とくべつ (ĐẶC BIỆT - tokubetsu - đặc biệt).
  • だん (ĐOẠN) — có nghĩa là 'cắt đứt,' 'chia lìa,' hoặc 'ngắt quãng,' 断 (ĐOẠN) chia sẻ sự trùng lặp về khái niệm với 隔 (CÁCH) về việc phá vỡ một kết nối hoặc tạo ra một sự chia rẽ. Chẳng hạn, 断絶だんぜつ (ĐOẠN TUYỆT - danzetsu - sự đoạn tuyệt, cắt đứt hoàn toàn) có nghĩa là một sự cắt đứt hoàn toàn trong các mối quan hệ hoặc kết nối.
Share:

Bài viết liên quan