12345678910
10 strokes

珠 (CHÂU) — Ngọc trai, Hạt, Đá quý

N1
On: シュ
Kun: たま
HV: Châu

Ý nghĩa

Hán tự 珠 (CHÂU, シュ, tama) chủ yếu có nghĩa là 'ngọc trai', 'hạt', hoặc 'viên ngọc'. Nó gợi lên hình ảnh những vật thể nhỏ, tròn, quý giá. Cấu trúc hình ảnh của nó cho thấy rõ ý nghĩa của nó.

Bộ thủ bên trái là 玉 (NGỌC - gyoku), có nghĩa là 'đồ trang sức' hoặc 'ngọc bích'. Thành phần ngữ nghĩa này ngay lập tức phân loại 珠 là một vật quý giá và giống như ngọc. Thành phần bên phải là 朱 (CHU - shu), có nghĩa là 'màu chu sa' hoặc 'màu đỏ'. Mặc dù 朱 thường đóng vai trò là thành phần ngữ âm, báo hiệu âm 'shu', nó cũng mang một ý nghĩa cũ hơn. Điều này bao gồm ý tưởng về một vật gì đó tròn và đỏ, hoặc thậm chí là một vật quý giá theo đúng nghĩa của nó, chẳng hạn như chu sa.

Do đó, 珠 có thể được hiểu là một 'viên ngọc (玉) giống như màu chu sa (朱),' biểu thị một vật thể tròn, quý giá. Từ nguyên này nắm bắt hoàn hảo bản chất của một viên ngọc trai hoặc một hạt: thường tròn và được trân trọng vì vẻ đẹp của chúng.

Hán tự 珠 bao gồm 10 nét. Mặc dù nó không được phân cấp cụ thể trong chương trình giáo dục tiểu học (lớp 1-6) ở Nhật Bản, nhưng nó là một Joyo Kanji (Hán tự thường dụng), có nghĩa là nó được chính thức chỉ định để sử dụng hàng ngày. Người học thường gặp nó trong trường trung học hoặc khi chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực tiếng Nhật nâng cao như JLPT N1. Điều này phản ánh mức độ phức tạp hơi cao hơn và tần suất sử dụng ít phổ biến hơn so với các Hán tự cấp tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 珠 là シュ (SHU). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng khi 珠 tạo thành một phần của từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cụ thể hơn liên quan đến các vật phẩm quý giá, phép tính hoặc đồ vật tôn giáo.

  • 真珠しんじゅ (CHÂN CHÂU - shinju) — Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, có nghĩa là 'ngọc trai' (theo nghĩa đen là 'viên ngọc thật'). Nó dùng để chỉ ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, được đánh giá cao trong đồ trang sức.
  • 数珠じゅず (SỐ CHÂU - juzu) — Có nghĩa là 'tràng hạt Phật giáo' hoặc 'chuỗi hạt cầu nguyện'. Đây là những chuỗi hạt được Phật tử sử dụng để đếm kinh hoặc thần chú.
  • 珠玉しゅぎょく (CHÂU NGỌC - shugyoku) — Từ ghép này dịch là 'viên ngọc', 'đồ trang sức', hoặc 'kiệt tác'. Nó dùng để chỉ một vật gì đó cực kỳ quý giá hoặc chất lượng cao, kết hợp 珠 (ngọc trai) và 玉 (đồ trang sức/ngọc bích).
  • 珠算しゅざん (CHÂU TOÁN - shuzan) — Đề cập đến 'tính toán bằng bàn tính'. Ở đây, 珠 biểu thị các hạt của bàn tính (算盤 - soroban) được sử dụng để tính toán.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc kun'yomi chính của 珠 là たま (tama). Cách đọc tiếng Nhật bản địa này được sử dụng khi 珠 xuất hiện như một danh từ đứng độc lập hoặc trong một số từ ghép bản địa. Trong khi 玉 (NGỌC - tama) là một thuật ngữ chung hơn cho 'quả bóng', 'hình cầu' hoặc 'đồ trang sức', thì 珠 (CHÂU - tama) đặc biệt nhấn mạnh sự quý giá hoặc chất lượng hình cầu, giống như hạt. Nó thường ngụ ý một viên ngọc trai hoặc một hạt quý, chứ không phải bất kỳ vật thể tròn nào.

  • たま (CHÂU - tama) — Khi được sử dụng một mình, nó có thể dùng để chỉ 'ngọc trai' hoặc 'hạt', đặc biệt theo nghĩa quý giá hoặc ẩn dụ.
  • 珠の汗たまのあせ (CHÂU HÃN - tama no ase) — Cụm từ thi vị này có nghĩa là 'những giọt mồ hôi'. Nó ví từng giọt mồ hôi riêng lẻ như những viên ngọc trai nhỏ, tròn.
  • 珠の緒たまのお (CHÂU TỰ - tama no o) — Một thuật ngữ cổ xưa hoặc thi vị hơn có nghĩa là 'chuỗi ngọc trai/hạt'. Theo nghĩa bóng, nó cũng có thể đề cập đến chính cuộc sống, vì ngọc trai được xâu chuỗi lại với nhau để tạo thành một chuỗi quý giá.

Các từ và từ ghép phổ biến

Để thực sự nắm vững 珠, điều cần thiết là phải hiểu cách sử dụng nó trong ngữ cảnh. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

Vật phẩm quý giá & Ngọc ngà

  • 真珠しんじゅ (CHÂN CHÂU - shinju) — Ngọc trai (cách dùng phổ biến nhất của 珠).
  • 珠玉しゅぎょく (CHÂU NGỌC - shugyoku) — Ngọc quý, châu báu, kiệt tác. Thường được sử dụng theo nghĩa bóng cho các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học chất lượng cao.
  • 夜光珠やこうじゅ (DẠ QUANG CHÂU - yakōju) — Ngọc trai phát sáng, ngọc trai tỏa sáng ban đêm.
  • たま (CHÂU - tama) — Ngọc trai, hạt (là một từ đứng độc lập).

Tính toán & Công cụ

  • 珠算しゅざん (CHÂU TOÁN - shuzan) — Tính toán bằng bàn tính. Một phương pháp số học truyền thống.
  • 算盤珠そろばんたま (TOÁN BÀN CHÂU - sorobantama) — Hạt bàn tính. Các hạt riêng lẻ được sử dụng trên bàn tính.

Cách diễn đạt ẩn dụ & Thi vị

  • 涙珠るいじゅ (LỆ CHÂU - ruiju) — Giọt nước mắt (nghĩa đen là 'ngọc trai nước mắt'). Một cách thi vị để nói về nước mắt.
  • 珠玉の言葉しゅぎょくのことば (CHÂU NGỌC CHI NGÔN - shugyoku no kotoba) — Những lời quý giá, những lời như ngọc. Những lời có giá trị lớn hoặc sự khôn ngoan.
  • 珠の汗たまのあせ (CHÂU HÃN - tama no ase) — Những giọt mồ hôi.
  • 珠の緒たまのお (CHÂU TỰ - tama no o) — Chuỗi ngọc trai/hạt; theo nghĩa bóng, cuộc sống.

Tên địa danh

  • 珠洲すず (CHÂU CHÂU - Suzu) — Một thành phố thuộc tỉnh Ishikawa, Nhật Bản. Hán tự thường được sử dụng theo ngữ âm trong tên địa danh.

Câu ví dụ

Kanojo wa utsukushii shinju no nekkuresu o minitsukete ita.

Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai tuyệt đẹp.

Sono sakka no chōhen shōsetsu wa, masa ni shugyoku no sakuhin da.

Tiểu thuyết dài của tác giả đó quả thật là một kiệt tác.

Shikenchū, kare no hitai ni wa ase no tama ga hikatte ita.

Trong kỳ thi, những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán anh ấy.

Bukkyōto wa inori o sasageru sai ni juzu o mochiiru.

Phật tử sử dụng tràng hạt khi cầu nguyện.

Kono bijutsukan ni wa sekaijū kara atsumerareta shugyoku no geijutsuhin ga tenji sarete iru.

Bảo tàng nghệ thuật này trưng bày những tác phẩm nghệ thuật quý giá được sưu tầm từ khắp nơi trên thế giới.

Kanojo no me kara ōtsubu no ruiju ga, harahara to koboreochita.

Những giọt nước mắt lớn nhẹ nhàng rơi từ đôi mắt cô ấy.

Dentōteki na shuzan wa, kodomotachi no shūchūryoku o takameru no ni yūkō da.

Phép tính bàn tính truyền thống có hiệu quả trong việc nâng cao khả năng tập trung của trẻ em.

Kare wa sono tēma ni kanshite chishiki no tama o oshiminaku hirō shita.

Anh ấy đã hào phóng thể hiện những viên ngọc tri thức về chủ đề đó.

Sono furui hōshokuhinten ni wa, mezurashii shinju ya kiseki no tama ga narande ita.

Những viên ngọc trai quý hiếm và hạt đá quý được trưng bày trong cửa hàng trang sức cổ đó.

Jinsei wa, konnan o norikoete migakareru tama no yō ni utsukushii.

Cuộc sống thật đẹp, giống như một viên ngọc được mài giũa bởi việc vượt qua khó khăn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 珠, hãy tập trung vào các thành phần của nó: 玉 (NGỌC - đồ trang sức/ngọc bích) và 朱 (CHU - màu chu sa/màu đỏ). Hãy tưởng tượng một 'viên ngọc' (玉) đặc biệt 'màu đỏ' (朱) và tròn hoàn hảo – đây chính là 'ngọc trai' hoặc 'hạt' quý giá của bạn. Bạn có thể hình dung một bộ sưu tập tuyệt đẹp gồm những 'đồ trang sức' (玉) 'màu đỏ' (朱), mỗi viên là một 'viên ngọc trai' (珠) hoàn hảo. Hình ảnh sống động này liên kết trực tiếp ý nghĩa với hình thức trực quan của nó, giúp bạn dễ nhớ hơn.

Hán tự liên quan

  • (NGỌC) — đồ trang sức, ngọc quý, quả bóng, hình cầu. Đây là bộ thủ của 珠 và bản thân nó là một Hán tự rất phổ biến, thường được dùng cho các vật thể tròn chung chung hoặc đồ trang sức.
  • (CẦU) — quả bóng, hình cầu, địa cầu. Tương tự như 玉 về nghĩa 'quả bóng' hoặc 'hình cầu', nhưng không có ý nghĩa cụ thể về sự quý giá mà 珠 mang lại. Nó được sử dụng trong các từ như 野球 (DÃ CẦU - yakyuu - bóng chày).
  • (BẢO) — kho báu, quý giá, đồ trang sức. Hán tự này nhấn mạnh giá trị và kho báu, và thường được thấy cùng với các từ như 珠 để làm nổi bật bản chất quý giá của chúng.
  • (CHÂN) — thật, chính hãng, thực tế. Cần thiết để tạo thành các từ ghép như 真珠 (CHÂN CHÂU - shinju), có nghĩa là 'ngọc trai thật', phân biệt nó với ngọc trai giả hoặc hạt kém giá trị hơn.
Share:

Bài viết liên quan