123456789
9 strokes

為 (VI) — Vì, Để, Làm, Tạo thành

N1
On:
Kun: ため、な.る、な.す、す.る、つく.る
HV: vi

Ý nghĩa

Chữ Hán 為 (VỊ - い) vô cùng đa năng trong tiếng Nhật, đóng vai trò là một ký tự cốt lõi thể hiện ý nghĩa 'làm', 'tạo ra', 'hành động', 'vì mục đích của', và thậm chí 'trở thành'. Sự đa dạng ý nghĩa của nó khiến nó trở nên không thể thiếu để hiểu nhiều biểu thức nâng cao.

Trong lịch sử, 為 được cho là một chữ tượng hình hoặc biểu ý. Nó miêu tả một bàn tay (爪, TRẢO - ở phía trên) dẫn dắt hoặc điều khiển một con voi (象, TƯỢNG - được đơn giản hóa ở phía dưới). Hình ảnh này ban đầu truyền tải ý 'dẫn dắt', 'quản lý' hoặc 'làm'. Hình ảnh một bàn tay hướng dẫn một loài vật mạnh mẽ tự nhiên đã phát triển để đại diện cho việc khởi xướng hành động, quản lý nhiệm vụ và thực hiện công việc. Khái niệm 'làm' hoặc 'tạo ra' điều gì đó thông qua nỗ lực của chính mình đã ăn sâu vào nguồn gốc của nó. Cuối cùng, cách sử dụng của nó được mở rộng để bao gồm mục đích ('vì lợi ích của'), nguyên nhân ('bởi vì'), và sự biến đổi ('trở thành').

Trong tiếng Nhật hiện đại, 作る (TÁC -つくる) thường được dùng cho 'tạo ra' và する (LÀM) cho 'làm'. Tuy nhiên, 為 vẫn giữ một sắc thái trang trọng hơn hoặc cụ thể hơn. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép hoặc cấu trúc ngữ pháp cụ thể để biểu thị mục đích hoặc một hành động có chủ ý. Ký tự này có 9 nét và là một Joyo Kanji (chữ Hán thường dùng), mặc dù thường được giới thiệu ở cấp độ JLPT N1. Vị trí nâng cao của nó là do cách sử dụng phức tạp và nhiều cách đọc của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (ÂM ĐỘC) chính cho 為 là イ (Ý - i). Cách đọc này thường gặp trong các từ ghép trang trọng hoặc trừu tượng hơn, thường liên quan đến hành động, tính nhân tạo hoặc hành chính.

  • イ (i): Được sử dụng trong các từ mô tả hành động, quản lý hoặc các cấu trúc nhân tạo.

  • 行為こうい (kōi) — hành động; việc làm; cách cư xử. Điều này đề cập đến một hành động hoặc hành vi cụ thể.

  • 作為さくい (sakui) — hành động tích cực; hành vi cố ý (ngược lại với không hành động). Nó nhấn mạnh một hành động có chủ ý. Ví dụ: 積極的な作為 (sekkyokuteki na sakui, biện pháp tích cực).

  • 人為じんい (jin'i) — công việc của con người; sự can thiệp của con người; nhân tạo. Biểu thị điều gì đó do con người tạo ra hoặc gây ra.

  • 無為むい (mui) — không hành động; lười biếng; không làm gì cả. Đối lập với hành động.

  • 為政いせい (isei) — sự quản trị; hành chính. Đề cập đến hành động cai trị hoặc quản lý một nhà nước.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

為 có một số cách đọc Kun'yomi (HUẤN ĐỘC) quan trọng, mỗi cách có các kiểu sử dụng riêng biệt. Các cách đọc này kết nối chữ Hán với các động từ và trợ từ cơ bản của tiếng Nhật bản xứ.

  • ため (tame): Đây có lẽ là cách đọc kun'yomi phổ biến và đa năng nhất, có nghĩa là 'vì lợi ích của', 'với mục đích', 'bởi vì', hoặc 'lợi ích'. Nó hoạt động như một danh từ hoặc một phần của một trợ từ ngữ pháp.

  • 〜の為に〜のために (〜 no tame ni) — vì ~; với mục đích của ~. Cụm từ này chỉ mục tiêu hoặc người hưởng lợi của một hành động. Ví dụ: 家族の為に働く (kazoku no tame ni hataraku, làm việc vì gia đình).

  • その為そのため (sono tame) — do đó; vì lý do đó. Được sử dụng để chỉ một hệ quả hoặc kết luận logic.

  • 誰かの為だれかのため (dareka no tame) — vì lợi ích của ai đó.

  • な.す (nasu): Một nội động từ có nghĩa là 'làm', 'tạo ra', 'hoàn thành' hoặc 'hình thành'. Nó mang một sắc thái trang trọng hoặc dứt khoát hơn một chút so với する.

  • 為すなす (nasu) — làm; tạo ra; hoàn thành. Thường ngụ ý đưa điều gì đó thành hiện thực hoặc hình thành điều gì đó. Ví dụ: 仕事を為す (shigoto o nasu, thực hiện công việc của mình).

  • 為し遂げるなしとげる (nashitogeru) — hoàn thành; đạt được một cách trọn vẹn. Một động từ ghép nhấn mạnh sự hoàn thành thành công.

  • 大業を為すたいぎょうをなす (taigyō o nasu) — hoàn thành một sự nghiệp lớn.

  • す.る (suru): Mặc dù する thường được viết bằng hiragana, 為る (する) là dạng kanji của nó, có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Đây là động từ phổ biến và cơ bản nhất trong tiếng Nhật. Trong cách dùng hiện đại, viết する bằng kanji (為る) rất hiếm, nhưng nó cho thấy nguồn gốc của từ.

  • 為るする (suru) — làm; tạo ra.

  • 為すべきことすべきこと (subeki koto) — những việc nên làm.

  • な.る (naru): Có nghĩa là 'trở thành'. Mặc dù 成る (THÀNH) phổ biến hơn nhiều cho 'trở thành', 為る (なる) là một cách dùng cũ hơn hoặc trang trọng hơn, đặc biệt trong tiếng Nhật cổ điển hoặc các thành ngữ cố định cụ thể.

  • 為るなる (naru) — trở thành (cổ xưa hoặc văn học). Ví dụ: 為る程 (naruhodo, quả thật; tôi hiểu).

  • つく.る (tsukuru): Có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sáng tạo'. Tương tự như なす, nhưng ít phổ biến hơn với 為 đứng một mình so với 作る (TÁC - つくる). Chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ.

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng có chữ 為, được tổ chức theo cách sử dụng theo chủ đề của chúng.

Hành động và việc làm

  • 行為こうい (kōi) — một hành động; một việc làm; cách cư xử.
  • 作為さくい (sakui) — hành động tích cực; một hành vi cố ý.
  • 無為むい (mui) — không hành động; lười biếng; không làm gì cả.
  • 所為しょい (shoi) — một hành động; một việc làm; lỗi; trách nhiệm (thường trong ngữ cảnh "do lỗi của ai đó").
  • 為し遂げるなしとげる (nashitogeru) — hoàn thành; đạt được một cách trọn vẹn.

Mục đích và lý do

  • 為にために (tame ni) — vì lợi ích của; với mục đích của; bởi vì.
  • その為そのため (sono tame) — do đó; vì lý do đó.
  • 何の為になんのために (nan no tame ni) — với mục đích gì?
  • 公の為おおやけのため (ōyake no tame) — vì lợi ích công cộng; vì phúc lợi chung.

Quản trị và tính nhân tạo

  • 為政者いせいしゃ (iseisha) — một chính trị gia; một người cai trị; một nhà quản lý.
  • 人為じんい (jin'i) — công việc của con người; tính nhân tạo; sự can thiệp của con người.
  • 天為てんい (ten'i) — ý trời; quá trình tự nhiên (đối lập với 人為).

Tài chính và Trao đổi (Cách đọc bất quy tắc)

  • 為替かわせ (kawase) — lệnh chuyển tiền; trao đổi (ví dụ: ngoại hối). Đây là một cách đọc cực kỳ bất quy tắc nhưng rất phổ biến.
  • 為替レートかわせレート (kawase rēto) — tỷ giá hối đoái.

Câu ví dụ

Kare wa kaisha no tame ni kyūjitsu mo hataraita.

Anh ấy đã làm việc ngay cả vào ngày nghỉ vì công ty.

Gakusei wa yume o nashitogeru tame ni doryoku shita.

Học sinh đã nỗ lực để đạt được ước mơ của mình.

Sono kōi wa hōritsu ni hansuru.

Hành động đó đi ngược lại pháp luật.

Jin'iteki na misu ga jiko no gen'in datta.

Một lỗi của con người là nguyên nhân của vụ tai nạn.

Kare wa kokumin no tame o omoi, seisaku o ritsuan shita.

Nghĩ đến phúc lợi của quốc gia, ông đã soạn thảo một chính sách.

Kawase rēto no hendō ga keizai ni eikyō o ataeru.

Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến nền kinh tế.

Subeki koto wa ooi ga, ippo zutsu susumō.

Có nhiều việc cần phải làm, nhưng hãy tiến từng bước một.

Iseisha wa kokumin no koe ni mimi o katamukeru beki da.

Các nhà cai trị nên lắng nghe tiếng nói của nhân dân.

Kare no mui ga jitai o sara ni akka saseta.

Sự không hành động của anh ấy đã khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 為 (VỊ), hãy tập trung vào các thành phần và ý nghĩa lịch sử của nó. Phần trên, 爪 (TRẢO - つめ), giống một bàn tay hoặc một móng vuốt, trong khi phần dưới là một dạng đơn giản hóa của 象 (TƯỢNG - ぞう), một con voi. Hãy hình dung một bàn tay (爪) đang dẫn dắt hoặc quản lý một con voi mạnh mẽ (象). Hình ảnh này kết nối trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán là 'làm', 'tạo ra', 'quản lý', và 'hành động vì' một điều gì đó. Hãy hình dung bạn đang tích cực thực hiện một hành động hoặc quản lý một tình huống, thậm chí làm cho điều gì đó xảy ra vì lợi ích của con voi! Mẹo ghi nhớ này minh họa sống động tính linh hoạt của 為, cho thấy nó bao hàm cả hành động trực tiếp và hành động được thúc đẩy bởi một mục đích cụ thể.

Các chữ Hán liên quan

  • (TÁC - さく, つく.る) — làm, sản xuất. Chữ Hán này chia sẻ ý nghĩa 'làm' hoặc 'tạo ra' với 為 (đặc biệt với cách đọc つく.る), mặc dù 作 phổ biến hơn cho việc tạo ra vật chất.
  • (THÀNH - せい, な.る) — trở thành, đạt được. 成 là chữ Hán tiêu chuẩn cho 'trở thành', đây cũng là một trong những ý nghĩa ít phổ biến hơn của 為. Cả hai đều ngụ ý một quá trình biến đổi hoặc hoàn thành.
  • (HÀNH - こう, い.く) — đi, hành động. Tương tự như ý nghĩa 'hành động' hoặc 'việc làm' được tìm thấy trong các từ ghép như 行為 (kōi), kết hợp cả hai chữ.
  • (NHÂN - いん, よ.る) — nguyên nhân, nguồn gốc. Chữ Hán này liên quan đến 為 khi 為 được sử dụng để chỉ 'lý do' hoặc 'nguyên nhân' (ví dụ: その為, 'vì lý do đó'). Cả hai đều làm nổi bật yếu tố tiền đề của một sự kiện.
  • (VỤ - む, つと.める) — nhiệm vụ, dịch vụ, nỗ lực. Mặc dù không trực tiếp đồng nghĩa, 務 ngụ ý hành động có mục đích và sự cống hiến, phù hợp với ý nghĩa 'làm vì lợi ích của' ai đó hoặc điều gì đó có trong 為.
Share:

Bài viết liên quan