123456789101112131415
15 strokes

璃 — Thủy tinh, Lưu ly

N1
On:
HV: Li

Ý nghĩa

Kanji 璃 (LƯU - RI) chủ yếu truyền tải ý nghĩa của thủy tinh, lưu ly, và các vật liệu trong suốt, bóng loáng, thường quý giá tương tự khác. Nó gợi lên cảm giác trong suốt, vẻ đẹp và đôi khi là sự mong manh. Mặc dù thường gắn liền với thủy tinh nhân tạo, nguồn gốc lịch sử của nó liên kết sâu sắc với các loại đá quý tự nhiên. Lưu ly, một loại đá biến chất màu xanh lam đậm, đã được trân trọng từ thời cổ đại vì màu sắc rực rỡ của nó. Sự liên kết kép này với cả thủy tinh sản xuất và đá quý tự nhiên nhấn mạnh bản chất của nó: một chất đẹp, thường trong mờ.

璃 là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái của nó, 玉 (NGỌC - tama hoặc gyoku), có nghĩa là "ngọc" hoặc "ngọc bích", chỉ rõ rằng kanji này đề cập đến các vật liệu quý giá, giống đá quý. Thành phần bên phải, 离 (LI - ri), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, mang lại cho kanji cách đọc 'RI' đặc trưng. Thú vị thay, 离 cũng có thể gợi ý một cách tinh tế về sự tách rời hoặc rõ ràng. Điều này phù hợp với tính chất của thủy tinh là ngăn cách không gian nhưng vẫn cho phép nhìn xuyên qua. Do đó, các thành phần thị giác truyền tải ý nghĩa của nó một cách thích hợp: một chất trong suốt, sáng bóng, giống như ngọc.

Với 15 nét, 璃 được chỉ định là kanji cấp độ N1 trong Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ, thể hiện việc sử dụng nâng cao của nó. Bạn sẽ không tìm thấy nó trong chương trình giảng dạy kanji tiểu học tiêu chuẩn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Kanji 璃 hầu như chỉ sử dụng cách đọc On'yomi của nó. Mô hình này điển hình cho các kanji đại diện cho vật liệu cụ thể hoặc thuật ngữ kỹ thuật, đặc biệt là những kanji có nguồn gốc Trung Quốc mạnh mẽ hoặc được sử dụng chủ yếu trong các từ ghép chứ không phải là động từ hay tính từ độc lập.

  • リ (RI): Đây là cách đọc On'yomi duy nhất cho 璃 và được sử dụng trong hầu hết các từ ghép thông dụng của nó. Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến thủy tinh, lưu ly và các vật liệu trong mờ hoặc tráng men tương tự. Nó thường được ghép với các kanji khác để tạo thành các thuật ngữ cụ thể cho các loại thủy tinh, màu sắc hoặc vật thể làm từ các vật liệu này. Ví dụ, trong các thuật ngữ như (thủy tinh) hoặc (lưu ly), âm 'RI' luôn hiện diện.

Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:

  • (hari) — Thủy tinh. Đây là từ ghép trực tiếp và phổ biến nhất cho chính vật liệu này.
  • (ruri) — Lưu ly; một loại đá quý màu xanh lam đậm hoặc thứ gì đó có màu đó.
  • いろ (hari-iro) — Màu thủy tinh, thường dùng để chỉ các sắc thái trong suốt hoặc trong mờ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật Bản

Kanji 璃 không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi thông dụng nào. Điều này có nghĩa là nó không được sử dụng như một động từ, tính từ hoặc danh từ thông thường độc lập theo dạng tiếng Nhật bản địa của nó. Nó hầu như luôn xuất hiện như một phần của từ ghép, dựa vào cách đọc On'yomi để truyền tải ý nghĩa của nó.

Các Từ và Từ Ghép Phổ biến

璃 là một kanji chính trong từ vựng liên quan đến vật liệu trong suốt, phản chiếu và giống đá quý. Các từ ghép của nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thủ công, nghệ thuật và khoa học tự nhiên. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo chủ đề sử dụng của chúng:

Vật liệu & Đối tượng

  • (hari) — Thủy tinh. Đây là từ ghép cơ bản nhất, dùng để chỉ chính vật liệu này.
  • 製品せいひん (hari-seihin) — Các sản phẩm thủy tinh. Thuật ngữ này bao gồm bất kỳ vật phẩm nào làm từ thủy tinh.
  • (ruri) — Lưu ly; màu xanh dương đậm (ultramarine). Điều này đề cập đến loại đá quý và màu xanh lam đậm đặc trưng của nó.
  • いろ (ruri-iro) — Màu xanh lưu ly; màu xanh dương đậm (ultramarine). Một màu sắc cụ thể, thường được dùng để mô tả các tông màu xanh lam sâu, rực rỡ.
  • りゅう (ryuuri) — Gạch/gốm sứ tráng men; cũng là một thuật ngữ rộng hơn cho đá lưu ly hoặc một số loại thủy tinh nhất định. Thuật ngữ này có thể đề cập đến lớp hoàn thiện sáng bóng trên gốm sứ hoặc đá quý.

Thủ công & Nghệ thuật

  • こうげい (hari-kōgei) — Nghệ thuật/thủ công thủy tinh. Điều này đề cập đến việc sáng tạo nghệ thuật sử dụng thủy tinh, chẳng hạn như kính màu hoặc thủy tinh thổi.
  • 切子きりこ (kiriko-hari) — Thủy tinh cắt. Điều này đặc biệt đề cập đến thủy tinh được cắt hoa văn phức tạp, thường thấy trong các đồ thủy tinh truyền thống Nhật Bản như Edo Kiriko.

Các Ứng dụng Cụ thể & Thuật ngữ Mô tả

  • だま (hari-dama) — Hạt thủy tinh hoặc viên bi thủy tinh. Các vật thể nhỏ, hình cầu làm bằng thủy tinh.
  • まど (hari-mado) — Cửa sổ kính. Mặc dù ガラス窓 (garasu-mado) phổ biến hơn, nhưng từ ghép kanji này cũng đúng.
  • たい (hari-tai) — Thể thủy tinh. Một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ chất trong suốt, giống gel lấp đầy khoảng trống giữa thủy tinh thể và võng mạc của mắt.
  • こう (rurikō) — Ánh sáng lưu ly. Thường được sử dụng trong thơ ca hoặc trong các bối cảnh Phật giáo để mô tả một ánh sáng xanh lam sâu, rực rỡ.

Các câu ví dụ

Kono sakazuki wa hari de dekiteite, totemo kirei desu.

Chiếc cốc này làm bằng thủy tinh và rất đẹp.

Mado kara mieru sora wa, marude ruri-iro no yō desu.

Bầu trời nhìn từ cửa sổ trông giống như màu xanh lưu ly.

Shokunin ga tedzukuri no hari-zaiku wo migoto ni shiagemashita.

Người thợ thủ công đã hoàn thành tác phẩm nghệ thuật thủy tinh thủ công một cách khéo léo.

Okinawa no umi wa sukitōru yō na ruri no yō de, kokoro wo ubawaremasu.

Biển ở Okinawa trong xanh như ngọc lưu ly, làm say đắm lòng người.

Kanojo wa azayakana ryuuri no sara wo atsumeru no ga shumi desu.

Sở thích của cô ấy là sưu tập những chiếc đĩa tráng men màu sắc rực rỡ.

Atarashii biru ni wa, hikari wo hansha suru utsukushii hari no kabe ga tsukawareteimasu.

Tòa nhà mới sử dụng những bức tường kính đẹp mắt phản chiếu ánh sáng.

Kono bijutsukan ni wa, kichō na ruri no tsubo ga tenji sareteimasu.

Bảo tàng nghệ thuật này trưng bày những chiếc bình lưu ly quý giá.

Edo Kiriko wa, Nihon no dentōteki na hari-kōgei no hitotsu desu.

Edo Kiriko là một trong những nghề thủ công thủy tinh truyền thống của Nhật Bản.

Chiisana mise de, tedzukuri no hari no fūrin wo mitsukemashita.

Tôi tìm thấy một chiếc chuông gió thủy tinh thủ công trong một cửa hàng nhỏ.

Kanojo no me wa, marude fukai ruri no yō ni kagayaite imashita.

Đôi mắt cô ấy sáng lấp lánh như ngọc lưu ly sâu thẳm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 璃, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, 玉 (NGỌC - tama hoặc gyoku) là bộ thủ có nghĩa là "ngọc" hoặc "ngọc bích". Điều này ngay lập tức báo hiệu sự liên kết của nó với các vật liệu quý giá, đẹp mắt và thường trong mờ hoặc sáng bóng, rất giống đá quý. Phần bên phải, 离 (LI - ri), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, mang lại cho kanji cách đọc 'RI'. Hãy hình dung một câu chuyện: một "viên ngọc" (玉) lấp lánh trong suốt đến mức ánh sáng dường như "tách rời" (离) khi đi qua nó, giống như thủy tinh hoặc lăng kính pha lê. Hình ảnh sống động này về một chất trong suốt, sáng bóng, giống như ngọc sẽ giúp bạn củng cố ý nghĩa 'thủy tinh' hoặc 'lưu ly' và cách phát âm của nó.

Các Kanji Liên quan

  • (NGỌC) — Kanji này, có nghĩa là "ngọc" hoặc "ngọc bích", đóng vai trò là thành phần ngữ nghĩa cốt lõi của 璃. Nó trực tiếp thể hiện sự liên kết của 璃 với đá quý và các vật liệu cứng, đẹp. Bạn sẽ tìm thấy bộ thủ này trong nhiều kanji khác liên quan đến các chất quý giá, chẳng hạn như 珠 (CHÂU - shū - ngọc trai) và 珍 (TRÂN - chin - quý hiếm, quý giá).
  • (BẢO) — (たから / hō) — Kho báu, đá quý. Kanji này chia sẻ khái niệm tổng thể về một thứ gì đó có giá trị cao và được trân trọng, thường bao gồm đá quý và các vật phẩm sang trọng, rất giống với các chất mà 璃 đại diện.
  • (THẤU) — (す・かす / とう) — Trong suốt, nhìn xuyên qua. Kanji này mô tả tính chất vật lý cơ bản của thủy tinh () – khả năng cho phép ánh sáng và thị giác đi qua, làm cho nó trở thành một đối tác khái niệm tự nhiên cho 璃.
  • (KHOÁNG) — (あらがね / kō) — Quặng, khoáng sản. Kanji này liên quan đến các vật liệu thô, tự nhiên được tìm thấy trong lòng đất, từ đó các chất như thành phần thủy tinh (ví dụ: silica) hoặc lưu ly được chiết xuất, cung cấp bối cảnh về nguồn gốc của các vật liệu quý giá này.
  • (BÌNH) — (ビン / かめ) — Chai, lọ. Mặc dù không trực tiếp liên quan về ý nghĩa, びん thường được thấy với như trong びん (haribin - chai thủy tinh), vì nó biểu thị một vật chứa phổ biến được làm từ vật liệu mà 璃 đại diện.
Share:

Bài viết liên quan