123456789
9 strokes

郎 (LANG) — Con trai, đàn ông, quý ông

N1
On: ロウ
Kun: おとこ
HV: lang

Ý nghĩa

Hán tự N1 郎 (ロウ) chủ yếu mang các ý nghĩa như "con trai", "đàn ông", "quý ông" hoặc "chồng". Nó thường xuất hiện dưới dạng hậu tố trong tên nam giới, biểu thị dòng dõi hoặc thứ tự sinh cụ thể, chẳng hạn như 太郎たろう (Tarō) cho con trai trưởng hoặc 次郎じろう (Jirō) cho con trai thứ. Ngoài tên, nó có thể dùng để chỉ một thanh niên hoặc là một thuật ngữ tôn trọng dành cho một người đàn ông. Trong một số ngữ cảnh nhất định, nó thậm chí có thể mang sắc thái của một gia thần hoặc một người được yêu quý. Bạn sẽ thường gặp 郎 (LANG) trong các bối cảnh truyền thống, văn học lịch sử và các cách xưng hô trang trọng.

Về mặt từ nguyên, 郎 (LANG) là một chữ hình thanh. Nó kết hợp 艮 (CẤN - ゴン, ケン), đóng vai trò vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý các khái niệm như "dừng lại", "vững chắc" hoặc "cứng rắn", với 邑 (ẤP - ユウ, むら), thành phần ngữ nghĩa. Bộ 邑 (ẤP), khi xuất hiện ở phía bên phải của một hán tự (dưới dạng 阝), thường chỉ "làng", "thị trấn" hoặc rộng hơn là "một người trong một địa điểm hoặc nhóm cụ thể". Do đó, chữ này ban đầu mô tả một "người đàn ông vững chắc" hoặc "mạnh mẽ" từ một "ngôi làng" hoặc "cộng đồng" cụ thể. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng bao gồm "thanh niên" và "quý ông". Cuối cùng, nó trở thành một thuật ngữ chung cho "đàn ông" hoặc "con trai", thường mang sắc thái tôn trọng hoặc đáng yêu. Hình dạng trực quan của 郎 (LANG) do đó liên kết một cách tinh tế với ý tưởng về một người (阝) có địa vị hoặc tính cách nhất định (艮).

Hán tự này có 9 nét và được phân loại ở cấp độ N1 của JLPT, thể hiện sự hiện diện của nó trong vốn từ vựng tiếng Nhật nâng cao hoặc có sắc thái hơn. Mặc dù không phải là một hán tự cấp trường học cơ bản, các thành phần của nó phổ biến, giúp người học nâng cao dễ tiếp cận. Sự hiện diện của nó thường báo hiệu các bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng, hoặc các tên nam giới truyền thống của Nhật Bản, làm cho nó khác biệt với các hán tự phổ biến hơn như 男 (NAM - おとこ) dùng cho "đàn ông" nói chung.

Cách đọc

Hán tự 郎 (LANG) chủ yếu có một cách đọc on'yomi phổ biến và một cách đọc kun'yomi cổ. Nắm vững các cách đọc này và ngữ cảnh của chúng là chìa khóa để nắm vững hán tự N1 này một cách hiệu quả.

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 郎 (LANG) bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó. Nó thường được sử dụng khi hán tự xuất hiện như một phần của từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, truyền thống hoặc liên quan đến tên.

  • ロウ (rō): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến và thiết yếu nhất cho 郎 (LANG). Nó được sử dụng rộng rãi trong tên nam giới và trong các từ ghép chỉ đàn ông, chồng hoặc các vai trò nam giới cụ thể.

  • 太郎たろう (Tarō) — Một tên nam giới truyền thống rất phổ biến của Nhật Bản, thường được dùng cho con trai trưởng. (THÁI LANG)

  • 新郎しんろう (shinrō) — Chú rể, đặc biệt trong một buổi lễ cưới. (TÂN LANG)

  • 郎党ろうとう (rōtō) — Một thuật ngữ lịch sử chỉ gia thần hoặc chư hầu, đặc biệt trong các gia đình samurai. (LANG ĐẢNG)

  • 野郎やろう (yarō) — Một thuật ngữ thô tục hoặc rất thân mật chỉ "thằng cha", "đồ khốn" hoặc "tên vô lại". Mặc dù không trang trọng, nó sử dụng cách đọc on'yomi ロウ. (DÃ LANG)

Mặc dù các ghi chép lịch sử có thể cho thấy các cách đọc on'yomi khác như リョウ, những cách đọc này cực kỳ hiếm trong tiếng Nhật hiện đại và không liên quan đến trình độ N1. Do đó, hãy tập trung chủ yếu vào ロウ.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Cách đọc kun'yomi của 郎 (LANG) bắt nguồn từ các từ tiếng Nhật bản địa truyền đạt ý nghĩa của hán tự. Đối với 郎 (LANG), các kun'yomi phổ biến khá hiếm trong cách sử dụng độc lập hiện đại, thường xuất hiện trong các cách diễn đạt cổ xưa hoặc các từ ghép cụ thể.

  • おとこ (otoko): Mặc dù おとこ (NAM) là hán tự tiêu chuẩn cho "đàn ông", 郎 (LANG) có thể được đọc là おとこ trong các ngữ cảnh cũ hơn, mang tính văn học hoặc chuyên biệt. Nó không thường được sử dụng như một từ độc lập trong tiếng Nhật đương đại nhưng quan trọng để hiểu các văn bản hoặc tên lịch sử.

  • 郎女おとめ (otome) — Theo nghĩa đen là "người đàn ông-phụ nữ", từ này trong lịch sử dùng để chỉ "một phụ nữ trẻ" hoặc "trinh nữ". Đây là một trường hợp thú vị: 郎 (LANG) mang một kun'yomi cổ ở đây, xuất hiện trong một thuật ngữ chỉ nữ giới, điều này cho thấy một ý nghĩa rộng hơn là "người trẻ" trong một số ngữ cảnh cổ xưa. (LANG NỮ)

  • おとこ — Cách đọc này cực kỳ hiếm đối với 郎 (LANG) khi đứng một mình trong tiếng Nhật hiện đại, thường được thay thế bằng おとこ (NAM). Tuy nhiên, việc nhận biết khả năng lịch sử của nó là một phần của việc hiểu toàn bộ phạm vi của hán tự.

Các kun'yomi rất cổ khác, chẳng hạn như いらつこ (iratsuko) dùng cho một quý tộc trẻ, gần như đã biến mất khỏi sử dụng và thường không cần thiết cho việc học N1.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 郎 (LANG) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật khác nhau, chủ yếu liên quan đến bản sắc nam giới, tên và vai trò lịch sử. Các từ ghép này minh họa tính linh hoạt và sắc thái của 郎 (LANG), đặc biệt là vai trò của nó như một hậu tố và trong việc chỉ định các loại đàn ông cụ thể.

  • Tên nam giới và hậu tố:

  • 太郎たろう (tarō) — Một tên nam giới cổ điển và rất phổ biến của Nhật Bản, theo truyền thống được đặt cho con trai trưởng. (THÁI LANG)

  • 次郎じろう (jirō) — Một tên nam giới phổ biến khác, thường dành cho con trai thứ. (THỨ LANG)

  • 三郎さぶろう (saburō) — Một tên nam giới, theo truyền thống dành cho con trai thứ ba. (TAM LANG)

  • 一郎いちろう (ichirō) — Một tên riêng của nam giới, nghĩa là "con trai cả". Đây là một tên phổ biến cũng có nghĩa là "một" hoặc "tốt nhất". (NHẤT LANG)

  • 健太郎けんたろう (kentarō) — Một tên nam giới phổ biến, kết hợp 健康けんこう (KIỆN KHANG - kenkō, sức khỏe) với 太郎たろう (THÁI LANG), nghĩa là "con trai trưởng khỏe mạnh". (KIỆN THÁI LANG)

  • Vai trò và chức danh:

  • 新郎しんろう (shinrō) — Chú rể, đặc biệt được sử dụng trong ngữ cảnh đám cưới. (TÂN LANG)

  • 花婿はなむこ (hanamuko) — Một từ khác cho "chú rể", thường được sử dụng cùng với 花嫁はなよめ (HOA GIÁ - hanayome, cô dâu). (HOA TẾ)

  • 郎党ろうとう (rōtō) — Một thuật ngữ lịch sử chỉ gia thần, chư hầu hoặc một nhóm tùy tùng, phổ biến trong Nhật Bản phong kiến. (LANG ĐẢNG)

  • 郎君ろうくん (rōkun) — Một thuật ngữ cổ xưa hoặc văn học chỉ "công tử trẻ" hoặc "chồng". (LANG QUÂN)

  • 殿郎とのろう (tonorō) — Một thuật ngữ lịch sử chỉ một cận thần hoặc quý tộc, đặc biệt trong thời Heian. (ĐIỆN LANG)

  • Các thuật ngữ thông tục và không trang trọng:

  • 野郎やろう (yarō) — Một thuật ngữ rất thân mật và thường thô lỗ chỉ "thằng cha", "gã", "đồ khốn" hoặc "tên vô lại". Cách sử dụng của nó có thể dao động từ trìu mến (giữa những người bạn nam thân thiết) đến rất xúc phạm. (DÃ LANG)

  • 太郎冠者たろうかじゃ (tarō-kaja) — Một nhân vật điển hình trong hài kịch Kyōgen truyền thống, thường là người hầu hoặc phụ tá, hóa thân cho những người dân thường. (THÁI LANG QUAN GIẢ)

Các câu ví dụ

Chōnan nanode, kare no namae wa Tarō to tsukeraremashita.

Là con trai trưởng (TRƯỞNG NAM), anh ấy được đặt tên là Tarō (THÁI LANG).

Shinrō to shinpu wa saidan no mae ni tachimashita.

Chú rể (TÂN LANG) và cô dâu (TÂN PHỤ) đứng trước bàn thờ (TẾ ĐÀN).

Kare wa sengoku-jidai no bushi no rōtō deshita.

Anh ấy từng là gia thần (LANG ĐẢNG) của một samurai trong thời kỳ Chiến Quốc (CHIẾN QUỐC THỜI ĐẠI).

"Oi, soko no yarō, nani shiteru n'da?" to kare wa donatta.

"Này, tên khốn (DÃ LANG) đằng kia, ngươi đang làm gì vậy?" anh ấy hét lên.

Kodomo no koro, boku no tomodachi ni wa Jirō to iu namae no ko ga ōkatta.

Khi tôi còn nhỏ, nhiều bạn bè của tôi có tên là Jirō (THỨ LANG).

Kare wa hanamuko to shite, mina ni shukufuku saremashita.

Mọi người đã chúc phúc (CHÚC PHÚC) cho anh ấy với tư cách là chú rể (HOA TẾ).

Sono mukashi, rōkun wa hime no yashiki o tazunemashita.

Ngày xưa, công tử trẻ (LANG QUÂN) đã đến thăm phủ công chúa (CƠ) (ỐC PHU).

Kare wa mura de ichiban no hatarakimono no Saburō-san da to hyōban deshita.

Anh ấy được tiếng là Saburō-san (TAM LANG), người chăm chỉ nhất trong làng.

Koten bungaku dewa, otome toiu kotoba ga hinpan ni tōjō shimasu.

Trong văn học cổ điển (CỔ ĐIỂN VĂN HỌC), từ 'otome' (lang nữ/trinh nữ) (LANG NỮ) xuất hiện thường xuyên (TẦN PHỒN) (ĐĂNG TRƯỜNG).

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ hán tự 郎 (LANG), hãy chia nó thành các thành phần: 艮 (CẤN - ごん) ở bên trái và 阝 (BỘ/ẤP - おおざと), bộ "làng" hoặc "thị trấn", ở bên phải. Hãy xem 艮 (CẤN) đại diện cho "sự vững chắc", "tốt đẹp" hoặc "sự dừng lại". Bây giờ, hãy kết hợp những ý tưởng này: Hình dung một "người đàn ông" "tốt" (艮) từ "làng" (阝). Hoặc, hình dung một cá nhân "mạnh mẽ" và "vững chắc" (艮) là một "người" (bộ 阝, biểu thị một người trong một nơi). Âm ロウ (rō) có thể được liên kết với "row" (hàng) hoặc "low" (thấp), có lẽ nghĩ về một "quý ông trong một hàng" những người đàn ông khác, hoặc một "gia thần thấp kém" từ một ngôi làng. Sự kết hợp này giúp củng cố ý nghĩa "đàn ông", "con trai" hoặc "quý ông".

Các Hán tự liên quan

  • おとこおとこ (otoko) — Hán tự phổ biến và chung nhất cho "đàn ông" hoặc "nam giới". Trong khi 郎 (LANG) thường chỉ "đàn ông" trong các ngữ cảnh cụ thể như tên hoặc vai trò lịch sử, 男 (NAM) được sử dụng cho khái niệm giới tính rộng hơn.
  • おっとおっと (otto), フ (fu) — "Chồng" hoặc "đàn ông". Hán tự này đặc biệt chỉ một người đàn ông đã kết hôn hoặc có thể được sử dụng rộng hơn cho một người đàn ông có năng lực, tương tự như 郎 (LANG) ở một số khía cạnh nhưng tập trung hơn vào vai trò hôn nhân. (PHU)
  • (ko), シ (shi) — "Trẻ con". Thường được sử dụng làm hậu tố cho tên, đặc biệt là tên nữ (ví dụ: 花子はなこ - Hanako (HOA TỬ)), nhưng trong lịch sử cũng dùng cho tên nam. Nó tương phản với 郎 (LANG), vốn là hậu tố tên nam giới cụ thể. (TỬ)
  • さむらいさむらい (samurai), シ (shi) — "Quý ông", "học giả" hoặc "samurai". Hán tự này mang một ý nghĩa mạnh mẽ về địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc phẩm chất đạo đức, tương tự như cách 郎 (LANG) có thể chỉ "quý ông" hoặc "gia thần". (SĨ)
  • — ケイ (kei), キョウ (kyō) — "Chúa", "quan" hoặc "quý tộc". Đây là một hán tự rất trang trọng và thường cổ xưa được sử dụng để chỉ các quan chức cấp cao hoặc quý tộc, chia sẻ sắc thái "quý ông có địa vị" với 郎 (LANG) nhưng ở cấp bậc cao hơn nhiều. (KHANH)
Share:

Bài viết liên quan