1234567
7 strokes

冷 — Lạnh, Nguội

N3
On: レイ
Kun: つめ.たい、ひ.える、ひ.やす、ひ.やかす、ひ.や、さ.ます、さ.める
HV: Lãnh

Ý nghĩa

Chữ Hán 冷 (LÃNH - rei, hi.eru, hi.yasu, tsume.tai, v.v.) là một kí tự đa năng, chủ yếu truyền tải ý nghĩa 'lạnh' hoặc 'mát' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể mô tả nhiệt độ vật lý, trạng thái cảm xúc, hoặc thậm chí là hành động làm lạnh một thứ gì đó. Về bản chất, 冷 biểu thị sự thiếu vắng của sự ấm áp hoặc nhiệt.

Về mặt hình ảnh, chữ 冷 (LÃNH) được cấu tạo từ hai phần chính: bộ 冫 (BĂNG - nisui) ở bên trái, và 令 (LỆNH - rei) ở bên phải. Bộ 冫 là một biến thể của 氷 (BĂNG - koori), có nghĩa là 'băng' hoặc 'nước đá', biểu thị rõ ràng sự lạnh lẽo hoặc đóng băng. Bộ này là một manh mối mạnh mẽ cho ý nghĩa liên quan đến nhiệt độ của chữ Hán. Thành phần bên phải 令 ban đầu có nghĩa là 'mệnh lệnh', 'lệnh' hoặc 'làm'. Trong chữ 冷, nó chủ yếu hoạt động như một thành phần ngữ âm, đóng góp âm 'rei' vào cách đọc on'yomi.

Người ta cũng có thể diễn giải một mối liên hệ tinh tế: 'làm' (令) cho thứ gì đó 'giống băng' (冫) sẽ tạo ra sự lạnh lẽo. Hoặc, sự 'tĩnh lặng' (令) được 'ra lệnh', như nước lạnh, có thể mang lại 'sự bình tĩnh' hoặc 'sự thờ ơ'. Tuy nhiên, bộ băng là manh mối trực tiếp và quan trọng nhất đối với ý nghĩa của nó.

Chữ Hán này có 7 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học tại Nhật Bản, biến nó thành một kí tự cơ bản để hiểu về nhiệt độ và các khái niệm liên quan.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Hán) cho 冷 (LÃNH) chủ yếu là レイ (rei). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến khoa học, kỹ thuật, hoặc các khía cạnh trừu tượng hơn của sự lạnh lẽo.

  • 冷蔵庫れいぞうこ (reizouko) — tủ lạnh

Từ thông dụng này trực tiếp kết hợp 冷 (LÃNH - lạnh), 蔵 (TÀNG - lưu trữ) và 庫 (KHỐ - kho chứa). Nó dùng để chỉ thiết bị giữ thức ăn lạnh.

  • 冷房れいぼう (reibou) — điều hòa không khí (chế độ làm mát)

Ở đây, 冷 (LÃNH) có nghĩa là lạnh và 房 (PHÒNG) có nghĩa là phòng hoặc buồng. Do đó, nó có nghĩa đen là 'phòng lạnh' hoặc 'làm mát phòng', chỉ chức năng làm mát của máy điều hòa không khí.

  • 冷静れいせい (reisei) — bình tĩnh, điềm tĩnh

Từ ghép này mang một ý nghĩa trừu tượng hơn. Nó dùng để chỉ trạng thái tinh thần điềm tĩnh hoặc bình tĩnh, kết hợp 冷 (LÃNH - lạnh/mát) với 静 (TĨNH - yên tĩnh/tĩnh lặng) để ngụ ý không dễ bị kích động.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Các cách đọc kun'yomi (nguồn gốc tiếng Nhật) của 冷 (LÃNH) đa dạng hơn. Chúng biểu thị các sắc thái khác nhau của sự lạnh lẽo, thường là các động từ hoặc tính từ mô tả trải nghiệm cảm giác trực tiếp.

  • つめたい (tsume.tai) — lạnh (khi chạm vào), se lạnh, vô cảm

Tính từ i-adjective này mô tả một thứ gì đó lạnh về mặt vật lý khi chạm vào, như đồ uống lạnh hoặc bàn tay. Nó cũng có thể mô tả thái độ lạnh lùng hoặc vô cảm của một người.

  • つめたいみず (tsumetai mizu) — nước lạnh

  • かれ態度たいどつめたかった (kare no taido wa tsumetakatta) — Thái độ của anh ấy thật lạnh lùng.

  • える (hi.eru) — trở nên lạnh, bị lạnh (nội động từ)

Động từ này mô tả một trạng thái mà thứ gì đó trở nên lạnh tự nhiên hoặc thông qua một quá trình, không có tác nhân trực tiếp thực hiện việc làm lạnh.

  • からだえる (karada ga hieru) — Cơ thể bị lạnh.

  • よるになると気温きおんえる (yoru ni naru to kion ga hieru) — Nhiệt độ trở nên lạnh vào ban đêm.

  • やす (hi.yasu) — làm lạnh (cái gì đó), làm mát (cái gì đó) (ngoại động từ)

Động từ này có nghĩa là chủ động làm cho thứ gì đó lạnh; nó yêu cầu một tân ngữ trực tiếp.

  • ものやす (nomimono o hiyasu) — làm lạnh đồ uống

  • あたまやす (atama o hiyasu) — làm dịu đầu óc, bình tĩnh lại

  • やかす (hi.yakasu) — trêu chọc, chế nhạo

Đây là một cách dùng mang tính ẩn dụ hơn, ngụ ý sự trêu chọc 'lạnh lùng' hoặc 'thờ ơ', thường là vui đùa nhưng đôi khi cũng có ý chế nhạo.

  • かれやかす (kare o hiyakasu) — trêu chọc anh ấy

  • 結婚けっこんする二人ふたりやかす (kekkon suru futari o hiyakasu) — trêu chọc cặp đôi sắp cưới

  • (hi.ya) — lạnh (đặc biệt là rượu sake được phục vụ ở nhiệt độ phòng hoặc ướp lạnh)

Được dùng như một danh từ, đặc biệt là cho rượu sake được phục vụ ở nhiệt độ phòng hoặc ướp lạnh nhẹ, trái ngược với rượu hâm nóng (熱燗 - NHIỆT QUÁN - atsu-kan).

  • 一杯いっぱい (hiya de ippai) — một chén sake lạnh

  • ごはん (hiyagohan) — cơm nguội

  • ます (sa.masu) — làm nguội (thứ gì đó nóng), để nguội (ngoại động từ)

Động từ này đặc biệt có nghĩa là làm nguội thứ gì đó trước đó đã nóng, hạ nhiệt độ của nó xuống.

  • あつ料理りょうります (atsui ryouri o samasu) — làm nguội đồ ăn nóng

  • 興奮こうふんます (koufun o samasu) — làm dịu sự phấn khích

  • める (sa.meru) — nguội đi (từ trạng thái nóng), trở nên lạnh (nội động từ)

Tương tự như 冷える (LÃNH), động từ này thường được dùng cho những thứ đã mất đi nhiệt độ hoặc cường độ. Nó cũng có thể có nghĩa là mất hứng thú hoặc đam mê.

  • 情熱じょうねつめる (jounetsu ga sameru) — niềm đam mê nguội lạnh
  • コーヒーがめてしまった (koohii ga samete shimatta) — Cà phê đã bị nguội rồi.

Các từ & Từ ghép thông dụng

Để giúp bạn ghi nhớ và hiểu rõ, dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng khác sử dụng 冷 (LÃNH), được nhóm theo chủ đề.

Nhiệt độ & Môi trường

  • 冷気れいき (reiki) — khí lạnh, cái lạnh

Đề cập đến cảm giác hoặc sự hiện diện của không khí lạnh, thường mô tả một luồng gió lùa hoặc không gian không được sưởi ấm.

  • 冷水れいすい (reisui) — nước lạnh

Một thuật ngữ trực tiếp cho nước lạnh, thường được tìm thấy trong các cụm từ như 'nước nóng và lạnh'.

  • 冷凍れいとう (reitou) — đông lạnh, làm lạnh

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo quản thực phẩm, như 'thực phẩm đông lạnh' (冷凍食品れいとうしょくひん - ĐÔNG THỰC PHẨM).

  • 冷害れいがい (reigai) — thiệt hại do thời tiết lạnh

Thiệt hại gây ra cho cây trồng hoặc nông nghiệp do nhiệt độ lạnh bất thường.

  • 冷夏れいか (reika) — mùa hè mát mẻ (bất thường)

Một mùa hè có nhiệt độ mát mẻ bất thường so với khí hậu thông thường.

Cảm xúc & Phản ứng giữa các cá nhân

  • 冷戦れいせん (reisen) — Chiến tranh Lạnh

Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ trạng thái thù địch chính trị giữa các quốc gia, đặc trưng bởi các mối đe dọa và tuyên truyền hơn là chiến tranh công khai.

  • 冷淡れいたん (reitan) — lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm

Mô tả sự thiếu vắng ấm áp hoặc cảm xúc trong tính cách hoặc hành động của một người.

  • 冷遇れいぐう (reiguu) — tiếp đón lạnh nhạt, bỏ bê, đối xử tệ

Đối xử tệ hoặc thờ ơ với ai đó, cho họ một sự chào đón hoặc phục vụ 'lạnh nhạt'.

  • 冷血れいけつ (reiketsu) — máu lạnh, tàn nhẫn

Thường dùng để mô tả một người thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự đồng cảm, hành động không có tình cảm.

  • 冷徹れいてつ (reitetsu) — máu lạnh, tàn nhẫn, vô cảm

Mô tả một người luôn giữ bình tĩnh và không bị cảm xúc chi phối, hành động dứt khoát, đôi khi đến mức tàn nhẫn.

Thức ăn & Đồ uống

  • つめたいもの (tsumetai nomimono) — đồ uống lạnh

Một thuật ngữ chung cho bất kỳ loại đồ uống nào được phục vụ lạnh.

  • 冷奴ひややっこ (hiyayakko) — đậu phụ ướp lạnh

Một món ăn Nhật Bản phổ biến bao gồm đậu phụ ướp lạnh được dùng kèm với nhiều loại topping khác nhau.

Các câu ví dụ

Kono heya wa reibou ga yoku kiiteite, totemo suzushii desu.

Máy điều hòa của căn phòng này hoạt động tốt; nó rất mát.

Natsu ni wa tsumetai biiru ga saikou desu ne.

Vào mùa hè, một ly bia lạnh là tuyệt nhất phải không?

Atama o hiyashite, mou ichido yoku kangaete mite kudasai.

Hãy bình tĩnh và suy nghĩ kỹ lại một lần nữa.

Kare no reisei na handan ga, jitai o akka sasenakatta.

Phán đoán bình tĩnh của anh ấy đã ngăn chặn tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Atsui ryouri wa sukoshi samashite kara omeshiagari kudasai.

Xin hãy ăn món nóng sau khi để nó nguội một chút.

Reizouko ni dezaato ga haitteimasu yo.

Món tráng miệng ở trong tủ lạnh.

Kono heya wa yoru ni naru to gutto hieru kara, atatakaku shite ne.

Căn phòng này trở nên khá lạnh vào ban đêm, nên hãy giữ ấm nhé.

Nazeka, kare wa itsumo watashi o hiyakasu no ga suki desu.

Không hiểu sao, anh ấy luôn thích trêu chọc tôi.

Ocha ga samete shimatta node, mou ichido irenaoshimashou.

Trà đã nguội rồi, vậy chúng ta hãy pha ấm mới nhé.

Kanojo wa kare ni taishite, tsumetai shisen o okutta.

Cô ấy nhìn anh ấy một cách lạnh lùng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 冷 (LÃNH), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, 冫 (BĂNG - nisui) là bộ 'băng', hai giọt nước biểu thị chất lỏng chuyển thành băng, đại diện cho sự lạnh lẽo. Ở bên phải là 令 (LỆNH - rei), có nghĩa là 'mệnh lệnh' hoặc 'ra lệnh'.

Bạn có thể hình dung một câu chuyện: Băng (冫) đã được ra lệnh (令) để làm cho mọi thứ trở nên lạnh. Hoặc, hãy tưởng tượng một mệnh lệnh nghiêm khắc (令) được áp đặt bởi cái lạnh cắt da (冫), buộc mọi thứ phải trở nên tĩnh lặng và băng giá. Mối liên hệ này giữa các yếu tố hình ảnh và ý nghĩa cốt lõi của lạnh hoặc mát giúp củng cố chữ 冷 (LÃNH) trong trí nhớ của bạn.

Các chữ Hán liên quan

  • — Chữ Hán này (HÀN) cũng có nghĩa là 'lạnh', nhưng thường dùng để chỉ cái lạnh chung của thời tiết hoặc mùa, một cái lạnh tổng thể và khắc nghiệt hơn 冷 (LÃNH).
  • — Nghĩa là 'ấm áp' hoặc 'ôn hòa', chữ Hán này (ÔN) là từ trái nghĩa của 冷 (LÃNH), đề cập đến sự ấm áp dễ chịu.
  • — Cũng có nghĩa là 'ấm áp', chữ Hán này (NOÃN) thường ngụ ý sự ấm áp thoải mái và dễ chịu, tương tự như 温 (ÔN).
  • — Nghĩa là 'nóng', 'nhiệt' hoặc 'sốt', chữ Hán này (NHIỆT) là một từ trái nghĩa khác, biểu thị nhiệt độ cao hoặc cường độ mạnh.
  • — Chữ Hán này (BĂNG) trực tiếp có nghĩa là 'băng' và có liên quan đến bộ 冫 (BĂNG) bên trái của chữ 冷 (LÃNH), biểu thị rõ ràng nước đóng băng.
  • — Nghĩa là 'đóng băng' hoặc 'bị đông lạnh', chữ Hán này (ĐÔNG) cũng chứa bộ 冫 (BĂNG) và mô tả quá trình hoặc trạng thái bị đóng băng cứng.
Share:

Bài viết liên quan