Ý nghĩa
Chữ Hán 助 (助) (TRỢ) có nghĩa là "giúp đỡ," "hỗ trợ," "cứu giúp," và "giải cứu." Nó mô tả việc chủ động cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho ai đó, hoặc trạng thái nhận được sự giúp đỡ trong tình huống khó khăn. Bạn sẽ thường xuyên thấy chữ Hán này trong từ vựng tiếng Nhật, đặc biệt là trong các từ liên quan đến sự hỗ trợ, hợp tác và các dịch vụ khẩn cấp.
Từ nguyên của nó giúp chúng ta hiểu được ý nghĩa. 助 (TRỢ) là một chữ ghép ngữ nghĩa-âm thanh, được tạo thành từ hai phần chính. Ở bên phải, chúng ta có bộ 力 (力) (LỰC), có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "lực." Ở bên trái là 且 (且) (THẢ), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm (cho âm 'cho' hoặc 'jo') và cũng gợi ý về việc thêm vào điều gì đó hoặc cung cấp sự hỗ trợ. Các dạng cổ của 且 đôi khi mô tả một bàn thờ hoặc bàn làm việc, gợi ý một nền tảng để hỗ trợ. Vì vậy, chữ kết hợp này trực quan đại diện cho "thêm sức mạnh" hoặc "cung cấp lực" cho ai đó hoặc điều gì đó. Điều này trực tiếp chuyển thành hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Các thành phần hình ảnh trực giác truyền tải ý tưởng về một thực thể cho mượn sức mạnh hoặc cung cấp một cơ sở hỗ trợ cho một thực thể khác.
Chữ Hán này có 7 nét. Học sinh tiểu học Nhật Bản học nó ở Lớp 3, điều này phản ánh vai trò cơ bản của nó trong giao tiếp hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi (音読み) là các cách đọc được điều chỉnh từ cách phát âm tiếng Trung Quốc. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện trong các từ ghép với các chữ Hán khác. Đối với 助 (TRỢ), on'yomi chính là ジョ.
ジョ (jo): Đây là on'yomi phổ biến nhất. Bạn sẽ thường xuyên thấy nó trong các từ ghép liên quan đến sự hỗ trợ, viện trợ và giúp đỡ. Nó có thể xuất hiện với tư cách là chữ Hán đầu tiên hoặc thứ hai trong các từ ghép này. Ví dụ, khi 助 (TRỢ) là chữ Hán thứ hai, đôi khi nó trải qua rendaku (biến âm), thay đổi từ ジョ thành ヂョ (jo), mặc dù nguồn gốc của nó vẫn là cách đọc ジョ.
援助 (VIỆN TRỢ - enjo) — viện trợ, hỗ trợ, giúp đỡ (ví dụ: hỗ trợ tài chính)
助手 (TRỢ THỦ - joshu) — trợ lý, người giúp việc (ví dụ: trợ lý phòng thí nghiệm)
助言 (TRỢ NGÔN - jogen) — lời khuyên, đề xuất (theo nghĩa đen là 'từ giúp đỡ')
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi (訓読み) là các cách đọc thuần Nhật, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình với okurigana (đuôi hiragana) hoặc trong các từ ghép thuần Nhật. Chữ Hán 助 (TRỢ) có một số kun'yomi quan trọng, chủ yếu ở dạng động từ.
たす.ける (tasu.keru): Đây là động từ tha động từ có nghĩa là "giúp đỡ (ai đó)," "cứu (ai đó)," hoặc "giải cứu (ai đó)." Nó mô tả việc chủ động cung cấp sự giúp đỡ cho người khác.
人を助ける (hito wo tasukeru) — giúp đỡ một người
命を助ける (inochi wo tasukeru) — cứu một mạng sống
助けを求める (tasuke o motomeru) — cầu xin giúp đỡ
たす.かる (tasu.karu): Đây là động từ tự động từ có nghĩa là "được giúp đỡ," "được cứu," hoặc "được giải cứu." Nó chỉ trạng thái nhận được sự giúp đỡ hoặc tìm thấy sự nhẹ nhõm từ một tình huống khó khăn.
命が助かる (inochi ga tasukaru) — một mạng sống được cứu
助かりました (tasukarimashita) — Tôi đã được cứu/giúp đỡ (thường được dùng như "Ơn trời!")
家事が助かる (kaji ga tasukaru) — công việc nhà trở nên dễ dàng hơn/được giúp đỡ (ví dụ: nhờ một thiết bị)
すけ (suke): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong từ vựng hàng ngày. Tuy nhiên, bạn sẽ tìm thấy nó trong tên riêng hoặc các chức danh và thuật ngữ cụ thể, thường là cũ hơn. Nó thường mang ý nghĩa "trợ lý" hoặc "người giúp việc."
助さん (suke-san) — hậu tố tên phổ biến hoặc cách xưng hô thân mật cho người tên "Suke" (nổi tiếng từ Mito Komon).
助 (TRỢ - suke) — một yếu tố tên (ví dụ: 助次郎)
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 助 (TRỢ) xuất hiện trong nhiều từ ghép, bao gồm các khía cạnh khác nhau của sự giúp đỡ, hỗ trợ và các vai trò chuyên môn. Học những từ này là chìa khóa để nắm vững cách sử dụng nó.
Hỗ trợ và Viện trợ chung:
援助 (VIỆN TRỢ - enjo) — viện trợ, hỗ trợ, giúp đỡ (ví dụ: hỗ trợ tài chính, viện trợ quốc tế)
補助 (BỔ TRỢ - hojo) — trợ cấp, hỗ trợ, bổ sung (cũng có thể là tính từ, ví dụ: 補助的 - mang tính bổ sung)
救助 (CỨU TRỢ - kyūjo) — giải cứu, cứu trợ, trục vớt (ví dụ: nỗ lực cứu hộ thiên tai)
互助 (HỖ TRỢ - gojo) — tương trợ, hợp tác (ví dụ: hội tương trợ)
Các vai trò & chức danh:
助手 (TRỢ THỦ - joshu) — trợ lý, người giúp việc (ví dụ: trợ lý phòng thí nghiệm, trợ giảng)
助教授 (TRỢ GIÁO THỤ - jokyōju) — phó giáo sư (trong lịch sử, ngày nay thường là 准教授)
助産師 (TRỢ SẢN SƯ - josanshi) — nữ hộ sinh (nghĩa đen là "người giúp sinh," chỉ người hỗ trợ sinh nở)
助監督 (TRỢ GIÁM ĐỐC - jokantoku) — trợ lý đạo diễn (ví dụ: trong sản xuất phim)
Các hành động & cách diễn đạt:
助け合う (tasukeau) — giúp đỡ lẫn nhau, hợp tác
助け舟 (TRỢ CHU - tasukebune) — sự giúp đỡ, hỗ trợ (nghĩa đen là 'thuyền cứu hộ,' chỉ sự giúp đỡ kịp thời)
助太刀 (TRỢ THÁI ĐAO - sukedachi) — đến giúp đỡ ai đó, hỗ trợ (trong một cuộc chiến hoặc tranh luận, thường ngụ ý hỗ trợ có vũ trang)
Câu ví dụ
友達が宿題を助けてくれました。
Tomodachi ga shukudai o tasukete kuremashita.
Bạn tôi đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
困っている人を助けるのは大切なことです。
Komatteiru hito o tasukeru no wa taisetsu na koto desu.
Giúp đỡ những người đang gặp khó khăn là điều quan trọng.
地震の後、たくさんの人が被災地の救助活動に参加しました。
Jishin no ato, takusan no hito ga hisaichi no kyūjo katsudō ni sanka shimashita.
Sau trận động đất, nhiều người đã tham gia vào các hoạt động cứu hộ tại khu vực bị ảnh hưởng.
この新しい機械のおかげで、仕事が大いに助かりました。
Kono atarashii kikai no okage de, shigoto ga daii ni tasukarimashita.
Nhờ chiếc máy mới này, công việc của tôi đã được hỗ trợ rất nhiều (trở nên dễ dàng hơn nhiều).
彼女は研究室で先生の助手をしています。
Kanojo wa kenkyūshitsu de sensei no joshu o shiteimasu.
Cô ấy làm trợ lý cho giáo sư trong phòng thí nghiệm.
困ったときは、遠慮なく助けを求めてください。
Komatta toki wa, enryo naku tasuke o motomete kudasai.
Khi gặp khó khăn, xin đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.
皆で協力し合い、互いに助け合うことが平和な社会を築く上で不可欠です。
Minna de kyōryoku shiai, tagai ni tasukeau koto ga heiwa na shakai o kizuku ue de fukaketsu desu.
Hợp tác với mọi người và giúp đỡ lẫn nhau là điều không thể thiếu để xây dựng một xã hội hòa bình.
市役所は子育て世帯への経済的な補助金を提供しています。
Shiyakusho wa kosodate setai e no keizaiteki na hojokin o teikyō shiteimasu.
Tòa thị chính cung cấp trợ cấp tài chính cho các hộ gia đình nuôi con.
病気の時、家族の援助は本当に心強かったです。
Byōki no toki, kazoku no enjo wa hontō ni kokorodzuyokatta desu.
Khi tôi bị ốm, sự hỗ trợ từ gia đình thực sự rất an ủi.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 助 (TRỢ), hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phía bên phải là 力 (力) (LỰC), có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "lực." Phía bên trái, 且 (THẢ), có lịch sử phức tạp, nhưng để dễ ghi nhớ, bạn có thể đơn giản hóa nó. Hãy hình dung nó như một người đứng bên cạnh ai đó, đưa một "tay" hoặc "bên" để cung cấp thêm sức mạnh. Do đó, chữ Hán này trực quan đại diện cho ai đó thêm "sức mạnh" của họ từ "bên cạnh" để "giúp đỡ" người khác. Một cách hình dung khác là coi 且 như một xà ngang hoặc cấu trúc hỗ trợ, tượng trưng cho một cái gì đó đang được thêm vào hoặc được hỗ trợ. Bộ 力 sau đó đại diện cho sức mạnh được áp dụng vào đó, cung cấp sự hỗ trợ.
Các chữ Hán liên quan
援 (VIỆN) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là "viện trợ," "hỗ trợ," hoặc "giúp đỡ." Nó thường tạo thành các từ ghép như 援助 (VIỆN TRỢ - enjo - viện trợ, hỗ trợ), kết hợp cả 援 (VIỆN) và 助 (TRỢ) để biểu thị sự giúp đỡ rộng rãi hoặc toàn diện.
救 (CỨU) — Có nghĩa là "giải cứu" hoặc "cứu," chữ Hán này có liên quan chặt chẽ đến 助 (TRỢ), đặc biệt trong các ngữ cảnh cứu mạng sống hoặc cung cấp cứu trợ khẩn cấp. Chẳng hạn, 救助 (CỨU TRỢ - kyūjo - giải cứu) cũng sử dụng 助 (TRỢ), nhấn mạnh sự tham gia của nó trong việc cứu giúp.
補 (BỔ) — Chữ Hán này có nghĩa là "bổ sung," "cung cấp," hoặc "hỗ trợ." Nó thường được sử dụng để cung cấp thêm điều gì đó hoặc lấp đầy một khoảng trống, như trong 補助 (BỔ TRỢ - hojo - trợ cấp, hỗ trợ).
協 (HIỆP) — Có nghĩa là "hợp tác" hoặc "hài hòa," chữ Hán này liên quan đến 助 (TRỢ) vì việc giúp đỡ thường liên quan đến làm việc cùng nhau. 協力 (HIỆP LỰC - kyōryoku - hợp tác) là một từ phổ biến sử dụng chữ Hán này.
介 (GIỚI) — Chữ Hán này có nghĩa là "làm trung gian," "can thiệp," hoặc "hỗ trợ." Nó thường xuất hiện trong các từ như 介助 (GIỚI TRỢ - kaijo - chăm sóc điều dưỡng, hỗ trợ), đặc biệt đề cập đến sự hỗ trợ cá nhân hoặc trực tiếp.