1234567891011
11 strokes

務 — Nghĩa vụ, Nhiệm vụ, Công việc

N3
On:
Kun: つと.める、つと.まる
HV: Vụ

Ý nghĩa

Kanji 務 (VỤ) (ム, つと.める) biểu thị các ý tưởng cốt lõi như 'nghĩa vụ', 'nhiệm vụ', 'công việc' hoặc 'dịch vụ'. Nó hàm ý một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người được kỳ vọng phải hoàn thành. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp kanji này trong các cuộc thảo luận về việc làm, dịch vụ công và các nghĩa vụ cá nhân, làm nổi bật tầm quan trọng về mặt văn hóa của trách nhiệm và sự siêng năng. Khi bạn thấy 務, hãy nghĩ về một vai trò được giao, một sứ mệnh hoặc công việc mà một người cam kết thực hiện.

Hiểu nguồn gốc của nó, giống như nhiều kanji, có thể làm sáng tỏ ý nghĩa của nó. 務 (VỤ) là một hợp chất ngữ nghĩa-âm thanh. Thành phần bên trái, 矛 (MÂU - ほこ, hoko), đại diện cho 'giáo' hoặc 'thương'. Mặc dù chủ yếu là một yếu tố ngữ âm, nó cũng gợi ý một 'hướng chỉ định' hoặc 'sự tập trung'. Thành phần bên phải, 力 (LỰC - ちから, chikara), trực tiếp có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Cùng nhau, các yếu tố này gợi lên hình ảnh về việc vận dụng toàn bộ sức mạnh và nỗ lực của một người. Nó giống như việc tập trung một cây giáo vào một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ cụ thể, gợi ý sự nỗ lực tận tâm để thực hiện một chức năng hoặc trách nhiệm cụ thể.

Sự kết nối trực quan khá mạnh mẽ: để hoàn thành một nghĩa vụ (務 - VỤ) cần có sức mạnh (力 - LỰC) và quyết tâm tập trung, giống như nhắm một cây giáo (矛 - MÂU) vào mục tiêu. Nó không chỉ là làm điều gì đó, mà là làm điều đó với quyết tâm và khả năng. Kanji này có 11 nét. Nó được dạy ở lớp 6 trường tiểu học Nhật Bản, tương ứng với cấp độ N3 của JLPT. Điều này cho thấy tần suất trung bình và tầm quan trọng của nó trong vốn từ vựng tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — các cách đọc gốc Hán

On'yomi chính của 務 (VỤ) là ム (mu). Cách đọc này rất phổ biến, hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép. Bạn sẽ thấy nó đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng liên quan đến nghĩa vụ, nhiệm vụ và trách nhiệm. Nó phản ánh cách phát âm tiếng Trung mà từ đó kanji này được tiếp nhận.

  • ム (mu)

  • 義務ぎむ (gimu) — nghĩa: nghĩa vụ; bổn phận. Điều này đề cập đến việc mà một người có nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý phải làm.

Example: 納税のうぜい国民こくみん義務ぎむです。(Nộp thuế là nghĩa vụ của công dân.)

  • 任務にんむ (ninmu) — nghĩa: nhiệm vụ; sứ mệnh; công việc được giao. Điều này biểu thị một công việc hoặc vai trò cụ thể được giao cho ai đó.

Example: かれ重要じゅうよう任務にんむあたえられた。(Anh ấy được giao một nhiệm vụ quan trọng.)

  • 事務じむ (jimu) — nghĩa: công việc văn phòng; kinh doanh; công việc hành chính. Điều này đề cập đến các công việc hành chính thường được thực hiện trong văn phòng.

Example: わたし事務じむ仕事しごとをしています。(Tôi làm công việc văn phòng.)

Kun'yomi (訓読み) — các cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi của 務 (VỤ) kết nối nó với các động từ thuần Nhật, truyền đạt ý nghĩa hoàn thành một nghĩa vụ hoặc phục vụ một vai trò. Các cách đọc này thường được sử dụng khi kanji xuất hiện một mình hoặc với okurigana (送り仮名).

  • つと.める (tsuto.meru) — nghĩa: phục vụ; làm việc cho; hoàn thành nghĩa vụ hoặc vai trò. Đây là một ngoại động từ. Trong khi 勤 (CẦN - つとめる) thường có nghĩa là 'làm việc cho (một công ty)' và 努 (NỖ - つとめる) có nghĩa là 'cố gắng, nỗ lực', 務める (VỤ) đặc biệt nhấn mạnh việc hoàn thành một nghĩa vụ, vai trò hoặc vị trí. Nó hàm ý phục vụ trong một khả năng cụ thể.

  • つとめる (tsutomeru) — nghĩa: phục vụ (trong một vai trò/nghĩa vụ); giữ vai trò.

Example: 彼女かのじょ社長秘書しゃちょうひしょつとめている。(Cô ấy đang giữ vai trò thư ký giám đốc.)

  • 重役じゅうやくつとめる (jūyaku wo tsutomeru) — nghĩa: giữ vai trò giám đốc điều hành.

Example: かれ長年ながねん会社かいしゃ重役じゅうやくつとめた。(Anh ấy đã giữ vai trò giám đốc điều hành của công ty trong nhiều năm.)

  • つと.まる (tsuto.maru) — nghĩa: phù hợp với; có khả năng đảm nhiệm. Đây là một nội động từ, chỉ sự phù hợp với một vai trò hoặc nghĩa vụ cụ thể.

  • つとまる (tsutomaru) — nghĩa: phù hợp với (một vai trò/nghĩa vụ).

Example: かれにその大役たいやくつとまるだろうか。(Liệu anh ấy có phù hợp với vai trò quan trọng đó không?)

  • 教師きょうしつとまる (kyōshi ga tsutomaru) — nghĩa: có khả năng làm giáo viên.

Example: 彼女かのじょにはきびしい先生せんせいつとまるだろう。(Cô ấy có thể là một giáo viên nghiêm khắc.)

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 務 (VỤ) tạo thành một loạt các từ ghép quan trọng, đặc biệt là những từ liên quan đến công việc, trách nhiệm và dịch vụ công. Hiểu các từ ghép này là điều cần thiết để nắm bắt toàn bộ cách sử dụng của nó.

  • Công việc & Nhiệm vụ văn phòng:

  • 事務じむ (SỰ VỤ - jimu) — công việc văn phòng, công việc hành chính.

  • 勤務きんむ (CẦN VỤ - kinmu) — làm việc, phục vụ (tại công ty/vị trí).

  • 職務しょくむ (CHỨC VỤ - shokumu) — nhiệm vụ chuyên môn, nhiệm vụ của một chức vụ.

  • 総務そうむ (TỔNG VỤ - sōmu) — tổng vụ (phòng ban), tổng quản lý.

  • 労務ろうむ (LAO VỤ - rōmu) — lao động, dịch vụ lao động.

  • 業務ぎょうむ (NGHIỆP VỤ - gyōmu) — nghiệp vụ, nhiệm vụ, hoạt động.

  • 雑務ざつむ (TẠP VỤ - zatsumu) — công việc lặt vặt, việc vặt.

  • Nghĩa vụ & Trách nhiệm:

  • 義務ぎむ (NGHĨA VỤ - gimu) — nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.

  • 債務さいむ (TRÁI VỤ - saimu) — nợ, các khoản nợ phải trả (nghĩa vụ tài chính).

  • Vai trò công & Chính thức:

  • 任務にんむ (NHIỆM VỤ - ninmu) — nhiệm vụ, sứ mệnh, công việc được giao.

  • 公務こうむ (CÔNG VỤ - kōmu) — công vụ, dịch vụ công.

  • 外務がいむ (NGOẠI VỤ - gaimu) — ngoại vụ (quan hệ đối ngoại).

  • 専務せんむ (CHUYÊN VỤ - senmu) — giám đốc điều hành cấp cao (của một công ty).

  • 常務じょうむ (THƯỜNG VỤ - jōmu) — giám đốc điều hành (của một công ty).

  • 主務しゅむ (CHỦ VỤ - shumu) — phụ trách, nghĩa vụ, trách nhiệm (đặc biệt đối với bộ trưởng chính phủ).

  • Nỗ lực & Siêng năng:

  • 服務ふくむ (PHỤC VỤ - fukumu) — phục vụ, sự có mặt, quy định kỷ luật.

Câu ví dụ

Kare wa jimu no shigoto o shiteimasu.

Anh ấy làm công việc văn phòng.

Kono ninmu wa hijō ni jūyō desu.

Nhiệm vụ này cực kỳ quan trọng.

Gakusei ni wa benkyō suru gimu ga arimasu.

Học sinh có nghĩa vụ học tập.

Kanojo wa kaisha no sōmu to shite tsutometeimasu.

Cô ấy giữ vai trò tổng quản lý của công ty.

Kōmuin wa kokumin no tame ni tsutomerubeki desu.

Công chức nên làm việc vì người dân.

Kare wa mainichi, shokumu ni hagekondeimasu.

Anh ấy nỗ lực trong các nhiệm vụ chuyên môn của mình mỗi ngày.

Kon'nan na jōkyō demo, kare wa ataerareta tsutome o rippa ni hatashimashita.

Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy vẫn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

Kare ni sono muzukashii yakuwari ga tsutomaru ka dō ka shinpai desu.

Tôi lo lắng liệu anh ấy có đủ khả năng đảm nhiệm vai trò khó khăn đó không.

Atarashii purojekuto no gyōmu ga raishū kara hajimarimasu.

Các nhiệm vụ cho dự án mới sẽ bắt đầu từ tuần tới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 務 (VỤ), hãy hình dung các thành phần của nó: 矛 (MÂU - giáo) và 力 (LỰC - sức mạnh). Hãy tưởng tượng một chiến binh đang vung giáo với tất cả sức lực và sức mạnh của mình để hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng. Hành động này thể hiện việc hoàn thành một 'nghĩa vụ' hoặc 'nhiệm vụ' khó khăn. Vì vậy, việc ghi nhớ 'vung giáo (矛) với tất cả sức mạnh (力) của bạn để thực hiện nghĩa vụ (務) của bạn' tạo ra một hình ảnh sống động. Công việc hoặc nghĩa vụ không hề dễ dàng; nó đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực đáng kể, giống như một nhiệm vụ khó khăn trong trận chiến. Mẹo ghi nhớ này giúp kết nối các yếu tố hình ảnh này với ý nghĩa cốt lõi của nghĩa vụ và công việc tận tâm.

Các Kanji liên quan

  • 勤 (CẦN) — Kanji này (つと.める, kin) cũng có nghĩa là 'phục vụ' hoặc 'làm việc cho', nhưng thường ám chỉ làm việc cho một tổ chức hoặc công ty, nhấn mạnh việc làm hơn là một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ cụ thể. Ví dụ, 勤務 (CẦN VỤ - kinmu) sử dụng cả 勤 (CẦN) và 務 (VỤ), nhấn mạnh 'làm việc tại vị trí của mình'.
  • 努 (NỖ) — Kanji này (つと.める, do) biểu thị 'nỗ lực' hoặc 'cố gắng'. Mặc dù nó có cùng kun'yomi, 努 (NỖ) tập trung nhiều hơn vào hành động phấn đấu và bỏ công sức. Đây, tất nhiên, là một khía cạnh thiết yếu của việc hoàn thành một nghĩa vụ (務 - VỤ).
  • 職 (CHỨC) — Có nghĩa là 'nghề nghiệp', 'chức vụ' hoặc 'việc làm', 職 (CHỨC - shoku) thường được kết hợp với 務 (VỤ) để tạo thành các từ như 職務 (CHỨC VỤ - shokumu), có nghĩa là 'nhiệm vụ chuyên môn' hoặc 'nhiệm vụ của một chức vụ'.
  • 義 (NGHĨA) — Có nghĩa là 'sự chính trực', 'công lý' hoặc 'nghĩa vụ', 義 (NGHĨA - gi) kết hợp với 務 (VỤ) để tạo thành 義務 (NGHĨA VỤ - gimu), nhấn mạnh một nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý.
  • 任 (NHIỆM) — Có nghĩa là 'trách nhiệm' hoặc 'nghĩa vụ', 任 (NHIỆM - nin) thường được ghép với 務 (VỤ) để tạo thành 任務 (NHIỆM VỤ - ninmu), biểu thị một 'nhiệm vụ', 'sứ mệnh' hoặc 'công việc được giao' cụ thể.
Share:

Bài viết liên quan