Ý nghĩa
Kanji 全 (ぜん) truyền tải ý nghĩa "toàn bộ," "toàn thể," "tất cả," hoặc "hoàn chỉnh." Mặc dù không phải là một chữ tượng hình trực tiếp, cấu trúc trực quan của nó biểu thị ý niệm này một cách ý niệm.
Nó được cấu tạo từ hai bộ phận chính. Bộ phận phía trên giống với 入 (NHẬP - いり hoặc いる), có nghĩa là "vào" hoặc "đặt vào." Trong ngữ cảnh này, nó thường được hiểu là một mái nhà, một sự che phủ, hoặc thậm chí là một người. Bộ phận phía dưới là 王 (VƯƠNG - おう), có nghĩa là "vua" hoặc "người cai trị." Chữ này thường mang ý nghĩa của sự hoàn hảo, quyền uy, hoặc quyền lực bao trùm.
Một cách diễn giải phổ biến cho 全 (TOÀN) là nó tượng trưng cho "sự thống trị của một vị vua (王) bao phủ tất cả (入, như một mái nhà hoặc bao trùm mọi thứ)," do đó biểu thị "tính toàn thể" hoặc "sự toàn bộ." Một góc nhìn khác xem phần trên là một dạng cách điệu của 「人」 (người) hoặc biểu thị "mọi" hoặc "mỗi." Kết hợp với 「王」, điều này biểu thị "tất cả mọi người" hoặc "mọi thứ dưới một sự cai trị," dẫn đến ý nghĩa "toàn bộ" hoặc "hoàn chỉnh."
Bất kể nguồn gốc cổ xưa chính xác của nó là gì, kanji hiện đại truyền tải mạnh mẽ ý nghĩa bao trùm và tổng thể. Nó là một khối xây dựng cơ bản trong tiếng Nhật, diễn đạt sự hoàn chỉnh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau—từ đồ vật và nhóm đến trạng thái và hành động.
Với 6 nét, kanji này được dạy ở Lớp 3 tiểu học. Tần suất xuất hiện cao và khả năng áp dụng rộng rãi khiến nó trở thành một trong những kanji mà học sinh Nhật Bản học sớm nhất.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính cho 全 (TOÀN) là ゼン (ZEN). Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung này phổ biến trong các từ ghép, xuất hiện trong cả ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật cũng như từ vựng hàng ngày. Nó nhất quán giữ ý nghĩa "tất cả," "toàn bộ," hoặc "hoàn chỉnh."
- 全部 (zenbu) — TOÀN BỘ - tất cả, toàn bộ, mọi thứ. Điều này đề cập đến mọi phần của một cái gì đó, ngụ ý không bỏ sót thứ gì. Ví dụ, 全部終わった (zenbu owatta) có nghĩa là "mọi thứ đã xong," hoặc 全部食べた (zenbu tabeta) có nghĩa là "tôi đã ăn hết."
- 全国 (zenkoku) — TOÀN QUỐC - toàn quốc, khắp cả nước. Nó ngụ ý điều gì đó bao trùm toàn bộ quốc gia, chẳng hạn như 全国大会 (zenkoku taikai), một giải đấu toàn quốc. Một ví dụ khác là 全国旅行 (zenkoku ryokō), một chuyến đi khắp cả nước.
- 安全 (anzen) — AN TOÀN - sự an toàn, sự bảo đảm. Ở đây, 全 (TOÀN) góp phần tạo nên ý nghĩa "bình yên hoàn toàn" hoặc "hoàn toàn không gặp nguy hiểm." Đây là một thuật ngữ quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và nhiều ngành công nghiệp.
- 全体 (zentai) — TOÀN THỂ - toàn bộ, tổng thể, tổng cộng. Điều này đề cập đến một thực thể hoặc cấu trúc hoàn chỉnh. Ví dụ, 全体像 (zentaizō) có nghĩa là "bức tranh tổng thể" hoặc "hình ảnh hoàn chỉnh," và 全体のバランス (zentai no baransu) đề cập đến "sự cân bằng tổng thể."
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi liên kết 全 (TOÀN) với các từ tiếng Nhật bản địa mang ý nghĩa tương tự "tất cả" hoặc "hoàn chỉnh." Phổ biến nhất là すべて (subete) và まったく (mattaku), cùng với dạng động từ まっとう (mattō).
全て (subete) — TẤT CẢ - tất cả, mọi, toàn bộ. Cách đọc này thường xuất hiện bằng hiragana (すべて) hoặc là 全て. Nó đóng vai trò như một danh từ hoặc trạng từ, chỉ sự toàn bộ.
全ての物 (subete no mono) — tất cả mọi thứ, mọi vật.
全てを話す (subete o hanasu) — kể hết mọi chuyện.
全く (mattaku) — HOÀN TOÀN - hoàn toàn, thực sự, thật sự, quả thật. Là một trạng từ, nó nhấn mạnh sự hoàn chỉnh hoặc tính đúng/sai tuyệt đối. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc phủ định.
全くその通りだ (mattaku sono tōri da) — Hoàn toàn đúng như vậy.
全くわからない (mattaku wakaranai) — Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.
全うする (mattō suru) — HOÀN THÀNH - hoàn thành, thực hiện, làm trọn. Động từ này, thường được viết với okurigana う, được sử dụng khi hoàn thành một nhiệm vụ, cuộc đời hoặc công việc một cách đúng đắn và triệt để.
義務を全うする (gimu o mattō suru) — hoàn thành nghĩa vụ của mình.
人生を全うする (jinsei o mattō suru) — sống trọn vẹn cuộc đời, hoàn thành cuộc đời mình.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Kanji 全 (TOÀN) rất quan trọng trong việc hình thành nhiều từ tiếng Nhật thuộc các loại khác nhau, nhấn mạnh sự toàn bộ, hoàn chỉnh hoặc phổ quát. Dưới đây là một số ví dụ chính:
Định lượng và Phạm vi
- 全部 (zenbu) — TOÀN BỘ - tất cả; mọi thứ; toàn bộ lô hàng. (ví dụ, 全部食べた (zenbu tabeta) - đã ăn hết)
- 全員 (zen'in) — TOÀN VIÊN - tất cả thành viên; toàn bộ nhân viên/nhóm. (ví dụ, 全員出席 (zen'in shusseki) - tất cả thành viên có mặt)
- 全国 (zenkoku) — TOÀN QUỐC - cả nước; trên toàn quốc. (ví dụ, 全国的な組織 (zenkoku-teki na soshiki) - một tổ chức trên toàn quốc)
- 全体 (zentai) — TOÀN THỂ - toàn bộ; tổng thể; tổng cộng. (ví dụ, 全体のバランス (zentai no baransu) - sự cân bằng tổng thể)
- 全般 (zenpan) — TOÀN BÀN - toàn thể; chung; toàn bộ. (ví dụ, 業務全般 (gyōmu zenpan) - các hoạt động kinh doanh chung)
Trạng thái và Điều kiện
- 安全 (anzen) — AN TOÀN - sự an toàn; sự bảo đảm. (ví dụ, 安全第一 (anzen daiichi) - an toàn là trên hết)
- 完全 (kanzen) — HOÀN TOÀN - hoàn hảo; đầy đủ; không tì vết. (ví dụ, 完全な解決策 (kanzen na kaiketsusaku) - một giải pháp hoàn chỉnh)
- 全力 (zenryoku) — TOÀN LỰC - toàn bộ sức lực; toàn bộ năng lực. (ví dụ, 全力を尽す (zenryoku o tsukusu) - dốc hết sức mình/dùng toàn bộ sức lực)
Thời gian và Khoảng thời gian
- 全日 (zenjitsu) — TOÀN NHẬT - cả ngày; trọn ngày. (ví dụ, 全日勤務 (zenjitsu kinmu) - làm việc cả ngày)
Trạng từ và Động từ
- 全く (mattaku) — HOÀN TOÀN - hoàn toàn; thực sự; thật sự; quả thật. (ví dụ, 彼は私と全く同じだ (kare wa watashi to mattaku onaji da) - Anh ấy hoàn toàn giống tôi.)
- 全うする (mattō suru) — HOÀN THÀNH - hoàn thành; thực hiện; làm trọn. (ví dụ, 役目を全うする (yakume o mattō suru) - hoàn thành vai trò của mình)
Câu ví dụ
私は全部の宿題を終えました。
Watashi wa zenbu no shukudai o oemashita.
Tôi đã hoàn thành tất cả bài tập về nhà.
家族全員で旅行に行きました。
Kazoku zen'in de ryokō ni ikimashita.
Cả gia đình đã đi du lịch.
日本全国でこの歌がヒットしています。
Nihon zenkoku de kono uta ga hitto shiteimasu.
Bài hát này đang thịnh hành trên khắp Nhật Bản.
子供たちの安全を守るのが私たちの役目です。
Kodomo-tachi no anzen o mamoru no ga watashitachi no yakume desu.
Vai trò của chúng ta là bảo vệ sự an toàn của trẻ em.
彼は自分の能力を全く理解していません。
Kare wa jibun no nōryoku o mattaku rikai shiteimasen.
Anh ấy hoàn toàn không hiểu năng lực của bản thân.
彼女は目標を全く達成しました。
Kanojo wa mokuhyō o mattaku tassei shimashita.
Cô ấy đã hoàn toàn đạt được mục tiêu của mình.
新しい計画の全体像がまだ見えません。
Atarashii keikaku no zentaizō ga mada miemasen.
Tôi vẫn chưa nhìn thấy bức tranh tổng thể của kế hoạch mới.
私は試験のために全力を尽しました。
Watashi wa shiken no tame ni zenryoku o tsukushimashita.
Tôi đã dốc toàn lực cho kỳ thi.
君の人生を全うしてほしいと思います。
Kimi no jinsei o mattō shite hoshii to omoimasu.
Tôi mong bạn sống trọn vẹn cuộc đời mình.
彼の話は全く興味深かった。
Kare no hanashi wa mattaku kyōmi-bukakatta.
Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn thú vị.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 全 (TOÀN), hãy tưởng tượng một người (được biểu thị bằng phần trên giống 「人」 hoặc 入 (NHẬP) cho "đi vào") đang cố gắng trở thành một vị vua (王 (VƯƠNG), phần dưới). Để đạt được mục tiêu này, họ phải "hoàn chỉnh" và "toàn vẹn" về năng lực, khả năng lãnh đạo và tính cách.
Hoặc, hình dung một "vị vua" (王) cai trị "tất cả" (phần trên là một dạng đơn giản hóa của 'mọi thứ'). Kanji này trực quan gợi ý sự bao trùm mọi thứ dưới một quyền lực duy nhất, hoặc đạt được sự hoàn chỉnh tuyệt đối.
Các nét phía trên cũng giống như một mái nhà hoặc một vật che phủ. Hãy hình dung cung điện của nhà vua bao trùm "toàn bộ" vùng đất. Hoặc, hãy xem xét một người (人) đi vào (入) để trở thành một vị vua (王), qua đó hoàn thành số phận cai trị tất cả của mình.
Kanji liên quan
- 個 — 個 (ko) — CÁ - Kanji này có nghĩa là "cá nhân" hoặc "một món đồ," đối lập với 全 (TOÀN), có nghĩa là "tất cả" hoặc "toàn bộ." Ví dụ, 個人 (kojin) nghĩa là "cá nhân."
- 部 — 部 (bu) — BỘ - Có nghĩa là "bộ phận," "phần," hoặc "ban/phòng," 部 (BỘ) đại diện cho một thành phần của một tổng thể lớn hơn, khiến nó trở thành khái niệm đối lập với 全 (TOÀN). 部分 (bubun) là "một phần."
- 体 — 体 (tai) — THỂ - Có nghĩa là "cơ thể" hoặc "hình dạng." Nó thường kết hợp với 全 (TOÀN) để tạo thành 全体 (zentai), nghĩa là "toàn bộ cơ thể" hoặc "toàn bộ sự vật," chỉ một thực thể vật chất hoặc khái niệm hoàn chỉnh.
- 完 — 完 (kan) — HOÀN - Kanji này cũng có nghĩa là "hoàn thành" hoặc "hoàn hảo." Nó chia sẻ sắc thái tương tự với 全 (TOÀN), thường xuất hiện trong các từ như 完成 (kansei) cho "sự hoàn thành" hoặc 完全 (kanzen) cho "hoàn hảo."
- 総 — 総 (sō) — TỔNG - Có nghĩa là "tổng thể" hoặc "tổng cộng," 総 (TỔNG) là một kanji khác thể hiện sự bao quát tất cả hoặc mọi thứ, rất giống với 全 (TOÀN). Ví dụ, 総合 (sōgō) nghĩa là "tổng thể" hoặc "toàn diện."