12345678
8 strokes

性 (TÍNH) — Bản chất, Giới tính, Tính cách

N3
On: セイ、ショウ
HV: Tính

Ý nghĩa

Kanji 性 (せい / shō) là một chữ Hán đa năng với một số ý nghĩa cốt lõi xoay quanh các phẩm chất hoặc thuộc tính bẩm sinh của một sự vật hoặc người. Nó chủ yếu đề cập đến bản chất, tính cách, giới tínhtình dục. Nó cũng có thể mô tả một đặc tính hoặc khuynh hướng cụ thể.

Việc xem xét các thành phần hình ảnh của 性 (TÍNH) giúp chúng ta hiểu rõ nguồn gốc của nó. Nó được cấu tạo từ hai bộ thủ: 心 (こころ - TÂM), nghĩa là 'tim' hoặc 'tâm trí', và 生 (せい / しょう - SINH), nghĩa là 'sự sống' hoặc 'sự sinh ra'. Khi các yếu tố này kết hợp lại, chúng gợi ý 'bản chất' hoặc 'tính cách' mà một người 'sinh ra đã có' hoặc 'bắt nguồn từ trong tim/tâm trí'.

Kanji này đại diện cho bản chất hoặc phẩm chất cơ bản của một sinh vật hoặc một đối tượng. Ví dụ, về giới tính, nó biểu thị các thuộc tính sinh học hoặc xã hội mà một người sinh ra đã có. Về tính cách, nó phản ánh những đặc điểm nội tại của 'trái tim' hoặc 'tâm trí' của một cá nhân.

性 (TÍNH) có 8 nét và thường được dạy ở Lớp 6 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một chữ Hán nền tảng để hiểu các khái niệm phức tạp hơn của Nhật Bản liên quan đến thuộc tính và đặc tính của con người.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là những cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đối với 性 (TÍNH), các on'yomi phổ biến nhất là セイ (SEI) và ショウ (SHŌ).

  • セイ (SEI)

Đây là cách đọc phổ biến nhất của 性 (TÍNH), đặc biệt khi nó xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến giới tính, bản chất, đặc điểm hoặc thuộc tính. Người học N3 nên ưu tiên học cách đọc này.

  • 男性だんせい (dansei) — nam giới, đàn ông

  • 女性じょせい (josei) — nữ giới, phụ nữ

  • 性格せいかく (seikaku) — tính cách, nhân cách

  • 可能性かのうせい (kanōsei) — khả năng, tiềm năng

  • ショウ (SHŌ)

Mặc dù ít phổ biến hơn セイ, ショウ xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường truyền tải sắc thái của tinh thần bẩm sinh, bản chất thật hoặc khuynh hướng. Đây thường là những thuật ngữ nâng cao hoặc chuyên biệt hơn.

  • 根性こんじょう (konjō) — bản lĩnh, tinh thần, ý chí
  • 本性ほんしょう (honshō) — bản chất thật, tính cách thật (cũng có thể là 本性ほんせい - honsei)
  • 天性てんしょう (tenshō) — khuynh hướng tự nhiên, bẩm sinh (cũng 天性てんせい - tensei)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

性 (TÍNH) về mặt kỹ thuật có cách đọc kun'yomi là さが (saga), nghĩa là 'bản chất' hoặc 'khuynh hướng'. Tuy nhiên, nó khá hiếm trong các ngữ cảnh N3 thông thường. Nó thường xuất hiện trong các biểu thức văn học hoặc thành ngữ, chẳng hạn như 人の性ひとのさが (hito no saga - bản chất con người). Đối với mục đích thực tế của JLPT N3, 性 (TÍNH) hầu như chỉ được bắt gặp trong các từ ghép on'yomi, vì vậy việc tập trung vào các cách đọc này là chìa khóa cho người học ở cấp độ này.

Từ vựng và Từ ghép thông dụng

Để hiểu rõ hơn về 性 (TÍNH), hãy cùng xem cách nó xuất hiện trong các từ ghép. Dưới đây là một số từ ghép thiết yếu được phân loại theo chủ đề:

Liên quan đến giới tính và tình dục

  • 性別せいべつ (seibetsu) — giới tính (nam hoặc nữ)
  • 男性だんせい (dansei) — nam giới, đàn ông
  • 女性じょせい (josei) — nữ giới, phụ nữ
  • 同性どうせい (dousei) — cùng giới tính
  • 異性いせい (isei) — khác giới tính
  • 性的せいてき (seiteki) — mang tính tình dục (thường được dùng như một tính từ, ví dụ: 性的魅力 - seiteki miryoku, sức hút giới tính)

Liên quan đến bản chất và đặc tính

  • 性格せいかく (seikaku) — tính cách, nhân cách
  • 性質せいしつ (seishitsu) — bản chất, thuộc tính, khuynh hướng (ví dụ: của vật liệu hoặc con người)
  • 国民性こくみんせい (kokuminsei) — đặc điểm dân tộc, tính cách dân tộc
  • 安全性あんぜんせい (anzen-sei) — sự an toàn, độ an toàn (nghĩa đen là 'đặc tính an toàn')
  • 可能性かのうせい (kanōsei) — khả năng, tiềm năng
  • 生産性せいさんせい (seisansei) — năng suất
  • 積極性せっきょくせい (sekkyokusei) — sự chủ động, tính tích cực

Câu ví dụ

Kanojo wa yasashii seikaku desu.

Cô ấy có tính cách hiền lành.

Danjo no seibetsu wa kankei arimasen.

Giới tính không quan trọng.

Kono kusuri ni wa fukusayō no kanōsei ga arimasu.

Thuốc này có thể có tác dụng phụ.

Nihonjin no kokuminsei ni tsuite manabimashita.

Tôi đã tìm hiểu về đặc điểm dân tộc của người Nhật Bản.

Seihin no anzen-sei ga ichiban jūyō desu.

An toàn sản phẩm là yếu tố quan trọng nhất.

Kare wa sekininkan ga tsuyoi dansei desu.

Anh ấy là một người đàn ông có tinh thần trách nhiệm cao.

Shokuba de no seisansei o ageru ni wa dō sureba ii desu ka?

Làm thế nào để tăng năng suất tại nơi làm việc?

Kare wa sekkyokuteki na seikaku na node, sugu ni tomodachi ga dekimasu.

Anh ấy có tính cách năng động nên rất nhanh kết bạn.

Sono jiken no hannin wa josei da to omowareru.

Thủ phạm trong vụ án đó được cho là một phụ nữ.

Dōbutsu no honshō wa ningen to chigau koto ga takusan arimasu.

Động vật thường có bản chất thật sự khác biệt nhiều so với con người.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 性 (TÍNH), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 心 (TÂM - tim/tâm trí) và 生 (SINH - sự sống/sự sinh ra). Bạn có thể tưởng tượng rằng "bản chất" hoặc "tính cách" cơ bản của mình (性 - TÍNH) là thứ bạn "sinh ra đã có" (生 - SINH) nằm sâu trong "trái tim" (心 - TÂM). Ngoài ra, hãy hình dung cách 'trái tim' (心 - TÂM) định hình 'cuộc sống' (生 - SINH) của một người, tạo nên những phẩm chất bẩm sinh như giới tính hoặc tính cách của họ. Mối liên hệ này giữa bản chất bên trong và sự sống giúp định nghĩa 性 (TÍNH).

Kanji liên quan

  • せい (SINH) — sự sống, sự sinh ra, sống (tươi). Kanji này là thành phần bên phải của 性 (TÍNH) và góp phần vào ý tưởng "sinh ra đã có".
  • しん (TÂM) — tim, tâm trí. Đây là bộ thủ bên trái của 性 (TÍNH), biểu thị cảm xúc hoặc khuynh hướng bên trong.
  • かく (CÁCH) — địa vị, tính cách, cách thức. Thường kết hợp với 性 (TÍNH) để tạo thành 性格せいかく (tính cách).
  • しつ (CHẤT) — chất lượng, vật chất, khí chất. Thường thấy trong 性質せいしつ (bản chất, thuộc tính).
  • べつ (BIỆT) — tách biệt, phân biệt. Dùng trong 性別せいべつ (phân biệt giới tính).
  • どう (ĐỒNG) — giống nhau, bằng nhau. Dùng trong 同性どうせい (cùng giới tính).
  • (DỊ) — khác biệt, bất thường. Dùng trong 異性いせい (khác giới tính).
Share:

Bài viết liên quan