Ý nghĩa
Kanji 性 (せい / shō) là một chữ Hán đa năng với một số ý nghĩa cốt lõi xoay quanh các phẩm chất hoặc thuộc tính bẩm sinh của một sự vật hoặc người. Nó chủ yếu đề cập đến bản chất, tính cách, giới tính và tình dục. Nó cũng có thể mô tả một đặc tính hoặc khuynh hướng cụ thể.
Việc xem xét các thành phần hình ảnh của 性 (TÍNH) giúp chúng ta hiểu rõ nguồn gốc của nó. Nó được cấu tạo từ hai bộ thủ: 心 (こころ - TÂM), nghĩa là 'tim' hoặc 'tâm trí', và 生 (せい / しょう - SINH), nghĩa là 'sự sống' hoặc 'sự sinh ra'. Khi các yếu tố này kết hợp lại, chúng gợi ý 'bản chất' hoặc 'tính cách' mà một người 'sinh ra đã có' hoặc 'bắt nguồn từ trong tim/tâm trí'.
Kanji này đại diện cho bản chất hoặc phẩm chất cơ bản của một sinh vật hoặc một đối tượng. Ví dụ, về giới tính, nó biểu thị các thuộc tính sinh học hoặc xã hội mà một người sinh ra đã có. Về tính cách, nó phản ánh những đặc điểm nội tại của 'trái tim' hoặc 'tâm trí' của một cá nhân.
性 (TÍNH) có 8 nét và thường được dạy ở Lớp 6 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một chữ Hán nền tảng để hiểu các khái niệm phức tạp hơn của Nhật Bản liên quan đến thuộc tính và đặc tính của con người.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi là những cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đối với 性 (TÍNH), các on'yomi phổ biến nhất là セイ (SEI) và ショウ (SHŌ).
- セイ (SEI)
Đây là cách đọc phổ biến nhất của 性 (TÍNH), đặc biệt khi nó xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến giới tính, bản chất, đặc điểm hoặc thuộc tính. Người học N3 nên ưu tiên học cách đọc này.
男性 (dansei) — nam giới, đàn ông
女性 (josei) — nữ giới, phụ nữ
性格 (seikaku) — tính cách, nhân cách
可能性 (kanōsei) — khả năng, tiềm năng
ショウ (SHŌ)
Mặc dù ít phổ biến hơn セイ, ショウ xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường truyền tải sắc thái của tinh thần bẩm sinh, bản chất thật hoặc khuynh hướng. Đây thường là những thuật ngữ nâng cao hoặc chuyên biệt hơn.
- 根性 (konjō) — bản lĩnh, tinh thần, ý chí
- 本性 (honshō) — bản chất thật, tính cách thật (cũng có thể là 本性 - honsei)
- 天性 (tenshō) — khuynh hướng tự nhiên, bẩm sinh (cũng 天性 - tensei)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
性 (TÍNH) về mặt kỹ thuật có cách đọc kun'yomi là 性 (saga), nghĩa là 'bản chất' hoặc 'khuynh hướng'. Tuy nhiên, nó khá hiếm trong các ngữ cảnh N3 thông thường. Nó thường xuất hiện trong các biểu thức văn học hoặc thành ngữ, chẳng hạn như 人の性 (hito no saga - bản chất con người). Đối với mục đích thực tế của JLPT N3, 性 (TÍNH) hầu như chỉ được bắt gặp trong các từ ghép on'yomi, vì vậy việc tập trung vào các cách đọc này là chìa khóa cho người học ở cấp độ này.
Từ vựng và Từ ghép thông dụng
Để hiểu rõ hơn về 性 (TÍNH), hãy cùng xem cách nó xuất hiện trong các từ ghép. Dưới đây là một số từ ghép thiết yếu được phân loại theo chủ đề:
Liên quan đến giới tính và tình dục
- 性別 (seibetsu) — giới tính (nam hoặc nữ)
- 男性 (dansei) — nam giới, đàn ông
- 女性 (josei) — nữ giới, phụ nữ
- 同性 (dousei) — cùng giới tính
- 異性 (isei) — khác giới tính
- 性的 (seiteki) — mang tính tình dục (thường được dùng như một tính từ, ví dụ: 性的魅力 - seiteki miryoku, sức hút giới tính)
Liên quan đến bản chất và đặc tính
- 性格 (seikaku) — tính cách, nhân cách
- 性質 (seishitsu) — bản chất, thuộc tính, khuynh hướng (ví dụ: của vật liệu hoặc con người)
- 国民性 (kokuminsei) — đặc điểm dân tộc, tính cách dân tộc
- 安全性 (anzen-sei) — sự an toàn, độ an toàn (nghĩa đen là 'đặc tính an toàn')
- 可能性 (kanōsei) — khả năng, tiềm năng
- 生産性 (seisansei) — năng suất
- 積極性 (sekkyokusei) — sự chủ động, tính tích cực
Câu ví dụ
彼女は優しい性格です。
Kanojo wa yasashii seikaku desu.
Cô ấy có tính cách hiền lành.
男女の性別は関係ありません。
Danjo no seibetsu wa kankei arimasen.
Giới tính không quan trọng.
この薬には副作用の可能性があります。
Kono kusuri ni wa fukusayō no kanōsei ga arimasu.
Thuốc này có thể có tác dụng phụ.
日本人の国民性について学びました。
Nihonjin no kokuminsei ni tsuite manabimashita.
Tôi đã tìm hiểu về đặc điểm dân tộc của người Nhật Bản.
製品の安全性が一番重要です。
Seihin no anzen-sei ga ichiban jūyō desu.
An toàn sản phẩm là yếu tố quan trọng nhất.
彼は責任感が強い男性です。
Kare wa sekininkan ga tsuyoi dansei desu.
Anh ấy là một người đàn ông có tinh thần trách nhiệm cao.
職場での生産性を上げるにはどうすればいいですか。
Shokuba de no seisansei o ageru ni wa dō sureba ii desu ka?
Làm thế nào để tăng năng suất tại nơi làm việc?
彼は積極的な性格なので、すぐに友達ができます。
Kare wa sekkyokuteki na seikaku na node, sugu ni tomodachi ga dekimasu.
Anh ấy có tính cách năng động nên rất nhanh kết bạn.
その事件の犯人は女性だと思われる。
Sono jiken no hannin wa josei da to omowareru.
Thủ phạm trong vụ án đó được cho là một phụ nữ.
動物の本性は人間と違うことがたくさんあります。
Dōbutsu no honshō wa ningen to chigau koto ga takusan arimasu.
Động vật thường có bản chất thật sự khác biệt nhiều so với con người.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 性 (TÍNH), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 心 (TÂM - tim/tâm trí) và 生 (SINH - sự sống/sự sinh ra). Bạn có thể tưởng tượng rằng "bản chất" hoặc "tính cách" cơ bản của mình (性 - TÍNH) là thứ bạn "sinh ra đã có" (生 - SINH) nằm sâu trong "trái tim" (心 - TÂM). Ngoài ra, hãy hình dung cách 'trái tim' (心 - TÂM) định hình 'cuộc sống' (生 - SINH) của một người, tạo nên những phẩm chất bẩm sinh như giới tính hoặc tính cách của họ. Mối liên hệ này giữa bản chất bên trong và sự sống giúp định nghĩa 性 (TÍNH).
Kanji liên quan
- 生 (SINH) — sự sống, sự sinh ra, sống (tươi). Kanji này là thành phần bên phải của 性 (TÍNH) và góp phần vào ý tưởng "sinh ra đã có".
- 心 (TÂM) — tim, tâm trí. Đây là bộ thủ bên trái của 性 (TÍNH), biểu thị cảm xúc hoặc khuynh hướng bên trong.
- 格 (CÁCH) — địa vị, tính cách, cách thức. Thường kết hợp với 性 (TÍNH) để tạo thành 性格 (tính cách).
- 質 (CHẤT) — chất lượng, vật chất, khí chất. Thường thấy trong 性質 (bản chất, thuộc tính).
- 別 (BIỆT) — tách biệt, phân biệt. Dùng trong 性別 (phân biệt giới tính).
- 同 (ĐỒNG) — giống nhau, bằng nhau. Dùng trong 同性 (cùng giới tính).
- 異 (DỊ) — khác biệt, bất thường. Dùng trong 異性 (khác giới tính).