12345
5 strokes

付 (Phó, Phụ) — Gắn vào, Kèm theo, Giao phó

N3
On:
Kun: つ.ける、-づ.け、つ.く、-づ.く
HV: Phó, Phụ

Ý nghĩa

Chữ Hán 付 (PHÓ - ふ, つ.ける, つ.く) có nhiều ý nghĩa, chủ yếu xoay quanh "gắn vào," "đính kèm," "giao phó," hoặc "trao cho." Về cơ bản, nó biểu thị việc đưa một vật tiếp xúc với vật khác, làm cho nó trở thành một phần của cái lớn hơn, hoặc giao một món đồ hay nhiệm vụ cho ai đó. Điều này có thể cụ thể như dán nhãn lên hộp, hoặc trừu tượng như giao một nhiệm vụ cho một người, hay thậm chí là phát sinh chi phí.

Hãy cùng tìm hiểu về nguồn gốc của nó. 付 (PHÓ) là một chữ hình thanh. Bộ phận bên trái, 人 (NHÂN - にんべん), tượng trưng cho 'người', gợi ý một hành động liên quan đến con người. Thành phần bên phải, 寸 (THỐN - すん), ban đầu mô tả bàn tay và sau này có nghĩa là 'tấc' hoặc 'inch' (một đơn vị đo lường). Trong ngữ cảnh cụ thể này, 寸 (THỐN) vừa đóng vai trò là thành phần ngữ âm vừa ngụ ý trực quan về một hành động được thực hiện bằng tay, chẳng hạn như 'xử lý,' 'cho,' hoặc 'áp dụng.' Do đó, sự kết hợp này trực quan đại diện cho một người dùng tay để gắn, trao hoặc giao phó một điều gì đó. Hình ảnh này mang lại một mối liên hệ rõ ràng giữa hình thức trực quan của nó và các ý nghĩa cốt lõi của nó về sự gắn kết, giao phó hoặc trao lại.

Gồm 5 nét, chữ Hán này được dạy trong chương trình lớp 4 của các trường tiểu học Nhật Bản, nhấn mạnh vai trò cơ bản của nó trong vốn từ vựng hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán

On'yomi chính của 付 (PHÓ) là フ (FU). Bạn thường thấy cách đọc này trong các từ ghép, thường ở đầu hoặc giữa, nơi nó đóng góp ý nghĩa liên quan đến sự gắn kết, thanh toán hoặc các yếu tố bổ sung.

  • 添付てんぷ (THIÊM PHÓ - tenpu) — tài liệu đính kèm (ví dụ: tài liệu đính kèm email). Điều này đề cập đến thứ gì đó được thêm vào tài liệu hoặc tin nhắn chính.
  • 日付ひづけ (NHẬT PHÓ - hizuke) — ngày tháng. Mặc dù 日 (NHẬT) sử dụng Kun'yomi của nó, 付 (PHÓ) ở đây có âm đọc フ, biểu thị việc ghi ngày tháng.
  • 交付こうふ (GIAO PHÓ - kōfu) — giao, phát hành (tài liệu). Thuật ngữ này ngụ ý trao hoặc đưa một cách chính thức, thường là tài liệu.
  • 納付のうふ (NẠP PHÓ - nōfu) — thanh toán. Điều này đề cập cụ thể đến hành động nộp tiền, chẳng hạn như thuế hoặc phí.

Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của 付 (PHÓ) rất phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày. Bạn thường thấy chúng là động từ hoặc là một phần của danh từ mô tả trạng thái được gắn kết hoặc hành động gắn một thứ gì đó.

  • つ.ける (tsukeru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "gắn vào," "dán," "thêm vào," "mặc vào," hoặc "áp dụng." Nó ngụ ý một hành động được thực hiện bởi ai đó để kết nối các vật.

  • 名前なまえける (DANH TIỀN - namae)を付 (PHÓ - つ)ける — đặt tên (nghĩa đen là "gắn một cái tên").

  • 電気でんきける (ĐIỆN KHÍ - denki)を付 (PHÓ - つ)ける — bật đèn (nghĩa đen là "gắn điện/ánh sáng").

  • 条件じょうけんける (ĐIỀU KIỆN - jōken)を付 (PHÓ - つ)ける — đặt điều kiện.

  • つ.く (tsuku) — Đây là một nội động từ có nghĩa là "được gắn vào," "dính vào," "bám vào," hoặc "được bao gồm." Nó mô tả trạng thái gắn kết hoặc được kết nối.

  • 汚れよごれ (よごれ - yogore)が 付 (PHÓ - つ)く — bụi bẩn bám vào (cái gì đó); cái gì đó bị bẩn.

  • においが (にお)いが 付 (PHÓ - つ)く — mùi bám vào (cái gì đó).

  • 足跡あしあと (TÚC TÍCH - ashiato)が 付 (PHÓ - つ)く — dấu chân được để lại (trên mặt đất).

  • -づ.け (-zuke) — Hậu tố này thường được sử dụng trong danh từ ghép để chỉ một thứ gì đó "ghi ngày," "đính kèm với," hoặc "được giao cho."

  • 日付ひづけ (NHẬT PHÓ - hizuke) — ngày tháng (một tài liệu hoặc vật phẩm "được ghi" ngày tháng).

  • 条件じょうけん (ĐIỀU KIỆN - jōken)付 (PHÓ - づ)き — có điều kiện (có các điều kiện "đính kèm").

  • (PHÓ - づ) (〜zuke) — như trong 東京とうきょうはつろくがついつにち (とうきょうはつろくがついつかづけTōkyō hatsu rokugatsu itsukazuke) — "ghi ngày 5 tháng 6, khởi hành từ Tokyo" (minh họa khía cạnh 'ghi ngày').

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ Hán 付 (PHÓ) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật, luôn phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó về sự gắn kết, giao phó hoặc trao cho. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo cách sử dụng sắc thái của chúng:

Các từ liên quan đến Gắn kết & Bổ sung:

  • 添付書類てんぷしょるい (THIÊM PHÓ THƯ LOẠI - tenpu shorui) — tài liệu đính kèm
  • 手付金てつけきん (THỦ PHÓ KIM - tetsukekin) — tiền đặt cọc, tiền trả trước (tiền "gắn kết" vào một giao dịch như một cam kết)
  • 受付うけつけ (THỤ PHÓ - uketsuke) — bàn tiếp tân; được chấp nhận (nơi một người "đăng ký" hoặc được tiếp nhận)
  • ける (THÂN - み)に付 (PHÓ - つ)ける — tiếp thu, học hỏi (để "gắn" kiến thức hoặc kỹ năng vào bản thân)
  • (KHÍ - き)に付 (PHÓ - つ)く — để ý, nhận ra (khi điều gì đó "gắn" vào sự chú ý của mình)

Các từ liên quan đến Giao phó & Áp đặt:

  • 義務ぎむ (NGHĨA VỤ - ぎむ)付 (PHÓ - づ)け — nghĩa vụ, sự áp đặt nhiệm vụ
  • 条件じょうけん (ĐIỀU KIỆN - jōken)付 (PHÓ - づ)き — có điều kiện (có các điều kiện "đính kèm")
  • 負担ふたんける (PHỤ ĐẢM - ふたん)を付 (PHÓ - つ)ける — áp đặt gánh nặng

Các từ liên quan đến Thanh toán & Giao nhận:

  • 支払しはら期日きじつ (CHI PHẤT - しはら)い 期日 (KÌ NHẬT - きじつ) — ngày đến hạn thanh toán
  • 納付書のうふしょ (NẠP PHÓ THƯ - nōfusho) — phiếu thanh toán
  • 交付金こうふきん (GIAO PHÓ KIM - kōfukin) — trợ cấp, khoản tài trợ
  • かしつけ (THẢI PHÓ - kashitsuke) — khoản vay (hành động cho vay tiền hoặc bản thân khoản vay)

Các từ ghép hữu ích khác:

  • 付録ふろく (PHÓ LỤC - furoku) — phụ lục, phần bổ sung, quà tặng kèm (thứ gì đó "đính kèm" như một phần bổ sung)
  • 付帯ふたい (PHÓ ĐỚI - futai) — ngẫu nhiên, gắn liền với (ví dụ: 付帯施設ふたいしせつ (PHÓ ĐỚI THI THIẾT - futai shisetsu) - các tiện ích phụ trợ)

Câu ví dụ

Mēru ni shashin o tenpu shite okurimashita.

Tôi đã đính kèm ảnh vào email và gửi đi.

Kabe ni posutā ga shikkari to tsuite imasu.

Tấm áp phích được dán chắc chắn vào tường.

Kono shorui ni hizuke o tsukete kudasai.

Xin hãy ghi ngày tháng vào tài liệu này.

Sono shigoto ni wa kibishii jōken ga tsuite imasu.

Công việc đó có những điều kiện khắt khe.

Zeikin no nōfu wa raigetsu made desu.

Việc nộp thuế phải hoàn thành trước tháng tới.

Kono seihin ni wa muryō no hoshō ga tsuite imasu.

Sản phẩm này đi kèm với bảo hành miễn phí.

Kare wa jibun no iken o nobe, sarani hosoku no setsumei o tsukekuwaeta.

Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình và bổ sung thêm các giải thích.

Kono keiyaku ni wa fukusū no jōkenzuki jōkō ga fukumarete imasu.

Hợp đồng này bao gồm một số điều khoản có điều kiện.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 付 (PHÓ), hãy hình dung một người (人 - NHÂN) dùng tay (寸 - THỐN, ở đây tượng trưng cho cử chỉ bàn tay) để gắn một cái gì đó vào một vật hoặc trao một thứ gì đó. Bạn có thể nghĩ điều này như ai đó đang thực hiện hành động đính kèm hoặc giao phó một nhiệm vụ. Sự kết hợp giữa người và bàn tay trực quan truyền tải hành động "gắn vào" hoặc "trao cho". Hãy tưởng tượng một người đang dán nhãn lên một gói hàng, hoặc trao một khoản thanh toán. Câu chuyện trực quan đơn giản này sẽ giúp bạn nhớ lại các ý nghĩa chính của chữ Hán là "gắn vào," "đính kèm," và "giao phó."

Các chữ Hán liên quan

  • 付く (PHÓ - つく) — Đây là dạng nội động từ của 付 (PHÓ), có nghĩa là "được gắn vào" hoặc "dính vào." Nó mô tả trạng thái của một vật được nối kết.
  • 付ける (PHÓ - つける) — Đây là dạng ngoại động từ của 付 (PHÓ), có nghĩa là "gắn vào" hoặc "mặc vào." Nó mô tả hành động gắn một thứ gì đó.
  • 府 (PHỦ - フ) — Mặc dù nó chia sẻ cùng On'yomi フ, chữ Hán này có nghĩa là "tỉnh" hoặc "đô thị trực thuộc trung ương" (ví dụ: Osaka-fu). Các thành phần của nó khác nhau (广 (QUẢNG - 'nhà') + 付 (PHÓ - 'gắn')), và ý nghĩa của nó không liên quan đến sự gắn kết, mặc dù đôi khi xuất hiện trong tên địa danh.
  • 附 (PHỤ - フ) — Chữ Hán này là một biến thể của 付 (PHÓ), cũng có nghĩa là "gắn" hoặc "đính kèm." Nó ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại nhưng có thể được tìm thấy trong các văn bản cổ hơn hoặc các từ ghép chính thức cụ thể, chẳng hạn như 附属 (PHỤ THUỘC - fuzoku - gắn liền, liên kết). Trong lịch sử, nó thường được sử dụng một cách trang trọng hơn để đính kèm tài liệu hoặc các mục bổ sung.
  • 付 (PHÓ - つける) vs. 漬 (TÝ - つける) — Hãy cẩn thận không nhầm lẫn 付ける (PHÓ - gắn vào, mặc vào) với 漬ける (TÝ - muối dưa, ngâm). Mặc dù chúng có cùng cách đọc, nhưng chúng có chữ Hán và ý nghĩa riêng biệt.
Share:

Bài viết liên quan