Ý nghĩa
Chữ Hán 保 (BẢO) là một ký tự quan trọng trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền tải các ý nghĩa như bảo tồn, duy trì và bảo vệ. Nó cũng mở rộng sang các nghĩa đảm bảo, giữ và nắm giữ. Ký tự này bao gồm nhiều hành động và trạng thái khác nhau, tất cả đều tập trung vào việc bảo vệ một thứ gì đó, đảm bảo sự ổn định của nó, hoặc chăm sóc phúc lợi của ai đó hoặc một thứ gì đó.
Bạn sẽ tìm thấy chữ 保 (BẢO) được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ các cuộc hội thoại hàng ngày đến các tài liệu chính thức. Nó rất cần thiết để diễn đạt các khái niệm về an ninh, bảo tồn, sức khỏe và sự cam đoan.
Là một 形声文字 (keisei moji - HÌNH THANH VĂN TỰ), hay ký tự hình thanh, 保 (BẢO) kết hợp một thành phần ngữ nghĩa gợi ý về ý nghĩa của nó với một thành phần ngữ âm gợi ý cách phát âm của nó. Phần bên trái là bộ 人 (にんべん - ninben - NHÂN), có nghĩa là "người". Phần bên phải, 呆 (たい), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cho biết âm "ho".
Điều thú vị là, các dạng cũ hơn của ký tự này đôi khi miêu tả một đứa trẻ hoặc một vật quý giá đang được ấp ủ hoặc nắm giữ. Liên kết hình ảnh này với một "người" (人 - NHÂN) tích cực "giữ" hoặc "bảo vệ" một thứ gì đó có giá trị liên quan mạnh mẽ đến các ý nghĩa hiện đại của nó. Hãy hình dung một người cha mẹ đang nhẹ nhàng ôm và bảo vệ con mình, đảm bảo an toàn cho chúng; hình ảnh này nắm bắt hoàn hảo bản chất của 保 (BẢO).
保 (BẢO) được tạo thành từ 9 nét, khá dễ viết. Học sinh tiểu học Nhật Bản thường học chữ này vào Lớp 5. Việc nó xuất hiện thường xuyên trong từ vựng và các đoạn văn đọc khiến nó trở thành một ký tự quan trọng đối với những người học ở cấp độ JLPT N3 trở lên.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 保 (BẢO) là ホ (ho). Cách đọc này phổ biến nhất, xuất hiện khi 保 (BẢO) là một phần của từ ghép. Những từ như vậy thường có ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng liên quan đến sự bảo vệ, duy trì và đảm bảo. Việc làm quen với cách đọc này là rất quan trọng để hiểu một phần đáng kể từ vựng tiếng Nhật.
- 保護 (hogo) — sự bảo vệ, sự che chở (BẢO HỘ). Thuật ngữ này đề cập đến việc chủ động che chắn thứ gì đó hoặc ai đó khỏi bị tổn hại, hư hỏng hoặc suy giảm. Nó thường được sử dụng cho việc bảo vệ môi trường, bảo tồn động vật hoặc bảo vệ quyền con người.
- 保証 (hoshō) — sự đảm bảo, cam kết, bảo hành (BẢO CHỨNG). Từ này biểu thị một lời hứa hoặc sự cam đoan chính thức rằng các điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, hoặc rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ hoạt động như mong đợi. Bạn thường thấy nó trong bảo hành sản phẩm, đảm bảo tài chính hoặc khi ai đó xác nhận cho người khác.
- 保険 (hoken) — bảo hiểm (BẢO HIỂM). Một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong xã hội hiện đại, bao gồm các loại bảo hiểm khác nhau như bảo hiểm y tế (医療保険 - Y LIỆU BẢO HIỂM), bảo hiểm nhân thọ (生命保険 - SINH MỆNH BẢO HIỂM), hoặc bảo hiểm ô tô (自動車保険 - TỰ ĐỘNG XA BẢO HIỂM).
- 保守 (hoshu) — chủ nghĩa bảo thủ; sự bảo trì (BẢO THỦ). Từ này có hai ngữ cảnh chính: nó có thể đề cập đến chủ nghĩa bảo thủ chính trị, hoặc việc bảo dưỡng và dịch vụ thường xuyên các thiết bị, hệ thống hoặc tòa nhà để đảm bảo chúng hoạt động tốt và có tuổi thọ cao.
- 保持 (hoji) — sự giữ gìn, duy trì, bảo tồn (BẢO TRÌ). Điều này mô tả hành động giữ một thứ gì đó ở trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của nó, chẳng hạn như duy trì vị trí của một người, duy trì một kỹ năng hoặc bảo tồn một phẩm chất cụ thể.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính của 保 (BẢO) là たも.つ (tamotsu). Cách đọc này được sử dụng khi 保 (BẢO) hoạt động như một động từ độc lập hoặc là một phần của cụm động từ tiếng Nhật bản địa. Nó có nghĩa là "giữ", "duy trì" hoặc "bảo tồn", thường ngụ ý một nỗ lực liên tục hoặc một quyết định có ý thức để duy trì một trạng thái, sự cân bằng hoặc điều kiện cụ thể.
- 保つ (tamotsu) — giữ, duy trì, bảo tồn. Đây là dạng động từ nguyên mẫu. Ví dụ, một người có thể 平和を保つ (heiwa o tamotsu - giữ gìn hòa bình - BÌNH HÒA) hoặc 秩序を保つ (chitsujo o tamotsu - giữ gìn trật tự - TRẬT TỰ).
- バランスを保つ (baransu o tamotsu) — giữ thăng bằng. Cụm từ thông dụng này áp dụng trong nhiều tình huống, từ cân bằng vật lý đến duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống hoặc trạng thái cảm xúc.
- 健康を保つ (kenkō o tamotsu) — duy trì sức khỏe (KIỆN KHANG). Một cách diễn đạt thường dùng nhấn mạnh những nỗ lực liên tục cần thiết để giữ gìn sức khỏe và trong tình trạng tốt.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 保 (BẢO) xuất hiện trong nhiều từ vựng tiếng Nhật thiết yếu, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc diễn đạt các khái niệm về sự quan tâm, an toàn và ổn định. Làm quen với các từ ghép này sẽ cải thiện đáng kể sự hiểu biết và cách sử dụng chữ 保 (BẢO) của bạn.
Bảo vệ & An ninh
- 保護 (hogo) — sự bảo vệ, che chở (BẢO HỘ). 環境保護 (kankyō hogo - bảo vệ môi trường - HOÀN CẢNH BẢO HỘ).
- 保証 (hoshō) — sự đảm bảo, an ninh, bảo hành (BẢO CHỨNG). 製品保証 (seihin hoshō - bảo hành sản phẩm - CHẾ PHẨM BẢO CHỨNG).
- 保険 (hoken) — bảo hiểm (BẢO HIỂM). 生命保険 (seimei hoken - bảo hiểm nhân thọ - SINH MỆNH BẢO HIỂM).
- 保安 (hoan) — an ninh công cộng, an toàn (BẢO AN). 空港保安 (kūkō hoan - an ninh sân bay - KHÔNG CẢNG BẢO AN).
Bảo trì & Bảo tồn
- 保持 (hoji) — sự giữ gìn, duy trì, bảo tồn (BẢO TRÌ). 現状態を保持 (genjōtai o hoji - duy trì hiện trạng - HIỆN TRẠNG THÁI).
- 保守 (hoshu) — chủ nghĩa bảo thủ; sự bảo trì (BẢO THỦ). システム保守 (shisutemu hoshu - bảo trì hệ thống).
- 保全 (hozen) — sự bảo toàn, tính toàn vẹn (BẢO TOÀN). データ保全 (dēta hozen - bảo toàn dữ liệu).
- 保温 (hoon) — giữ nhiệt, cách nhiệt (BẢO ÔN). 保温効果 (hoon kōka - hiệu quả giữ nhiệt - BẢO ÔN HIỆU QUẢ).
Chăm sóc sức khỏe & Hạnh phúc
- 保健 (hoken) — bảo vệ sức khỏe, vệ sinh, sức khỏe (BẢO KIỆN). 保健所 (hokenjo - trung tâm y tế công cộng - BẢO KIỆN SỞ).
- 医療保険 (iryō hoken) — bảo hiểm y tế (Y LIỆU BẢO HIỂM). Đây là một thuật ngữ phổ biến liên quan đến phạm vi bảo hiểm chăm sóc sức khỏe.
- 健康を保つ (kenkō o tamotsu) — duy trì sức khỏe (KIỆN KHANG). Một cách diễn đạt thường dùng nhấn mạnh những nỗ lực liên tục cần thiết để giữ gìn sức khỏe và trong tình trạng tốt.
Ứng dụng chung
- 確保 (kakuho) — sự đảm bảo, xác nhận, cam kết (XÁC BẢO). 安全を確保 (anzen o kakuho - đảm bảo an toàn - AN TOÀN).
- 保釈 (hoshaku) — bảo lãnh, trả tự do có bảo lãnh (BẢO THÍCH). Một thuật ngữ pháp lý liên quan đến việc tạm thời trả tự do cho một tù nhân.
- 保冷 (horei) — giữ lạnh, cách nhiệt lạnh (BẢO LÃNH). Thường thấy trên hộp giữ lạnh hoặc túi cách nhiệt.
Các câu ví dụ
健康を保つために、毎日運動しています。
Kenkou o tamotsu tame ni, mainichi undou shiteimasu.
Tôi tập thể dục hàng ngày để duy trì sức khỏe.
彼は自分の地位を保つのが得意だ。
Kare wa jibun no chii o tamotsu no ga tokui da.
Anh ấy giỏi trong việc duy trì vị trí của mình.
この国では、子供たちの保護が最優先されています。
Kono kuni de wa, kodomo-tachi no hogo ga saiyūsen sareteimasu.
Ở đất nước này, việc bảo vệ trẻ em được ưu tiên hàng đầu.
将来のために、年金保険に加入しました。
Shōrai no tame ni, nenkin hoken ni kanyū shimashita.
Tôi đã tham gia kế hoạch bảo hiểm hưu trí cho tương lai của mình.
この製品には5年間の保証がついています。
Kono seihin ni wa go-nenkan no hoshō ga tsuiteimasu.
Sản phẩm này đi kèm với bảo hành 5 năm.
環境を保全することは、私たちの義務です。
Kankyō o hozen suru koto wa, watashitachi no gimu desu.
Bảo tồn môi trường là nghĩa vụ của chúng ta.
災害時には、食料と水の確保が重要です。
Saigaiji ni wa, shokuryō to mizu no kakuho ga jūyō desu.
Trong thời điểm thảm họa, việc đảm bảo lương thực và nước là rất quan trọng.
建物の保守管理は、専門業者に依頼しています。
Tatemono no hoshu kanri wa, senmon gyōsha ni irai shiteimasu.
Chúng tôi giao việc bảo trì và quản lý tòa nhà cho một công ty chuyên trách.
彼は常に冷静さを保って、どんな状況にも対処します。
Kare wa tsune ni reiseisa o tamotte, donna jōkyō ni mo taisho shimasu.
Anh ấy luôn giữ bình tĩnh và giải quyết mọi tình huống.
野生動物の生態系を保護するため、法律が強化されました。
Yasei dōbutsu no seitaikei o hogo suru tame, hōritsu ga kyōka saremashita.
Các luật đã được tăng cường để bảo vệ hệ sinh thái động vật hoang dã.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 保 (BẢO), bạn có thể tạo một mẹo ghi nhớ trực quan đơn giản dựa trên các thành phần của nó. Phần bên trái là bộ 人 (にんべん - NHÂN), đại diện cho một người. Phần bên phải là 呆.
Trong khi 呆 bản thân có thể có nghĩa là "ngu ngốc" hoặc "trống rỗng," đối với 保 (BẢO), hãy hình dung nó khác đi. Hãy hình dung phần trên của 呆 như một "mái nhà" hoặc "vật che phủ", và phần dưới như một "cái cây" hoặc "vật nhỏ."
Bây giờ, hãy kết hợp chúng lại: hình dung một người (人 - NHÂN) dưới một vật che phủ (mái của 呆) đang cẩn thận cầm giữ hoặc bảo vệ một vật quý giá (phần cây/vật của 呆). Câu chuyện này trực tiếp liên kết các yếu tố trực quan với các ý nghĩa cốt lõi của "bảo tồn", "duy trì" và "bảo vệ", nhấn mạnh cảm giác quan tâm và trách nhiệm.
Các chữ Hán liên quan
- 護 (HỘ) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "canh gác", nhưng nó thường ngụ ý một hình thức bảo vệ tích cực hơn, phòng thủ hơn hoặc thậm chí mang tính quân sự. Ví dụ, 護身 (goshin - HỘ THÂN) có nghĩa là tự vệ, và 防護 (bōgo - PHÒNG HỘ) đề cập đến phòng thủ hoặc bảo vệ chống lại các mối đe dọa.
- 守 (THỦ) — Có nghĩa là "bảo vệ", "canh gác" hoặc "phòng thủ". Đây là một chữ Hán cơ bản và thường được sử dụng cho sự bảo vệ chung, chẳng hạn như 見守る (mimamoru - KIẾN THỦ - trông chừng) hoặc 約束を守る (yakusoku o mamoru - ƯỚC THÚC THỦ - giữ lời hứa). Nó thường ngụ ý sự tuân thủ hoặc chấp hành.
- 持 (TRÌ) — Có nghĩa là "cầm", "có" hoặc "sở hữu". Trong khi 保 (BẢO) tập trung vào việc duy trì một trạng thái hoặc bảo vệ một thứ gì đó, 持 (TRÌ) là về hành động cầm nắm vật lý hoặc sở hữu, mặc dù có sự chồng chéo trong các khái niệm như "giữ".
- 存 (TỒN) — Có nghĩa là "tồn tại", "là" hoặc "sống sót". Chữ Hán này có liên quan chặt chẽ với 保 (BẢO) thông qua các từ ghép như 保存 (hozon - BẢO TỒN), có nghĩa là "sự bảo tồn" và ngụ ý giữ cho thứ gì đó tồn tại hoặc ngăn chặn sự hư hỏng của nó.
- 確 (XÁC) — Có nghĩa là "chắc chắn", "vững chắc" hoặc "đáng tin cậy". Nó thường được kết hợp với 保 (BẢO) để tạo thành 確保 (kakuho - XÁC BẢO), có nghĩa là "đảm bảo" hoặc "xác nhận". Điều này làm nổi bật khía cạnh đảm bảo thứ gì đó được giữ hoặc đạt được một cách đáng tin cậy.