123456789
9 strokes

専 (CHUYÊN) — Riêng biệt, Chuyên môn, Chuyên tâm

N3
On: セン
Kun: もっぱら
HV: Chuyên

Ý nghĩa

Hán tự 専 (THUYÊN - セン, もっぱら) đại diện cho các khái niệm như "độc quyền," "chuyên biệt," "tận tâm," hoặc "duy nhất." Nó truyền tải cảm giác về sự độc nhất, tập trung hoặc cống hiến cho một nhiệm vụ, lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể. Điều này thường ngụ ý rằng một cái gì đó bị giới hạn hoặc tập trung vào một thứ duy nhất. Khi bạn gặp 専, hãy nghĩ về một điều gì đó độc đáo, đặc biệt hoặc tập trung mạnh mẽ, thay vì một điều gì đó được chia sẻ, áp dụng rộng rãi hoặc chung chung.

Về mặt lịch sử, nguồn gốc của chữ Hán này khá thú vị. Mặc dù hình dạng cổ xưa chính xác của nó còn đang tranh cãi, một lý thuyết phổ biến cho rằng 専 ban đầu mô tả một bánh xe quay sợi hoặc con thoi, được sử dụng trong quá trình kéo sợi cẩn thận. Phần trên có thể đại diện cho bánh xe hoặc trục quay, trong khi phần dưới, 寸 (THỐN - sun), có thể có nghĩa là "inch" (tấc) nhưng cũng đề cập đến "bàn tay" hoặc "một phép đo chính xác." Điều này gợi ý sự thao tác tỉ mỉ cần thiết.

Hành động kéo sợi đòi hỏi sự tập trung cao độ, sự tận tâm tuyệt đối và kỹ năng chuyên biệt. Từ hình ảnh này, ý nghĩa tự nhiên phát triển để đại diện cho "sự tập trung," "sự tận tâm với một nhiệm vụ," và "sự chuyên môn hóa." Do đó, hình dạng trực quan của chữ Hán này kết nối sâu sắc với ý tưởng tập trung độc quyền vào một kỹ năng hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Hán tự 専 có 11 nét. Nó được chỉ định là một hán tự cấp độ 6 trong hệ thống trường học Nhật Bản, có nghĩa là trẻ em thường học nó vào năm thứ sáu của trường tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 専 là セン (SEN). Đây là cách đọc phổ biến nhất và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Nó thường truyền tải các ý tưởng về chuyên môn hóa, độc quyền, sự tận tâm hoặc sở hữu duy nhất, phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán.

  • 専門せんもん (CHUYÊN MÔN - senmon) — Thuật ngữ được sử dụng rộng rãi này có nghĩa là "chuyên môn," "lĩnh vực chuyên môn," hoặc "nghề nghiệp." Ví dụ, 彼は経済学が専門せんもんです (Kare wa keizai-gaku ga senmon desu) có nghĩa là "Chuyên ngành của anh ấy là kinh tế học."
  • 専念せんねん (CHUYÊN NIỆM - sennen) — Có nghĩa là "sự tận tâm," "sự cống hiến," hoặc "sự say mê." Nó ngụ ý dành toàn bộ sự chú ý của một người cho một nhiệm vụ hoặc mục tiêu duy nhất. Chẳng hạn, 研究けんきゅう (NGHIÊN CỨU)に専念せんねんする (kenkyū ni sennen suru) có nghĩa là "tận tâm nghiên cứu."
  • 専攻せんこう (CHUYÊN CÔNG - senkō) — Thuật ngữ này dùng để chỉ "chuyên ngành học" hoặc "chuyên môn" tại một trường đại học hoặc cao đẳng. わたし専攻せんこう文学ぶんがく (VĂN HỌC)です (Watashi no senkō wa bungaku desu) dịch ra là "Chuyên ngành của tôi là văn học."
  • 専用せんよう (CHUYÊN DỤNG - senyō) — Biểu thị "sử dụng cá nhân" hoặc "sử dụng độc quyền." Ví dụ, お客様専用おきゃくさませんよう (KHÁCH DẠNG CHUYÊN DỤNG - okyaku-sama senyō) có nghĩa là "dành riêng cho khách hàng."

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính cho 専 là もっぱら (moppara). Cách đọc này hoạt động như một trạng từ, có nghĩa là "hoàn toàn," "riêng," "toàn bộ," hoặc "chủ yếu." Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái chủ yếu hoặc độc quyền là đúng, không có sự sai lệch đáng kể hoặc sự tham gia của các yếu tố khác.

  • 専らもっぱら (moppara) — Là một trạng từ, nó có nghĩa là "chủ yếu," "riêng," hoặc "hoàn toàn." Ví dụ, かれ専らもっぱら読書どくしょ (ĐỘC THƯ)をしている (Kare wa moppara dokusho o shite iru) có nghĩa là "Anh ấy chủ yếu là đọc sách."
  • 専らもっぱら目的もくてき (MỤC ĐÍCH - moppara no mokuteki) — Cụm từ này có nghĩa là "mục đích duy nhất." Chẳng hạn, かれ来日らいにち (LAI NHẬT)は専らもっぱら目的もくてき (MỤC ĐÍCH)で会議かいぎ (HỘI NGHỊ)に参加さんか (THAM GIA)することでした (Kare no rainichi wa moppara no mokuteki de kaigi ni sanka suru koto deshita) có nghĩa là "Mục đích duy nhất của anh ấy khi đến Nhật là tham dự hội nghị."

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 専 kết hợp với nhiều ký tự khác, tạo thành một vốn từ vựng phong phú phản ánh các sắc thái về tính độc quyền, chuyên môn hóa và sự tận tâm của nó. Dưới đây là một số từ ghép chính được nhóm theo chủ đề:

Chuyên môn hóa & Chuyên môn

  • 専門家せんもんか (CHUYÊN MÔN GIA - senmonka) — chuyên gia, người có chuyên môn
  • 専業せんぎょう (CHUYÊN NGHIỆP - sengyō) — nghề nghiệp toàn thời gian (chỉ làm một công việc cụ thể)
  • 専修せんしゅう (CHUYÊN TU - senshū) — chuyên môn hóa (trong một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể, thường tại một tổ chức giáo dục)
  • 専門知識せんもんちしき (CHUYÊN MÔN TRI THỨC - senmon chishiki) — kiến thức chuyên môn, chuyên môn

Tính độc quyền & Sự tận tâm

  • 専用車せんようしゃ (CHUYÊN DỤNG XA - senyōsha) — xe riêng, xe chuyên dụng
  • 専属せんぞく (CHUYÊN THUỘC - senzoku) — độc quyền (ví dụ: hợp đồng độc quyền, thành viên chuyên trách)
  • 専心せんしん (CHUYÊN TÂM - senshin) — sự tận tâm, sự chuyên tâm (dành toàn bộ tâm trí cho điều gì đó)
  • 専念せんねん (CHUYÊN NIỆM)する (sennen suru) — tận tâm với, tập trung vào
  • 専らもっぱら (moppara) — chủ yếu, riêng, hoàn toàn (cách dùng trạng từ)

Độc quyền & Thẩm quyền

  • 専売せんばい (CHUYÊN MẠI - senbai) — độc quyền, đại lý độc quyền (ví dụ: độc quyền muối)
  • 独占どくせん (ĐỘC CHIẾM - dokusen) — độc quyền, sở hữu độc quyền (kết hợp 独 "độc nhất" với 専 "độc quyền")
  • 専権せんけん (CHUYÊN QUYỀN - senken) — quyền hạn độc quyền, đặc quyền
  • 専制せんせい (CHUYÊN CHẾ - sensei) — chế độ chuyên chế, độc tài, cai trị độc đoán
  • 専横せんおう (CHUYÊN HOÀNH - sen'ō) — độc đoán, chuyên quyền, bạo ngược (hành động độc quyền theo ý muốn của riêng mình)

Các câu ví dụ

Kare wa keizai-gaku ga senmon desu.

Chuyên ngành của anh ấy là kinh tế học.

Kono erebētā wa jūgyōin senyō desu.

Thang máy này chỉ dành riêng cho nhân viên.

Kesa no nyūsu wa moppara sono jiken ni tsuite deshita.

Tin tức sáng nay chủ yếu về vụ việc đó.

Kanojo wa kenkyū ni sennen suru tame, hoka no shigoto o yamemashita.

Cô ấy đã bỏ các công việc khác để tập trung vào nghiên cứu.

Senmon chishiki o motsu kare wa, mondai kaiketsu ni ōkiku kōken shita.

Với kiến thức chuyên môn của mình, anh ấy đã đóng góp rất lớn vào việc giải quyết vấn đề.

Kono kaisha wa, sofutowea kaihatsu o sengyō to shite imasu.

Công ty này chỉ tập trung vào phát triển phần mềm.

Sono kafe wa josei senyō no seki o mōkete iru.

Quán cà phê đó có chỗ ngồi dành riêng cho phụ nữ.

Gakusei wa kakuji no senkō ni kansuru hon o yomu beki da.

Sinh viên nên đọc sách liên quan đến chuyên ngành của mình.

Karera wa sono gijutsu o dokusen shi, shijō o shihai shita.

Họ đã độc quyền công nghệ đó và thống trị thị trường.

Kanojo no shumi wa moppara dokusho to eiga kanshō desu.

Sở thích của cô ấy chủ yếu là đọc sách và xem phim.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 専, hãy hình dung các thành phần của nó. Phần dưới là 寸 (THỐN - sun), có nghĩa là "inch" (tấc) nhưng cũng có thể đại diện cho "bàn tay" hoặc "một phép đo nhỏ, chính xác." Phần trên giống như một "công cụ" phức tạp hoặc "bánh xe quay sợi." Hãy tưởng tượng một nghệ nhân lành nghề đang dùng "bàn tay" (寸) của mình để vận hành chính xác "bánh xe quay sợi" (phần trên).

Nhiệm vụ này đòi hỏi sự "tận tâm" và "chuyên môn hóa" hoàn toàn và là lĩnh vực "độc quyền" của họ. Hình ảnh về nỗ lực cẩn thận, chuyên tâm này minh họa trực tiếp các ý nghĩa của chữ Hán là "độc quyền," "chuyên môn," và "tận tâm."

Các Hán tự liên quan

  • 特別とくべつ (ĐẶC BIỆT - tokubetsu): Hán tự này có nghĩa là "đặc biệt," "cụ thể," hoặc "độc đáo." Trong khi 専 (THUYÊN) tập trung vào tính độc quyền hoặc chuyên môn hóa trong một nhiệm vụ hoặc lĩnh vực, 特 (ĐẶC) nhấn mạnh một điều gì đó phi thường hoặc đặc biệt. Cả hai đều ngụ ý một mức độ độc đáo, nhưng từ các góc độ hơi khác nhau.
  • 職業しょくぎょう (CHỨC NGHIỆP - shokugyō): Có nghĩa là "nghề nghiệp" hoặc "chuyên môn." Hán tự này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc chuyên biệt, giống như 専 (THUYÊN). Chẳng hạn, một "nghề chuyên môn" sẽ là 専門職せんもんしょく (CHUYÊN MÔN CHỨC - senmonshoku), kết hợp trực tiếp 専 với 職.
  • 集中しゅうちゅう (TẬP TRUNG - shūchū): Biểu thị "sự tập trung" hoặc "sự chú ý." Hán tự này có sự tương đồng về khái niệm với 専 (THUYÊN) trong việc hướng sự chú ý vào một điểm hoặc nhiệm vụ duy nhất, giống như khía cạnh "tận tâm" của 専念 (CHUYÊN NIỆM).
  • 独占どくせん (ĐỘC CHIẾM - dokusen): Có nghĩa là "độc quyền" hoặc "sở hữu độc quyền." 独 (ĐỘC) có nghĩa là "duy nhất" hoặc "một mình," và khi kết hợp với 専 (THUYÊN), nó củng cố mạnh mẽ ý tưởng về việc một thứ gì đó được nắm giữ độc quyền hoặc kiểm soát độc quyền.
Share:

Bài viết liên quan