123456789101112131415
15 strokes

選 — Tuyển, Chọn

N3
On: セン
Kun: えら.ぶ
HV: Tuyển

Ý nghĩa

Chữ kanji 選 (えら.ぶ, セン) trực tiếp dịch là 'chọn,' 'lựa chọn,' hoặc 'bầu cử.' Bạn sẽ thường xuyên gặp ký tự phổ biến này trong tiếng Nhật hàng ngày, dù là khi đưa ra một quyết định đơn giản hay tham gia vào một cuộc bầu cử chính thức. Cốt lõi của 選 (TUYỂN) là việc phân biệt và chọn một vật hoặc một lựa chọn từ nhiều cái. Nó truyền tải quá trình tích cực sàng lọc các khả năng để đạt được một kết quả mong muốn.

Từ nguyên của nó mang đến một cái nhìn sâu sắc thú vị. 選 (TUYỂN) là một từ ghép ngữ âm-ngữ nghĩa. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần ngữ nghĩa, gợi ý về ý nghĩa của nó, với một thành phần ngữ âm, gợi ý về cách phát âm của nó. Bộ thủ bên trái 辶 (しんにょう) được gọi là shinnyō. Nó đại diện cho 'đi bộ' hoặc 'chuyển động,' và thường xuất hiện trong các chữ kanji liên quan đến con đường, hành trình hoặc sự tiến bộ. Thành phần bên phải, 巽 (そん), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm. Ban đầu, nó mô tả hai người đang quỳ cùng nhau, hoặc hành động 'sắp xếp' mọi thứ. Do đó, sự kết hợp này gợi ý một cách trực quan việc di chuyển hoặc 'đi lại' để 'sắp xếp' hoặc 'chọn ra' những vật phẩm hoặc cá nhân phù hợp nhất. Hình ảnh này dẫn trực tiếp đến ý nghĩa hiện đại của nó là chọn lọc hoặc lựa chọn.

Bao gồm 15 nét, 選 (TUYỂN) là một chữ kanji có sự cân bằng về mặt hình ảnh. Hãy đặc biệt chú ý đến thành phần phức tạp ở phía bên phải. Nó được phân loại là kanji Kyōiku cấp độ 4 (Dạy dục kanji), được dạy vào năm thứ tư của trường tiểu học Nhật Bản. Nó cũng là một phần của danh sách kanji Jōyō (Thường dụng kanji). Sự giới thiệu sớm này làm nổi bật tầm quan trọng và tần suất sử dụng của nó trong tiếng Nhật, khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu mà người học cần nắm vững.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc on'yomi chính cho 選 (TUYỂN) là セン (sen). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Những từ này thường liên quan đến các quy trình chính thức, lựa chọn có hệ thống hoặc vai trò cụ thể. Để nắm bắt ý nghĩa của từ ghép, hãy chú ý kỹ đến ngữ cảnh mà セン xuất hiện.

  • 選択せんたく (sentaku - TUYỂN TRẠCH) — Từ ghép này có nghĩa là 'sự lựa chọn,' 'lựa chọn,' hoặc 'tùy chọn.' Ví dụ, 選択肢せんたくし (sentakushi - TUYỂN TRẠCH CHI) có nghĩa là 'các lựa chọn' hoặc 'các phương án thay thế.'
  • 選挙せんきょ (senkyo - TUYỂN CỬ) — Đề cập cụ thể đến 'cuộc bầu cử' hoặc 'phiếu bầu.' Đây là một thuật ngữ quan trọng trong bối cảnh chính trị và dân chủ, biểu thị quá trình chọn ra các nhà lãnh đạo.
  • 選手せんしゅ (senshu - TUYỂN THỦ) — Có nghĩa là 'vận động viên' hoặc 'cầu thủ.' Nó chỉ một người đã được chọn hoặc tuyển chọn để đại diện cho một đội hoặc tham gia một cuộc thi.
  • 選考せんこう (senkou - TUYỂN KHẢO) — Ngụ ý một 'quá trình tuyển chọn' hoặc 'sàng lọc,' thường được sử dụng trong các đơn xin việc hoặc tuyển sinh học thuật.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật thuần túy

Cách đọc kun'yomi chính cho 選 (TUYỂN) là えら.ぶ (erabu), chủ yếu hoạt động như một động từ có nghĩa là 'chọn,' 'lựa chọn,' hoặc 'bầu cử.' Cách đọc này thường được tìm thấy trong các động từ đứng một mình hoặc trong các từ ghép mà kanji đóng vai trò là gốc của một từ tiếng Nhật thuần túy, truyền đạt một hành động chọn lựa trực tiếp và cá nhân.

  • えらぶ (erabu) — Cách sử dụng trực tiếp và phổ biến nhất, có nghĩa là 'chọn' hoặc 'lựa chọn.' Chẳng hạn, きないろえらぶ (suki na iro o erabu) có nghĩa là 'chọn màu yêu thích.'
  • えらす (erabidasu) — Có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'tách riêng ra' khỏi một nhóm, gợi ý một sự lựa chọn có chủ ý hoặc cẩn thận hơn.
  • りすぐる (erísuguru) — Động từ này có nghĩa là 'lựa chọn kỹ lưỡng' hoặc 'tuyển chọn thủ công,' gợi ý một quá trình tỉ mỉ để chọn ra những gì tốt nhất.
  • えらばれる (erabareru) — Thể bị động của えらぶ, có nghĩa là 'được chọn' hoặc 'được lựa chọn.'

Các từ & từ ghép thông dụng

Chữ kanji 選 (TUYỂN) xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến sự lựa chọn, chọn lọc và ra quyết định trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Lựa chọn chung & Sự lựa chọn

  • 選択せんたく (sentaku - TUYỂN TRẠCH) — lựa chọn, sự chọn, tùy chọn. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về các lựa chọn trừu tượng.
  • 選定せんてい (sentei - TUYỂN ĐỊNH) — sự lựa chọn, sự chọn. Tương tự như 選択 nhưng có thể ngụ ý một lựa chọn dứt khoát hoặc chính thức hơn.
  • 選別せんべつ (senbetsu - TUYỂN BIỆT) — phân loại, chọn lọc, phân loại. Được sử dụng để phân tách các mục thành các danh mục.
  • えらかた (erabikata) — cách chọn, cách lựa chọn.

Bầu cử & Bổ nhiệm

  • 選挙せんきょ (senkyo - TUYỂN CỬ) — bầu cử, bỏ phiếu. Quá trình mà mọi người chọn ra đại diện của họ.
  • 当選とうせん (tousen - ĐƯƠNG TUYỂN) — trúng cử, trúng thưởng (giải thưởng, xổ số). Biểu thị sự thành công trong một quá trình tuyển chọn.
  • 落選らくせん (rakusen - LẠC TUYỂN) — thất bại trong bầu cử, thua cuộc. Ngược lại với 当選.
  • 選出せんしゅつ (senshutsu - TUYỂN XUẤT) — bầu cử, chọn lựa (một người vào vị trí).

Thể thao & Thi đấu

  • 選手せんしゅ (senshu - TUYỂN THỦ) — vận động viên, cầu thủ. Một cá nhân được chọn để thi đấu.
  • 選抜せんばつ (senbatsu - TUYỂN BẠT) — tuyển chọn, được chọn, tinh hoa. Thường đề cập đến việc chọn ra những thành viên tốt nhất cho một đội hoặc một cuộc thi.

Lựa chọn cẩn thận & tinh tế

  • 厳選げんせん (gensen - NGHIÊM TUYỂN) — lựa chọn kỹ càng, tuyển chọn nghiêm ngặt. Ngụ ý một quy trình chặt chẽ để chỉ chọn ra những cái tốt nhất.
  • 精選せいせん (seisen - TINH TUYỂN) — lựa chọn kỹ lưỡng, tuyển chọn tinh tế. Tương tự như 厳選, thường được sử dụng cho các mặt hàng chất lượng cao.

Bộ sưu tập & Tuyển tập

  • 選集せんしゅう (senshuu - TUYỂN TẬP) — tuyển tập các tác phẩm, hợp tuyển, các tác phẩm đã được tập hợp. Một bộ sưu tập các tác phẩm được chọn lọc, thường là văn học.

Ví dụ câu

Suki na hon o erande kudasai.

Xin hãy chọn cuốn sách yêu thích của bạn.

Kare wa riidaa ni erabareta.

Anh ấy đã được chọn làm trưởng nhóm.

Dono michi o erabu ka, ima kangaete imasu.

Tôi đang suy nghĩ xem nên chọn con đường nào bây giờ.

Tsugi no shachou wa senkyo de erabareru deshou.

Vị chủ tịch tiếp theo có lẽ sẽ được chọn thông qua bầu cử.

Ooku no shouhin no naka kara, jibun ni au mono o erabu no wa muzukashii desu.

Thật khó để chọn một món đồ phù hợp với bản thân từ rất nhiều sản phẩm.

Jinsei ni wa samazama na sentaku ga hitsuyou desu.

Cuộc sống đòi hỏi nhiều lựa chọn khác nhau.

Kono chiimu wa, zenkoku kara erabareta yuushuu na senshu de kousei sarete imasu.

Đội này bao gồm những cầu thủ xuất sắc được chọn từ khắp cả nước.

Gensen sareta sozai o tsukatta ryouri wa, hijou ni oishii to hyouban desu.

Các món ăn làm từ nguyên liệu được chọn lọc kỹ càng nổi tiếng là cực kỳ ngon.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 選 (TUYỂN), hãy tưởng tượng mình 'đi bộ' (bộ thủ 辶) xuyên qua một nhóm các vật phẩm hoặc người để 'sắp xếp' hoặc 'chọn ra' những cái tốt nhất (được gợi ý bởi thành phần ngữ âm 巽). Hãy hình dung bạn đang ở trong một cửa hàng, cẩn thận đi từng lối đi, kiểm tra các sản phẩm khác nhau và sắp xếp chúng trong đầu trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng. Bộ thủ 'đi bộ' hướng dẫn chuyển động của bạn, trong khi phía bên phải gợi ý việc phân loại và chọn lựa. Câu chuyện này giúp kết nối các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'sự chọn lọc' hoặc 'sự lựa chọn.'

Các kanji liên quan

  • (TRẠCH) — Một kanji khác có nghĩa là 'chọn' hoặc 'lựa chọn,' thường thấy trong các từ ghép như 選択せんたく (sentaku - TUYỂN TRẠCH), nơi nó củng cố ý nghĩa của sự lựa chọn. Mặc dù tương tự, 択 thường ngụ ý một lựa chọn trừu tượng hoặc nhị phân hơn, chẳng hạn như chọn giữa hai lựa chọn riêng biệt.
  • (THÁI) — Kanji này có nghĩa là 'hái,' 'lấy,' hoặc 'chấp nhận.' Mặc dù tương tự như 選 (TUYỂN), nó thường mang sắc thái lấy một cái gì đó vào sử dụng hoặc chính thức chấp nhận nó, như trong 採用さいよう (saiyou - THÁI DỤNG - sự chấp nhận, tuyển dụng).
  • (QUYẾT) — Có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'xác định,' kanji này liên quan đến kết quả của một quá trình tuyển chọn. Sau khi chọn (選 - TUYỂN), người ta thường quyết định (決 - QUYẾT) về một hành động cuối cùng, như trong 決定けってい (kettei - QUYẾT ĐỊNH - quyết định).
Share:

Bài viết liên quan