Ý nghĩa
示 có nghĩa là chỉ ra hoặc làm cho thứ gì đó hiện ra — chỉ ra một sự thật, hiển thị dữ liệu trên màn hình, ban bố chỉ thị cho một nhóm. Kanji này bao gồm cả hành động vật lý của việc trình bày lẫn hành động trừu tượng hơn của việc chỉ ra.
Về mặt ngữ nguyên, 示 là một tượng hình tự mô tả bàn thờ dùng trong các nghi lễ tôn giáo Trung Quốc cổ đại. Nét ngang trên cùng là mặt phẳng của bàn thờ. Ba nét bên dưới tượng trưng cho lễ vật dâng cúng — hoặc các điềm báo từ thiên đình. Các tư tế tụ tập tại bàn thờ để đọc những gì thần linh đang mặc khải cho họ. Ý niệm về sự mặc khải đó dần dần mở rộng thành nghĩa tổng quát hơn là chỉ ra hay biểu thị bất cứ điều gì.
示 cũng đóng vai trò là một bộ thủ (部首, bushu). Khi đứng bên trái của một kanji, nó có dạng rút gọn là 礻 (shimesu-hen). Các kanji được tạo từ bộ thủ này thường mang ý nghĩa nghi lễ hoặc tâm linh: 神 (thần), 祈 (cầu nguyện), 祭 (lễ hội), 礼 (lễ nghĩa) — tất cả đều bắt nguồn từ nghi lễ bàn thờ.
示 có 5 nét và xuất hiện trong chương trình học phổ thông Nhật Bản ở lớp 5. Dù số nét ít, kanji này xuất hiện liên tục trong việc đọc hàng ngày — email công sở, bài báo, biển hiệu bảo tàng — vì vậy rất đáng học thuộc ở trình độ N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
示 có một on'yomi chính: シ (shi). Âm này bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ và hầu như chỉ dùng trong các từ ghép (熟語, jukugo).
- 指示 (shiji) — chỉ thị, hướng dẫn (CHỈ THỊ). Từ bạn sẽ nghe liên tục trong văn phòng và lớp học: 上司が部下に指示を出す (cấp trên ra chỉ thị cho cấp dưới).
- 表示 (hyōji) — hiển thị, biểu thị (BIỂU THỊ). Những gì màn hình hiển thị, hoặc nhãn sản phẩm ghi.
- 展示 (tenji) — triển lãm (TRIỂN THỊ). 展示会 (tenji-kai) là sự kiện triển lãm hoặc hội chợ thương mại.
- 暗示 (anji) — ám chỉ, ngụ ý (ÁM THỊ). 暗 có nghĩa là "tối/ẩn," nên 暗示 là chỉ ra một cách gián tiếp — điều không nói ra nhưng được hướng đến.
- 提示 (teiji) — trình bày, xuất trình (ĐỀ THỊ). Xuất trình giấy tờ tại trạm kiểm soát, hoặc nộp bằng chứng tại tòa án.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là しめ・す (shimesu). Dấu chấm đánh dấu ranh giới: しめ là thân động từ, す là okurigana (送り仮名) dùng để chia động từ. しめす là nội động từ có nghĩa là "chỉ ra" hoặc "biểu thị."
- 示す (shimesu) — chỉ ra, biểu thị. 道を示す (michi wo shimesu) — chỉ ra con đường.
- 示し (shimeshi) — tấm gương mẫu mực cho người khác. 親が示しがつかない (oya ga shimeshi ga tsukanai) — cha mẹ làm gương xấu.
Từ và Cụm Từ Thông Dụng
示 xuất hiện trong văn phòng, tòa án, bảo tàng và màn hình điện thoại. Các từ ghép quan trọng, phân theo chủ đề:
Chỉ thị & Giao tiếp
- 指示 (shiji) — chỉ thị, hướng dẫn (CHỈ THỊ). Thường gặp hàng ngày trong môi trường công sở và lớp học.
- 告示 (kokuji) — thông báo công khai, thông báo chính thức (CÁO THỊ). Thường thấy trên bảng tin chính phủ và bảng bầu cử.
- 明示 (meiji) — nêu rõ ràng (MINH THỊ). Nói điều gì đó một cách tường minh, không để lại chỗ cho sự mơ hồ.
- 啓示 (keiji) — mặc khải, khải thị (KHẢI THỊ). Dùng trong bối cảnh tôn giáo và triết học: khoảnh khắc bừng ngộ.
Hiển thị & Trình bày
- 表示 (hyōji) — hiển thị, biểu thị (BIỂU THỊ). Văn bản trên màn hình, nhãn mác, chỉ số trạng thái.
- 展示 (tenji) — triển lãm (TRIỂN THỊ). 展示会 là hội chợ thương mại hoặc sự kiện phòng tranh.
- 提示 (teiji) — trình bày, xuất trình (ĐỀ THỊ). Xuất trình giấy tờ tại trạm kiểm soát hoặc nộp bằng chứng.
- 掲示 (keiji) — thông báo, đăng tin (YẾT THỊ). 掲示板 (keijiban) là bảng thông báo — hoặc diễn đàn trực tuyến trong cách dùng hiện đại.
Gợi ý & Nghĩa ngầm
- 暗示 (anji) — ám chỉ, úp mở (ÁM THỊ). Điều được chỉ ra một cách gián tiếp.
- 示唆 (shisa) — gợi ý, ám chỉ (THỊ TOÁT). Từ trang trọng để ngụ ý điều gì đó mà không nói thẳng.
Pháp lý & Xã hội
- 示談 (jidan) — thỏa thuận ngoài tòa án (THỊ ĐÀM). Hai bên giải quyết tranh chấp riêng tư, không cần ra tòa.
- 誇示 (koji) — phô trương, khoe khoang (KHỎ THỊ). Trưng bày điều gì đó để gây ấn tượng — không phải lúc nào cũng là lời khen.
Câu Ví Dụ
先生は黒板に答えを示した。
Sensei wa kokuban ni kotae wo shimeshita.
Giáo viên đã chỉ đáp án lên bảng đen.
地図で目的地を示してください。
Chizu de mokutekichi wo shimeshite kudasai.
Vui lòng chỉ điểm đến trên bản đồ.
画面にエラーが表示された。
Gamen ni erā ga hyōji sareta.
Màn hình hiển thị một lỗi.
博物館で古い絵画が展示されている。
Hakubutsukan de furui kaiga ga tenji sarete iru.
Những bức tranh cổ đang được trưng bày tại bảo tàng.
上司から明確な指示をもらった。
Jōshi kara meikaku na shiji wo moratta.
Tôi nhận được chỉ thị rõ ràng từ cấp trên.
彼の言葉は何かを暗示しているようだ。
Kare no kotoba wa nanika wo anji shite iru yō da.
Lời nói của anh ấy có vẻ đang ám chỉ điều gì đó.
入口の掲示板に大切なお知らせが貼ってある。
Iriguchi no keijiban ni taisetsu na oshirase ga hatte aru.
Có một thông báo quan trọng được dán trên bảng tin ở lối vào.
研究結果は新しい可能性を示唆している。
Kenkyū kekka wa atarashii kanōsei wo shisa shite iru.
Kết quả nghiên cứu gợi ý những khả năng mới.
両者は示談で解決することに同意した。
Ryōsha wa jidan de kaiketsu suru koto ni dōi shita.
Cả hai bên đồng ý giải quyết vụ việc bằng thỏa thuận ngoài tòa án.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy tưởng tượng một bàn thờ cổ đại: một tảng đá phẳng trên cùng, ba lễ vật treo bên dưới. Các tư tế tụ tập ở đó để đọc các điềm báo mà thần linh đang mặc khải cho họ — điềm trong khói, lửa, cách sắp xếp lễ vật. Hình ảnh mặc khải đó được gắn chặt trong 示: điều gì đó được làm cho hiện ra, được chỉ ra, được trình bày rõ ràng. Khi gặp 示 trong một từ ghép mới, hãy tự hỏi — điều gì đang được bộc lộ?
Kanji Liên Quan
- 礼 — lễ nghĩa, cúi chào. Dùng bộ thủ 礻 (shimesu-hen), bắt nguồn từ sự tôn kính thể hiện tại bàn thờ.
- 神 — thần, linh hồn. Cũng được tạo từ 礻, phản ánh nguồn gốc tâm linh của 示.
- 祭 — lễ hội, nghi lễ. Dùng chung bộ thủ 示; các lễ hội khởi nguồn từ nghi lễ bàn thờ.
- 祈 — cầu nguyện, ước nguyện. Một kanji 礻 khác — bày tỏ nguyện vọng trước thần linh.
- 指 — ngón tay, chỉ vào. Dùng bộ thủ tay (扌), không phải 示, nhưng cả hai đều diễn đạt hành động chỉ ra điều gì đó.
- 表 — bề mặt, biểu đạt, trình bày. Thường đi cùng 示 — 表示 (hyōji) có nghĩa là hiển thị điều gì đó, nghĩa đen là "bề mặt-chỉ ra."