1234567891011121314
14 strokes

鼻 — Mũi

N3
On:
Kun: はな
HV: Tị

Ý nghĩa

Chữ Hán 鼻 (hana/bi) chủ yếu đại diện cho "mũi" hoặc "mõm" của động vật hay con người. Nó rất quan trọng để diễn tả khái niệm về khứu giác, một trong năm giác quan chính của chúng ta. Ý nghĩa của nó trực tiếp và đã giữ nguyên phần lớn xuyên suốt lịch sử.

Nguồn gốc của 鼻 là một ví dụ thuyết phục về chữ tượng hình (象形文字, shōkei-moji - TƯỢNG HÌNH VĂN TỰ) minh họa rõ ràng ý nghĩa của nó. Mặc dù đối với người quan sát thông thường, nó có thể không ngay lập tức giống một chiếc mũi hiện đại, nhưng các dạng cổ đại đã miêu tả rõ ràng một chiếc mũi. Phần trên của chữ Hán, 自 (ji - TỰ), ban đầu tự nó đã miêu tả một chiếc mũi, trước khi nó phát triển để chủ yếu mang nghĩa "bản thân" hoặc "chính mình". Trong chữ Hán cụ thể này, 自 vẫn giữ ý nghĩa ban đầu là "mũi".

Phần dưới, 畀 (hi - BỊ), đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, gợi ý cách đọc on'yomi. Nó cũng mang ý nghĩa liên tưởng về "cho" hoặc "cung cấp", có thể ám chỉ vai trò của mũi trong việc đưa không khí vào hoặc phát hiện mùi hương. Tuy nhiên, cách diễn giải chủ đạo tập trung vào 自 như là hạt nhân ngữ nghĩa đại diện cho chiếc mũi.

Về mặt hình ảnh, người ta có thể hình dung phần trên của chữ Hán, 自, đại diện cho sống mũi và cấu trúc phần trên của mũi, trong khi các thành phần phía dưới có thể được coi là lỗ mũi cách điệu hoặc phần gốc mũi rộng hơn. Chữ Hán 鼻 có 14 nét và được giới thiệu cho học sinh lớp 4 tại các trường tiểu học Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng nền tảng của nó trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là các cách đọc có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ Hán là một phần của từ ghép, đặc biệt trong thuật ngữ trang trọng, kỹ thuật hoặc y tế. Đối với 鼻, cách đọc on'yomi chính là ビ (bi).

  • 鼻炎びえん (bien) — Từ ghép này đề cập đến bệnh viêm mũi, hoặc viêm đường mũi, một thuật ngữ y học thường gặp trong môi trường lâm sàng.
  • 鼻腔びこう (bikō) — Thuật ngữ này chỉ khoang mũi, không gian chứa khí nằm phía trên và phía sau mũi, ở trung tâm khuôn mặt. Đây là một thuật ngữ giải phẫu chính xác.
  • 耳鼻科じびか (jibika) — Nghĩa là khoa tai mũi họng hoặc khoa ENT (Tai, Mũi, Họng). Ở đây, 鼻 (bi - TỊ) kết hợp với 耳 (ji - NHĨ - tai) và 科 (ka - KHOA - phòng ban) để chỉ một lĩnh vực y tế chuyên biệt.
  • 鼻音びおん (bion) — Thuật ngữ ngữ âm này đề cập đến âm mũi hoặc phụ âm mũi, chẳng hạn như 'm' hoặc 'n'.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản địa Nhật Bản

Kun'yomi là các cách đọc bản địa của Nhật Bản, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc tạo thành phần cốt lõi của một từ, thường đi kèm với okurigana (送り仮名). Cách đọc kun'yomi chính cho 鼻 là はな (hana).

  • はな (hana) — Đây là cách sử dụng phổ biến và trực tiếp nhất, chỉ "mũi" nói chung. Ví dụ, 「犬の鼻」 (inu no hana) dịch là "mũi chó".
  • 鼻水はなみず (hanamizu) — Từ ghép này có nghĩa là "sổ mũi" hoặc "nước mũi". Nó kết hợp 鼻 (hana - TỊ) với 水 (mizu - THỦY - nước).
  • 鼻歌はなうた (hanauta) — Từ này có nghĩa là "ngân nga" hoặc "một bài hát được ngân nga", theo nghĩa đen là "bài hát mũi", vì nó chỉ việc hát ngậm miệng.
  • 鼻血はなぢ (hanaji) — Nghĩa là "chảy máu mũi". Nó kết hợp 鼻 (hana - TỊ) với 血 (chi - HUYẾT - máu); cách phát âm chuyển thành ぢ do hiện tượng rendaku (連濁).

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Phần này trình bày tuyển chọn các từ và từ ghép phổ biến sử dụng chữ Hán 鼻, được phân loại để dễ hiểu hơn:

Giải phẫu và Chức năng cơ thể

  • 鼻水はなみず (hanamizu) — Sổ mũi; nước mũi
  • 鼻血はなぢ (hanaji) — Chảy máu mũi
  • 鼻毛はなげ (hanage) — Lông mũi
  • 鼻腔びこう (bikō) — Khoang mũi
  • 鼻炎びえん (bien) — Viêm mũi; viêm đường mũi

Hành động và Thành ngữ

  • 鼻をかむはなをかむ (hana o kamu) — Xì mũi
  • 鼻歌はなうた (hanauta) — Ngân nga; một bài hát được ngân nga
  • 鼻が高いはながたかい (hana ga takai) — Tự hào; khoe khoang (nghĩa đen là "mũi cao")
  • 鼻につくはなにつく (hana ni tsuku) — Khiến ai đó khó chịu; phát ngấy (nghĩa đen là "dính vào mũi", thường là do mùi khó chịu hoặc sự hiện diện liên tục)
  • 小鼻こばな (kobana) — Cánh mũi; chóp lỗ mũi

Thuật ngữ chuyên ngành

  • 耳鼻咽喉科じびいんこうか (jibiinkōka) — Khoa tai mũi họng; khoa ENT (Tai, Mũi, Họng)
  • 鼻先はなさき (hanasaki) — Đầu mũi; ngay trước mũi

Câu ví dụ

Watashi no inu wa hana ga totemo yoi desu.

Chó của tôi có một cái mũi (khứu giác) rất tốt.

Kaze o hiita node, hanamizu ga tomarimasen.

Tôi bị cảm nên mũi cứ chảy mãi không ngừng.

Ano kōsui wa hana ni tsuku nioi ga shimasu.

Loại nước hoa đó có mùi rất khó chịu (nghĩa đen là 'dính mũi').

Asa, okite sugu ni hanaji ga demashita.

Buổi sáng thức dậy, tôi liền bị chảy máu mũi.

Kanojo wa itsumo hanauta o utatteimasu.

Cô ấy lúc nào cũng ngân nga (một giai điệu).

Kono ryōri wa totemo yoi nioi ga shite, watashi no hana o shigeki shimasu.

Món ăn này có mùi thơm tuyệt vời thật sự kích thích khứu giác của tôi.

Kare wa jibun no seikō ni tsuite hana ga takai desu.

Anh ấy rất tự hào về thành công của mình.

Fuyu ni naru to bien ga hidoku naru node, jibika e ikimashita.

Vì bệnh viêm mũi của tôi nặng hơn vào mùa đông, nên tôi đã đi khám bác sĩ tai mũi họng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hiệu quả chữ Hán 鼻 (TỊ), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần trên, 自 (ji - TỰ), ban đầu có nghĩa là "mũi" trước khi phát triển thành "bản thân". Bạn có thể nghĩ nó như một hình vẽ đơn giản của một chiếc mũi hướng lên trên. Bên dưới nó, thành phần 畀 (hi - BỊ) trông giống như sự kết hợp của 「田」 (ta - ĐIỀN, ruộng lúa) và hai đường thẳng đứng. Hãy tưởng tượng mũi của bạn (自) nhạy cảm đến mức có thể ngửi thấy mùi lúa (田) đang mọc ở một cánh đồng xa xôi, hoặc hình dung mũi của bạn như một "cánh đồng" mùi hương. Một cách khác, hãy nghĩ về "bản thân" của bạn (自) và cách mũi của bạn được đặt nổi bật ở "trung tâm" khuôn mặt, giống như một cánh đồng (田) với những ranh giới rõ ràng. Mấu chốt là liên kết ý nghĩa ban đầu của 自 với "mũi" và tích hợp điều này vào một hình ảnh trực quan hoặc câu chuyện ngắn dễ nhớ.

Các chữ Hán liên quan

  • くち (kuchi) — Miệng. Một chữ Hán thiết yếu khác cho một đặc điểm khuôn mặt và cơ quan cảm giác chính.
  • (me) — Mắt. Một chữ Hán quan trọng khác đại diện cho một cơ quan cảm giác chính.
  • みみ (mimi) — Tai. Hoàn thành bộ ba cơ quan cảm giác chính trên khuôn mặt.
  • かぐ (kagu) — Ngửi. Mặc dù không chứa 鼻, nhưng nó liên quan trực tiếp đến chức năng của mũi.
  • みずから (mizukara) — Bản thân. Chữ Hán này là bộ phận phía trên của 鼻, phản ánh ý nghĩa tượng hình ban đầu của nó là một chiếc mũi.
Share:

Bài viết liên quan