1234567891011
11 strokes

組 — Nhóm, Tổ, Lắp ráp

N3
On:
Kun: く.む、くみ
HV: TỔ

Ý nghĩa

Kanji bao gồm bốn ý nghĩa liên quan: nhóm, bộ, lớp học, và lắp ráp hay tết/bện lại với nhau. Hãy hình dung đây là quá trình các thứ riêng lẻ được gộp lại thành một đơn vị — học sinh trong lớp học, các bộ phận của máy móc, hay các sợi dây thừng.

Cấu trúc của chữ này thể hiện rõ ý nghĩa. Bên trái là bộ thủ (いと), nghĩa là sợi chỉ. Bên phải, , gợi ý sự xếp chồng lên nhau. Sợi chỉ + xếp chồng = các sợi được lớp lên và đan vào nhau, đúng như cách bện dây hoạt động — và đúng những gì biểu trưng ở mọi quy mô.

Học sinh gặp từ sớm. Được dạy ở lớp 2 với 11 nét, nó xuất hiện trong tên lớp học như 1年1組 ngay từ ngày đầu tiên đi học. Từ đó nó mở rộng ra — vào các công đoàn lao động, lịch phát sóng TV, lắp ráp nội thất, và dây thừng bện truyền thống. Khái niệm vẫn giữ nguyên; chỉ có lĩnh vực thay đổi.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TỔ)

Âm on'yomi là (so). Nó xuất hiện trong các từ ghép trang trọng liên quan đến cấu trúc và tổ chức.

  • 組織そしき (soshiki) — tổ chức, cấu trúc, mô (sinh học) (TỔ CHỨC)
  • 組成そせい (sosei) — thành phần, cấu thành (TỔ THÀNH)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

く.む (kumu) là động từ: ghép lại, lắp ráp, bện, khoanh (tay). くみ (kumi) là danh từ: nhóm, lớp, bộ. Dấu chấm trong く.む đánh dấu chỗ bắt đầu của okurigana.

  • む (kumu) — lắp ráp, khoanh tay, bện
  • くみ (kumi) — nhóm, lớp, bộ
  • いちくみ (hitokumi) — một nhóm, một bộ, một cặp
  • む (te wo kumu) — nắm tay nhau, khoác tay nhau

Từ & Hợp Từ Thông Dụng

Tổ chức & Nhóm:

  • 組織そしき (soshiki) — tổ chức, hệ thống, mô (TỔ CHỨC)
  • 組合くみあい (kumiai) — công đoàn, hợp tác xã, hiệp hội
  • 組員くみいん (kumiin) — thành viên của nhóm hoặc băng đảng
  • 組長くみちょう (kumichō) — trưởng nhóm, người đứng đầu tổ chức

Giáo dục & Lớp học:

  • 一年一組いちねんいちくみ (ichi-nen ichi-kumi) — lớp 1, tổ 1

Truyền thông & Phát sóng:

  • 番組ばんぐみ (bangumi) — chương trình TV hoặc radio
  • 番組表ばんぐみひょう (bangumihyō) — lịch chương trình, lịch phát sóng TV

Lắp ráp & Xây dựng:

  • 組み立てくみたて (kumitate) — lắp ráp, xây dựng
  • 組み立てるくみたてる (kumitateru) — lắp ráp, ghép lại
  • 組み合わせくみあわせ (kumiawase) — sự kết hợp, ghép đôi
  • 組み込むくみこむ (kumikomu) — tích hợp, nhúng vào, xây dựng bên trong

Nghệ thuật truyền thống:

  • 組み紐くみひも (kumihimo) — dây bện, dây bện truyền thống Nhật Bản

Câu ví dụ

Watashi wa san-nen ni-kumi desu.

Tôi đang học năm 3, lớp 2.

Suki na bangumi wa nan desu ka.

Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?

Kagu wo kumitateru no wa muzukashikatta.

Lắp ráp đồ nội thất khó hơn tôi tưởng.

Karera wa atarashii soshiki wo tsukurimashita.

Họ đã xây dựng một tổ chức mới từ đầu.

Rōdō kumiai ga chin'age wo yōkyū shita.

Công đoàn lao động đã yêu cầu tăng lương.

Futari de te wo kunde aruita.

Hai người cùng khoác tay nhau bước đi.

Iro no kumiawase ga totemo kirei desu.

Sự kết hợp màu sắc thật sự rất đẹp.

Atarashii kinō wo shisutemu ni kumikonda.

Họ đã tích hợp tính năng mới trực tiếp vào hệ thống.

Sensei wa seito wo mittsu no kumi ni waketa.

Giáo viên chia học sinh thành ba nhóm.

Mẹo Ghi Nhớ

Tập trung vào (sợi chỉ) ở bên trái. Hãy hình dung cảnh bện dây — các sợi riêng lẻ được kéo lại với nhau thành một sợi dây. Đó chính là .

Thành phần bên phải trông như các lớp xếp chồng lên nhau. Sợi chỉ + xếp chồng = các sợi được lớp vào nhau thành dây bện, các bộ phận ghép vào nhau thành khối lắp ráp, học sinh được phân vào từng lớp. Một hình ảnh bao quát mọi cách dùng của kanji này.

Kanji Liên Quan

  • — sợi chỉ, dây; bộ thủ bên trong 組, liên kết với việc dệt và kết hợp
  • — buộc, cột, kết nối; cũng dùng bộ thủ 糸, cũng về việc ghép nối mọi thứ (KẾT)
  • — giấy; lại là bộ thủ 糸, xuất phát từ sợi đã qua chế biến (CHỈ)
  • — nhóm, đoàn thể, lữ đoàn; mang nghĩa tập thể có tổ chức (ĐOÀN)
  • — đội, đơn vị, tiểu đội; dùng cho các nhóm chính thức như đơn vị quân đội (ĐỘI)
  • — nhóm, tiểu đội, tổ nhỏ; thường đi kèm 組 trong môi trường học đường (BAN)
Share:

Bài viết liên quan