Ý nghĩa
震 có nghĩa là động đất, rung chuyển và run rẩy. Chữ này khắc họa hai trải nghiệm riêng biệt: sức mạnh địa chất của hoạt động địa chấn, và cơn rùng mình bất chợt của cơ thể khi phản ứng với cái lạnh, nỗi sợ hãi hay cảm xúc mãnh liệt. Trong tiếng Nhật hàng ngày, bạn sẽ gặp chữ này trên các bản tin thiên tai — và cũng thường xuyên không kém trong các mô tả về giọng nói hay đôi tay run lẩy bẩy dưới áp lực.
震 được cấu thành từ hai bộ phận. Phần trên là bộ thủ 雨 (mưa). Phần dưới là 辰 — cung thứ năm trong thập nhị chi của Trung Quốc — đồng thời đóng vai trò thành phần biểu âm, cung cấp cách đọc シン cho chữ này. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh mưa bão trút xuống ầm ầm từ trên cao trong khi mặt đất rung lắc dữ dội bên dưới.
震 có 15 nét và thuộc cấp độ 8 (trung học phổ thông) trong chương trình giáo dục chuẩn của Nhật Bản. Chữ này nằm trong danh sách Jōyō kanji (常用漢字) và được kiểm tra ở trình độ JLPT N3. Nếu bạn muốn theo dõi tin tức thiên tai Nhật Bản mà không cần từ điển, đây là chữ bắt buộc phải biết. Bộ thủ của nó là 雨 (mưa), nhìn thấy rõ ở nửa trên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
Cách đọc on'yomi của 震 là シン (shin), lấy từ phát âm tiếng Trung cổ đại của chữ này. Âm này xuất hiện hầu như hoàn toàn trong các từ ghép (熟語, jukugo) — đặc biệt trong từ vựng kỹ thuật và tin tức liên quan đến hoạt động địa chấn. Khi 震 đứng trong một từ ghép hai kanji, シン hầu như luôn là cách đọc được dùng.
- 地震 (jishin) — động đất (ĐỊA CHẤN); từ vựng bạn sẽ nghe hàng ngày trên các bản tin thời tiết và thiên tai của Nhật Bản
- 震度 (shindo) — thang cường độ địa chấn (CHẤN ĐỘ); thang đo riêng của Nhật Bản từ 0 (không cảm nhận được) đến 7 (thảm họa)
- 震源 (shingen) — tâm chấn (CHẤN NGUYÊN); điểm dưới lòng đất nơi năng lượng động đất phát sinh
- 震災 (shinsai) — thảm họa động đất (CHẤN TAI); chỉ sự tàn phá và thương vong mà một trận động đất để lại
- 余震 (yoshin) — dư chấn (DƯ CHẤN); các rung động nhỏ hơn xảy ra sau một sự kiện địa chấn lớn
Cách đọc シン liên kết 震 với các chữ tương đương trong tiếng Trung và tiếng Hàn, giúp chữ này hữu ích trong từ vựng khoa học và học thuật của khu vực Đông Á.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi là ふる.える (furueru) và ふる.う (furuu). Chúng xuất hiện khi 震 được dùng như một động từ độc lập — cơ thể run vì lạnh, sợ hãi hay cảm xúc dâng trào. Phần okurigana thay đổi theo dạng ngữ pháp.
- 震える (furueru) — run, rùng mình (nội động từ); sự run rẩy xảy ra ngoài ý muốn
- 震わせる (furuwaseru) — làm run (thể sai khiến); thường dùng để diễn tả giọng nói run vì xúc động
- 身震い (miburui) — rùng mình toàn thân; phản ứng vô thức trước cái lạnh, nỗi sợ hay cảm giác kinh hoàng
Trong khi シン thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khách quan, bên ngoài như địa chất hay tin tức thiên tai, thì các cách đọc kun'yomi lại mô tả điều gì đó mang tính cá nhân hơn — sự rung động cảm nhận được bên trong cơ thể.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
震 là trung tâm của một nhóm từ vựng phong phú trải dài từ khoa học địa chấn, kỹ thuật xây dựng đến biểu đạt cảm xúc.
Động đất & Thiên tai
- 地震 (jishin) — động đất (ĐỊA CHẤN); từ vựng không thể thiếu ở Nhật Bản — đất nước thường xuyên xảy ra động đất
- 震度 (shindo) — thang cường độ địa chấn (CHẤN ĐỘ); thang đo riêng của Nhật, từ 0 đến 7
- 震源 (shingen) — tâm chấn (CHẤN NGUYÊN); điểm khởi phát năng lượng động đất dưới lòng đất
- 震源地 (shingenchi) — vị trí tâm chấn (CHẤN NGUYÊN ĐỊA); điểm trên bề mặt nằm ngay phía trên tâm chấn
- 震災 (shinsai) — thảm họa động đất (CHẤN TAI); toàn bộ thiệt hại do một trận động đất lớn gây ra
- 大震災 (daishinsai) — đại thảm họa động đất (ĐẠI CHẤN TAI); dùng cho các thảm họa lịch sử như động đất Kanto 1923 và Tohoku 2011
- 余震 (yoshin) — dư chấn (DƯ CHẤN); các rung động nhỏ hơn sau sự kiện địa chấn chính
- 前震 (zenshin) — tiền chấn (TIỀN CHẤN); các rung động nhỏ xảy ra trước trận động đất chính, thường chỉ được nhận ra sau khi xảy ra
Kỹ thuật & Khoa học
- 耐震 (taishin) — chống động đất (KHÁNG CHẤN); thuật ngữ quan trọng trong xây dựng và quy hoạch đô thị của Nhật Bản
- 防震 (boushin) — chống rung (PHÒNG CHẤN); mô tả các biện pháp chủ động để ngăn ngừa thiệt hại địa chấn
- 震動 (shindō) — rung động (CHẤN ĐỘNG); chuyển động cơ học được tạo ra bởi các lực rung lắc
Run rẩy thể chất & Cảm xúc
- 震え (furue) — sự run, cơn rùng mình; dạng danh từ của furueru
- 身震い (miburui) — rùng mình toàn thân; phản ứng thể chất trước cái lạnh, nỗi sợ hay cảm xúc mạnh
- 声を震わせる (koe wo furuwaseru) — làm giọng nói run rẩy; thường gặp trong lời thoại đầy cảm xúc hay kịch tính
Câu ví dụ
昨日、大きな地震がありました。
Kinō, ōkina jishin ga arimashita.
Hôm qua, đã xảy ra một trận động đất lớn.
震度5の地震が東京を揺らした。
Shindo go no jishin ga Tōkyō wo yurashita.
Một trận động đất cấp độ 5 đã làm rung chuyển Tokyo.
寒くて体が震えている。
Samukute karada ga furuete iru.
Cơ thể tôi đang run vì lạnh.
地震の震源地は海の底だった。
Jishin no shingenchi wa umi no soko datta.
Tâm chấn của trận động đất nằm dưới đáy biển.
余震がまだ続いているので、気をつけてください。
Yoshin ga mada tsuzuite iru node, ki wo tsukete kudasai.
Dư chấn vẫn đang tiếp diễn — hãy cẩn thận.
彼は恐怖で声が震えた。
Kare wa kyōfu de koe ga furueta.
Giọng anh ấy run lên vì sợ hãi.
この建物は耐震構造になっています。
Kono tatemono wa taishin kōzō ni natte imasu.
Tòa nhà này có kết cấu chống động đất.
大震災の後、人々は復興に力を合わせた。
Daishinsai no ato, hitobito wa fukkō ni chikara wo awaseta.
Sau đại thảm họa động đất, người dân đồng lòng chung sức tái thiết.
発表の前、緊張で手が震えていた。
Happyō no mae, kinchō de te ga furuete ita.
Trước buổi thuyết trình, đôi tay tôi run vì hồi hộp.
地震のニュースを聞いて、身震いがした。
Jishin no nyūsu wo kiite, miburui ga shita.
Nghe tin tức về động đất, tôi bất giác rùng mình.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung mưa (雨) trút xuống ầm ầm từ bầu trời giông bão — đó là nửa trên của 震. Bên dưới là 辰, đọc là shin, cung cấp âm on'yomi シン. Nay hãy tưởng tượng cơn mưa dữ dội đến mức mặt đất bắt đầu rung lắc — shin-shin — chuyển rung dưới sức nặng của cơn bão. Hình dạng, âm đọc và ý nghĩa được khóa chặt với nhau trong một khung cảnh bão tố duy nhất.
Kanji liên quan
- 揺 — lắc lư, đung đưa; thường đi kèm với 震 khi mô tả chuyển động động đất, như trong 揺れ (yure, rung lắc)
- 雨 — mưa; bộ thủ tạo nên nửa trên của 震
- 辰 — cung thứ năm trong thập nhị chi (Thìn - rồng); thành phần biểu âm ở phần dưới cung cấp cách đọc シン
- 災 — thảm họa, tai họa; xuất hiện trong 震災 (shinsai) và các từ ghép chỉ thảm họa khác
- 動 — di chuyển; xuất hiện trong 震動 (shindō, rung động), chuyển động được tạo ra bởi sự rung chuyển
- 波 — sóng; xuất hiện trong 地震波 (jishinpa, sóng địa chấn), mô tả cách năng lượng động đất lan truyền qua lớp vỏ Trái Đất