12345
5 strokes

未 — Chưa, Chưa Xảy Ra, Tương Lai

N3
On:
Kun: いまだ、ま(だ)
HV: VỊ

Ý nghĩa

未 có nghĩa là "chưa" — trạng thái trước khi một điều gì đó xảy ra hoặc hoàn thành. Dùng làm tiền tố, nó tương tự như chưa- hay không- trong tiếng Việt: 未完成 nghĩa là "chưa hoàn thành," 未確認 nghĩa là "chưa xác nhận." Bạn sẽ gặp nó xuyên suốt tiếng Nhật trang trọng — bản tin, văn bản pháp lý, bài viết học thuật.

Hình dạng của chữ này mang một câu chuyện. 未 được cho là tượng hình của cái cây (木) với một cành thêm ở phía trên. Trong khi 木 thể hiện một cây cân đối, trưởng thành, thì 未 thể hiện một cây vẫn đang vươn lên — cành lá đang lớn, chưa ổn định. Sự chưa hoàn thiện được khắc vào chính thân cây.

未 cũng mang nghĩa tương lai (như trong 未来, みらい — VỊ LAI). Về mặt lịch sử, đây là địa chi thứ tám trong Địa Chi Trung Quốc — Mùi (con Dê) — và trong cách tính giờ truyền thống, ứng với khoảng từ 13:00 đến 15:00.

Viết với 5 nét, 未 được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là . Một chi tiết cần lưu ý: trong 未, nét ngang trên dài hơn — ngược với 木, nơi nét ngang dưới mới dài hơn. Nhầm lẫn điều này là bạn đã viết nhầm chữ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Một on'yomi: ミ (mi). Nó đứng đầu các từ ghép (熟語, じゅくご), đóng vai trò tiền tố phủ định. Trong tiếng Nhật trang trọng và văn viết, đây là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất.

  • 未来みらい (mirai) — tương lai (VỊ LAI)
  • 未知みち (michi) — chưa biết; chưa được khám phá (VỊ TRI)
  • 未定みてい (mitei) — chưa quyết định; chưa xác định (VỊ ĐỊNH)
  • 未満みまん (miman) — dưới; chưa đến (một con số hoặc độ tuổi nhất định) (VỊ MÃN)
  • 未成年みせいねん (miseinen) — vị thành niên; người chưa đủ tuổi theo luật (VỊ THÀNH NIÊN)

Khi đã biết ミ có nghĩa là "chưa," nhiều từ ghép sẽ trở nên dễ hiểu ngay.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Hai kun'yomi: いまだ (imada) và dạng rút gọn まだ (mada). Cả hai đều có nghĩa là "chưa" hoặc "vẫn còn," dùng như trạng từ độc lập.

  • いまだに (imada ni) — vẫn còn; cho đến tận bây giờ (trang trọng, văn chương)
  • だ (mada) — chưa; vẫn còn (khẩu ngữ thông thường)

まだ là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật khẩu ngữ. Các câu trả lời ngắn như まだです (Chưa.) và câu như まだ食べていない (Tôi chưa ăn.) xuất hiện liên tục. いまだに thuộc về văn viết trang trọng — hoặc những lúc bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã kéo dài lâu hơn nhiều so với mong đợi.

Từ & Từ ghép thông dụng

未 xuất hiện trong nhiều từ ghép. Dưới đây là những từ quan trọng, được nhóm theo chủ đề.

Thời gian và Tương lai

  • 未来みらい (mirai) — tương lai (VỊ LAI)
  • 未定みてい (mitei) — chưa quyết định; TBD (VỊ ĐỊNH)
  • 未発表みはっぴょう (mihappyō) — chưa công bố; chưa ra mắt

Kiến thức và Khám phá

  • 未知みち (michi) — chưa biết; chưa được khám phá (VỊ TRI)
  • 未確認みかくにん (mikakunin) — chưa xác nhận (ví dụ: 未確認飛行物体 = UFO)
  • 未解決みかいけつ (mikaiketsu) — chưa giải quyết; còn bỏ ngỏ

Hoàn thiện và Phát triển

  • 未完成みかんせい (mikansei) — chưa hoàn chỉnh; chưa hoàn thành (VỊ HOÀN THÀNH)
  • 未完みかん (mikan) — chưa hoàn thành (dùng cho tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật)
  • 未熟みじゅく (mijuku) — chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm; chưa chín (VỊ THỤC)
  • 未発達みはったつ (mihatatsu) — chưa phát triển đầy đủ

Địa vị Pháp lý và Xã hội

  • 未成年みせいねん (miseinen) — vị thành niên; chưa đủ tuổi theo luật (VỊ THÀNH NIÊN)
  • 未婚みこん (mikon) — chưa kết hôn; độc thân (VỊ HÔN)
  • 未経験みけいけん (mikeiken) — chưa có kinh nghiệm; thiếu kinh nghiệm

Số lượng

  • 未満みまん (miman) — dưới; chưa đến (không bao gồm, ví dụ: 18歳未満 = dưới 18 tuổi)

Thành ngữ

  • 前代未聞ぜんだいみもん (zendai mimon) — chưa từng có tiền lệ; chưa ai nghe thấy bao giờ (TIỀN ĐẠI VỊ VĂN)

Câu ví dụ

Kanojo wa mada shukudai ga owatte inai.

Cô ấy vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.

Mirai no koto wa dare ni mo wakaranai.

Không ai biết được tương lai sẽ ra sao.

Kono mondai wa mada mikaiketsu da.

Vấn đề này vẫn còn chưa được giải quyết.

Jūhassai miman no kata wa go-nyūjō itadakemasen.

Người dưới 18 tuổi không được phép vào.

Sono eiga wa mada mihappyō desu.

Bộ phim đó vẫn chưa được công bố.

Uchū ni wa michi no seibutsu ga iru kamo shirenai.

Có thể có những sinh vật chưa được biết đến ngoài vũ trụ.

Kono e wa gaka ga nakunaru mae ni mikan no mama nokosareta.

Bức tranh này được để lại còn dang dở khi người họa sĩ qua đời.

Kare wa mikeiken demo, totemo nesshin ni hataraku.

Dù chưa có kinh nghiệm, anh ấy làm việc hết sức nhiệt tình.

Ano jiken wa zendai mimon no dekigoto datta.

Vụ việc đó thực sự là chưa từng có tiền lệ.

Mẹo ghi nhớ

Đặt 未 cạnh 木. Trong 木, nét ngang dưới dài hơn — một cái cây trưởng thành, rễ bám rộng. Trong 未, nét trên dài hơn — cành lá đang vươn lên, vẫn còn lớn. Chưa xong.

Ý nghĩa gắn liền với hình dạng. Khi bạn thấy 未 trong một từ chưa quen, hình ảnh đó sẽ hiện về: một cái cây vẫn đang vươn tới, chưa đến đích. Chưa. Tương lai. Chưa hoàn thành.

Kanji liên quan

  • — cây; bộ thủ của 未; nét ngang dưới dài hơn (cái cây trưởng thành)
  • — cuối, ngọn; nét ngang dưới dài hơn như 木, chỉ phần xa nhất hoặc kết thúc (MẠT)
  • — gốc rễ, nguồn gốc, sách; được xây dựng từ 木, với một nét chấm đánh dấu phần rễ (BẢN)
  • — không, phủ định; phủ nhận một trạng thái hiện tại, trong khi 未 phủ nhận điều chưa xảy ra (BẤT)
  • — phi-, không đúng; dùng cho những điều sai trái hoặc trái với chuẩn mực (PHI)
  • — không có, thiếu; biểu thị sự vắng mặt hoàn toàn — phủ định mạnh hơn 未 (VÔ)
Share:

Bài viết liên quan