Ý nghĩa
美 có nghĩa là vẻ đẹp, xinh đẹp, và xuất sắc. Ít kanji nào mang trọng lượng văn hóa lớn đến vậy — chữ này xuất hiện trong những lời khen hằng ngày, tên bảo tàng mỹ thuật, thương hiệu mỹ phẩm, và cả các luận bàn triết học. Phạm vi của nó vượt ra ngoài vẻ đẹp thị giác, bao gồm cả cái đẹp của âm thanh, hương vị, tính cách và thế giới tự nhiên.
Chữ này được cấu thành từ hai bộ phận: 羊 (hitsuji, con cừu) ở trên và 大 (dai, lớn/vĩ đại) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp Trung Hoa cổ đại, một con cừu to khỏe là tài sản quý giá nhất mà một gia đình có thể sở hữu — biểu tượng của sự sung túc và thịnh vượng. Ý nghĩa "thứ tốt nhất" ấy dần dần mở rộng thành cái đẹp trong mọi hình thức.
Một cách đọc khác xem 大 là hình người dang tay đeo sừng dê trong một nghi lễ — hình tượng được coi là hùng tráng và uy nghi. Góc nhìn lễ nghi này mang lại cho khái niệm cái đẹp một chiều kích cao cả, gần như thiêng liêng trong văn hóa Đông Á.
美 gồm 9 nét và được dạy ở lớp 3 trong trường tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là 羊 (cừu). Nhận ra con cừu ở trên cùng thì phần còn lại của chữ sẽ trở nên dễ nhớ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
Các cách đọc on'yomi là ビ (bi) và ミ (mi), chủ yếu dùng trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語, jukugo). Những từ ghép này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn so với từ thuần Nhật.
ビ (bi) — Cách đọc phổ biến hơn nhiều, xuất hiện trong cả ngữ cảnh thường ngày lẫn trang trọng:
- 美術 (bijutsu) — mỹ thuật, nghệ thuật thị giác
- 美人 (bijin) — người đẹp (thường chỉ phụ nữ)
- 美化 (bika) — làm đẹp, tôn vinh, lý tưởng hóa
- 美容 (biyou) — chăm sóc sắc đẹp, mỹ phẩm
- 美食 (bishoku) — ẩm thực cao cấp, món ăn tinh tế
ミ (mi) — Cách đọc hiếm, chủ yếu dùng trong văn chương cổ điển hoặc văn phong trang trọng:
- 美称 (mishō) — danh hiệu cao quý, tước hiệu tôn vinh
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là うつく(しい) — utsuku(shii). Tính từ thuần Nhật này là từ mà hầu hết người Nhật dùng trong cuộc trò chuyện hằng ngày. Gốc うつく kết hợp với đuôi tính từ しい tạo thành tính từ nhóm i 美しい.
- 美しい (utsukushii) — đẹp, xinh đẹp
- 美しさ (utsukushisa) — vẻ đẹp (dạng danh từ)
- 美しく (utsukushiku) — một cách đẹp đẽ (dạng trạng từ)
Từ ghép & Từ thông dụng
美 xuất hiện trong các lĩnh vực nghệ thuật, ngoại hình, ẩm thực và giá trị đạo đức. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được phân theo chủ đề.
Nghệ thuật & Văn hóa
- 美術 (bijutsu) — mỹ thuật, nghệ thuật thị giác
- 美術館 (bijutsukan) — bảo tàng mỹ thuật
- 美学 (bigaku) — mỹ học (là một lĩnh vực học thuật)
- 審美眼 (shimbigan) — con mắt thẩm mỹ, gu thưởng thức tinh tế
Ngoại hình & Con người
- 美人 (bijin) — người đẹp, mỹ nhân
- 美男子 (binanshi) — nam tử tuấn tú, mỹ nam
- 美女 (bijo) — người phụ nữ xinh đẹp, mỹ nữ
- 美容 (biyou) — làm đẹp, mỹ phẩm, chăm sóc ngoại hình
- 美容院 (biyouin) — tiệm làm đẹp, tiệm cắt tóc
Thiên nhiên & Phong cảnh
- 美景 (bikei) — phong cảnh đẹp, cảnh sắc hữu tình
- 美林 (birin) — rừng cây đẹp
Ẩm thực & Hương vị
- 美味しい (oishii) — ngon, thơm ngon
- 美味 (bimi) — hương vị tinh tế, vị ngon tuyệt hảo
- 美食 (bishoku) — ẩm thực cao cấp, món ăn tinh tế
- 美食家 (bishokuka) — người sành ăn, tín đồ ẩm thực
Giá trị & Phẩm hạnh
- 美徳 (bitoku) — đức hạnh, phẩm hạnh cao quý
- 美化 (bika) — làm đẹp; cũng có nghĩa là lý tưởng hóa
- 賞美 (shōbi) — ngưỡng mộ, trân trọng cái đẹp
Câu ví dụ
この庭は本当に美しいですね。
Kono niwa wa hontou ni utsukushii desu ne.
Khu vườn này thật sự đẹp quá nhỉ.
彼女は美人で、しかも頭もいい。
Kanojo wa bijin de, shikamo atama mo ii.
Cô ấy vừa đẹp vừa thông minh.
来週、友達と美術館へ行く予定です。
Raishuu, tomodachi to bijutsukan e iku yotei desu.
Tuần tới tôi dự định đi bảo tàng mỹ thuật với bạn bè.
この料理は見た目も美しく、とても美味だ。
Kono ryouri wa mitame mo utsukushiku, totemo bimi da.
Món ăn này trông đẹp mắt mà hương vị cũng tuyệt vời.
日本の四季の美しさは世界中で知られている。
Nihon no shiki no utsukushisa wa sekaijuu de shirarete iru.
Vẻ đẹp của bốn mùa Nhật Bản được biết đến trên khắp thế giới.
彼は美容院で髪を切ってもらった。
Kare wa biyouin de kami wo kitte moratta.
Anh ấy đã cắt tóc ở tiệm làm đẹp.
謙虚さは日本の美徳のひとつだと言われている。
Kenkyosa wa Nihon no bitoku no hitotsu da to iwarete iru.
Sự khiêm tốn được cho là một trong những đức hạnh của người Nhật.
その映画は戦争を美化しすぎているという批判がある。
Sono eiga wa sensou wo bika shi sugite iru to iu hihan ga aru.
Có ý kiến phê bình rằng bộ phim đã lý tưởng hóa chiến tranh quá mức.
彼女の美しい声は聴衆を魅了した。
Kanojo no utsukushii koe wa choushuu wo miryou shita.
Giọng hát đẹp của cô ấy đã mê hoặc toàn bộ khán giả.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một con cừu to lớn (大) (羊) đứng trên đồi. Trong thời cổ đại, một con cừu to khỏe là thứ quý giá nhất mà một gia đình có thể sở hữu — hình ảnh hoàn hảo của sự sung túc và viên mãn. Khi bạn thấy 羊 đặt trên 大, hãy nghĩ: "Con cừu to nhất chính là con đẹp nhất."
Ngoài ra còn có một mẹo ghi nhớ theo âm Hán-Việt: on'yomi BI tương ứng với âm Hán-Việt MỸ trong "mỹ thuật", "mỹ nhân", "mỹ phẩm" — những từ quen thuộc giúp người học tiếng Việt nhớ kanji này rất dễ dàng.
Kanji liên quan
- 羊 — con cừu; bộ thủ ở trên của 美, kết nối sự sung túc từ chăn nuôi với khái niệm cái đẹp
- 大 — lớn, vĩ đại; thành phần phía dưới, nhấn mạnh ý nghĩa về sự vĩ đại và xuất sắc nằm trong cốt lõi của cái đẹp
- 麗 — đẹp, duyên dáng, thanh lịch (rei); từ đồng nghĩa mang tính văn học hơn, thường dùng trong thơ ca cổ điển và văn viết trang trọng
- 艶 — quyến rũ, bóng bẩy, lấp lánh, hấp dẫn (en / tsuya); gợi lên vẻ đẹp gợi cảm hoặc cuốn hút, thường dùng để miêu tả làn da hay ngoại hình
- 雅 — thanh tao, tinh tế, đài các (ga); chỉ vẻ đẹp cổ điển, trau chuốt — như trong 雅楽 (gagaku, nhạc cung đình truyền thống)
- 善 — tốt lành, đức hạnh, thiện lương (zen / yoshi); cùng địa hạt với vẻ đẹp đạo đức và sự xuất sắc, đôi khi đi cặp với 美 trong cụm 美善 (cái đẹp và điều thiện)