Ý nghĩa
Kanji 客 (kyaku, kaku) có nghĩa là 'khách,' 'thượng khách,' hoặc 'khách hàng.' Đây là một chữ Hán phổ biến trong từ vựng tiếng Nhật, được sử dụng trong nhiều từ liên quan đến dịch vụ khách hàng, thương mại và du lịch. Ý nghĩa của nó áp dụng cho bất kỳ ai được chào đón hoặc tiếp đãi, dù là trong nhà, cửa hàng, nhà hàng, hay thậm chí trên phương tiện giao thông.
Kanji này được cấu tạo từ hai bộ phận chính: bộ thủ 宀 (kanmuri), có nghĩa là 'mái nhà' hoặc 'ngôi nhà,' nằm ở phía trên. Phần dưới là 各 (kaku), có nghĩa là 'mỗi,' 'mọi,' hoặc 'cá nhân.' Sự kết hợp này gợi ý 'mỗi người dưới một mái nhà,' dẫn đến khái niệm một vị khách hoặc ai đó được chào đón vào một nơi ở hoặc cơ sở. Bộ thủ mái nhà thể hiện một không gian trong nhà hoặc được bảo vệ, trong khi 各 gợi ý một cá nhân hiện diện ở đó không phải là cư dân thường trú, mà là một vị khách hoặc người đang nhận dịch vụ.
Với 9 nét, kanji này được dạy trong chương trình lớp 3 tiểu học ở Nhật Bản, là một trong những kanji đầu tiên mà học sinh Nhật Bản làm quen. Việc nó được đưa vào cấp độ JLPT N3 cũng nhấn mạnh tính hữu ích của nó trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Kanji 客 (KHÁCH) có hai cách đọc On'yomi chính: キャク (kyaku) và カク (kaku). Các cách đọc gốc Hán này là cách phổ biến nhất để phát âm 客, đặc biệt trong các từ ghép.
キャク (kyaku)
キャク là cách đọc thường gặp hơn, được sử dụng trong nhiều từ liên quan đến khách, khách hàng và hành khách.
- お客さん (okyaku-san) — Khách, khách hàng (một thuật ngữ lịch sự thường dùng trong ngành dịch vụ). Đây có thể coi là cách dùng phổ biến nhất của 客 trong giao tiếp hàng ngày.
- 乗客 (jōkyaku) — Hành khách (ví dụ: trên tàu hỏa, xe buýt, hoặc máy bay). Chữ đầu tiên, 乗 (THỪA), có nghĩa là 'đi xe' hoặc 'cưỡi'.
- 観客 (kankyaku) — Khán giả, người xem (ví dụ: tại một buổi hòa nhạc, vở kịch, hoặc sự kiện thể thao). Chữ đầu tiên, 観 (QUAN), có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'xem'.
- 観光客 (kankōkyaku) — Khách du lịch. Từ ghép này kết hợp 観 (QUAN - quan sát), 光 (QUANG - ánh sáng/cảnh tượng), và 客 (KHÁCH), theo nghĩa đen là 'vị khách quan sát các cảnh đẹp.'
カク (kaku)
Bạn sẽ thấy カク trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành hơn, thường mang sắc thái học thuật hoặc kỹ thuật một chút, mặc dù nó ít phổ biến hơn キャク trong giao tiếp trực tiếp hàng ngày.
- 客室 (kakushitsu) — Phòng khách (ví dụ: trong khách sạn hoặc trên tàu). Thuật ngữ này đặc biệt chỉ một căn phòng được dành cho khách.
- 来客 (raikaku) — Khách đến, khách thăm (thường dùng trong bối cảnh ai đó đến thăm công ty hoặc văn phòng). 来 (LAI) có nghĩa là 'đến.'
- 客観的 (kyakkanteki) — Khách quan (ví dụ: quan điểm hoặc góc nhìn khách quan). Thuật ngữ này kết hợp 客 (KHÁCH - khách/bên ngoài) và 観 (QUAN - nhìn), có nghĩa là 'nhìn từ góc độ bên ngoài.' Nó được sử dụng trong các bối cảnh triết học và khoa học.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kanji 客 không có cách đọc Kun'yomi phổ biến. Nó gần như luôn được sử dụng với các cách đọc On'yomi (キャク, カク) trong tiếng Nhật hiện đại, cả khi đứng một mình và trong các từ ghép.
Các từ và từ ghép phổ biến
Dưới đây là danh sách các từ và từ ghép phổ biến sử dụng kanji 客 (KHÁCH), được nhóm theo chủ đề để thể hiện nhiều ứng dụng của nó:
Con người & Vai trò:
- お客さん (okyaku-san) — Khách, khách hàng (lịch sự).
- 乗客 (jōkyaku) — Hành khách.
- 観客 (kankyaku) — Khán giả, người xem.
- 観光客 (kankōkyaku) — Khách du lịch.
- 来客 (raikyaku) — Khách đến, khách thăm.
- 得意客 (tokuikyaku) — Khách quen, khách hàng thân thiết.
Địa điểm & Không gian:
- 客室 (kakushitsu) — Phòng khách, khoang hành khách.
- 客間 (kyaku-ma) — Phòng khách, phòng tiếp khách.
Khái niệm & Góc nhìn:
- 客観的 (kyakkanteki) — Khách quan (tính từ).
- 客観視 (kyakkanshi) — Nhìn nhận một cách khách quan.
- 主客 (shukaku) — Chủ và khách, chủ quan và khách quan.
Câu ví dụ
お客さんが来ました。
Okyaku-san ga kimashita.
Một vị khách đã đến.
このレストランは客が多いです。
Kono resutoran wa kyaku ga ooi desu.
Nhà hàng này có rất nhiều khách.
乗客は皆、安全でした。
Jōkyaku wa mina, anzen deshita.
Tất cả hành khách đều an toàn.
その映画には大勢の観客が集まりました。
Sono eiga ni wa oozei no kankyaku ga atsumarimashita.
Rất đông khán giả đã tập trung xem bộ phim đó.
客室から美しい景色が見えます。
Kakushitsu kara utsukushii keshiki ga miemasu.
Bạn có thể nhìn thấy một khung cảnh tuyệt đẹp từ phòng khách.
彼は客観的な意見を述べた。
Kare wa kyakkanteki na iken wo nobete ita.
Anh ấy đã trình bày một ý kiến khách quan.
その店は常連客に愛されています。
Sono mise wa jourenkyaku ni aisareteimasu.
Cửa hàng đó được những khách hàng quen yêu thích.
海外からの観光客が増えています。
Kaigai kara no kankōkyaku ga fueteimasu.
Số lượng khách du lịch từ nước ngoài đang tăng lên.
来客のために部屋を掃除しました。
Raikyaku no tame ni heya wo souji shimashita.
Tôi đã dọn phòng cho khách đến thăm.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 客 (KHÁCH), hãy hình dung một 'mái nhà' (宀) che phủ 'mỗi' (各) người. Tưởng tượng một quán trọ nhộn nhịp hoặc một cửa hàng sôi động nơi nhiều người đến 'dưới mái nhà' với tư cách là khách hoặc khách hàng. Phần trên, 宀, theo nghĩa đen là một mái nhà, chỉ một nơi tụ họp. Phần dưới, 各 (CÁC), nghe giống 'kaku' và có nghĩa là 'mỗi,' cung cấp cả gợi ý ngữ âm và ngữ nghĩa. Vì vậy, hãy hình dung mỗi người đi bộ dưới một mái nhà để trở thành khách hoặc khách hàng. Hình ảnh nhiều cá nhân bước vào một tòa nhà này giúp bạn nhớ lại ý nghĩa của khách, người thăm hoặc khách hàng.
Kanji liên quan
- 主 — シュ, ス, ぬし, おも — Ý nghĩa: Chủ nhân, chính, nguyên tắc, chủ nhà. Kanji này thường được coi là đối lập với 客 (KHÁCH), với 主 (CHỦ) đại diện cho 'chủ nhà' và 客 đại diện cho 'khách.'
- 泊 — ハク, と.まる, と.める — Ý nghĩa: Ở lại qua đêm, trọ. Kanji này liên quan đến những nơi mà khách có thể ở, chẳng hạn như khách sạn hoặc nhà trọ.
- 員 — イン — Ý nghĩa: Thành viên, nhân viên. Kanji này chỉ những người trong một nhóm, giống như cách 客 chỉ một nhóm khách hoặc khách hàng.