123456
6 strokes

成 (THÀNH) — Trở thành, Hình thành, Hoàn thành

N3
On: セイ、ジョウ
Kun: な.る、な.す、-な.す
HV: Thành

Ý nghĩa

Bài học này giới thiệu chữ Hán 成 (THÀNH - せい / じょう / な.る / な.す), một chữ cơ bản trong tiếng Nhật với nhiều ý nghĩa khác nhau. Về bản chất, 成 (THÀNH) biểu thị 'trở thành,' 'hình thành,' 'hoàn thành,' 'thành công,' hoặc 'kết thúc.' Nó đại diện cho sự biến đổi và thành tựu, biểu thị sự chuyển động từ trạng thái này sang trạng thái khác hoặc sự hoàn tất thành công của một điều gì đó.

Nguồn gốc của chữ 成 (THÀNH) khá thú vị. Dạng cổ xưa của nó được cho là đã miêu tả một người (人 - NHÂN) đang cầm một cây kích hoặc giáo (戈 - QUA). Hình ảnh này gợi ý 'thành tựu' hoặc 'hoàn thành' thông qua nỗ lực có chủ ý, có lẽ trong trận chiến hoặc bằng cách sử dụng một công cụ để hoàn thành một nhiệm vụ. Theo thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành dạng sáu nét hiện đại. Tuy nhiên, ý nghĩa ban đầu về hành động có chủ đích dẫn đến kết quả vẫn còn ăn sâu vào ý nghĩa của nó. Nó không chỉ đơn thuần là việc mọi thứ xảy ra, mà là việc mọi thứ được tạo ra hoặc đạt đến trạng thái mong muốn.

Do đó, khi bạn gặp chữ 成 (THÀNH), hãy hình dung một điều gì đó đang phát triển, lớn mạnh hoặc kết thúc thành công. Đây là một chữ Hán thể hiện sự tiến bộ và kết quả tích cực. Chỉ với 6 nét, chữ Hán này được dạy trong lớp 4 tiểu học, nghĩa là bạn sẽ thường xuyên gặp nó trong học tập và đời sống hàng ngày.

Cách đọc

Hiểu các cách đọc kanji là rất quan trọng để mở rộng vốn từ vựng của bạn. 成 (THÀNH) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa).

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi cho 成 (THÀNH) thường được sử dụng khi 成 (THÀNH) là một phần của từ ghép, đặc biệt là khi kết hợp với các kanji khác có nguồn gốc từ tiếng Trung.

セイ (SEI): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 成 (THÀNH), xuất hiện trong nhiều từ vựng liên quan đến thành công, tăng trưởng và hoàn thành.

  • 成功せいこう (THÀNH CÔNG - seikō) — Điều này có nghĩa là 'thành công.' Ví dụ, nếu bạn đặt mục tiêu đạt được điều gì đó, bạn sẽ phấn đấu vì 成功せいこう (thành công).
  • 成長せいちょう (THÀNH TRƯỞNG - seichō) — Có nghĩa là 'sự tăng trưởng' hoặc 'sự phát triển,' thường được dùng cho người, động vật, hoặc thậm chí là tăng trưởng kinh tế.
  • 完成かんせい (HOÀN THÀNH - kansei) — Điều này biểu thị 'sự hoàn thành' hoặc 'sự hoàn hảo,' chẳng hạn như hoàn thành một dự án hoặc một tác phẩm nghệ thuật.

ジョウ (JOU): Cách đọc này ít phổ biến hơn セイ nhưng vẫn xuất hiện trong các từ vựng quan trọng, thường mang sắc thái 'thành tựu' hoặc 'đạt được.'

  • 成就じょうじゅ (THÀNH TỰU - jōju) — Điều này đề cập đến 'thành tựu,' 'sự hoàn thành,' hoặc 'hiện thực hóa,' thường được sử dụng cho ước mơ hoặc mong muốn. Ví dụ, ゆめ成就じょうじゅする (yume o jōju suru - thực hiện ước mơ).
  • 落成らくせい (LẠC THÀNH - rakusei) — Thuật ngữ này có nghĩa là 'hoàn thành xây dựng' (ví dụ, một tòa nhà). Mặc dù 成 (THÀNH) được đọc là セイ trong nhiều từ ghép, nhưng bạn nên biết về các cách đọc ít phổ biến hơn như ジョウ trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cụ thể, mặc dù đối với các từ phổ biến hiện đại, セイ vẫn phổ biến hơn nhiều.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là những từ tiếng Nhật bản địa liên quan đến kanji. Chúng thường xuất hiện với okurigana (送り仮名), là các ký tự hiragana gắn liền với kanji.

な.る (na.ru): Đây là một intransitive verb (tự động từ) có nghĩa là 'trở thành,' 'biến thành,' hoặc 'lên tới.' Nó mô tả sự thay đổi trạng thái hoặc sự biến đổi.

  • 成るなる (naru) — trở thành. Ví dụ, 大人おとな成るなる (otona ni naru - trở thành người lớn).
  • 〇〇に成る〇〇になる (〇〇 ni naru) — một mẫu câu phổ biến thể hiện sự biến đổi, như 医者いしゃ成るなる (isha ni naru - trở thành bác sĩ).

な.す (na.su): Đây là một transitive verb (tha động từ) có nghĩa là 'hoàn thành,' 'đạt được,' 'hình thành,' hoặc 'làm.' Nó ngụ ý chủ động thực hiện điều gì đó hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

  • 成すなす (nasu) — hoàn thành, hình thành. Ví dụ, 目的もくてき成すなす (mokuteki o nasu - đạt được mục tiêu/mục đích).
  • 事を成すことをなす (koto o nasu) — hoàn thành một nhiệm vụ.

-な.す (-na.su): Cách đọc này thường xuất hiện như một phần của động từ ghép, truyền tải sắc thái 'hoàn thành' hoặc 'đạt được.' Một ví dụ phổ biến là げる (nashitogeru - đạt được, hoàn thành triệt để), trong đó 成 (THÀNH) đóng vai trò là tiền tố cho động từ げる.

Các từ và từ ghép phổ biến

Các ví dụ sau đây minh họa cách 成 (THÀNH) được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. Việc nhóm chúng theo chủ đề có thể giúp ghi nhớ tốt hơn.

Thành tựu & Thành công

  • 成功せいこう (THÀNH CÔNG - seikō) — thành công. かれ事業じぎょう大成功だいせいこうだった。 (Công việc kinh doanh của anh ấy đã rất thành công.)
  • 達成たっせい (ĐẠT THÀNH - tassei) — thành tựu, sự hoàn thành. 目標もくひょう達成たっせいする。 (Đạt được mục tiêu.)
  • 成就じょうじゅ (THÀNH TỰU - jōju) — sự hoàn thành, hiện thực hóa (thường là ước mơ hoặc mong muốn). ゆめ成就じょうじゅする。 (Thực hiện ước mơ.)

Tăng trưởng & Phát triển

  • 成長せいちょう (THÀNH TRƯỞNG - seichō) — sự tăng trưởng, phát triển. 子供こどもたちの成長せいちょう見守みまもる。 (Theo dõi sự trưởng thành của trẻ em.)
  • 育成いくせい (DỤC THÀNH - ikusei) — nuôi dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng. 人材じんざい育成いくせいちかられる。 (Dốc sức vào việc bồi dưỡng nhân lực.)
  • 養成ようせい (DƯỠNG THÀNH - yōsei) — đào tạo, hướng dẫn, phát triển. 教師きょうし養成ようせい学校がっこう。 (Trường đào tạo giáo viên.)

Hoàn thành & Hình thành

  • 完成かんせい (HOÀN THÀNH - kansei) — sự hoàn thành, sự hoàn hảo. あたらしいビルびる完成かんせいした。 (Tòa nhà mới đã hoàn thành.)
  • 成立せいりつ (THÀNH LẬP - seiritsu) — sự hình thành, thiết lập, đi vào tồn tại. 契約けいやく成立せいりつする。 (Một hợp đồng được hình thành/thiết lập.)
  • 形成けいせい (HÌNH THÀNH - keisei) — sự hình thành, định hình, phát triển. 文化ぶんか形成けいせい。 (Sự hình thành văn hóa.)

Trạng thái & Kết quả

  • 成人せいじん (THÀNH NHÂN - seijin) — người lớn, đến tuổi trưởng thành. かれ昨年さくねん成人せいじんした。 (Anh ấy đã trưởng thành vào năm ngoái.)
  • 未成年みせいねん (VỊ THÀNH NIÊN - miseinen) — vị thành niên (chưa đủ tuổi). 未成年みせいねん飲酒いんしゅ禁止きんしされています。 (Người vị thành niên bị cấm uống rượu.)
  • 成績せいせき (THÀNH TÍCH - seiseki) — kết quả, điểm số. 試験しけん成績せいせきかった。 (Kết quả thi của tôi tốt.)

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu tiếng Nhật tự nhiên minh họa cách 成 (THÀNH) được sử dụng. Hãy chú ý cách ngữ cảnh thay đổi với các cách đọc và từ ghép khác nhau.

Doryoku sureba, yume wa genjitsu ni naru.

Nếu bạn nỗ lực, ước mơ của bạn sẽ trở thành hiện thực.

Kare wa rippa na otona ni seichō shimashita.

Anh ấy đã trưởng thành thành một người lớn tuyệt vời.

Atarashii bunka ga keisei saretsutsu arimasu.

Một nền văn hóa mới đang trong quá trình hình thành.

Doryoku sureba, mokuhyō wa tassei dekiru to shinjite imasu.

Tôi tin rằng nếu bạn nỗ lực, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.

Kono keikaku wa buji ni seiritsu shimashita.

Kế hoạch này đã được thiết lập/có hiệu lực thành công.

Kare wa shigoto de ōkina seikō o osamemashita.

Anh ấy đã đạt được thành công lớn trong công việc của mình.

Sakuhin no kansei made ato sukoshi desu.

Tác phẩm gần như đã hoàn thành.

Kare wa mokuhyō o migoto ni nashitogemashita.

Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu của mình.

Yoi seiseki o toru tame ni wa, mainichi benkyō suru hitsuyō ga arimasu.

Để đạt được điểm cao, cần phải học mỗi ngày.

Kotoshi de seijin ni naru node, sekininkan o mochitai desu.

Vì năm nay tôi sẽ trở thành người lớn, tôi muốn có tinh thần trách nhiệm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 成 (THÀNH), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần trên bên trái (được đơn giản hóa từ 勹 hoặc 厂 cộng với một nét) có thể được hiểu là một người (hãy hình dung một hình dạng con người hơi cong). Phần bên phải, 戈 (ほこづくり), là bộ thủ của 'kích' hoặc 'giáo.' Hãy hình dung người này đang chủ động vung một cây giáo mạnh mẽ! Họ không chỉ cầm nó; họ đang sử dụng nó để hoàn thành một điều gì đó vĩ đại, để hình thành một con đường mới, hoặc để trở nên chiến thắng. Hành động sử dụng một công cụ như vậy ngụ ý hành động có chủ ý dẫn đến sự hoàn thành thành công. Mẹo ghi nhớ này nhấn mạnh sự biến đổi chủ động và việc đạt được mục tiêu: một người + một vũ khí = thành tựu!

Các Kanji liên quan

  • こう (CÔNG) — Kanji này có nghĩa là 'thành tựu' hoặc 'công lao.' Nó thường được ghép với 成 (THÀNH), như trong 成功せいこう (thành công), nhấn mạnh ý tưởng đạt được điều gì đó đáng chú ý.
  • たつ (ĐẠT) — Có nghĩa là 'đạt tới,' 'thu được,' hoặc 'hoàn thành.' Nó bổ sung hoàn hảo cho 成 (THÀNH), đặc biệt trong các từ như 達成たっせい (đạt thành), nơi nó nhấn mạnh hành động đạt được mục tiêu.
  • かたち (HÌNH) — Kanji này có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng thức.' Nó liên quan đến 成 (THÀNH) thông qua các từ như 形成けいせい (hình thành), trong đó 成 (THÀNH) đóng góp ý tưởng "trở thành" hoặc "định hình" một cái gì đó thành một dạng mới.
  • かん (HOÀN) — Có nghĩa là 'hoàn hảo' hoặc 'hoàn thành.' Khi kết hợp với 成 (THÀNH), như trong 完成かんせい (hoàn thành), nó truyền tải mạnh mẽ ý tưởng kết thúc một cái gì đó một cách hoàn hảo hoặc thỏa đáng.
  • いく (DỤC) — Kanji này có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'phát triển.' Mặc dù bản thân 成 (THÀNH) cũng có nghĩa là 'phát triển' (như trong 成長せいちょう), 育 (DỤC) tập trung nhiều hơn vào khía cạnh chăm sóc và nuôi nấng, khiến chúng có liên quan trong ngữ cảnh phát triển.
Share:

Bài viết liên quan