Ý nghĩa
Hán tự 利 (ri) là một ký tự đa năng bao gồm các khái niệm về lợi ích, lợi nhuận, ưu điểm và hiệu quả. Về cốt lõi, nó biểu thị việc đạt được điều gì đó tích cực hoặc ở một vị thế thuận lợi. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, chẳng hạn như tiền lãi (利子 - LỢI TỬ), hoặc trong các cuộc thảo luận về lợi nhuận cá nhân hoặc doanh nghiệp (利益 - LỢI ÍCH). Ngoài lợi ích tài chính đơn thuần, nó còn mở rộng sang các ưu điểm chung (利点 - LỢI ĐIỂM) và sự tiện lợi (便利 - TIỆN LỢI).
Ký tự này được cấu tạo từ hai bộ thủ: 禾 (nogi-hen), đại diện cho ngũ cốc hoặc mùa màng, và 刀 (katana), đại diện cho một con dao hoặc kiếm. Dạng cổ của 利 mô tả một con dao cắt ngũ cốc, tượng trưng cho hành động thu hoạch hoặc gặt hái. Hình ảnh ẩn dụ này minh họa một cách hiệu quả ý tưởng trích xuất giá trị hoặc thu được thứ gì đó hữu ích từ một tình huống hoặc nguồn lực. Giống như một người nông dân gặt hái mùa màng, người ta thu được 'lợi ích' hoặc 'lợi nhuận' từ một nỗ lực. Mối liên hệ này giữa việc cắt ngũ cốc và một kết quả tích cực tạo thành cơ sở ngữ nguyên cho nhiều ý nghĩa khác nhau của hán tự này. Hán tự này có 7 nét và được dạy trong lớp 4 của trường tiểu học, khiến nó trở thành một hán tự Jōyō.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 利 là リ (ri). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến kinh tế, tài chính và lợi ích chung. Khi bạn bắt gặp các từ ghép có リ, chúng hầu như luôn liên quan đến lợi nhuận, lợi ích hoặc tiện ích. Nhận biết mối liên hệ phổ biến này có thể giúp ích đáng kể trong việc hiểu từ vựng mới.
- 利益 (rieki) — lợi nhuận, lợi ích. 会社は大きな利益を上げた。(Công ty đã tạo ra lợi nhuận lớn.)
- 利用 (riyō) — sử dụng, tận dụng, ứng dụng. 公共交通機関を利用する。(Sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
- 便利 (benri) — tiện lợi, hữu ích. 駅の近くはとても便利だ.(Gần nhà ga rất tiện lợi.)
- 利子 (rishi) — lãi suất (tiền). 銀行の利子はとても低い.(Lãi suất ngân hàng rất thấp.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính của 利 là き.く (ki.ku), thường thấy trong động từ 利く. Mặc dù cách đọc này đôi khi có thể được viết bằng các hán tự khác như 効く (có hiệu quả, hoạt động), nhưng 利く đặc biệt nhấn mạnh chức năng, hiệu quả hoặc có giác quan nhạy bén. Nó cũng có thể ngụ ý sự đáp ứng hoặc sự tinh tế. Cách đọc này đặc biệt thú vị vì nó nhấn mạnh khía cạnh 'hiệu quả' của 利, mở rộng ý nghĩa của nó vượt ra ngoài những lợi ích vật chất thuần túy sang những ưu điểm chức năng.
- 利く (kiku) — có hiệu quả, hoạt động, có chức năng, nhạy bén. この薬は頭痛に利く。(Thuốc này có hiệu quả với chứng đau đầu.)
- 気が利く (kigakiku) — chu đáo, có ý thức, quan tâm. 彼はいつも気が利く人だ.(Anh ấy luôn là một người chu đáo.)
Từ và từ ghép thông dụng
Kinh doanh & Tài chính
- 利益 (rieki) — lợi nhuận, thu nhập, lợi ích (LỢI ÍCH)
- 利潤 (rijun) — lợi nhuận, thu hồi (LỢI NHUẬN)
- 利子 (rishi) — lãi suất (tiền) (LỢI TỬ)
- 金利 (kinri) — lãi suất (KIM LỢI)
- 国債の利回り (kokusai no rimawari) — lợi suất trái phiếu chính phủ (QUỐC TRÁI ... LỢI HỒI)
Sử dụng & Tiện lợi
- 利用 (riyō) — sử dụng, tận dụng (LỢI DỤNG)
- 便利 (benri) — tiện lợi, hữu ích (TIỆN LỢI)
- 不利 (furi) — bất lợi, thiệt thòi (BẤT LỢI)
- 利点 (riten) — ưu điểm, lợi thế, điểm mạnh (LỢI ĐIỂM)
- 権利 (kenri) — quyền, đặc quyền (QUYỀN LỢI)
Khả năng & Hiệu quả
- 利口 (rikō) — thông minh, lanh lợi, sắc sảo (LỢI KHẨU)
- 鋭利 (eiri) — sắc bén, tinh tường (ví dụ: lưỡi dao) (DUỆ LỢI)
- 利腕 (kikiude) — cánh tay thuận, cánh tay ném (LỢI OẢN)
Câu ví dụ
努力すれば、いつか自分のためになるでしょう。
Doryoku sureba, itsuka jibun no tame ni naru deshou.
Nếu bạn nỗ lực, một ngày nào đó nó sẽ mang lại lợi ích cho bạn.
彼は常に会社の利益を考えている。
Kare wa tsune ni kaisha no rieki o kangaeteiru.
Anh ấy luôn nghĩ về lợi nhuận của công ty.
この新しいサービスは、利用者にたくさんの利点をもたらします。
Kono atarashii sābisu wa, riyōsha ni takusan no riten o motarashimasu.
Dịch vụ mới này mang lại nhiều ưu điểm cho người dùng.
気の利いたジョークで、皆を笑わせた。
Ki no kiita jōku de, mina o warawaseta.
Anh ấy đã khiến mọi người bật cười bằng một câu đùa thông minh.
銀行は預金に年利0.01%の利子をつけます。
Ginkō wa yokin ni nenri ten-zero-ichi pā-sento no rishi o tsukemasu.
Ngân hàng trả lãi suất hàng năm 0.01% cho tiền gửi.
この薬はすぐには利かないかもしれませんが、続けてください。
Kono kusuri wa sugu ni wa kikanai kamoshiremasen ga, tsudukete kudasai.
Thuốc này có thể không có tác dụng ngay lập tức, nhưng hãy tiếp tục dùng.
彼は自分の利害のために、嘘をついた。
Kare wa jibun no rigai no tame ni, uso o tsuita.
Anh ấy đã nói dối vì lợi ích của bản thân.
私達は時間を有効に利したいと思っている。
Watashitachi wa jikan o yūkō ni ri shitai to omotteiru.
Chúng tôi muốn sử dụng thời gian một cách hiệu quả.
最新テクノロジーを利用すれば、もっと便利になるでしょう。
Saishin tekunorojī o riyō sureba, motto benri ni naru deshou.
Nếu chúng ta tận dụng công nghệ mới nhất, mọi thứ sẽ trở nên tiện lợi hơn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một cánh đồng 禾 (ngũ cốc) bội thu đã sẵn sàng để thu hoạch. Một người nông dân đến với một con 刀 (dao) sắc bén và gặt những thân cây một cách hiệu quả. Hành động này trực tiếp mang lại một vụ mùa bội thu, biểu thị 'lợi nhuận' và 'lợi ích'. Do đó, 'dao' cắt 'ngũ cốc' để mang lại 'lợi nhuận' hoặc 'ưu điểm' (LỢI). Con dao hoạt động càng hiệu quả, lợi ích càng lớn! Câu chuyện sinh động này sẽ giúp bạn nhớ rằng 利 (LỢI) là tất cả về việc đạt được điều gì đó tích cực.
Hán tự liên quan
- 刀 — Bộ thủ cho 'dao', là một thành phần của 利 (LỢI).
- 禾 — Bộ thủ cho 'ngũ cốc' hoặc 'cây lúa', một thành phần khác của 利 (LỢI).
- 益 — Một hán tự khác có nghĩa là 'lợi ích' hoặc 'ưu điểm' (ÍCH), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hoặc từ ghép tương tự như 利益 (rieki - lợi nhuận) (LỢI ÍCH).
- 便 — Hán tự cho 'tiện lợi' (TIỆN), như trong 便利 (benri - tiện lợi) (TIỆN LỢI), liên quan trực tiếp đến khái niệm ưu điểm.
- 得 — Hán tự cho 'thu được' hoặc 'lợi nhuận' (ĐẮC), chia sẻ cùng trường nghĩa với 利 (LỢI).