12345678
8 strokes

表 (BIỂU) — Bề mặt, Bảng, Thể hiện

N3
On: ヒョウ
Kun: おもて、あらわ.す、あらわ.れる
HV: Biểu

Ý nghĩa

Hán tự 表 (おもて, ひょう) truyền tải ý nghĩa "bề mặt", "bên ngoài", hoặc "biểu thị/thể hiện". Đây là một ký tự đa năng, được sử dụng cho mọi thứ từ các bề mặt vật lý đến các biểu diễn trừu tượng như bảng và biểu đồ, và thậm chí để biểu lộ cảm xúc hoặc sự thật. Đối với người học JLPT N3, việc hiểu các sắc thái của nó là điều cần thiết để giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày hiệu quả.

Về mặt lịch sử, 表 (Hán-Việt: BIỂU) được coi là một chữ biểu ý (ideogram) hoặc một chữ hình thanh (semantic-phonetic compound). Mặc dù nguồn gốc tượng hình chính xác của nó còn gây tranh cãi, nhiều giả thuyết cho rằng nó mô tả một bộ quần áo hoặc một tấm che phủ thứ gì đó. Ví dụ, một số giả thuyết cho rằng ban đầu nó đại diện cho một "áo khoác" hoặc "bề mặt bên ngoài của quần áo", nhấn mạnh bản chất bên ngoài của nó. Phần trên, 𠙵 (một biến thể của 衣 (Y - quần áo), có nghĩa là "quần áo"), gợi ý rõ ràng về mối liên hệ này. Phần dưới, 匕 (ひ), giống như một cái thìa hoặc một người bị lộn ngược. Tuy nhiên, vai trò ngữ âm hoặc đóng góp ngữ nghĩa cụ thể của nó trong ngữ cảnh này ít rõ ràng hơn và có khả năng đã được đơn giản hóa theo thời gian. Cuối cùng, sự liên kết mạnh mẽ của Hán tự này với lớp bên ngoài hoặc vẻ ngoài là khía cạnh quan trọng nhất của nó.

Về mặt trực quan, nếu bạn hình dung phần trên là 'quần áo' hoặc 'vật che phủ' và phần dưới là 'dấu hiệu' hoặc 'chỉ báo', thì ý nghĩa 'bề mặt' hoặc 'những gì được thể hiện' sẽ trở nên rõ ràng hơn nhiều. Nó đại diện cho những gì được trình bày ra thế giới, chứ không phải những gì bị che giấu bên dưới. Khái niệm này trực tiếp mở rộng đến các ý nghĩa 'biểu lộ' hoặc 'đại diện' cho một điều gì đó ra bên ngoài. Bao gồm 8 nét, 表 (Hán-Việt: BIỂU) được dạy ở lớp 3 trong các trường tiểu học Nhật Bản, phản ánh tầm quan trọng cơ bản của nó trong ngôn ngữ. Về mặt trực quan, đây là một Hán tự tương đối cân đối và dễ viết khi đã học được thứ tự nét.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 表 (Hán-Việt: BIỂU) là ヒョウ (hyō), có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó ở Trung Quốc. Bạn thường sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép (熟語, じゅくご) với các Hán tự khác, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn, hoặc khi đề cập đến bảng biểu, biểu đồ hoặc các cách biểu đạt.

  • 表現ひょうげん (hyōgen) — sự biểu hiện, sự trình bày, sự thể hiện. Từ ghép này kết hợp 表 (biểu thị, thể hiện) và 現 (xuất hiện). Nó đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc biểu đạt một điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc, ý tưởng hoặc các khái niệm nghệ thuật, ví dụ, 喜怒哀楽の表現 (きどあいらくのひょうげん - sự biểu hiện cảm xúc).

  • 発表はっぴょう (happyō) — sự công bố, bài thuyết trình. Ở đây, 発 (bắt đầu, gửi đi) được kết hợp với 表 (thể hiện). Nó biểu thị hành động trình bày hoặc công bố thông tin công khai, chẳng hạn như một phát hiện nghiên cứu hoặc một sản phẩm mới. Hãy nghĩ đến một cuộc họp báo: 記者発表 (きしゃはっぴょう - thông báo của phóng viên).

  • ひょう (hyō) — bảng, biểu đồ, danh sách. Trong trường hợp cụ thể này, 表 (Hán-Việt: BIỂU) có thể đứng một mình với cách đọc On'yomi để chỉ một biểu diễn dữ liệu dạng bảng. Bên cạnh 時刻表 (jikoku hyō) cho lịch trình, bạn cũng có thể thấy những từ như 料金表 (ryōkinhyō - bảng giá).

  • 表面ひょうめん (hyōmen) — bề mặt, bên ngoài. Sự kết hợp của 表 (bề mặt) và 面 (mặt, khía cạnh), nó đề cập đến lớp ngoài cùng của một vật thể (ví dụ, 机の表面 - tsukue no hyōmen - bề mặt của bàn) hoặc khía cạnh bề ngoài của một tình huống (ví dụ, 表面的な理解 - hyōmen-teki na rikai - sự hiểu biết hời hợt).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là những cách phát âm tiếng Nhật bản địa đã tồn tại trước khi Hán tự được tiếp nhận và sau đó được gán cho các Hán tự có ý nghĩa tương tự. 表 (Hán-Việt: BIỂU) có một số cách đọc Kun'yomi quan trọng, mỗi cách phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó là "bề mặt" và "thể hiện/xuất hiện".

  • おもて (omote) — bề mặt, mặt trước, mặt, bên ngoài. Đây là một trong những cách đọc Kun'yomi phổ biến và đa năng nhất, đề cập đến phần bên ngoài, có thể nhìn thấy của một vật gì đó. Nó thường đối lập với 裏 (ura, mặt sau/bên trong), như trong コインの表裏 (koin no hyōri - mặt trước và mặt sau của đồng xu).

  • あらわ (arawasu) — biểu lộ, thể hiện, đại diện. Đây là dạng ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là 'biểu lộ' hoặc 'thể hiện'. Nó ngụ ý hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc được người khác hiểu, chẳng hạn như biểu lộ cảm xúc (喜びを表す - yorokobi o arawasu - biểu lộ niềm vui) hoặc ý tưởng.

  • あらわれる (arawareru) — xuất hiện, nổi lên, được biểu lộ. Đây là dạng nội động từ (intransitive verb), có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'nổi lên'. Nó mô tả một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc hiện ra một cách tự nhiên, hoặc cảm xúc tự thể hiện (顔に感情が表れる - kao ni kanjō ga arawareru - cảm xúc hiện lên trên khuôn mặt).

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Hán tự 表 (Hán-Việt: BIỂU) rất năng sản, tạo thành nhiều từ ghép trong các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề để dễ học hơn.

Các từ liên quan đến Bề mặt và Ngoại hình

  • 表面ひょうめん (hyōmen) — bề mặt, bên ngoài. Lớp ngoài cùng của một vật thể hoặc khía cạnh bề ngoài của một tình huống.

  • おもて (omote) — mặt trước, bề mặt, mặt. Được dùng để chỉ mặt trước hoặc mặt thuận của một vật gì đó, chẳng hạn như mặt trước của đồng xu (コインの表 - koin no omote) hoặc mặt trước của ngôi nhà (家の表 - ie no omote).

  • 表玄関おもてげんかん (omote genkan) — lối vào chính. Lối vào chính hoặc trang trọng của một tòa nhà.

  • 表裏ひょうり (hyōri) — mặt trước và mặt sau, 表 (mặt trước) và 裏 (mặt sau). Cũng có thể có nghĩa là sự đối ngẫu hoặc hai mặt của một vấn đề, thường ngụ ý những động cơ ẩn giấu hoặc một tình huống phức tạp.

Các từ liên quan đến Biểu đạt và Trình bày

  • 表現ひょうげん (hyōgen) — sự biểu hiện, sự trình bày. Hành động truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc các khái niệm nghệ thuật.

  • 発表はっぴょう (happyō) — sự công bố, bài thuyết trình. Công khai tiết lộ hoặc trình bày thông tin.

  • 表示ひょうじ (hyōji) — hiển thị, chỉ dẫn. Hiển thị thông tin trên màn hình hoặc biển báo, như màn hình hiển thị ở nhà ga (駅の表示 - eki no hyōji).

  • 表彰ひょうしょう (hyōshō) — khen thưởng, công nhận công khai. Công khai khen ngợi hoặc vinh danh ai đó, thường bằng một giấy chứng nhận hoặc giải thưởng (表彰状 - hyōshōjō - giấy khen thưởng).

  • 代表だいひょう (daihyō) — đại diện, đại biểu. Người đại diện cho một nhóm hoặc quốc gia, ví dụ, đại diện công ty (会社代表 - kaisha daihyō).

Các từ liên quan đến Bảng và Biểu đồ

  • 一覧表いちらんひょう (ichiran hyō) — danh sách, bảng, biểu đồ tóm tắt. Một danh sách, bảng hoặc biểu đồ tóm tắt toàn diện. Ví dụ, một bảng giá (商品一覧表 - shōhin ichiranhyō).

  • 時刻表じこくひょう (jikoku hyō) — bảng giờ, lịch trình. Một bảng hiển thị thời gian khởi hành và đến.

  • 統計表とうけいひょう (tōkei hyō) — bảng thống kê. Một bảng trình bày dữ liệu thống kê.

Câu ví dụ

Kono hako no omote ni namae o kaite kudasai.

Xin hãy viết tên của bạn lên mặt trước hộp này.

Kare wa kanjō o amari arawasanai.

Anh ấy không biểu lộ nhiều cảm xúc.

Shinseihin no happyō wa raishū desu.

Thông báo sản phẩm mới sẽ vào tuần tới.

Tōkei hyō kara jinkō zōka no keikō ga wakaru.

Bạn có thể hiểu xu hướng tăng dân số từ bảng thống kê.

Kanojo no kao ni odoroki ga arawareta.

Sự ngạc nhiên hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.

Watashitachi no iken o daihyō shite, kare ga kaigi de hanashimasu.

Anh ấy sẽ phát biểu tại cuộc họp với tư cách đại diện của chúng tôi.

Kono mondai no hyōri o yoku kangaeru beki da.

Bạn nên xem xét kỹ lưỡng cả hai mặt của vấn đề này.

Kansha no kimochi o kotoba de arawasu koto ga dekita.

Tôi đã có thể bày tỏ lòng biết ơn bằng lời nói.

Jikoku hyō de densha no okure o kakunin shite kudasai.

Xin hãy kiểm tra sự chậm trễ của tàu trên bảng giờ.

Iken no sōi ga hyōmenka shite, giron ga hajimatta.

Những khác biệt trong ý kiến đã nổi lên, và cuộc thảo luận bắt đầu.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 表 (Hán-Việt: BIỂU), hãy thử hình dung một "cái bàn" (表, ひょう) với "quần áo" (衣 (Y - quần áo), một thành phần của 表) được trải ra trên "bề mặt" của nó (表, おもて). Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng "biểu đạt" (表す, あらわす) một điều gì đó bằng cách sắp xếp quần áo trên cái bàn này, đảm bảo mọi thứ được "hiển thị" (表示, ひょうじ) rõ ràng ở "mặt trước" (表, おもて) để mọi người cùng thấy. Phần trên thực sự trông giống một chữ 衣 (Y - quần áo) được cách điệu, và phần dưới 匕 (thìa) có thể được hình dung là chân bàn. Vậy, hãy nhớ: quần áo trên bàn để trưng bày — điều đó bao gồm bề mặt, bàn, và biểu đạt!

Các Hán tự liên quan

  • (LÝ) — (うら, ri) có nghĩa là mặt sau, mặt trái, bên trong. Hán tự này là đối lập trực tiếp của 表 (BIỂU), thường được sử dụng trong các từ ghép như 表裏 (ひょうり, mặt trước và mặt sau), có thể đề cập đến cả các mặt vật lý và các đối ngẫu ẩn dụ.

  • (DIỆN) — (メン, おも) có nghĩa là mặt, bề mặt, phía. Thường được kết hợp với 表 (BIỂU) để tạo thành 表面 (ひょうめん, bề mặt), hoặc được sử dụng trong các cụm từ như 表面上 (ひょうめんじょう, trên bề mặt), có nghĩa là 'một cách hời hợt'.

  • (THỊ) — (シ, ジ, しめ.す) có nghĩa là chỉ ra, hiển thị, cho thấy. Trong khi 表 (BIỂU) có nghĩa là 'biểu đạt' hoặc 'thể hiện ra bên ngoài', 示 (THỊ) thường ngụ ý 'chỉ dẫn' hoặc 'chứng minh', chẳng hạn như 示す (しめす - chỉ ra) hoặc 指示 (しじ - chỉ thị).

  • (HIỆN) — (ゲン, あらわ.れる, あらわ.す) có nghĩa là hiện tại, xuất hiện, thực tế. Chia sẻ Kun'yomi tương tự (あらわす, あらわれる) với 表 (BIỂU), đặc biệt theo nghĩa một điều gì đó xuất hiện hoặc được biểu đạt. Ví dụ, 表現 (ひょうげん, sự biểu hiện) và 現れる (あらわれる, xuất hiện).

  • (PHÁT) — (ハツ, ホツ, た.つ) có nghĩa là khởi hành, gửi đi, bắt đầu. Thường được sử dụng với 表 (BIỂU) trong 発表 (はっぴょう, sự công bố), trong đó 発 (PHÁT) biểu thị việc khởi xướng hoặc gửi thông tin, như trong 開発 (かいはつ - phát triển) hoặc 出発 (shuppatsu - khởi hành).

Share:

Bài viết liên quan