123456789101112
12 strokes

達 (ĐẠT) — Đạt tới, Đạt được, Từ chỉ số nhiều

N3
On: タツ、ダツ
Kun: -たち、たっ.する
HV: Đạt

Ý nghĩa

Hán tự 達 (ĐẠT) (たつ) là một chữ Hán đa năng trong tiếng Nhật. Các ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh 'đạt đến,' 'đến nơi,' 'đạt được,' và 'hoàn thành.' Nó cũng có thể mô tả ai đó là 'có kỹ năng' hoặc 'chuyên gia' trong một lĩnh vực cụ thể.

Đối với người mới bắt đầu, một trong những cách dùng phổ biến nhất của nó là làm hậu tố để biến danh từ chỉ người, hoặc đôi khi là động vật hay vật được nhân hóa, thành số nhiều. Nó có chức năng tương tự như việc thêm "-s" hoặc "-es" trong tiếng Anh. Với phổ nghĩa rộng như vậy, 達 (ĐẠT) là một Hán tự thiết yếu mà người học JLPT N3 cần phải hiểu.

Cấu trúc hình ảnh của Hán tự này cung cấp những gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của nó. Ở bên trái, bộ thủ 辶 (しんにょうshinnyō) đại diện cho 'con đường' hoặc 'sự chuyển động.' Thành phần này ngay lập tức gợi ý sự di chuyển, tiến triển và đi về phía một điểm đến. Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều Hán tự liên quan đến chuyển động, chẳng hạn như 道 (ĐẠO - con đường), 送 (TỐNG - gửi), và 進 (TẤN/TIẾN - tiến lên).

Thành phần bên phải là 羊 (DƯƠNG) (よう), có nghĩa là 'cừu.' Mặc dù đôi khi là một thành phần ý nghĩa, nhưng trong 達 (ĐẠT), 羊 (DƯƠNG) chủ yếu hoạt động như một thành phần ngữ âm, định hướng phát âm 'tatsu'. Tuy nhiên, bạn cũng có thể rút ra một mối liên kết khái niệm giữa 羊 (DƯƠNG), đại diện cho một 'đàn cừu' hoặc 'một nhóm,' và chức năng của 達 (ĐẠT) như một hậu tố số nhiều cho người. Bằng cách này, Hán tự kết hợp sự chuyển động về phía một mục tiêu với khái niệm về một nhóm hoặc tập hợp, phản ánh nhiều ứng dụng của nó.

Hán tự 達 (ĐẠT) có 12 nét. Nó là một Jōyō kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), một trong 2.136 ký tự được chính thức chỉ định dùng phổ biến ở Nhật Bản. Mặc dù nó không được gán cho một lớp học tiểu học cụ thể nào, nhưng nó thường được giới thiệu và học ở khoảng cấp độ JLPT N3 do tần suất và tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là các cách phát âm có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đối với 達 (ĐẠT), các on'yomi chính là タツ (TATSU) và một cách đọc ít phổ biến hơn là ダツ (DATSU).

  • タツ (TATSU): タツ là cách đọc on'yomi thường gặp nhất của 達 (ĐẠT). Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều từ ghép liên quan đến 'đạt được,' 'đến nơi,' 'phát triển,' và 'đến.'

  • 達成たっせい (tassei) — thành tựu, hoàn thành (ĐẠT THÀNH). Thuật ngữ này mô tả việc hoàn thành thành công một mục tiêu hoặc nhiệm vụ.

  • 発達はったつ (hattatsu) — phát triển, tăng trưởng (PHÁT ĐẠT). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về tiến bộ thể chất, tinh thần hoặc xã hội.

  • 到達とうたつ (tōtatsu) — đến nơi, đạt đến một điểm (ĐÁO ĐẠT). Sử dụng từ này khi đề cập đến việc đến một địa điểm vật lý hoặc đạt đến một giai đoạn cụ thể.

  • ダツ (DATSU): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt đối với người học N3. Mặc dù có một số ví dụ cho ダツ (chẳng hạn như 優達ゆうだつ (yūdatsu) - 'xuất sắc' hoặc 'ưu việt' (ƯU ĐẠT)), nhưng chúng khá hiếm và thường xuất hiện trong các từ vựng cũ hơn hoặc chuyên biệt hơn. Với mục đích thực tế ở cấp độ N3, việc nắm vững タツ là đủ.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi là các cách đọc tiếng Nhật bản địa. Đối với 達 (ĐẠT), các kun'yomi chính liên quan đến chức năng của nó như một hậu tố số nhiều và dạng động từ của nó.

  • -たち (-tachi): Đây là một hậu tố cực kỳ phổ biến. Nó biến các danh từ chỉ người, và đôi khi là động vật hoặc vật được nhân hóa, thành số nhiều, thêm sắc thái "và những người khác" hoặc "một nhóm."

  • 私達わたしたち (watashitachi) — chúng tôi, chúng ta (nghĩa đen là "tôi và những người khác") (TƯ ĐẠT).

  • 子供達こどもたち (kodomotachi) — trẻ em (nghĩa đen là "đứa trẻ và những người khác") (TỬ CUNG ĐẠT).

  • 友達ともだち (tomodachi) — bạn bè (HỮU ĐẠT). Thật thú vị, ngay cả khi nói về một người bạn duy nhất, 友達tomodachi vẫn được sử dụng, ngụ ý làm nổi bật ý nghĩa 'nhóm' tiềm ẩn của 達 (ĐẠT).

  • たっ.する (tassuru): Đây là dạng động từ của 達 (ĐẠT), có nghĩa là 'đạt tới,' 'đến nơi,' 'đạt được,' hoặc 'lên đến.' Nó thường được dùng để mô tả việc đạt đến một mục tiêu, một giai đoạn, hoặc một số lượng nhất định.

  • 達するたっする (tassuru) — đạt tới, đến nơi (ĐẠT).

  • 目標もくひょう達するたっする (mokuhyō ni tassuru) — đạt đến mục tiêu (MỤC TIÊU ĐẠT).

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Để thực sự nắm vững 達 (ĐẠT), điều cần thiết là phải hiểu cách sử dụng của nó trong ngữ cảnh. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo ý nghĩa chính của chúng:

  • Thành tựu & Tiến bộ:

  • 達成たっせい (tassei) — thành tựu, hoàn thành (ĐẠT THÀNH).

Ví dụ: 目標もくひょう達成たっせいする (đạt được mục tiêu).

  • 発達はったつ (hattatsu) — phát triển, tăng trưởng (PHÁT ĐẠT).

Ví dụ: 子供こども発達はったつ (sự phát triển của trẻ em).

  • 上達じょうたつ (jōtatsu) — sự tiến bộ, cải thiện (về kỹ năng hoặc khả năng) (THƯỢNG ĐẠT).

Ví dụ: 日本語にほんご上達じょうたつする (cải thiện tiếng Nhật).

  • 到達とうたつ (tōtatsu) — đến nơi, đạt đến một điểm hoặc đích (ĐÁO ĐẠT).

Ví dụ: 目的地もくてきち到達とうたつする (đến đích).

  • Người & Số nhiều:

  • 私達わたしたち (watashitachi) — chúng tôi, chúng ta (TƯ ĐẠT).

Ví dụ: 私達わたしたちいえ (nhà của chúng tôi).

  • 子供達こどもたち (kodomotachi) — trẻ em (TỬ CUNG ĐẠT).

Ví dụ: 公園こうえんあそ子供達こどもたち (những đứa trẻ đang chơi ở công viên).

  • 先生達せんせいたち (senseitachi) — các giáo viên (TIÊN SINH ĐẠT).

Ví dụ: 先生達せんせいたち会議かいぎする (họp với các giáo viên).

  • 友達ともだち (tomodachi) — bạn bè (HỮU ĐẠT).

Ví dụ: したしい友達ともだち (một người bạn thân).

  • Truyền đạt & Giao hàng:

  • 伝達でんたつ (dentatsu) — truyền đạt, giao tiếp (thông tin) (TRUYỀN ĐẠT).

Ví dụ: 情報じょうほう伝達でんたつする (truyền đạt thông tin).

  • 配達はいたつ (haitatsu) — giao hàng (hàng hóa, thư) (PHỐI ĐẠT).

Ví dụ: 郵便物ゆうびんぶつ配達はいたつする (giao thư).

  • Kỹ năng & Thành thạo:

  • 達者たっしゃ (tassha) — khỏe mạnh; lành nghề, thành thạo (ĐẠT GIẢ).

Ví dụ: かれ英語えいご達者たっしゃだ (Anh ấy thành thạo tiếng Anh).

Câu ví dụ

Watashitachi wa raishū ryokō ni ikimasu.

Tuần tới chúng tôi sẽ đi du lịch.

Kodomotachi ga soto de genki ni asonde imasu.

Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ bên ngoài.

Watashi ni wa taisetsu na tomodachi ga takusan imasu.

Tôi có nhiều người bạn quan trọng.

Mokuhyō o tassei suru tame ni, isshōkenmei doryoku shimasu.

Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình.

Saikin, kagaku gijutsu ga kyūsoku ni hattatsu shite imasu.

Gần đây, khoa học kỹ thuật đang phát triển nhanh chóng.

Kare wa Nihongo no kaiwa ga odoroku hodo jōtatsu shimashita.

Kỹ năng giao tiếp tiếng Nhật của anh ấy đã cải thiện đáng ngạc nhiên.

Jūyō na jōhō wa tadachi ni kankeisha ni dentatsu saremashita.

Thông tin quan trọng đã được truyền đạt ngay lập tức đến những người liên quan.

Yūbin kyoku wa mainichi tegami o haitatsu shimasu.

Bưu điện giao thư hàng ngày.

Tozantai wa buji ni chōjō ni tōtatsu shimashita.

Đội leo núi đã an toàn lên đến đỉnh.

Kare wa fukusū no gengo ni tassha desu.

Anh ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 達 (ĐẠT), hãy chia nó thành các thành phần: bộ thủ 'đường đi' hoặc 'chuyển động' 辶 (しんにょうshinnyō) ở bên trái, và 羊 (DƯƠNG) (ひつじhitsuji), nghĩa là 'cừu,' ở bên phải. Hãy tưởng tượng một đàn cừu (ひつじ) đang háo hức di chuyển dọc theo một con đường (しんにょう) để đến đồng cỏ tươi tốt của chúng. Hình ảnh này giúp kết nối các thành phần trực quan với ý nghĩa cốt lõi là 'đạt tới' hoặc 'đến nơi.' Hơn nữa, việc nghĩ về một 'đàn' cừu cũng có thể phục vụ như một mẹo ghi nhớ cho chức năng của 達 (ĐẠT) như một hậu tố số nhiều cho các nhóm người, như trong 私達わたしたち (chúng tôi) hoặc 子供達こどもたち (trẻ em). Hình ảnh sống động này về một nhóm cừu đang di chuyển, đến đích của chúng, minh họa một cách tuyệt vời các ý nghĩa cốt lõi của 達 (ĐẠT)!

Hán tự liên quan

  • — (みちmichi) con đường, lối đi (ĐẠO). Chia sẻ bộ thủ 辶 (chuyển động), cho thấy các chủ đề tương tự về du lịch hoặc một con đường.
  • — (おく.るoku.ru) gửi đi (TỐNG). Cũng sử dụng bộ thủ 辶, biểu thị sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
  • — (すす.むsusu.mu) tiến lên, tiếp tục (TẤN/TIẾN). Một Hán tự khác có 辶, liên quan trực tiếp đến sự tiến bộ và đi tới.
  • — (しゅうshū) tuần (CHU). Mặc dù không liên quan trực tiếp về ý nghĩa, nó cũng sử dụng bộ thủ 辶, ám chỉ một chu kỳ hoặc sự trôi qua của thời gian.
  • — (うつく.しいutsuku.shii) đẹp (MỸ). Mặc dù ý nghĩa của nó được suy ra khác, nó chia sẻ thành phần 羊 (DƯƠNG) (cừu), điều này có thể giúp bạn nhận ra phần này trong các ký tự khác.
  • — (ぜんzen) tốt, đức hạnh (THIỆN). Cũng chứa thành phần 羊 (DƯƠNG) (cừu), làm nổi bật vai trò của nó trong các ký tự khác.
Share:

Bài viết liên quan