Ý nghĩa
Hán tự 達 (ĐẠT) (達) là một chữ Hán đa năng trong tiếng Nhật. Các ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh 'đạt đến,' 'đến nơi,' 'đạt được,' và 'hoàn thành.' Nó cũng có thể mô tả ai đó là 'có kỹ năng' hoặc 'chuyên gia' trong một lĩnh vực cụ thể.
Đối với người mới bắt đầu, một trong những cách dùng phổ biến nhất của nó là làm hậu tố để biến danh từ chỉ người, hoặc đôi khi là động vật hay vật được nhân hóa, thành số nhiều. Nó có chức năng tương tự như việc thêm "-s" hoặc "-es" trong tiếng Anh. Với phổ nghĩa rộng như vậy, 達 (ĐẠT) là một Hán tự thiết yếu mà người học JLPT N3 cần phải hiểu.
Cấu trúc hình ảnh của Hán tự này cung cấp những gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của nó. Ở bên trái, bộ thủ 辶 (しんにょう) đại diện cho 'con đường' hoặc 'sự chuyển động.' Thành phần này ngay lập tức gợi ý sự di chuyển, tiến triển và đi về phía một điểm đến. Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều Hán tự liên quan đến chuyển động, chẳng hạn như 道 (ĐẠO - con đường), 送 (TỐNG - gửi), và 進 (TẤN/TIẾN - tiến lên).
Thành phần bên phải là 羊 (DƯƠNG) (よう), có nghĩa là 'cừu.' Mặc dù đôi khi là một thành phần ý nghĩa, nhưng trong 達 (ĐẠT), 羊 (DƯƠNG) chủ yếu hoạt động như một thành phần ngữ âm, định hướng phát âm 'tatsu'. Tuy nhiên, bạn cũng có thể rút ra một mối liên kết khái niệm giữa 羊 (DƯƠNG), đại diện cho một 'đàn cừu' hoặc 'một nhóm,' và chức năng của 達 (ĐẠT) như một hậu tố số nhiều cho người. Bằng cách này, Hán tự kết hợp sự chuyển động về phía một mục tiêu với khái niệm về một nhóm hoặc tập hợp, phản ánh nhiều ứng dụng của nó.
Hán tự 達 (ĐẠT) có 12 nét. Nó là một Jōyō kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), một trong 2.136 ký tự được chính thức chỉ định dùng phổ biến ở Nhật Bản. Mặc dù nó không được gán cho một lớp học tiểu học cụ thể nào, nhưng nó thường được giới thiệu và học ở khoảng cấp độ JLPT N3 do tần suất và tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi là các cách phát âm có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đối với 達 (ĐẠT), các on'yomi chính là タツ (TATSU) và một cách đọc ít phổ biến hơn là ダツ (DATSU).
タツ (TATSU): タツ là cách đọc on'yomi thường gặp nhất của 達 (ĐẠT). Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều từ ghép liên quan đến 'đạt được,' 'đến nơi,' 'phát triển,' và 'đến.'
達成 (tassei) — thành tựu, hoàn thành (ĐẠT THÀNH). Thuật ngữ này mô tả việc hoàn thành thành công một mục tiêu hoặc nhiệm vụ.
発達 (hattatsu) — phát triển, tăng trưởng (PHÁT ĐẠT). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về tiến bộ thể chất, tinh thần hoặc xã hội.
到達 (tōtatsu) — đến nơi, đạt đến một điểm (ĐÁO ĐẠT). Sử dụng từ này khi đề cập đến việc đến một địa điểm vật lý hoặc đạt đến một giai đoạn cụ thể.
ダツ (DATSU): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt đối với người học N3. Mặc dù có một số ví dụ cho ダツ (chẳng hạn như 優達 (yūdatsu) - 'xuất sắc' hoặc 'ưu việt' (ƯU ĐẠT)), nhưng chúng khá hiếm và thường xuất hiện trong các từ vựng cũ hơn hoặc chuyên biệt hơn. Với mục đích thực tế ở cấp độ N3, việc nắm vững タツ là đủ.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi là các cách đọc tiếng Nhật bản địa. Đối với 達 (ĐẠT), các kun'yomi chính liên quan đến chức năng của nó như một hậu tố số nhiều và dạng động từ của nó.
-たち (-tachi): Đây là một hậu tố cực kỳ phổ biến. Nó biến các danh từ chỉ người, và đôi khi là động vật hoặc vật được nhân hóa, thành số nhiều, thêm sắc thái "và những người khác" hoặc "một nhóm."
私達 (watashitachi) — chúng tôi, chúng ta (nghĩa đen là "tôi và những người khác") (TƯ ĐẠT).
子供達 (kodomotachi) — trẻ em (nghĩa đen là "đứa trẻ và những người khác") (TỬ CUNG ĐẠT).
友達 (tomodachi) — bạn bè (HỮU ĐẠT). Thật thú vị, ngay cả khi nói về một người bạn duy nhất, 友達 vẫn được sử dụng, ngụ ý làm nổi bật ý nghĩa 'nhóm' tiềm ẩn của 達 (ĐẠT).
たっ.する (tassuru): Đây là dạng động từ của 達 (ĐẠT), có nghĩa là 'đạt tới,' 'đến nơi,' 'đạt được,' hoặc 'lên đến.' Nó thường được dùng để mô tả việc đạt đến một mục tiêu, một giai đoạn, hoặc một số lượng nhất định.
達する (tassuru) — đạt tới, đến nơi (ĐẠT).
目標に達する (mokuhyō ni tassuru) — đạt đến mục tiêu (MỤC TIÊU ĐẠT).
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Để thực sự nắm vững 達 (ĐẠT), điều cần thiết là phải hiểu cách sử dụng của nó trong ngữ cảnh. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo ý nghĩa chính của chúng:
Thành tựu & Tiến bộ:
達成 (tassei) — thành tựu, hoàn thành (ĐẠT THÀNH).
Ví dụ: 目標を達成する (đạt được mục tiêu).
- 発達 (hattatsu) — phát triển, tăng trưởng (PHÁT ĐẠT).
Ví dụ: 子供の発達 (sự phát triển của trẻ em).
- 上達 (jōtatsu) — sự tiến bộ, cải thiện (về kỹ năng hoặc khả năng) (THƯỢNG ĐẠT).
Ví dụ: 日本語が上達する (cải thiện tiếng Nhật).
- 到達 (tōtatsu) — đến nơi, đạt đến một điểm hoặc đích (ĐÁO ĐẠT).
Ví dụ: 目的地に到達する (đến đích).
Người & Số nhiều:
私達 (watashitachi) — chúng tôi, chúng ta (TƯ ĐẠT).
Ví dụ: 私達の家 (nhà của chúng tôi).
- 子供達 (kodomotachi) — trẻ em (TỬ CUNG ĐẠT).
Ví dụ: 公園で遊ぶ子供達 (những đứa trẻ đang chơi ở công viên).
- 先生達 (senseitachi) — các giáo viên (TIÊN SINH ĐẠT).
Ví dụ: 先生達と会議する (họp với các giáo viên).
- 友達 (tomodachi) — bạn bè (HỮU ĐẠT).
Ví dụ: 親しい友達 (một người bạn thân).
Truyền đạt & Giao hàng:
伝達 (dentatsu) — truyền đạt, giao tiếp (thông tin) (TRUYỀN ĐẠT).
Ví dụ: 情報を伝達する (truyền đạt thông tin).
- 配達 (haitatsu) — giao hàng (hàng hóa, thư) (PHỐI ĐẠT).
Ví dụ: 郵便物を配達する (giao thư).
Kỹ năng & Thành thạo:
達者 (tassha) — khỏe mạnh; lành nghề, thành thạo (ĐẠT GIẢ).
Ví dụ: 彼は英語が達者だ (Anh ấy thành thạo tiếng Anh).
Câu ví dụ
私達は来週旅行に行きます。
Watashitachi wa raishū ryokō ni ikimasu.
Tuần tới chúng tôi sẽ đi du lịch.
子供達が外で元に遊んでいます。
Kodomotachi ga soto de genki ni asonde imasu.
Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ bên ngoài.
私には大切な友達がたくさんいます。
Watashi ni wa taisetsu na tomodachi ga takusan imasu.
Tôi có nhiều người bạn quan trọng.
目標を達成するために、一生懸命努力します。
Mokuhyō o tassei suru tame ni, isshōkenmei doryoku shimasu.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình.
最近、科学技術が急速に発達しています。
Saikin, kagaku gijutsu ga kyūsoku ni hattatsu shite imasu.
Gần đây, khoa học kỹ thuật đang phát triển nhanh chóng.
彼は日本語の会話が驚くほど上達しました。
Kare wa Nihongo no kaiwa ga odoroku hodo jōtatsu shimashita.
Kỹ năng giao tiếp tiếng Nhật của anh ấy đã cải thiện đáng ngạc nhiên.
重要な情報は直ちに関係者に伝達されました。
Jūyō na jōhō wa tadachi ni kankeisha ni dentatsu saremashita.
Thông tin quan trọng đã được truyền đạt ngay lập tức đến những người liên quan.
郵便局は毎日手紙を配達します。
Yūbin kyoku wa mainichi tegami o haitatsu shimasu.
Bưu điện giao thư hàng ngày.
登山隊は無事に頂上に到達しました。
Tozantai wa buji ni chōjō ni tōtatsu shimashita.
Đội leo núi đã an toàn lên đến đỉnh.
彼は複数の言語に達者です。
Kare wa fukusū no gengo ni tassha desu.
Anh ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ 達 (ĐẠT), hãy chia nó thành các thành phần: bộ thủ 'đường đi' hoặc 'chuyển động' 辶 (しんにょう) ở bên trái, và 羊 (DƯƠNG) (ひつじ), nghĩa là 'cừu,' ở bên phải. Hãy tưởng tượng một đàn cừu (羊) đang háo hức di chuyển dọc theo một con đường (辶) để đến đồng cỏ tươi tốt của chúng. Hình ảnh này giúp kết nối các thành phần trực quan với ý nghĩa cốt lõi là 'đạt tới' hoặc 'đến nơi.' Hơn nữa, việc nghĩ về một 'đàn' cừu cũng có thể phục vụ như một mẹo ghi nhớ cho chức năng của 達 (ĐẠT) như một hậu tố số nhiều cho các nhóm người, như trong 私達 (chúng tôi) hoặc 子供達 (trẻ em). Hình ảnh sống động này về một nhóm cừu đang di chuyển, đến đích của chúng, minh họa một cách tuyệt vời các ý nghĩa cốt lõi của 達 (ĐẠT)!
Hán tự liên quan
- 道 — (みち) con đường, lối đi (ĐẠO). Chia sẻ bộ thủ 辶 (chuyển động), cho thấy các chủ đề tương tự về du lịch hoặc một con đường.
- 送 — (おく.る) gửi đi (TỐNG). Cũng sử dụng bộ thủ 辶, biểu thị sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- 進 — (すす.む) tiến lên, tiếp tục (TẤN/TIẾN). Một Hán tự khác có 辶, liên quan trực tiếp đến sự tiến bộ và đi tới.
- 週 — (しゅう) tuần (CHU). Mặc dù không liên quan trực tiếp về ý nghĩa, nó cũng sử dụng bộ thủ 辶, ám chỉ một chu kỳ hoặc sự trôi qua của thời gian.
- 美 — (うつく.しい) đẹp (MỸ). Mặc dù ý nghĩa của nó được suy ra khác, nó chia sẻ thành phần 羊 (DƯƠNG) (cừu), điều này có thể giúp bạn nhận ra phần này trong các ký tự khác.
- 善 — (ぜん) tốt, đức hạnh (THIỆN). Cũng chứa thành phần 羊 (DƯƠNG) (cừu), làm nổi bật vai trò của nó trong các ký tự khác.