1234
4 strokes

公 — Công cộng, chính thức, công bằng

N3
On: コウ、ク
Kun: おおやけ
HV: công

Ý nghĩa

Kanji 公 (CÔNG - kō) khắc họa một cách đẹp đẽ các ý niệm 'công cộng,' 'chính thức,' và 'công tâm.' Về bản chất, 公 đề cập đến bất cứ điều gì liên quan đến cộng đồng, nhà nước, hoặc mọi người, đối lập với các vấn đề riêng tư hay cá nhân. Nó thể hiện sự cởi mở, quyền sở hữu chung và sự công bằng. Hãy nghĩ về một công viên 公 viên (CÔNG VIÊN) mở cửa cho tất cả mọi người, hoặc một tài liệu chính thức áp dụng phổ quát – đây là những khái niệm mà 公 gợi lên. Nó cũng truyền tải cảm giác công lý và bình đẳng, ngụ ý một trạng thái mà mọi người đều được đối xử công bằng mà không có định kiến.

Trong lịch sử, 公 có nguồn gốc sâu xa là một tượng hình, được tạo thành từ việc kết hợp hai yếu tố đơn giản hơn để biểu thị một khái niệm. Nó bao gồm 八 (BÁT - hachi), ban đầu có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'lan rộng,' và 厶 (TƯ - mu), đại diện cho 'riêng tư' hoặc 'bản thân' (và là dạng gốc của 私 (TƯ), có nghĩa là 'riêng tư'). Khi kết hợp, 公 minh họa một cách sống động hành động 'phân chia hoặc quay lưng lại với cái riêng tư.' Bằng cách gạt bỏ lợi ích cá nhân (厶) và phân phối mọi thứ (八) vì lợi ích chung, các khái niệm 'công cộng' hoặc 'công bằng' tự nhiên xuất hiện. Sự hiểu biết cổ xưa này cho thấy các khái niệm về cộng đồng và tài nguyên chung đã ăn sâu vào sự hình thành của nó như thế nào. Ở Trung Quốc cổ đại, 公 cũng đóng vai trò là tước hiệu cho giới quý tộc cấp cao, chẳng hạn như Công tước hay Hoàng tử, biểu thị vai trò của họ là đại diện của nhân dân hoặc nhà nước.

Kanji này bao gồm 4 nét, tương đối đơn giản để viết. Nó thường được giới thiệu ở lớp hai tiểu học tại Nhật Bản, làm nổi bật tầm quan trọng cơ bản của nó trong ngôn ngữ và vai trò khái niệm cơ bản trong xã hội.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của 公 có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ. Chúng thường được sử dụng khi 公 xuất hiện như một phần của từ ghép, thường đi kèm với các kanji khác.

On'yomi phổ biến nhất là コウ (kō). Cách đọc này phổ biến trong nhiều từ liên quan đến công việc công cộng, chính phủ và lợi ích chung. Chẳng hạn, khi gặp các thuật ngữ về không gian công cộng hoặc các vấn đề chính thức, cách đọc này hầu như chắc chắn được sử dụng.

  • 公園こうえん (CÔNG VIÊN - kōen) — công viên công cộng
  • 公開こうかい (CÔNG KHAI - kōkai) — mở cửa cho công chúng, triển lãm
  • 公務員こうむいん (CÔNG VỤ VIÊN - kōmuin) — công chức, nhân viên chính phủ

Một On'yomi ít phổ biến hơn là ク (ku). Cách đọc này xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, thường là lịch sử hoặc trang trọng hơn. Mặc dù không được sử dụng rộng rãi như コウ, nhưng điều cần thiết là phải nhận ra nó trong một số thuật ngữ đã có.

  • 公卿くぎょう (CÔNG KHANH - kugyō) — quý tộc cấp cao triều đình (một thuật ngữ lịch sử)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Đối với 公, cách đọc Kun'yomi chính là おおやけ (ōyake). Cách đọc này có thể được viết riêng lẻ hoặc trong các từ ghép cụ thể để chỉ 'công cộng' hoặc 'các vấn đề chính thức,' thường mang một sắc thái truyền thống hoặc trang trọng hơn một chút so với các từ On'yomi tương ứng của nó. Khi đề cập đến việc một điều gì đó được công khai một cách chính thức, cách đọc này thường được sử dụng.

  • おおやけ (CÔNG - ōyake) — công chúng, các vấn đề chính thức, mở, công tâm
  • 公然こうぜん (CÔNG NHIÊN - kōzen) — công khai, rõ ràng (thường ngụ ý được biết đến rộng rãi)

Các từ & từ ghép phổ biến

Kanji 公 tạo thành nền tảng cho nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu, phản ánh ứng dụng rộng rãi của nó trong các khía cạnh khác nhau của đời sống công cộng và chính thức. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề, để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của nó.

Không gian & hoạt động công cộng

  • 公園こうえん (CÔNG VIÊN - kōen) — Một công viên công cộng, nơi mọi người có thể tận hưởng.
  • 公開こうかい (CÔNG KHAI - kōkai) — Công khai một điều gì đó, một cuộc triển lãm hoặc một sự kiện khai mạc.
  • 公衆こうしゅう (CÔNG CHÚNG - kōshū) — Công chúng nói chung, dân chúng. Thường thấy trong các từ như 公衆電話こうしゅうでんわ (CÔNG CHÚNG ĐIỆN THOẠI - kōshū-denwa - điện thoại công cộng).
  • 公立こうりつ (CÔNG LẬP - kōritsu) — Được thành lập hoặc quản lý công khai, chẳng hạn như 公立学校こうりつがっこう (CÔNG LẬP HỌC HIỆU - kōritsu gakkō - trường công lập).

Các vấn đề chính thức & chính phủ

  • 公務こうむ (CÔNG VỤ - kōmu) — Công việc chính thức, dịch vụ công cộng.
  • 公務員こうむいん (CÔNG VỤ VIÊN - kōmuin) — Một công chức, người làm việc cho chính phủ.
  • 公文書こうぶんしょ (CÔNG VĂN THƯ - kōbunsho) — Một tài liệu chính thức.
  • 公表こうひょう (CÔNG BIỂU - kōhyō) — Thông báo chính thức, công bố công khai.

Công bằng & công lý

  • 公平こうへい (CÔNG BẰNG - kōhei) — Sự công bằng, sự công tâm, sự bình đẳng.
  • 公正こうせい (CÔNG CHÍNH - kōsei) — Công lý, sự công bằng, sự chính trực.

Cá nhân & công cộng

  • 主人公しゅじんこう (CHỦ NHÂN CÔNG - shujinkō) — Nhân vật chính hoặc nhân vật trung tâm (theo nghĩa đen là "chủ của công chúng").
  • 私的してき (TƯ ĐÍCH - shiteki) vs. 公的こうてき (CÔNG ĐÍCH - kōteki) — Cá nhân đối lập với công cộng/chính thức. Cặp này làm nổi bật rõ ràng sự đối lập với 公.

Ví dụ câu

  • Công viên này có thể được sử dụng bởi bất cứ ai. -->

    Kono kōen wa daredemo riyō dekimasu.

  • Thông tin đó đã được công khai. -->

    Sono jōhō wa ippan ni kōkai saremashita.

  • Anh ấy làm việc như một công chức. -->

    Kare wa kōmuin toshite hataraite imasu.

  • Trọng tài đã đưa ra một phán quyết công bằng. -->

    Shinpan wa kōhei na hanran o kudashita.

  • Điều này sẽ vì lợi ích công cộng. -->

    Kore wa kōshū no rieki no tame ni narimasu.

  • Ở các trường công lập, học phí thường miễn phí. -->

    Kōritsu gakkō dewa gakuhi ga muryō no baai ga ooi.

  • Vụ việc này nên được công khai. -->

    Kono jiken wa ōyake ni subeki da.

  • Anh ấy đã đóng vai nhân vật chính trong bộ phim. -->

    Kare wa eiga no shujinkō o enjita.

  • Quyết định đó đã được một cơ quan công quyền phê duyệt. -->

    Sono kettei wa kōteki na kikan ni yotte shōnin sareta.

  • Mẹo ghi nhớ

    Để ghi nhớ 公 (CÔNG), hãy hình dung cấu trúc của nó: 八 (BÁT - hachi, "tám" hoặc "trải rộng") nằm trên 厶 (TƯ - mu, "riêng tư" hoặc "bản thân"). Hãy tưởng tượng một quảng trường công cộng rộng lớn, nhộn nhịp (八, mở rộng ra mọi hướng) nơi mọi người đều được chào đón. Ở trung tâm của nó, một "bản thân" nhỏ bé, không đáng kể (厶) bị gạt sang một bên. Ý tưởng cốt lõi là để một điều gì đó thực sự là "công cộng" hoặc "chính thức," bạn phải gạt bỏ lợi ích cá nhân và ưu tiên lợi ích tập thể. Vì vậy, khi bạn thấy 公, hãy hình dung bản thân nhỏ bé của bạn (厶) bị lu mờ bởi sự rộng lớn của công chúng (八). Đó là về 'chia sẻ' và làm cho mọi thứ trở nên 'chung' cho tất cả, chuyển từ mong muốn 'cá nhân' sang phúc lợi 'công cộng.'

    Kanji liên quan

    • (TƯ) — Kanji này có nghĩa là 'riêng tư' hoặc 'tôi,' đóng vai trò là một từ trái nghĩa về khái niệm trực tiếp với 公. Hiểu một từ giúp củng cố ý nghĩa của từ kia.
    • (CỘNG) — Có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'cả hai,' kanji này chia sẻ một cảm giác tập thể, mặc dù nó thường ngụ ý sự hợp tác hoặc hành động chung hơn là quyền sở hữu công cộng hoặc sự công tâm.
    • (KHAI) — Có nghĩa là 'mở,' kanji này thường được kết hợp với 公 (như trong 公開 (CÔNG KHAI - kōkai)) để chỉ việc làm cho một điều gì đó mở hoặc công khai, nhấn mạnh khía cạnh dễ tiếp cận.
    Share:

    Bài viết liên quan