Ý nghĩa
Chữ Hán 泣 (naku) có nghĩa là “khóc” hoặc “than khóc”, diễn tả hành động rơi lệ do những cảm xúc mạnh mẽ như buồn bã, vui sướng, thất vọng hay đau đớn. Đây là một chữ thường được dùng để diễn tả những phản ứng cảm xúc của con người liên quan đến nước mắt. Cấu trúc của nó đưa ra một gợi ý trực quan về ý nghĩa: phần bên trái có bộ 氵 (sanzui), bộ 'thủy' (nước), trực tiếp đại diện cho nước mắt.
Phần bên phải, 立 (tatsu), có nghĩa là 'đứng'. Mặc dù 立 có thể đóng góp về mặt ngữ âm, nhưng trong 泣 nó thường được hiểu một cách trực quan là một người đang đứng khóc, hoặc đơn giản là biểu thị hình dáng con người đang thể hiện cảm xúc. Kết hợp lại, nước (nước mắt) và hình dáng con người (đứng) trực quan hóa hành động khóc. Chữ Hán này có 8 nét và thường được dạy ở lớp một trong các trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một chữ cơ bản cho người mới học, bất kể phân loại JLPT N3 chính thức của nó cho việc sử dụng chức năng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi của 泣 là キュウ (kyū). Cách đọc này, có nguồn gốc từ tiếng Trung, nhìn chung ít phổ biến hơn trong các từ tiếng Nhật hàng ngày có nghĩa "khóc" so với các cách đọc Kun'yomi của nó. Khi キュウ được sử dụng, nó thường xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, văn học hoặc cổ điển hơn. Những cách dùng này thường truyền tải nỗi buồn sâu sắc, sự than thở hoặc một hình thức khóc dữ dội, thường mang tính biểu tượng.
- 泣血 (kyūuketsu) — KHẤP HUYẾT - chảy máu mắt; dùng để chỉ nỗi đau buồn tột cùng hoặc nỗi buồn sâu sắc.
- 泣訴 (kyūso) — KHẤP TỐ - kêu cầu trong nước mắt; đưa ra lời thỉnh cầu hoặc than phiền trong nước mắt.
- 号泣 (gōkyū) — HIỆU KHẤP - gào khóc; khóc lớn; thường dùng để mô tả tiếng khóc nức nở không kiểm soát, một hình thức khóc rất mạnh.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính của 泣 là な-く (naku), có nghĩa là "khóc" hoặc "than khóc". Đây là cách đọc và dạng phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại. Các dạng liên quan bao gồm なき (naki), thường xuất hiện dưới dạng danh từ hoặc một phần của danh từ ghép, và な-ける (nakeru), có thể có nghĩa là "rưng rưng nước mắt" hoặc "có thể khóc" (thể khả năng).
- 泣く (naku) — khóc, than khóc. Đây là dạng động từ cơ bản.
例: 悲しくて泣く (kanashikute naku) — khóc vì buồn.
- 泣き声 (nakigoe) — tiếng khóc, tiếng nức nở. Từ ghép này sử dụng なき làm danh từ.
例: 赤ちゃんの泣き声 (akachan no nakigoe) — tiếng khóc của em bé.
- 泣き虫 (nakimushi) — người hay khóc nhè. Một thuật ngữ thông tục phổ biến.
例: 彼は本当に泣き虫だ (kare wa hontō ni nakimushi da) — Cậu ấy đúng là một người hay khóc nhè.
- 泣ける (nakeru) — rưng rưng nước mắt, muốn khóc. Dạng này truyền tải một phản ứng cảm xúc.
例: 感動して泣ける (kandō shite nakeru) — cảm động đến rơi nước mắt.
- 泣き言 (nakigoto) — lời than vãn, cằn nhằn (nghĩa đen là "lời khóc").
例: 泣き言を言う (nakigoto o iu) — than vãn, cằn nhằn.
Từ và Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 泣 xuất hiện trong nhiều từ ghép truyền tải các sắc thái khác nhau của việc khóc và các trạng thái cảm xúc liên quan. Chúng cung cấp một vốn từ vựng phong phú để mô tả tình cảm con người.
- Hành động và cường độ của việc khóc:
- 大泣き (ōonaki) — khóc lớn, gào khóc. Dùng để chỉ việc khóc dữ dội và ầm ĩ.
- 泣き入り (nakiiri) — òa khóc. Mô tả sự bắt đầu khóc đột ngột.
- 泣き明かす (nakiakasu) — khóc suốt đêm. Trải qua cả đêm than khóc.
- 泣き止む (nakiyamu) — ngừng khóc.
- 泣き崩れる (nakikuzureru) — sụp đổ trong nước mắt, khóc ngã quỵ. Hàm ý mất bình tĩnh do cảm xúc mãnh liệt.
- Trạng thái và biểu hiện cảm xúc:
- 泣き笑い (nakiwarai) — vừa khóc vừa cười đồng thời; một nụ cười vừa vui vừa buồn. Mô tả trạng thái mà niềm vui và nỗi buồn đan xen.
- 泣き暮らす (nakikurasu) — sống trong nước mắt; sống trong đau buồn.
- 感泣 (kankyū) — CẢM KHẤP - rơi nước mắt vì lòng biết ơn hoặc cảm xúc; rưng rưng nước mắt. Một từ ghép On'yomi mô tả nước mắt rơi từ cảm xúc sâu sắc hoặc lòng biết ơn.
- 嗚咽 (oetsu) — Ô YẾT - nức nở. Trong khi 咽 có nghĩa là 'họng', từ ghép này mô tả âm thanh và hành động nức nở, thường dùng để tả việc khóc với tiếng thở hổn hển.
- Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ:
- 泣き寝入り (nakineiri) — khóc cho đến khi ngủ; cam chịu bất công trong im lặng. Chịu đựng điều gì đó không công bằng mà không than phiền, thường ngụ ý sự cam chịu.
- 泣き落とし (nakiotoshi) — dụ dỗ bằng nước mắt giả; thuyết phục bằng nước mắt. Thuyết phục ai đó bằng cách giả vờ khóc hoặc sử dụng thao túng cảm xúc.
- 泣き所 (nakidokoro) — điểm yếu, chỗ dễ bị tổn thương (nghĩa đen là "nơi khóc"). Điểm nhạy cảm của một người mà khi chạm vào sẽ khiến họ đau khổ hoặc rơi nước mắt.
Câu ví dụ
子供が泣いています。
Kodomo ga naite imasu.
Đứa trẻ đang khóc.
悲しい映画を見て、私は泣いてしまいました。
Kanashii eiga wo mite, watashi wa naite shimaimashita.
Tôi đã xem một bộ phim buồn và cuối cùng đã khóc.
嬉しすぎて、彼女は泣きながら笑っていた。
Ureshisugite, kanojo wa nakinagara waratte ita.
Cô ấy quá vui đến mức vừa khóc vừa cười.
試験に落第して、彼は大声で泣いた。
Shiken ni rakudai shite, kare wa oogoe de naita.
Anh ấy đã trượt kỳ thi và khóc lớn.
母親は、再会した娘を見て感極まって泣いた。
Hahaoya wa, saikai shita musume wo mite kankiwamatte naita.
Người mẹ đã khóc, ngập tràn cảm xúc, khi nhìn thấy con gái mình đoàn tụ.
その感動的なストーリーには、思わず泣けてしまう。
Sono kandouteki na story niwa, omowazu nakete shimau.
Câu chuyện cảm động đó bất ngờ làm tôi rưng rưng nước mắt.
悔しすぎて、負けた選手は地面に突っぷして泣いた。
Kuyashisugite, maketa senshu wa jimen ni tsuppushite naita.
Vượt qua sự hối tiếc, cầu thủ bại trận đã ngã xuống đất và khóc.
彼の必死の訴えに、聞いていた人々は皆泣いた。
Kare no hisshi no uttae ni, kiite ita hitobito wa mina naita.
Mọi người nghe thấy lời kêu gọi tuyệt vọng của anh ấy đều đã khóc.
泣き言を言っても何も始まらない。
Nakigoto wo ittemo nanimo hajimaranai.
Than vãn cũng chẳng giải quyết được gì.
どんなに辛くても、泣きたくない。
Donna ni tsurakutemo, nakitakunai.
Dù có khó khăn đến mấy, tôi cũng không muốn khóc.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 泣 (naku), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái là bộ 'thủy' (nước) 氵 (sanzui), gợi lên hình ảnh chất lỏng, và ở đây nó rõ ràng đại diện cho nước mắt. Bên phải là 立 (tatsu), có nghĩa là 'đứng'.
Hãy tưởng tượng một người đang đứng thẳng, với những giọt nước mắt (氵) chảy dài trên mặt. Hình ảnh này về một người đang đứng, không thể kiểm soát cảm xúc khi nước mắt tuôn rơi, gợi lên một cách sống động hành động khóc. Ngoài ra, hãy nghĩ bộ 'thủy' là những giọt nước mắt và bộ 'lập' (đứng) là đôi mắt từ đó chúng rơi xuống. Câu chuyện trực quan đơn giản này củng cố ý nghĩa của 'khóc' hoặc 'than khóc'.
Chữ Hán liên quan
- 涙 — 涙 (namida): LỆ - Chữ Hán này có nghĩa là "nước mắt" (danh từ), khiến nó liên quan trực tiếp đến 泣, là động từ "khóc".
- 悲 — 悲しい (kanashii): BI - Có nghĩa là "buồn", một cảm xúc thường liên quan đến việc khóc.
- 喜 — 喜ぶ (yorokobu): HỶ - Có nghĩa là "vui mừng" hoặc "hân hoan". Mặc dù trái ngược với nỗi buồn, nước mắt hạnh phúc cũng là một trải nghiệm phổ biến của con người.
- 声 — 声 (koe): THANH - Có nghĩa là "giọng nói" hoặc "âm thanh". Khóc thường liên quan đến việc tạo ra âm thanh, từ tiếng sụt sịt nhẹ nhàng đến tiếng gào thét lớn.
- 苦 — 苦しい (kurushii): KHỔ - Có nghĩa là "đau đớn" hoặc "khó khăn". Sự đau khổ thường dẫn đến việc khóc.