123456789
9 strokes

要 — Cần, Thiết Yếu, Điểm Mấu Chốt

N3
On: ヨウ
Kun: い(る)、かなめ
HV: YẾU

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là cần, đòi hỏi, thiết yếuđiểm mấu chốt. Mở bất kỳ tờ báo Nhật nào, bạn sẽ gặp nó ngay trong vài đoạn đầu — trong 必要 (tất yếu), 重要 (trọng yếu) hay 要求 (yêu cầu). Ít chữ đơn nào lại xuất hiện dày đặc trong văn viết thường ngày như vậy.

Về mặt từ nguyên, được cho là bắt nguồn từ hình tượng người phụ nữ đặt tay lên eo. Vùng eo là trục trung tâm chịu lực của cơ thể — phần giữ mọi thứ lại với nhau. Từ hình ảnh đó, nghĩa chữ chuyển sang điều thiết yếu, điểm then chốt hay cốt lõi của vấn đề. Đó là lý do tại sao cách đọc kun'yomi かなめ vẫn chỉ một chốt bản lề (như trong quạt xếp) hoặc yếu tố then chốt của bất kỳ tình huống nào.

Về mặt hình dạng, chữ này có 西 (bộ thủ) phía trên và (người phụ nữ) phía dưới — lưu giữ hình ảnh cổ xưa về người phụ nữ đặt tay lên eo. Nhận ra 女 ở phần dưới là toàn bộ từ nguyên hiện ra rõ ràng. 9 nét và là kanji Jōyō lớp 4; học sinh Nhật gặp chữ này trong năm thứ tư tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: YẾU)

On'yomi là ヨウ (yō), bao gồm các nghĩa trừu tượng về sự cần thiết, tầm quan trọng và yếu tố then chốt. Hầu hết các từ ghép được tạo ra từ đều dùng cách đọc này.

  • 必要ひつよう (hitsuyō) — cần thiết, tất yếu (TẤT YẾU)
  • 重要じゅうよう (jūyō) — quan trọng, trọng yếu (TRỌNG YẾU)
  • 要求ようきゅう (yōkyū) — yêu cầu, đòi hỏi (YÊU CẦU)
  • 要点ようてん (yōten) — điểm mấu chốt, điểm chính (YẾU ĐIỂM)
  • 要素ようそ (yōso) — yếu tố, thành phần (YẾU TỐ)
  • 需要じゅよう (juyō) — nhu cầu (theo nghĩa kinh tế) (NHU YẾU)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Hai cách đọc kun'yomi còn dùng trong đời thường là: い(る) (iru) và かなめ (kaname).

い(る) — Nghĩa là cần hoặc đòi hỏi. Là nội động từ dùng trong khẩu ngữ để diễn đạt sự cần thiết. Lưu ý rằng る và る (tồn tại, có mặt) có cùng cách phát âm — chữ kanji và ngữ cảnh sẽ phân biệt chúng.

  • る (iru) — cần, cần thiết
  • らない (iranai) — không cần, không cần thiết

かなめ — Chỉ chốt bản lề của chiếc quạt, và theo nghĩa rộng là yếu tố then chốt của bất kỳ tình huống nào. Ít dùng trong khẩu ngữ, nhưng bạn sẽ gặp trong văn viết trang trọng và các cụm từ cố định.

  • かなめ (kaname) — chốt bản lề, người/yếu tố then chốt
  • 肝要かんよう (kanyō) — hết sức quan trọng, cốt yếu (CAN YẾU)

Từ và Tổ hợp Thường Gặp

diễn đạt điều gì đó mang tính nền tảng đến mức nó phân nhánh thành hàng chục từ thiết yếu. Các từ ghép dưới đây xuất hiện thường xuyên trên báo, sách giáo khoa và trong giao tiếp hàng ngày.

Sự Cần Thiết & Tầm Quan Trọng

  • 必要ひつよう (hitsuyō) — cần thiết, tất yếu (TẤT YẾU); từ mặc định khi điều gì đó đơn giản là không thể bỏ qua
  • 重要じゅうよう (jūyō) — quan trọng, trọng yếu (TRỌNG YẾU); ưu tiên dùng trong văn phong trang trọng và văn viết
  • 主要しゅよう (shuyō) — chính, chủ yếu, chủ đạo (CHỦ YẾU)
  • 肝要かんよう (kanyō) — thiết yếu, cực kỳ quan trọng (văn chương) (CAN YẾU)

Yêu Cầu & Đòi Hỏi

  • 要求ようきゅう (yōkyū) — yêu cầu, đòi hỏi (YÊU CẦU)
  • 要請ようせい (yōsei) — thỉnh cầu, kêu gọi (trang trọng) (YÊU THỈNH)
  • 要望ようぼう (yōbō) — nguyện vọng, mong muốn, đề nghị (YÊU VỌNG)

Tóm Tắt & Điểm Chính

  • 要点ようてん (yōten) — điểm mấu chốt, điểm chính (YẾU ĐIỂM)
  • 要約ようやく (yōyaku) — tóm tắt, tóm lược (YẾU ƯỚC)
  • 概要がいよう (gaiyō) — đề cương, tổng quan, tóm tắt (KHÁI YẾU)
  • 要領ようりょう (yōryō) — cốt lõi, bí quyết, những điểm chính (YẾU LĨNH)

Yếu Tố & Nguyên Nhân

  • 要素ようそ (yōso) — yếu tố, thành phần (YẾU TỐ)
  • 要因よういん (yōin) — nguyên nhân chính, yếu tố đóng góp (YẾU NHÂN)
  • 需要じゅよう (juyō) — nhu cầu (kinh tế); đi cùng với 供給きょうきゅう (cung cấp) (NHU YẾU)

Cảnh Báo & Lưu Ý

  • 要注意ようちゅうい (yōchūi) — cần thận trọng, cần cẩn thận (YẾU CHÚ Ý)
  • 要件ようけん (yōken) — điều kiện cần thiết, yêu cầu; cũng có nghĩa là việc cần làm hoặc công việc (YẾU KIỆN)

Câu Ví Dụ

Kono shigoto ni wa eigo ga irimasu.

Công việc này cần tiếng Anh.

Hitsuyō na mono ga areba itte kudasai.

Nếu có gì bạn cần, hãy nói với tôi.

Kore wa jūyō na mondai desu.

Đây là một vấn đề quan trọng.

Yōten wo kantan ni matomete kudasai.

Hãy tóm tắt ngắn gọn các điểm chính.

Kare no yōkyū wa muri da to omoimasu.

Tôi nghĩ yêu cầu của anh ấy là vô lý.

Kono kusuri wa yōchūi desu.

Loại thuốc này cần được sử dụng cẩn thận.

Juyō to kyōkyū no baransu ga taisetsu desu.

Sự cân bằng giữa cung và cầu rất quan trọng.

Kanojo wa chīmu no kaname to natte iru.

Cô ấy đã trở thành trụ cột của cả đội.

Hōkokusho no yōyaku wo kaite kudasai.

Hãy viết bản tóm tắt báo cáo.

Kono keikaku no shuyō na mokuteki wa nan desu ka.

Mục đích chủ yếu của kế hoạch này là gì?

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy hình dung một người phụ nữ () đứng với hai tay đặt chắc trên vùng eo. Vùng eo là điểm tựa của cơ thể — nó giữ mọi thứ lại và cho phép bạn di chuyển, uốn người và mang vác. Cũng như vùng eo là thiết yếu cho mọi chuyển động, đánh dấu bất cứ điều gì là cần thiết hoặc trung tâm của một tình huống. Khi bạn nhìn thấy thành phần nữ ở phần dưới của chữ, hãy nghĩ: cô ấy đang đặt tay lên eo — phần quan trọng nhất! Tư thế chống eo đó — neo giữ toàn bộ cơ thể — chính là trong một hình ảnh duy nhất.

Kanji Liên Quan

  • — tất, nhất định; kết hợp với 要 thành 必要 (tất yếu/cần thiết). Cùng nhau tạo nên từ mặc định cho điều gì đó đơn giản là không thể bỏ qua.
  • — nặng, quan trọng; kết hợp với 要 thành 重要 (trọng yếu). 重 mang ý nghĩa về sức nặng — 重要 gợi lên điều gì đó có hệ quả thực sự.
  • — nhu cầu, cần; xuất hiện trong 需要 (nhu cầu). Trong khi 要 bao quát tầm quan trọng nói chung, 需 tập trung vào sự thiếu hụt và nhu cầu.
  • — yêu cầu, tìm kiếm; kết hợp với 要 thành 要求 (yêu cầu/đòi hỏi). 求 nhấn mạnh việc chủ động vươn tới điều gì đó.
  • — hứa hẹn, khoảng; kết hợp với 要 thành 要約 (tóm tắt). 約 mang ý nghĩa ràng buộc hoặc rút gọn — chỉ giữ lại những gì 要 cho là thiết yếu.
  • — yếu tố, đơn giản; kết hợp với 要 thành 要素 (yếu tố/thành phần). 素 gợi lên nguyên liệu thô, chưa qua xử lý — 要素 là thành phần nào thực sự quan trọng.
Share:

Bài viết liên quan