Nghĩa
Hán tự 番 (ばん) (PHIÊN/BAN - thứ tự, lượt, nhiệm vụ) là một ký tự đa năng với nhiều ý nghĩa chính xoay quanh thứ tự, chuỗi, nhiệm vụ và sự quan sát. Bạn sẽ thường xuyên gặp nó với nghĩa 'số,' 'thứ tự,' 'lượt,' 'nhiệm vụ,' 'canh gác,' hoặc 'bảo vệ.'
Về mặt lịch sử, ký tự 番 (PHIÊN/BAN) được cho là có nguồn gốc từ một chữ tượng hình. Nó mô tả dấu chân động vật (釆 (BIỆN - phân biệt), một bộ phận thường liên quan đến 'phân biệt' hoặc 'sắp xếp') trên một cánh đồng (田 (ĐIỀN - ruộng), một ruộng lúa). Hình ảnh này gợi ý hành động đánh dấu hoặc 'phân biệt' các phần trong một cánh đồng, có lẽ để chỉ lãnh thổ hoặc 'thay phiên' canh gác.
Một cách giải thích khác liên hệ 釆 (BIỆN) với săn bắn và 田 (ĐIỀN) với cánh đồng, ngụ ý một 'người canh gác' hoặc 'người bảo vệ' cánh đồng, hoặc 'thay phiên' thực hiện nhiệm vụ này. Theo thời gian, những ý tưởng cổ xưa này đã phát triển thành các ý nghĩa hiện đại về thứ tự tuần tự, chỉ định số và trách nhiệm được giao.
Hán tự (HÁN TỰ) này có 12 nét và được dạy ở lớp hai tiểu học tại Nhật Bản. Mặc dù đây là một hán tự được học sớm, nhưng các từ ghép của nó lại không thể thiếu đối với người học N3 trở lên, xuất hiện rộng rãi trong tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) (ÂM ĐỘC - cách đọc âm Hán) — Cách đọc gốc Trung Quốc
Cách đọc On'yomi (gốc Trung Quốc) chính cho 番 (PHIÊN/BAN) là バン.
バン (BAN): Đây là cách đọc phổ biến nhất của 番 (PHIÊN/BAN). Nó được sử dụng trong hầu hết các từ ghép quan trọng liên quan đến số, thứ tự, lượt và nhiệm vụ. Nó biểu thị một chuỗi, một số cụ thể, một ca canh gác hoặc một ca làm việc, và là cơ sở để hiểu thứ tự số và các vai trò được giao.
番号 (PHIÊN HIỆU - số hiệu) (bangō) — số (ví dụ: số điện thoại, số phòng)
一番 (NHẤT PHIÊN - số một) (ichiban) — nhất, tốt nhất, nhiều nhất (nghĩa đen là 'số một')
当番 (ĐƯƠNG PHIÊN - phiên trực) (tōban) — nhiệm vụ, lượt (trách nhiệm được giao)
Kun'yomi (訓読み) (HUẤN ĐỘC - cách đọc訓) — Cách đọc gốc Nhật
Cách đọc Kun'yomi (gốc Nhật) chính cho 番 (PHIÊN/BAN) là つが(い). Lưu ý rằng cách đọc này được sử dụng trong một ngữ cảnh rất cụ thể, khá khác biệt so với các ý nghĩa On'yomi của nó.
つが(い) (tsuga(i)): Cách đọc này đề cập cụ thể đến một 'cặp' hoặc 'đôi,' thường là cho động vật hoặc chim. Mặc dù ít phổ biến hơn đối với người mới bắt đầu so với các từ ghép On'yomi, nhưng điều quan trọng là phải nhận ra cách sử dụng đặc biệt này.
つがい (tsugai) — một cặp, một đôi (ví dụ: một đôi chim)
鳥 (ĐIỂU - chim)のつがい (tori no tsugai) — một đôi chim
つがいになる (tsugai ni naru) — kết đôi, giao phối
Các Từ và Từ Ghép Phổ biến
Hán tự (HÁN TỰ) 番 (PHIÊN/BAN) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề chính của chúng:
Số và Thứ tự
- 番号 (PHIÊN HIỆU - số hiệu) (bangō) — số, dãy số
- 一番 (NHẤT PHIÊN - số một) (ichiban) — nhất, tốt nhất, nhiều nhất
- 二番 (NHỊ PHIÊN - số hai) (niban) — thứ hai, số hai
- 何番 (HÀ PHIÊN - số mấy) (nanban) — số mấy?
- 順番 (THUẬN PHIÊN - thứ tự phiên) (junban) — thứ tự, chuỗi, lượt
- 順番 (THUẬN PHIÊN - thứ tự phiên)通り (junban dōri) — theo thứ tự, theo chuỗi
- 番地 (PHIÊN ĐỊA - địa chỉ số) (banchi) — số nhà, địa chỉ
Nhiệm vụ, Lượt và Canh gác
- 当番 (ĐƯƠNG PHIÊN - phiên trực) (tōban) — nhiệm vụ, lượt (ví dụ: cho việc nhà hoặc công việc)
- 交番 (GIAO PHIÊN - đồn cảnh sát) (kōban) — đồn cảnh sát mini (nơi các sĩ quan thay phiên làm nhiệm vụ)
- 見番 (KIẾN PHIÊN - nơi quản lý phiên) (kenban) — cơ quan đặt geisha (trong lịch sử, nơi các lượt của geisha được quản lý)
- 夜番 (DẠ PHIÊN - phiên đêm) (yoban) — người canh gác đêm, ca đêm
- 留守番 (LƯU THỦ PHIÊN - phiên trông nhà) (rusuban) — trông nhà, trông nom nhà khi ai đó vắng mặt
Canh gác và Bảo vệ
- 番人 (PHIÊN NHÂN - người canh) (bannin) — người canh gác, bảo vệ
- 番犬 (PHIÊN KHUYỂN - chó canh) (banken) — chó canh nhà
Các từ ghép quan trọng khác
- 番付 (PHIÊN PHÓ - bảng xếp hạng) (banzuke) — bảng xếp hạng (đặc biệt trong đấu vật sumo)
- 番茶 (PHIÊN TRÀ - trà thường) (bancha) — trà thô (thường được coi là loại trà cấp thấp hơn hoặc 'trà uống hàng ngày')
Câu ví dụ
あなたの電話番号 (ĐIỆN THOẠI PHIÊN HIỆU - số điện thoại)は何ですか。
Anata no denwa bangō wa nan desu ka?
Số điện thoại của bạn là gì?
このクラスで一番 (NHẤT PHIÊN - số một)背が高いのは誰ですか。
Kono kurasu de ichiban se ga takai no wa dare desu ka?
Ai là người cao nhất trong lớp này?
次は私の番 (PHIÊN/BAN - lượt)です。
Tsugi wa watashi no ban desu.
Tiếp theo là lượt của tôi.
駅の近くに交番 (GIAO PHIÊN - đồn cảnh sát)があります。
Eki no chikaku ni kōban ga arimasu.
Có một đồn cảnh sát mini gần nhà ga.
今日の給食当番 (CẤP THỰC ĐƯƠNG PHIÊN - phiên trực cấp thực)は田中さんです。
Kyō no kyūshoku tōban wa Tanaka-san desu.
Hôm nay, Tanaka-san trực nhật ăn trưa.
住所の番地 (PHIÊN ĐỊA - số nhà)を教えていただけますか。
Jūsho no banchi wo oshiete itadakemasu ka?
Bạn có thể cho tôi biết số nhà của địa chỉ được không?
私たちの家には大きな番犬 (PHIÊN KHUYỂN - chó canh)がいます。
Watashitachi no ie ni wa ōkina banken ga imasu.
Nhà chúng tôi có một con chó canh lớn.
この仕事 (SĨ SỰ - công việc)は順番 (THUẬN PHIÊN - thứ tự phiên)にやってください。
Kono shigoto wa junban ni yatte kudasai.
Xin hãy làm công việc này theo thứ tự.
一番 (NHẤT PHIÊN - số một)大切 (ĐẠI THIẾT - quan trọng)なことは健康です。
Ichiban taisetsu na koto wa kenkō desu.
Điều quan trọng nhất là sức khỏe.
どのチームが一番 (NHẤT PHIÊN - số một)強 (CƯỜNG - mạnh)いと思いますか。
Dono chīmu ga ichiban tsuyoi to omoimasu ka?
Bạn nghĩ đội nào mạnh nhất?
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 番 (PHIÊN/BAN), hãy liên hệ các thành phần của nó: Phần trên, 釆 (BIỆN - phân biệt), gợi ý 'phân biệt' hoặc 'sắp xếp,' trong khi phần dưới, 田 (ĐIỀN - ruộng), đại diện cho một 'ruộng lúa.' Hãy tưởng tượng một người nông dân cần 'phân biệt' các phần của 'ruộng' bằng cách 'đánh số' chúng, hoặc có thể 'thay phiên' 'canh gác' chống lại sâu bệnh. Hãy hình dung bạn đang sắp xếp các cánh đồng để biết đến 'lượt' ai làm nhiệm vụ, hoặc gán một 'số' cho mỗi phần. Câu chuyện này giúp liên kết các yếu tố hình ảnh với các ý nghĩa cốt lõi của số, thứ tự, lượt và canh gác.
Các Hán tự liên quan
- 号 (HIỆU - số hiệu) — Nghĩa là 'số' hoặc 'dấu hiệu.' Nó thường kết hợp với 番 (PHIÊN/BAN) để tạo thành 番号 (PHIÊN HIỆU - số hiệu) (bangō), có nghĩa là 'số.' Trong khi 番 chỉ thứ tự tuần tự hoặc một chữ số cụ thể, 号 hoàn thành ý tưởng về một số chính thức.
- 順 (THUẬN - thứ tự) — Nghĩa là 'thứ tự' hoặc 'chuỗi.' Nó tạo thành các từ ghép như 順番 (THUẬN PHIÊN - thứ tự phiên) (junban), trực tiếp nhấn mạnh ý nghĩa 'thứ tự' hoặc 'lượt' mà 番 (PHIÊN/BAN) cũng truyền tải.
- 当 (ĐƯƠNG - đúng, thích hợp, nhiệm vụ) — Nghĩa là 'đúng,' 'thích hợp,' hoặc 'nhiệm vụ.' Nó được thấy trong 当番 (ĐƯƠNG PHIÊN - phiên trực) (tōban), có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'lượt,' nơi nó biểu thị việc được giao hoặc đến lượt thực hiện một nhiệm vụ.
- 田 (ĐIỀN - ruộng) — Đây là bộ thủ của 番 (PHIÊN/BAN) và có nghĩa là 'ruộng lúa.' Mặc dù không liên quan trực tiếp về ý nghĩa đến 'số' hoặc 'lượt,' sự hiện diện của nó là một thành phần hình ảnh quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và nguồn gốc cổ xưa tiềm năng của hán tự.