12345
5 strokes

加 (GIA) — Thêm, Tăng, Gia nhập

N3
On:
Kun: くわ.える、くわ.わる
HV: Gia

Ý nghĩa

Hán tự 加 (GIA - KA, kuwa.eru, kuwa.waru) là một Hán tự cơ bản trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền tải các ý nghĩa về thêm vào, tăng lên, tham gia, hoặc áp dụng. Bạn sẽ bắt gặp nó trong nhiều tình huống khác nhau, từ các bài toán đến tương tác xã hội và mô tả các quy trình đa dạng. Sắc thái chính xác của nó phụ thuộc vào cách sử dụng: với tư cách là động từ ngoại động くわ.える, nó có nghĩa là 'thêm cái gì đó,' trong khi động từ nội động くわ.わる có nghĩa là 'được thêm vào' hoặc 'tham gia.'

Việc xem xét từ nguyên của nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó. 加 là một Hán tự hình thanh, mặc dù các yếu tố hình ảnh của nó cũng gợi ý về ý nghĩa của nó. Nó kết hợp 力 (LỰC - chikara), có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực,' với 口 (KHẨU - kuchi), có nghĩa là 'miệng' hoặc 'lỗ mở.' Mặc dù thành phần 口 ban đầu có chức năng là một yếu tố ngữ âm (gu/ka), nhưng sự kết hợp của nó với 力 đã dẫn đến những cách giải thích. Những cách giải thích này liên kết 'việc áp dụng sức mạnh' (力) hoặc 'nỗ lực' với một 'hành động' hoặc 'lời nói' (口). Bạn có thể hình dung nó như 'áp dụng nỗ lực để làm điều gì đó,' sau đó mở rộng để có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'tăng cường' điều gì đó thông qua nỗ lực đó.

Về mặt hình ảnh, bộ thủ 力 (LỰC) nổi bật ở phía bên trái gợi ý một hành động ra sức hoặc nỗ lực. Nỗ lực này thường dẫn đến việc một cái gì đó được tập hợp lại, tăng cường, hoặc tham gia vào. Yếu tố 口 (KHẨU), mặc dù có nguồn gốc ngữ âm, cũng có thể được liên kết với một vật chứa hoặc một điểm nhập, nơi một cái gì đó được 'thêm vào' hoặc 'tham gia.' Do đó, Hán tự này đại diện cho hành động đưa một cái gì đó ra hoặc đưa một cái gì đó vào sự tồn tại hoặc một nhóm.

Hán tự 加 (GIA) có 5 nét và được dạy ở lớp 4 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này cho thấy mức độ sử dụng rộng rãi và tầm quan trọng của nó trong vốn từ vựng cơ bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc on'yomi của 加 (GIA) là カ (KA). Cách đọc này thường xuất hiện khi 加 tạo thành một phần của từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn, hoặc khi kết hợp với các Hán tự khác để tạo ra các động từ hoặc danh từ cụ thể. Trong các từ ghép này, nó thường truyền tải ý nghĩa 'thêm vào,' 'tăng,' 'tham gia,' hoặc 'áp dụng.'

  • 参加さんか (THAM GIA - sanka) — sự tham gia, việc tham dự. Điều này có nghĩa là tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động, chẳng hạn như một 会議かいぎ (HỘI NGHỊ - kaigi - cuộc họp) hoặc イベントいべんと (ibento - sự kiện).
  • 追加ついか (TRUY GIA - tsuika) — sự bổ sung, việc thêm vào. Đề cập đến việc thêm một thứ gì đó bổ sung, chẳng hạn như 注文ちゅうもん追加ついか (CHÚ VĂN TRUY GIA - chūmon no tsuika - một đơn hàng bổ sung).
  • 加工かこう (GIA CÔNG - kakou) — sự gia công, sản xuất. Đây là hành động biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh, ví dụ, 食品加工しょくひんかこう (THỰC PHẨM GIA CÔNG - shokuhin kakou - chế biến thực phẩm).
  • 加入かにゅう (GIA NHẬP - kanyuu) — sự đăng ký, tham gia (ví dụ: một câu lạc bộ hoặc bảo hiểm). Bạn có thể thấy điều này cho 保険ほけんへの加入かにゅう (BẢO HIỂM GIA NHẬP - hoken e no kanyuu - tham gia bảo hiểm).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi cho 加 (GIA) là くわ.える (kuwa.eru)くわ.わる (kuwa.waru).

  • くわ.える (kuwa.eru) là một động từ ngoại động. Nó có nghĩa là 'thêm vào,' 'bao gồm,' 'làm cho cái gì đó tăng lên,' hoặc 'áp dụng (lực, nhiệt, v.v.).' Điều này ngụ ý một tác nhân trực tiếp thực hiện hành động thêm cái gì đó vào cái khác.

  • しおくわえる (DIÊM GIA - shio o kuwaeru) — thêm muối. (ví dụ: vào một món ăn khi nấu)

  • ちからくわえる (LỰC GIA - chikara o kuwaeru) — áp dụng lực. (ví dụ: vào một cánh cửa để mở nó)

  • 説明せつめいくわえる (THUYẾT MINH GIA - setsumei o kuwaeru) — thêm lời giải thích. (ví dụ: thêm chi tiết vào một báo cáo)

  • くわ.わる (kuwa.waru) là một động từ nội động. Nó có nghĩa là 'tham gia,' 'tham dự,' hoặc 'được thêm vào.' Điều này ngụ ý rằng một cái gì đó hoặc ai đó trở thành một phần của một nhóm hoặc một số lượng, thường không có tác nhân trực tiếp thực hiện việc thêm vào.

  • 会議かいぎくわわる (HỘI NGHỊ GIA - kaigi ni kuwawaru) — tham gia một cuộc họp. (ví dụ: với tư cách là người tham gia mới)

  • メンバーにくわわる (member GIA - menbā ni kuwawaru) — tham gia các thành viên. (ví dụ: của một đội hoặc câu lạc bộ)

  • あたらしい要素ようそくわわる (YẾU TỐ GIA - atarashii yōso ga kuwawaru) — một yếu tố mới được thêm vào. (ví dụ: vào một công thức hoặc thiết kế)

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 加 (GIA) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép thông dụng, khiến nó trở thành một phần linh hoạt trong vốn từ vựng tiếng Nhật. Hiểu các từ ghép này sẽ cải thiện đáng kể sự hiểu biết của bạn về Hán tự 加 (GIA).

Các từ liên quan đến Thêm vào & Tăng chung

  • 追加ついか (TRUY GIA - tsuika) — sự bổ sung, việc thêm vào. Thường được sử dụng khi thêm một mục vào đơn hàng hoặc thông tin bổ sung, chẳng hạn như 追加料金ついかりょうきん (TRUY GIA LIỆU KIM - tsuika ryōkin - phí bổ sung).
  • 増加ぞうか (TĂNG GIA - zouka) — sự tăng, tăng trưởng, gia tăng. Thường mô tả sự tăng lên về số lượng, chẳng hạn như 人口増加じんこうぞうか (NHÂN KHẨU TĂNG GIA - jinkō zōka - tăng trưởng dân số) hoặc 売上増加うりあげぞうか (MẠI THƯỢNG TĂNG GIA - uriage zōka - tăng doanh số).
  • 加算かさん (GIA TOÁN - kasan) — phép cộng (phép toán). Đặc biệt đề cập đến hành động cộng các số, như trong ざん (TÚC TOÁN - tashizan) cũng được sử dụng cho phép cộng.
  • 加減かげん (GIA GIẢM - kagen) — sự điều chỉnh, mức độ, tình trạng sức khỏe, sự điều độ. Theo nghĩa đen là 'thêm và bớt,' nó ngụ ý sự điều chỉnh hoặc cân bằng, giống như あじ加減かげん (VỊ GIA GIẢM - aji no kagen - điều chỉnh gia vị).

Các từ liên quan đến Tham gia & Liên quan

  • 参加さんか (THAM GIA - sanka) — sự tham gia, việc tham dự. Như đã đề cập trước đây, đây là một từ rất thông dụng để nói về việc tham gia các sự kiện hoặc hoạt động.
  • 加入かにゅう (GIA NHẬP - kanyuu) — sự đăng ký, tham gia (một tổ chức, bảo hiểm, v.v.). Tương tự như 参加 (THAM GIA) nhưng thường dùng cho các liên kết trang trọng hơn, chẳng hạn như 団体だんたいへの加入かにゅう (ĐOÀN THỂ GIA NHẬP - dantai e no kanyuu - tham gia một tổ chức).
  • 加盟かめい (GIA MINH - kamei) — sự liên kết, gia nhập một liên đoàn hoặc tổ chức quốc tế. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc doanh nghiệp, như 世界貿易機関せかいぼうえききかん加盟かめい (THẾ GIỚI MẬU DỊCH CƠ QUAN GIA MINH - Sekai Bōeki Kikan ni kamei - gia nhập WTO).
  • 参加者さんかしゃ (THAM GIA GIẢ - sankasha) — người tham gia, người dự.

Các từ liên quan đến Gia công & Ứng dụng

  • 加工かこう (GIA CÔNG - kakou) — gia công, sản xuất. Được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh công nghiệp, chẳng hạn như 木材加工もくざいかこう (MỘC TÀI GIA CÔNG - mokuzai kakou - gia công gỗ).
  • 加熱かねつ (GIA NHIỆT - kanetsu) — sự gia nhiệt, áp dụng nhiệt. Thiết yếu trong nấu ăn và các quy trình khoa học, ví dụ, 加熱調理かねつちょうり (GIA NHIỆT ĐIỀU LÝ - kanetsu chōri - nấu ăn bằng cách gia nhiệt).
  • 加害者かがいしゃ (GIA HẠI GIẢ - kagaisha) — kẻ tấn công, thủ phạm, người gây án. Theo nghĩa đen là "người gây hại," đề cập đến người gây ra thiệt hại hoặc thương tích.
  • 加圧かあつ (GIA ÁP - kaatsu) — sự điều áp. Áp dụng áp lực, như trong 加圧訓練かあつくんれん (GIA ÁP HUẤN LUYỆN - kaatsu kunren - huấn luyện chịu áp lực).

Các câu ví dụ

Shinpuru ni shio o kuwaete aji o totonoeta.

Tôi chỉ đơn giản thêm muối và điều chỉnh hương vị.

Kanojo wa kaigi ni kuwawaru koto o kimeta.

Cô ấy đã quyết định tham gia cuộc họp.

Kaisha wa atarashii purojekuto ni kare o kuwaeta.

Công ty đã thêm anh ấy vào dự án mới.

Ryōri ni wa shōshō no satō ga kuwaerarete iru.

Một lượng nhỏ đường đã được thêm vào món ăn.

Senjitsu, karera no giron ni watashi mo kuwawatta.

Hôm nọ, tôi cũng đã tham gia vào cuộc thảo luận của họ.

Tsuika no jōhō ga hitsuyō na baai wa, oshirase kudasai.

Nếu bạn cần thêm thông tin, xin vui lòng cho chúng tôi biết.

Nihon wa Daini-ji Sekai Taisen-go ni Kokuren ni kamei shita.

Nhật Bản đã gia nhập Liên Hợp Quốc sau Thế chiến thứ hai.

Karera no seikō ni wa, un mo kuwawatte ita to omou.

Tôi nghĩ may mắn cũng đóng một phần trong thành công của họ.

Shokuen o kuwaeru koto de, shokuhin no hozonsei ga takamaru.

Bằng cách thêm muối, thời hạn bảo quản của thực phẩm tăng lên.

Atarashii gijutsu no dōnyū ni yori, seisansei ga ōhaba ni zōka shita.

Năng suất đã tăng đáng kể nhờ việc giới thiệu công nghệ mới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 加 (GIA - thêm, tăng, tham gia), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 力 (LỰC - sức mạnh/lực) và 口 (KHẨU - miệng). Hãy tưởng tượng bạn cần thêm sức mạnh (力) của mình vào một nhiệm vụ. Khi bạn làm vậy, bạn có thể rên rỉ hoặc hét lên khuyến khích từ miệng (口) của mình! Bằng cách này, bạn đang thêm 'miệng' (giọng nói/nỗ lực) và 'sức mạnh' của mình vào một cái gì đó, khiến nó tăng lên hoặc bạn tham gia vào. Một hình dung hữu ích khác là một người sử dụng toàn bộ 'sức mạnh' (力) của mình để múc nguyên liệu vào một cái bát 'hình miệng' (口), từ đó 'thêm' vào hỗn hợp.

Các Hán tự liên quan

  • (LỰC) — Đây là bộ thủ của 加 (GIA), có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực.' Hiểu 力 (LỰC) giúp liên kết với ý tưởng 'áp dụng' hoặc 'tác động' lực khi một cái gì đó được 'thêm vào.'
  • (KHẨU) — Thành phần còn lại của 加 (GIA), có nghĩa là 'miệng' hoặc 'lỗ mở.' Mặc dù thường có tính ngữ âm, nó cũng có thể tượng trưng cho một lỗ mở mà qua đó một cái gì đó được thêm vào.
  • (ĐA) — Có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'phong phú.' Mặc dù không trực tiếp liên quan về hình thức, nó đại diện cho trạng thái có một số lượng lớn, điều này có thể đạt được bằng cách 'thêm' các thứ.
  • (TĂNG - ぞう) — Có nghĩa là 'tăng,' 'thêm.' Hán tự này chia sẻ một ý nghĩa cốt lõi tương tự về sự gia tăng với 加 (GIA). Nó thường được sử dụng cho sự tăng lên về số lượng, chẳng hạn như 体重たいじゅうえる (THỂ TRỌNG TĂNG - taijū ga fueru - tăng cân).
  • (GIẢM - げん) — Có nghĩa là 'giảm,' 'trừ đi.' Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với 加 (GIA), đại diện cho việc loại bỏ hoặc giảm bớt một cái gì đó. Ví dụ, かず (SỐ GIẢM - kazu ga heru - số lượng giảm đi).
  • (THAM - さん) — Có nghĩa là 'tham gia,' 'thăm viếng.' Hán tự này thường xuất hiện trong các từ ghép như 参加 (THAM GIA - sanka), củng cố ý tưởng về việc tham gia hoặc góp phần, đây là một ý nghĩa chính của 加わる (kuwawaru).
Share:

Bài viết liên quan