123456789
9 strokes

故 (CỐ) — Nguyên nhân, Lý do, Cũ, Người đã mất

N3
On:
Kun: ゆえ、ふる(い)、もと
HV: cố

Ý nghĩa

Hán tự 故 (CỐ - nguyên nhân, lý do, cũ, người đã khuất) (こ, ゆえ) mang nhiều ý nghĩa khác nhau, chủ yếu là 'nguyên nhân,' 'lý do,' 'hoàn cảnh,' 'cũ,' 'trước đây,' và 'người đã khuất.' Nó thường đề cập đến một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, hoặc một yếu tố dẫn đến tình hình hiện tại. Sự kết hợp các ý nghĩa này—ám chỉ cả mối quan hệ nhân quả và tính cổ xưa—là chìa khóa để hiểu cách 故 được sử dụng trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc từ nguyên của nó giúp chúng ta hiểu cách sử dụng. Hán tự 故 (CỐ) được cấu tạo từ hai thành phần chính: 古 (CỔ - cũ, cổ xưa) (こ, ふるい), nghĩa là 'cũ' hoặc 'cổ xưa,' và 攴 (ぼくづくり). 攴 là một bộ thủ thường thấy ở phía bên phải của các hán tự, mô tả 'một bàn tay cầm gậy' hoặc 'đánh/gõ.'

Trong ngữ cảnh này, 攴 có thể tượng trưng cho hành động, sự thay đổi hoặc hiệu ứng. Do đó, 故 (CỐ) có thể được hiểu là 'thứ đã bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi một điều gì đó cũ,' hoặc 'thứ đã tồn tại từ xa xưa và giờ đây dẫn đến một kết quả.' Sự kết hợp này tạo ra các ý nghĩa như 'lý do' (điều gì đã dẫn đến nó), 'hoàn cảnh' (tình trạng cũ), 'cũ/trước đây' (điều kiện trong quá khứ), và đáng buồn thay, 'người đã khuất' (người từng sống). Nhìn thấy mối liên hệ này giúp người học hiểu tại sao một hán tự duy nhất có thể đại diện cho những khái niệm đa dạng nhưng có liên quan như vậy.

Hán tự 故 (CỐ) có 9 nét và được dạy trong Lớp 5 tại các trường tiểu học Nhật Bản, cho thấy việc sử dụng tương đối phổ biến và cơ bản của nó trong ngôn ngữ.

Các cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 故 (CỐ) là コ (ko). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và được sử dụng thường xuyên nhất khi 故 là một phần của từ ghép. Nó xuất hiện trong các từ liên quan đến sự cố, lý do, hoặc trạng thái cũ hoặc đã qua đời, thường mang sắc thái trang trọng hoặc khách quan hơn.

  • 事故じこ (SỰ CỐ - tai nạn) (jiko) — nghĩa là 'tai nạn' hoặc 'sự cố.' Đây là một từ rất phổ biến, đề cập đến một sự kiện không có kế hoạch, thường có hậu quả tiêu cực. Ví dụ, 交通事故 (GIAO THÔNG SỰ CỐ - tai nạn giao thông) (kōtsū jiko) nghĩa là 'tai nạn giao thông.'
  • 故意こい (CỐ Ý - cố ý) (koi) — nghĩa là 'ý định' hoặc 'cố ý.' Từ ghép này nhấn mạnh 'lý do' hoặc 'nguyên nhân' đằng sau một hành động, đặc biệt là nó có chủ đích. Ví dụ, 故意にやった (koi ni yatta) nghĩa là 'đã làm một cách cố ý.'
  • 故障こしょう (CỐ CHƯỚNG - hỏng hóc) (koshou) — nghĩa là 'hỏng hóc' hoặc 'trục trặc.' Ở đây, 故 (CỐ) đề cập đến 'lý do' hoặc 'hoàn cảnh' khiến một vật bị hỏng. Chẳng hạn, 機械が故障した (kikai ga koshō shita) nghĩa là 'máy bị hỏng.'
  • 故人こじん (CỐ NHÂN - người đã khuất) (kojin) — nghĩa là 'người đã khuất' hoặc '(người) quá cố.' Trong ngữ cảnh này, 故 (CỐ) rõ ràng biểu thị người đã 'từng sống' và đã qua đời. Đây là một thuật ngữ tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến người đã mất.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc gốc Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính của 故 (CỐ) là ゆえ (yue). Cách đọc này thường truyền tải ý nghĩa 'lý do,' 'nguyên nhân,' hoặc 'nguồn gốc,' và có xu hướng xuất hiện trong các cách diễn đạt mang tính văn học, trang trọng hoặc cổ xưa hơn. Bạn cũng sẽ tìm thấy nó trong các từ ghép cụ thể nơi nó giữ được cảm giác gốc Nhật của mình.

  • 故にゆえに (CỐ - do đó) (yue ni) — nghĩa là 'do đó' hoặc 'kết quả là.' Liên từ trang trọng này thường được sử dụng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh học thuật để diễn đạt một kết luận logic. Ví dụ, 彼は優秀である。故に、この仕事を任せる。(Kare wa yūshū de aru. Yue ni, kono shigoto wo makaseru.) nghĩa là 'Anh ấy xuất sắc. Do đó, tôi sẽ giao công việc này cho anh ấy.'
  • 故あってゆえあって (CỐ - có lý do) (yue atte) — nghĩa là 'vì một lý do nào đó' hoặc 'có lý do chính đáng.' Cụm từ này gợi ý một nguyên nhân hoặc hoàn cảnh tiềm ẩn, ngay cả khi nó không được nêu rõ. Ví dụ, 彼は故あって会社を辞めた (Kare wa yue atte kaisha wo yameta) nghĩa là 'Anh ấy đã rời công ty vì một lý do nào đó.'
  • 故のないゆえのない (CỐ - không có lý do) (yue no nai) — nghĩa là 'không có lý do' hoặc 'vô lý.' Cách diễn đạt này mô tả một điều gì đó thiếu nguyên nhân hoặc lý do chính đáng rõ ràng. Chẳng hạn, 故のない怒り (yue no nai ikari) nghĩa là 'sự tức giận vô lý.'
  • 故郷ふるさと (CỐ HƯƠNG - quê hương) (furusato) — nghĩa là 'quê hương' hoặc 'nơi chôn rau cắt rốn.' Trong khi 郷 (HƯƠNG - làng, quê hương) (さと, go) nghĩa là 'làng' hoặc 'quê hương,' 故 (CỐ - cũ, xưa) (ふる) ở đây nhấn mạnh khía cạnh 'cũ' hoặc 'trước đây,' tạo nên ý nghĩa 'ngôi nhà cũ.' Đây là một từ được yêu thích và thường mang nhiều cảm xúc trong tiếng Nhật. Lưu ý rằng từ ghép này cũng có thể được đọc bằng On'yomi là 故郷こきょう (CỐ HƯƠNG - quê hương) (kokyō), với cùng ý nghĩa.

Các từ và từ ghép phổ biến

Hán tự 故 (CỐ) kết hợp với nhiều ký tự khác để tạo thành một loạt các từ. Mỗi từ phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của 故 (CỐ) là 'nguyên nhân,' 'lý do,' 'cũ,' hoặc 'người đã khuất.' Học các từ ghép này là điều cần thiết để hiểu đầy đủ phạm vi sử dụng của 故 (CỐ).

Các từ liên quan đến Tai nạn và Trục trặc:

  • 事故じこ (SỰ CỐ - tai nạn) (jiko) — tai nạn, sự cố. (ví dụ: 人身事故 (NHÂN THÂN SỰ CỐ - tai nạn gây thương tích cá nhân) - jinshin jiko - tai nạn gây thương tích cá nhân)
  • 故障こしょう (CỐ CHƯỚNG - hỏng hóc) (koshou) — hỏng hóc, trục trặc, sự cố. (ví dụ: エンジン故障 - enjin koshou - hỏng động cơ)
  • 変故へんこ (BIẾN CỐ - biến cố) (henko) — một sự kiện bất thường, tai nạn, rủi ro.

Các từ liên quan đến Lý do và Ý định:

  • 故意こい (CỐ Ý - cố ý) (koi) — ý định, cố ý, có chủ đích. (ví dụ: 故意に嘘をつく (CỐ Ý - nói dối một cách cố ý) - koi ni uso wo tsuku - nói dối một cách cố ý)
  • 故にゆえに (CỐ - do đó) (yue ni) — do đó, kết quả là, vì lý do đó (trang trọng).
  • 故なくゆえなく (CỐ - vô cớ) (yue naku) — không có lý do, vô cớ. (ví dụ: 故なく怒る (CỐ - tức giận vô cớ) - yue naku okoru - tức giận vô cớ)
  • 何故なぜ (HÀ CỐ - tại sao) (naze) — tại sao, vì lý do gì (thường viết với なに (HÀ - cái gì) + 故 (CỐ), nhưng đọc là なぜなぜ).

Các từ liên quan đến Quá khứ, Cũ và Người đã khuất:

  • 故郷ふるさと (CỐ HƯƠNG - quê hương) (furusato) — quê hương, nơi chôn rau cắt rốn (thường gợi lên nỗi nhớ).
  • 故郷こきょう (CỐ HƯƠNG - cố hương) (kokyou) — quê hương, nơi chôn rau cắt rốn (thuật ngữ trang trọng hơn).
  • 故人こじん (CỐ NHÂN - người đã khuất) (kojin) — người đã khuất, người quá cố. (ví dụ: 故人を偲ぶ (CỐ NHÂN - tưởng nhớ người đã khuất) - kojin wo shinobu - tưởng nhớ người đã khuất)
  • 故老ころう (CỐ LÃO - người già) (korou) — một người đàn ông lớn tuổi, đặc biệt là người có trí tuệ hoặc kinh nghiệm, một trưởng lão.
  • 旧故きゅうこ (CỰU CỐ - bạn cũ) (kyuuko) — bạn cũ, mối quan hệ cũ; lý do/nguyên nhân cũ.

Các câu ví dụ

Jitensha ga koshō shita node, eki made arukimashita.

Vì xe đạp của tôi bị hỏng, tôi đã đi bộ đến nhà ga.

Kare wa koi ni mado wo watta wake de wa nai.

Anh ấy không cố ý làm vỡ cửa sổ.

Ōame no yue ni, shiai wa chūshi ni natta.

Do mưa lớn, trận đấu đã bị hủy bỏ.

Kojin wo shinonde, minna de mokutō wo sasagemashita.

Để tưởng nhớ người đã khuất, mọi người đã dành một phút mặc niệm.

Kono jiken ni wa, mada katararete inai yue ga aru.

Vẫn còn một lý do chưa được kể đằng sau sự cố này.

Jiko wo fusegu tame ni wa, anzen kakunin ga fukaketsu desu.

Để ngăn ngừa tai nạn, việc kiểm tra an toàn là rất cần thiết.

Watashi no furusato wa, shizen yutakana chiisana mura desu.

Quê hương tôi là một ngôi làng nhỏ giàu thiên nhiên.

Naze konnani mo ame ga furitsuzuku no ka, dare ni mo wakaranai.

Không ai biết tại sao trời cứ mưa nhiều như vậy.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 故 (CỐ), hãy phân tích nó thành các thành phần: 古 (CỔ - cũ) (old) và 攴 (một bộ thủ đơn giản hóa cho 'đánh' hoặc 'hành động'). Hãy tưởng tượng một câu chuyện 'cũ' hoặc những hoàn cảnh 'cũ' 'tác động' đến bạn, dẫn đến một 'nguyên nhân' hoặc 'lý do' cụ thể. Bạn cũng có thể hình dung một người 'lớn tuổi' đã 'qua đời' (người đã khuất).

Bộ thủ giống cây gậy (攴) ở bên phải cũng có thể được xem như chỉ về quá khứ, nhắc nhở chúng ta về một điều gì đó 'cũ' hoặc 'trước đây' dẫn đến tình hình hiện tại. Ý tưởng về những sự kiện 'cũ' gây ra những tình huống 'mới' là trọng tâm để liên kết các ý nghĩa này. Hãy nghĩ: Những sự kiện cũ gây ra những tình huống mới.

Các Hán tự Liên quan

  • (CỔ - cũ) — Hán tự này, nghĩa là 'cũ' hoặc 'cổ xưa,' là một thành phần trực tiếp của 故 (CỐ). Hiểu được 古 (CỔ - cũ) (ふるい/old) giúp làm rõ các khía cạnh 'cũ' và 'trước đây' của 故 (CỐ).
  • (SỰ - việc) — Nghĩa là 'vấn đề,' 'sự việc,' 'sự cố.' Nó thường kết hợp với 故 (CỐ) để tạo thành 事故じこ (SỰ CỐ - tai nạn/sự cố), cho thấy một mối liên hệ rõ ràng trong việc mô tả các sự kiện hoặc diễn biến.
  • (NHÂN - nguyên nhân) — Nghĩa là 'nguyên nhân' hoặc 'yếu tố.' Trong khi 故 (CỐ) tập trung vào 'lý do' hoặc 'hoàn cảnh,' 因 (NHÂN) thường nhấn mạnh 'nguyên nhân gốc rễ' chính. Cả hai đều liên quan khi thảo luận về mối quan hệ nhân quả.
  • (TỬ - chết) — Nghĩa là 'cái chết' hoặc 'chết.' Hán tự này liên quan trực tiếp đến ý nghĩa 'người đã khuất' của 故 (CỐ), đặc biệt trong các từ ghép như 故人こじん (CỐ NHÂN - người đã khuất).
  • (HƯƠNG - quê hương) — Nghĩa là 'quê hương' hoặc 'làng.' Nó kết hợp với 故 (CỐ) để tạo thành 故郷ふるさと (CỐ HƯƠNG - quê hương), nhấn mạnh 'nơi cũ' hoặc 'nơi bản địa.'
Share:

Bài viết liên quan