Ý nghĩa
温 có nghĩa là sự ấm áp — loại ấm dịu dàng, thoải mái. Không phải nóng bỏng, mà là cảm giác dễ chịu của bát súp ấm trong buổi sáng lạnh, một buổi chiều xuân nhẹ nhàng, hay tính cách hiền hòa không vội vã. Trong tiếng Nhật hàng ngày, 温 xuất hiện trong dự báo thời tiết, khám sức khỏe, và cả những miêu tả về tính cách con người.
Cấu trúc chữ nói lên tất cả. Bên trái là 氵, bộ thủy (ba chấm nước). Bên phải là 昷, một thành phần gợi lên hình ảnh một cái bình đang giữ thứ gì đó bên trong. Kết hợp lại: nước ấm được giữ trong một cái bình — bồn tắm, suối nước nóng, chén trà gốm. Hình ảnh đó đủ để khắc sâu ý nghĩa.
Trẻ em Nhật học 温 ở lớp 3, khoảng 8–9 tuổi. Chữ có 12 nét và xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng. Với người học Việt Nam, âm Hán-Việt ÔN là một điểm neo rất hữu ích. Nó xuất hiện trong ôn hòa (nhẹ nhàng, điều độ) và ôn tập (ôn bài — theo nghĩa đen là "làm ấm lại kiến thức"). Sự liên hệ với tiếng Nhật rất trực tiếp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi: オン. Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) và chiếm ưu thế trong các ngữ cảnh trang trọng, khoa học, kỹ thuật — đo nhiệt độ, thuật ngữ khí hậu, ngôn ngữ y tế. Nếu 温 đứng cạnh một kanji khác, gần như chắc chắn nó được đọc là オン.
- 温度 (ondo) — nhiệt độ (từ thông dụng chỉ mức độ nóng; thời tiết, nước, cơ thể)
- 体温 (taion) — thân nhiệt (số đọc trên nhiệt kế; dùng trong y tế)
- 気温 (kion) — nhiệt độ không khí (nghe trong mọi bản tin thời tiết)
- 高温 (kouon) — nhiệt độ cao (nấu ăn, công nghiệp, nắng hạn)
- 低温 (teion) — nhiệt độ thấp (bảo quản thực phẩm, khoa học lạnh)
- 温泉 (onsen) — suối nước nóng
- 温暖 (ondan) — ôn hòa, ấm áp (từ mô tả khí hậu)
- 温室 (onshitsu) — nhà kính (nghĩa đen: "phòng ấm")
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Tất cả các dạng kun'yomi đều có gốc chung là あたた. Dùng các dạng này khi 温 đứng một mình hoặc đi kèm okurigana (đuôi hiragana), thay vì nằm trong từ ghép kanji.
- 温か (atataka) — ấm áp (gốc danh từ/tính từ)
- 温かい (atatakai) — ấm, dễ chịu (tính từ đuôi い; mô tả thức ăn ấm, bàn tay ấm)
- 温まる (atatamaru) — trở nên ấm, ấm lên (động từ nội động; chủ thể tự ấm lên)
- 温める (atatameru) — làm ấm thứ gì đó (động từ ngoại động; bạn làm ấm một vật — thức ăn, đồ uống, căn phòng)
Một điểm phân biệt đáng học ngay bây giờ: 温かい và 暖かい có cùng cách đọc (atatakai) nhưng khác nhau về cách dùng. 温かい mô tả sự ấm áp cảm nhận trực tiếp — súp ấm, bàn tay ấm. 暖かい mô tả sự ấm áp của môi trường xung quanh — thời tiết ấm, căn phòng ấm. Cả hai đều xuất hiện ở trình độ N3.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
温 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Dưới đây là các từ ghép quan trọng theo từng chủ đề.
Nhiệt độ & Khoa học
- 温度 (ondo) — nhiệt độ
- 体温 (taion) — thân nhiệt
- 気温 (kion) — nhiệt độ không khí
- 高温 (kouon) — nhiệt độ cao
- 低温 (teion) — nhiệt độ thấp
- 常温 (jouon) — nhiệt độ phòng, nhiệt độ bình thường
Thiên nhiên & Môi trường
- 温泉 (onsen) — suối nước nóng
- 温暖 (ondan) — ấm áp, ôn hòa (khí hậu)
- 温暖化 (ondanka) — hiện tượng ấm lên toàn cầu (nghĩa đen: "đang trở nên ấm")
- 温帯 (ontai) — vùng ôn đới (dải nằm giữa vùng nhiệt đới và vùng cực)
Đời sống & Tính cách
- 温室 (onshitsu) — nhà kính (cây trồng trong điều kiện nhiệt độ kiểm soát)
- 温和 (onwa) — hiền lành, dễ tính (mô tả tính cách, không phải nhiệt độ)
- 温かい心 (atatakai kokoro) — tấm lòng ấm áp, sự tử tế
- 温める (atatameru) — hâm nóng thức ăn hoặc đồ uống
Câu ví dụ
今日の気温は25度で、とても温かいです。
Kyou no kion wa nijuugo-do de, totemo atatakai desu.
Nhiệt độ hôm nay là 25 độ — trời rất ấm áp.
体温を測ったら、37度でした。
Taion wo hakattara, sanjuushichi-do deshita.
Khi tôi đo thân nhiệt, nhiệt kế chỉ 37 độ.
温泉に入ると、体が温まります。
Onsen ni hairu to, karada ga atatamarimasu.
Khi ngâm mình vào suối nước nóng, cơ thể sẽ ấm lên.
冷めたコーヒーを電子レンジで温めました。
Sameta koohii wo denshi renji de atatamemashita.
Tôi đã hâm nóng ly cà phê nguội trong lò vi sóng.
温暖化は地球にとって深刻な問題です。
Ondanka wa chikyuu ni totte shinkoku na mondai desu.
Hiện tượng ấm lên toàn cầu là vấn đề nghiêm trọng đối với Trái Đất.
温室の中で野菜を育てています。
Onshitsu no naka de yasai wo sodatete imasu.
Chúng tôi trồng rau bên trong nhà kính.
彼女は温和な性格で、誰にでも優しいです。
Kanojo wa onwa na seikaku de, dare ni demo yasashii desu.
Cô ấy có tính cách hiền lành, ôn hòa và tốt bụng với tất cả mọi người.
常温で保存できる食品もあります。
Jouon de hozon dekiru shokuhin mo arimasu.
Cũng có những loại thực phẩm có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng.
春になって、気候が温暖になってきました。
Haru ni natte, kikou ga ondan ni natte kimashita.
Mùa xuân đến, thời tiết đã trở nên ấm áp và dễ chịu hơn.
温かいスープは寒い日にぴったりです。
Atatakai suupu wa samui hi ni pittari desu.
Súp ấm nóng là thứ hoàn hảo cho những ngày lạnh giá.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một bồn tắm ấm. Bên trái của 温 là 氵 — ba giọt nước. Bên phải gợi lên hình ảnh một cái bình đang chứa thứ gì đó bên trong. Nước trong một cái bình ấm: giống hệt như お風呂 (ofuro, bồn tắm Nhật) hay 温泉 (onsen). Chỉ hình ảnh đó thôi là đủ để khắc sâu ý nghĩa. Với người học Việt Nam, hãy liên kết với ÔN HÒA — tính cách điềm tĩnh, vừa phải, ấm áp như chính cảm giác mà chữ kanji này truyền tải.
Kanji liên quan
- 暖 — cũng có nghĩa là "ấm," nhưng chỉ sự ấm áp của môi trường xung quanh: thời tiết ấm, căn phòng ấm. 暖かい và 温かい có cùng cách đọc atatakai — 暖 là sự ấm áp của không gian, 温 là sự ấm áp cảm nhận khi chạm vào hay nếm.
- 熱 — nhiệt, sốt, đam mê. Trong khi 温 gợi lên sự ấm dịu dàng, 熱 có nghĩa là nóng bỏng hay thiêu đốt (熱い = nóng, 熱病 = sốt).
- 冷 — lạnh, đối lập trực tiếp với 温. Xuất hiện trong 冷たい (lạnh khi chạm vào) và 冷蔵庫 (tủ lạnh).
- 度 — độ; kết hợp với 温 trong 温度 (nhiệt độ). Cũng dùng trong 角度 (góc độ) và 程度 (mức độ).
- 湯 — nước nóng. Có liên hệ gần gũi về ý nghĩa; 湯 chỉ nước sôi hoặc nước rất nóng, trong khi 温 mô tả sự ấm áp theo nghĩa rộng hơn.