1234567
7 strokes

形 (HÌNH) — Hình dáng, Hình thức

N3
On: ケイ、ギョウ
Kun: かたち、かた
HV: Hình

Ý nghĩa

Chữ Hán 形 (かたち, ケイ - HÌNH) là cơ bản để hiểu các từ tiếng Nhật liên quan đến hình dạng, kiểu dáng, diện mạo, hoặc hình hài. Nó mô tả cách một vật trông như thế nào, đường nét hoặc cấu hình tổng thể của nó, áp dụng cho các vật thể vật lý, con người và thậm chí cả các khái niệm trừu tượng.

Nguồn gốc của chữ Hán 形 (HÌNH) khá minh họa. Trong khi một số nguồn truy nguyên từ chữ tượng hình, nó thường được coi là một chữ hình thanh. Nó kết hợp 夬 (ketsu - QUYẾT), ban đầu mô tả một cái móc hoặc một hình dạng thường liên quan đến một công cụ tạo hình, với 彡 (san - SAM/SẮM), đại diện cho tóc, một vệt hoặc các đường trang trí. Cùng với nhau, các thành phần này gợi ý một cách trực quan rằng một thứ gì đó đang được tạo ra một hình thức hoặc hình dạng xác định, thường có các đặc điểm riêng biệt. Thành phần 'công cụ' gợi lên ý tưởng 'tạo hình,' trong khi thành phần 'vệt' nhấn mạnh đường nét hoặc diện mạo có thể nhìn thấy. Điều này gói gọn một cách tuyệt đẹp ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán: một vật thể có cấu trúc hình ảnh dễ nhận biết và xác định.

Chữ Hán 7 nét này được dạy ở lớp hai tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một trong những ký tự bạn sẽ học sớm. Mặc dù có từ nguyên phức tạp, hình thức tương đối đơn giản của nó giúp dễ nhận biết một khi bạn hiểu cấu trúc cơ bản của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi (音読み) là cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, thường xuất hiện khi chữ Hán là một phần của từ ghép.

  • ケイ (KEI): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất cho chữ Hán 形 (HÌNH) và thường được sử dụng trong nhiều từ ghép liên quan đến hình dạng, kiểu dáng và phong cách. Nó thường biểu thị một hình thức tổng quát hoặc trừu tượng, một phong cách, hoặc một loại cấu hình cụ thể.

形式けいしき (keishiki) — định dạng, phong cách, sự trang trọng (HÌNH THỨC)

形状けいじょう (keijō) — hình dạng, kiểu dáng, cấu hình (HÌNH TRẠNG)

地形ちけい (chikei) — địa hình, khu vực, đặc điểm địa lý (ĐỊA HÌNH)

  • ギョウ (GYŌ): Cách đọc này ít phổ biến hơn ケイ và xuất hiện trong một tập hợp từ ghép hạn chế hơn. Nó thường mang một hàm ý chuyên biệt hoặc nghệ thuật hơn một chút, ám chỉ một 'hình ảnh' hoặc 'hình tượng'.

形象ぎょうしょう (gyōshō) — hình ảnh, hình thức, hình tượng (thường mang tính nghệ thuật hoặc biểu tượng) (HÌNH TƯỢNG)

形容ぎょうよう (gyōyō) — sự miêu tả, sự biểu hiện (là danh từ thì khá hiếm; thường thấy hơn trong động từ 形容する 'miêu tả,' hoặc trong các thuật ngữ như 形容詞 'tính từ' (mặc dù 形容詞 sử dụng cách đọc ケイ cho 形)). (HÌNH DUNG)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi (訓読み) là cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc với okurigana (hiragana theo sau).

  • かたち (katachi): Đây là cách đọc kun'yomi phổ biến nhất và đóng vai trò là danh từ độc lập có nghĩa 'hình dạng,' 'kiểu dáng,' 'diện mạo,' hoặc 'hình hài'. Nó được sử dụng rộng rãi để mô tả đường nét vật lý hoặc vẻ ngoài của một vật, hoặc thậm chí là diện mạo bên ngoài của một khái niệm trừu tượng.

かたち (katachi) — hình dạng, kiểu dáng (HÌNH)

物の形もののかたち (mono no katachi) — hình dạng của vạn vật

形作るかたちづくる (katachizukuru) — tạo hình, định hình, nặn

  • かた (kata): Cách đọc này cũng được sử dụng cho 'kiểu dáng,' 'hình dạng,' 'hình hài,' 'loại,' hoặc 'mẫu,' nhưng thường trong các từ ghép cụ thể hoặc với sắc thái của một mô hình hoặc loại cụ thể. Nó đôi khi có thể trùng lặp với かた, nghĩa là 'khuôn' hoặc 'loại,' nhưng 形 (HÌNH) cũng mang cách đọc này trong một số ngữ cảnh nhất định.

形見かたみ (katami) — vật kỷ niệm, vật lưu niệm (HÌNH KIẾN)

形無しかたなし (katanashi) — biến dạng, bị hủy hoại, bị làm cho xấu hổ (nghĩa đen là 'không có hình dạng') (HÌNH VÔ)

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ Hán 形 (HÌNH) rất quan trọng để mô tả cả thế giới vật lý và các khái niệm trừu tượng. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được sắp xếp để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học của bạn:

  • Hình dạng & Diện mạo chung:

かたち (katachi) — hình dạng, kiểu dáng, diện mạo (HÌNH)

外形がいけい (gaikei) — hình thức bên ngoài, diện mạo bên ngoài, đường nét (NGOẠI HÌNH)

人形にんぎょう (ningyō) — búp bê, con rối, hình tượng (NHÂN HÌNH)

図形ずけい (zukei) — hình học, sơ đồ (ví dụ: các hình dạng hình học) (ĐỒ HÌNH)

  • Hình thức & Đặc điểm trừu tượng:

形式けいしき (keishiki) — định dạng, phong cách, sự trang trọng (HÌNH THỨC)

形態けいたい (keitai) — hình thức, hình dạng, hình hài (thường sinh học hoặc trừu tượng) (HÌNH THÁI)

無形むけい (mukei) — vô hình, phi vật chất, không hình dạng (VÔ HÌNH)

有形ゆうけい (yūkei) — hữu hình, vật chất (HỮU HÌNH)

  • Các hành động tạo hình & thay đổi:

形成けいせい (keisei) — sự hình thành, sự định hình, sự phát triển, sự xây dựng (HÌNH THÀNH)

変形へんけい (henkei) — sự biến đổi, sự biến dạng, sự điều chỉnh (BIẾN HÌNH)

整形せいけい (seikei) — phẫu thuật thẩm mỹ, phẫu thuật chỉnh hình, tạo hình, sắp xếp (CHỈNH HÌNH)

原形げんけい (genkei) — hình dạng ban đầu, nguyên mẫu, nguyên hình (NGUYÊN HÌNH)

形作るかたちづくる (katachizukuru) — tạo hình, định hình, nặn

  • Các ngữ cảnh cụ thể:

地形ちけい (chikei) — địa hình, khu vực (hình dạng của đất đai) (ĐỊA HÌNH)

形見かたみ (katami) — vật kỷ niệm, vật lưu niệm (một vật phẩm hữu hình lưu giữ ký ức về ai đó hoặc điều gì đó) (HÌNH KIẾN)

Câu ví dụ

Kono hoshi no katachi wa totemo mezurashii desu.

Hình dạng của ngôi sao này rất khác thường.

Kumo ga iroiro na katachi ni henka suru no o miru no ga suki da.

Tôi thích ngắm mây biến đổi thành nhiều hình dạng khác nhau.

Kare no kotoba wa katachi dake no shazai de, kokoro ga komotte inakatta.

Lời nói của anh ta chỉ là một lời xin lỗi mang tính hình thức, không hề có sự chân thành.

Kodomo-tachi wa suna de samazama na katachi o tsukutte asonde ita.

Những đứa trẻ đang chơi đùa, tạo ra nhiều hình dạng khác nhau bằng cát.

Sono buttai wa tsuyoi shōgeki de henkei shite shimai, moto ni wa modoranakatta.

Vật thể đó đã bị biến dạng bởi một cú va chạm mạnh và không thể trở về hình dạng ban đầu.

Kanojo wa maru de ningyō no yō na utsukushisa o motte iru.

Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp giống như búp bê.

Mukei no bunka isan o mamoru koto wa, totemo jūyō na koto desu.

Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể là một vấn đề rất quan trọng.

Atarashii chīmu no keisei ni wa, aru teido no jikan ga kakaru deshō.

Việc hình thành một đội mới có lẽ sẽ mất một khoảng thời gian nhất định.

Karera no kankei wa keishikibatta mono de, amari shinmitsu de wa nakatta.

Mối quan hệ của họ mang tính hình thức và không mấy thân mật.

Chikei o kōryo shite tatemono o sekkei suru hitsuyō ga aru.

Cần phải thiết kế tòa nhà có xét đến địa hình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 形 (HÌNH), hãy hình dung nó kết hợp hai yếu tố. 彡 (san - SAM/SẮM) trông giống ba vệt hoặc mái tóc bồng bềnh, đại diện cho 'diện mạo' hoặc 'đặc điểm bên ngoài' của một vật thể. 夬 (ketsu - QUYẾT) là một ký tự cổ có thể được hình dung là một 'công cụ' hoặc 'khuôn' dùng để tạo cho một vật một hình dạng xác định. Hãy hình dung một người thợ gốm sử dụng một công cụ (夬) để nặn đất sét, tạo cho nó một hình dạng đặc biệt với những vệt trang trí (彡). Vật thể tạo ra rõ ràng có 'hình dạng' hoặc 'kiểu dáng'. Ngoài ra, bạn có thể nghĩ về việc ai đó tạo kiểu tóc của họ (彡) để tạo ra một 'kiểu dáng' hoặc 'vẻ ngoài' cụ thể, sau đó được 'quyết định' hoặc 'cố định' (夬) tại chỗ.

Các chữ Hán liên quan

  • — Chữ Hán này cũng đọc là かたかた hoặc ケイケイ (HÌNH), có nghĩa là 'loại,' 'mẫu,' hoặc 'khuôn'. Mặc dù nó có những điểm tương đồng với 形 (HÌNH), 型 (HÌNH) thường chỉ một hình dạng tiêu chuẩn, một khuôn mẫu, hoặc một thể loại. Ví dụ, 新型しんがた (shingata - TÂN HÌNH) có nghĩa là 'mẫu mới' hoặc 'loại mới,' phân biệt nó với 新形しんけい (shinkei - TÂN HÌNH), có nghĩa là 'hình dạng mới' hoặc 'kiểu dáng mới'.
  • — Đọc là からだからだ hoặc タイタイ (THỂ) và chủ yếu có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'thể chất'. Mặc dù nó có thể ám chỉ một hình dạng vật lý, nhưng nó rộng hơn và thường nhấn mạnh toàn bộ thực thể vật lý, chứ không chỉ đường nét của nó. Ví dụ, 身体しんたい (shintai - THÂN THỂ) là cơ thể người.
  • — Đọc là ショウショウ hoặc ゾウゾウ (TƯỢNG), có nghĩa là 'con voi,' nhưng cũng có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'biểu tượng' trong các từ ghép như 抽象ちゅうしょう (chūshō - TRỪU TƯỢNG) hoặc 具象ぐしょう (gushō - CỤ TƯỢNG). Nó ám chỉ một hình ảnh tinh thần hoặc đại diện, hơn là một hình dạng vật lý.
  • — Đọc là ヨウヨウ (DUNG) và có nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'diện mạo'. Nó tập trung nhiều hơn vào vẻ ngoài hoặc nét mặt, thường liên quan đến vẻ đẹp hoặc biểu cảm, như trong 容姿ようし (yōshi - DUNG TƯ - diện mạo, vẻ ngoài).
  • — Đọc là ジョウジョウ (TRẠNG) và có nghĩa là 'tình trạng,' 'điều kiện,' hoặc 'hình thức'. Chữ Hán này được sử dụng cho các trạng thái hoặc điều kiện trừu tượng hơn, như 状態じょうたい (jōtai - TRẠNG THÁI - trạng thái, điều kiện), hơn là các hình dạng vật lý.
Share:

Bài viết liên quan