12345678910
10 strokes

般 (BAN) — Tổng quát, Loại, Kiểu

N3
On: ハン、ハチ
HV: Ban

Ý nghĩa

Phần này giới thiệu kanji N3 thiết yếu (BÀN). Mặc dù ý nghĩa của nó trong ứng dụng là 'chung' hay 'phổ biến', việc hiểu nó là chìa khóa để sử dụng tiếng Nhật hàng ngày. Kanji 般 chủ yếu truyền tải các nghĩa như 'chung', 'loại', 'thứ', 'cách thức', 'quay tròn' hoặc 'mang vác'. Trong các cuộc hội thoại tiếng Nhật hàng ngày, bạn sẽ thường gặp nó nhất với nghĩa 'chung' hoặc 'phổ biến'.

Hãy xem xét các thành phần hình ảnh của nó. Ở bên trái, chúng ta tìm thấy (CHU - thuyền, ふね), có nghĩa rõ ràng là 'thuyền' hoặc 'tàu'. Điều này gợi lên hình ảnh một con thuyền chở hàng hóa. Ở bên phải là (THÙ - giáo, binh khí, るまた). Bộ thủ này thường liên quan đến 'đánh', 'đập' hoặc 'hành động bằng công cụ'. Trong 般, nó chủ yếu hoạt động như một thành phần ngữ âm, tạo cho kanji này âm 'han'. Tuy nhiên, nó cũng gợi ý một cách tinh tế về sự chuyển động.

Vì vậy, ghép chúng lại với nhau, hãy hình dung một 'thuyền' (舟) đang 'chuyển động' (殳) – có lẽ đang quay tròn, vận chuyển hoặc mang vác nhiều thứ khác nhau. Hình ảnh này giúp liên kết với ý tưởng bao hàm nhiều vật phẩm hoặc đi theo một hướng 'chung'. Từ việc vận chuyển hàng hóa 'nói chung' đến việc mô tả một 'loại' hoặc 'kiểu' nào đó, ý nghĩa đã mở rộng để bao gồm các khái niệm trừu tượng, rộng hơn như 'phổ biến' hoặc 'phổ quát'. Điều này cho thấy cách các thành phần tưởng chừng đơn giản có thể kết hợp để tạo ra những ý nghĩa kanji phong phú và đa dạng. 般 được cấu tạo bởi 10 nét và là một Jouyou kanji (THƯỜNG DỤNG kanji), nghĩa là nó được dạy ở trường trung học và quan trọng đối với tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Đối với 般, cách đọc On'yomi là phổ biến nhất, đặc biệt khi nó xuất hiện trong các từ ghép.

  • ハン (HAN): ハン (HAN) là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 般. Nó xuất hiện trong nhiều thành ngữ hàng ngày, thường truyền tải các ý nghĩa như 'chung', 'phổ biến' hoặc 'tổng thể'.

一般いっぱん (NHẤT BÀN - ippan) — chung, phổ biến, thông thường. Đây là một từ thiết yếu để hiểu 般!

全般ぜんぱん (TOÀN BÀN - zenpan) — tổng thể, toàn bộ, chung. Hãy nghĩ về nó như bao gồm mọi thứ.

世間一般せけんいっぱん (THẾ GIAN NHẤT BÀN - seken ippan) — công chúng nói chung, toàn xã hội.

  • ハチ (HACHI): Cách đọc ハチ (HACHI) hiếm hơn đáng kể, gần như chỉ xuất hiện trong các thuật ngữ cụ thể, thường là cổ xưa hoặc liên quan đến Phật giáo. Mặc dù không phổ biến trong hội thoại thông thường, nhưng bạn cũng nên biết về sự tồn tại của nó.

般若はんにゃ (BÁT NHÃ - hannya) — trí tuệ (một thuật ngữ Phật giáo). Nếu bạn đã từng thấy những chiếc mặt nạ truyền thống Nhật Bản, mặt nạ Hannya đại diện cho một nữ quỷ hoặc rắn, nhưng bản thân từ này xuất phát từ thuật ngữ Phật giáo về trí tuệ.

般若心経はんにゃしんぎょう (BÁT NHÃ TÂM KINH - hannya shingyō) — Kinh Bát Nhã Tâm, một bộ kinh Phật rất nổi tiếng.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc gốc Nhật

Không giống như nhiều kanji, 般 không có cách đọc Kun'yomi (cách đọc gốc Nhật) được sử dụng phổ biến khi đứng một mình. Nó gần như chỉ xuất hiện trong các từ ghép, sử dụng các cách đọc On'yomi của nó. Do đó, bạn có thể hoàn toàn tập trung vào các từ ghép On'yomi của nó!

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ phổ biến và hữu ích nhất mà bạn sẽ gặp 般. Những ví dụ này sẽ giúp củng cố sự hiểu biết của bạn!

  • Các thuật ngữ chung & phổ biến:

一般いっぱん (NHẤT BÀN - ippan) — chung; phổ biến; thông thường

一般人いっぱんじん (NHẤT BÀN NHÂN - ippanjin) — người bình thường; giáo dân; công chúng

一般的いっぱんてき (NHẤT BÀN ĐÍCH - ippanteki) — chung; điển hình; thông thường (thường được dùng với に như một trạng từ: 一般的に - nói chung)

一般公開いっぱんこうかい (NHẤT BÀN CÔNG KHAI - ippan kōkai) — mở cửa cho công chúng; công khai

一般常識いっぱんじょうしき (NHẤT BÀN THƯỜNG THỨC - ippan jōshiki) — kiến thức thông thường

一般論いっぱんろん (NHẤT BÀN LUẬN - ippanron) — lý thuyết chung; lập luận phổ biến

  • Các khái niệm tổng thể & toàn bộ:

全般ぜんぱん (TOÀN BÀN - zenpan) — tổng thể; toàn bộ; các khía cạnh chung

全般的にぜんぱんてきに (TOÀN BÀN ĐÍCH - zenpan teki ni) — nói chung; tổng thể; nhìn chung

  • Các thuật ngữ xã hội & công cộng:

世間一般せけんいっぱん (THẾ GIAN NHẤT BÀN - seken ippan) — công chúng nói chung; xã hội nói chung

  • Các thuật ngữ lịch sử & tôn giáo:

般若はんにゃ (BÁT NHÃ - hannya) — trí tuệ (thuật ngữ Phật giáo)

般若心経はんにゃしんぎょう (BÁT NHÃ TÂM KINH - hannya shingyō) — Kinh Bát Nhã Tâm (một bộ kinh Phật)

Câu ví dụ

Kore wa ippan no mise de wa utte imasen.

Điều này không được bán ở các cửa hàng thông thường.

Watashi wa ippanjin nano de, amari medachitaku arimasen.

Vì tôi là người bình thường, tôi không thực sự muốn nổi bật.

Sono jiken wa seken ippan ni ōkina eikyō o ataemashita.

Sự việc đó đã có tác động lớn đến công chúng.

Kono hakubutsukan wa shūmatsu ni ippan kōkai saremasu.

Bảo tàng này mở cửa cho công chúng vào cuối tuần.

Kono ryōri wa ippanteki ni karai to iwarete imasu.

Món ăn này thường được cho là cay.

Purojekuto zenpan no kanri wa kare ga tantō shite imasu.

Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý tổng thể của dự án.

Watashi no iken wa kare no iken to zenpan ni watatte kotonarimasu.

Ý kiến của tôi khác với ý kiến của anh ấy trên toàn bộ (tổng thể).

Hannya Shingyō wa Bukkyō no jūyōna kyōten no hitotsu desu.

Kinh Bát Nhã Tâm là một trong những bộ kinh quan trọng của Phật giáo.

Gendai shakai de wa, intānetto no riyō wa mohaya ippan jōshiki to natte imasu.

Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng internet đã trở thành kiến thức thông thường.

Kaisha no gyōseki o zenpan ni minaosu hitsuyō ga arimasu.

Cần phải xem xét lại hiệu suất tổng thể của công ty.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ (BÀN), hãy quay lại với phép ẩn dụ về con thuyền! Hãy tưởng tượng một con thuyền (舟 - CHU) vững chắc đang được dẫn dắt hoặc đẩy đi (殳 - THÙ, đại diện cho chuyển động hoặc hành động) trên một vùng nước rộng lớn. Con thuyền này không hướng đến một đích đến cụ thể; thay vào đó, nó đang thực hiện một hành trình chung, mang theo nhiều loại hàng hóa hoặc vượt qua tất cả các loại sóng. Hãy hình dung con thuyền di chuyển rộng khắp, bao gồm nhiều loại chuyển động hoặc nhiệm vụ khác nhau. Hình ảnh một con thuyền di chuyển rộng khắp và vận chuyển các vật phẩm đa dạng này giúp liên kết 般 với các ý nghĩa chính của nó là 'chung' và 'loại/kiểu'.

Kanji liên quan

  • (PHỔ) — Kanji này cũng có nghĩa là 'phổ quát' hoặc 'phổ biến'. Các từ như 普通 (PHỔ THÔNG - futsū - bình thường, thông thường) có mối liên hệ về khái niệm với ý nghĩa 'chung' của 般.
  • (THÔNG) — Có nghĩa là 'đi qua', 'giao thông' hoặc 'phổ biến', kanji này cũng góp phần vào các từ liên quan đến sự phổ biến, như 普通 (PHỔ THÔNG - futsū - bình thường).
  • (THƯỜNG) — Kanji này có nghĩa là 'thông thường', 'bình thường' hoặc 'ổn định'. Khi kết hợp, 常識 (THƯỜNG THỨC - jōshiki - kiến thức thông thường) có ý nghĩa gần giống với 一般常識 (NHẤT BÀN THƯỜNG THỨC).
  • (BIẾN) — Có nghĩa là 'khắp nơi', 'nói chung' hoặc 'khắp cả', 遍 là một kanji khác ngụ ý phạm vi rộng, tương tự như nghĩa 'chung' của 般.
  • (LOẠI) — Kanji này trực tiếp có nghĩa là 'kiểu', 'loại' hoặc 'thể loại', làm cho nó tương tự về mặt khái niệm với các ý nghĩa phụ của 般.
Share:

Bài viết liên quan