Nghĩa
Hán tự 記 (KÝ - ki, shiru.su) về cơ bản có nghĩa là bảo quản thông tin. Các nghĩa cốt lõi của nó bao gồm "ghi lại," "thu âm," "mô tả," và "ghi nhớ." Nó nhấn mạnh việc chuyển đổi suy nghĩ, sự kiện hoặc dữ liệu thành một dạng có thể truy xuất được. Việc này có thể được thực hiện về mặt vật lý, chẳng hạn như trên giấy, hoặc về mặt tinh thần, bằng cách ghi nhớ.
Để hiểu 記 (KÝ), chúng ta hãy xem xét nguồn gốc của nó như một chữ Hán hình thanh (形声文字). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần ý nghĩa (semantic component), cung cấp gợi ý về nghĩa của nó, và một thành phần âm thanh (phonetic component), cho biết cách phát âm của nó.
Bộ thủ bên trái, 言 (NGÔN - ごんべん), có nghĩa là "lời nói" hoặc "nói." Thành phần ý nghĩa này liên kết rõ ràng 記 (KÝ) với giao tiếp, từ ngữ và thông tin, dù là nói hay viết. Nó đặt nền tảng cho chữ Hán trong hành động truyền tải thông điệp.
Phần bên phải, 己 (KỶ - おのれ), có nghĩa là "bản thân" hoặc "riêng tư." Mặc dù vai trò chính của nó là ngữ âm, mang lại âm "ki" cho 記 (KÝ), nó cũng gợi ý một sắc thái tinh tế: có lẽ là "ghi chép của riêng mình" hoặc "ghi chú cá nhân." Điều này gợi ý ý tưởng về việc ghi lại điều gì đó cho bản thân, một tài khoản cá nhân.
Do đó, hình thức trực quan của 記 (KÝ) kết nối gọn gàng với ý nghĩa của nó: nó nói về việc sử dụng "lời nói" (言 - NGÔN) hoặc từ ngữ để "ghi lại" (己 - KỶ, với vai trò ngữ âm/sắc thái) và thu thập thông tin. Chữ Hán này được dạy trong lớp 6 tiểu học ở Nhật Bản và có 10 nét.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
- キ (ki)
Cách đọc On'yomi chính, "キ" (ki), được sử dụng rộng rãi trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng liên quan đến việc ghi chép, biên niên và ghi nhớ. Cách đọc này hầu như luôn xuất hiện khi 記 (KÝ) là một phần của từ ghép, tạo thành danh từ hoặc một phần của động từ truyền tải ý nghĩa ghi lại hoặc ký ức.
日記 (NHẬT KÝ - nikki) — nhật ký. Ghi chép hàng ngày về trải nghiệm của một người.
記事 (KÝ SỰ - kiji) — bài báo, bản tin, tin tức. Một bản tường thuật bằng văn bản trên các phương tiện truyền thông.
記録 (KÝ LỤC - kiroku) — hồ sơ, tài liệu, biên bản. Thông tin được lưu giữ dưới mọi hình thức.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
- しる.す (shiru.su)
Cách đọc Kun'yomi, "しる.す" (shiru.su), là một động từ thuần Nhật có nghĩa là "viết xuống," "ghi lại," hoặc "ghi chú." Nó mô tả quá trình chủ động ghi khắc hoặc đánh dấu thông tin. Nó thường được sử dụng khi 記 (KÝ) đứng một mình như một động từ, thường đi kèm với okurigana (送り仮名) để tạo thành dạng chia động từ hoàn chỉnh.
名前を記す (namae wo shirusu) — viết tên của một người.
心に記す (kokoro ni shirusu) — khắc ghi vào tâm trí, ghi nhớ.
手帳に記す (techou ni shirusu) — ghi chú vào sổ tay.
Các từ & từ ghép thông dụng
Hán tự 記 (KÝ) là một thành phần linh hoạt trong từ vựng tiếng Nhật. Nó tạo thành một loạt các từ liên quan đến tài liệu, ký ức và các bản tường thuật. Dưới đây là một số từ và cụm từ ghép thông dụng có chứa 記 (KÝ), được nhóm theo chủ đề hoặc cách sử dụng.
Các từ liên quan đến Tài liệu & Báo cáo
記録 (KÝ LỤC - kiroku) — hồ sơ, tài liệu, biên bản. Đây là một thuật ngữ cơ bản cho bất kỳ dạng thông tin được lưu giữ nào—viết, âm thanh hoặc hình ảnh—được sử dụng để duy trì một tài khoản chính thức hoặc cá nhân.
記事 (KÝ SỰ - kiji) — bài báo, bản tin, tin tức. Thường thấy trên báo, tạp chí hoặc phương tiện truyền thông trực tuyến, chi tiết các sự kiện hoặc thông tin.
表記 (BIỂU KÝ - hyouki) — ký hiệu, mô tả, cách viết. Đề cập đến cách một cái gì đó được viết, diễn đạt hoặc sao chép.
付記 (PHỤ KÝ - fuki) — lời ghi thêm, ghi chú bổ sung. Một ghi chú hoặc nhận xét bổ sung được đính kèm vào văn bản hoặc tài liệu chính.
詳記 (TƯỜNG KÝ - shouki) — tường thuật chi tiết, mô tả đầy đủ. Một giải thích bằng văn bản toàn diện.
Các từ liên quan đến Ký ức & Ghi nhớ
記憶 (KÝ ỨC - kioku) — ký ức, hồi ức. Khả năng tinh thần để lưu giữ và gợi lại những trải nghiệm và thông tin trong quá khứ.
暗記 (ÁM KÝ - anki) — ghi nhớ, học thuộc lòng. Hành động cụ thể của việc đưa thông tin vào bộ nhớ để gợi lại sau này, thường là nguyên văn.
日記 (NHẬT KÝ - nikki) — nhật ký. Một bản ghi cá nhân hàng ngày về những trải nghiệm, suy nghĩ và cảm xúc.
記憶力 (KÝ ỨC LỰC - kiokuryoku) — khả năng ghi nhớ, năng lực ghi nhớ. Đề cập đến năng lực ghi nhớ của một người.
Các từ liên quan đến Ký hiệu & Dấu hiệu
記号 (KÝ HIỆU - kigou) — biểu tượng, dấu hiệu, mã. Một dấu hoặc ký tự được sử dụng để đại diện cho một cái gì đó, thường là trừu tượng.
標記 (TIÊU KÝ - hyouki) — dấu hiệu, nhãn, biển báo. Đề cập đến một dấu hiệu hoặc nhãn mô tả trên một vật phẩm, thường dùng để nhận dạng.
Các từ liên quan đến Tường thuật & Kể chuyện
伝記 (TRUYỀN KÝ - denki) — tiểu sử. Một bản tường thuật bằng văn bản về cuộc đời của người khác.
手記 (THỦ KÝ - shuki) — ghi chú, hồi ký, tường thuật cá nhân. Một bản ghi bằng văn bản thường dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát cá nhân.
実記 (THỰC KÝ - jikki) — ghi chép thực, tường thuật xác thực. Một bản ghi lịch sử chân thực hoặc có thật.
Câu ví dụ
毎日、日記を書きます。
Mainichi, nikki wo kakimasu.
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
テストの前に単語を暗記しました。
Tesuto no mae ni tango wo anki shimashita.
Tôi đã học thuộc từ vựng trước kỳ thi.
この出来事は歴史に記録されるでしょう。
Kono dekigoto wa rekishi ni kiroku sareru deshou.
Sự kiện này có lẽ sẽ được ghi vào lịch sử.
先生が黒板に重要な点を記しました。
Sensei ga kokuban ni juuyou na ten wo shirusu shimashita.
Giáo viên đã ghi lại các điểm quan trọng lên bảng.
新聞の記事を読んで、新しい情報を得ました。
Shinbun no kiji wo yonde, atarashii jouhou wo emashita.
Tôi đã đọc một bài báo và thu được thông tin mới.
彼は記憶力が非常に優れています。
Kare wa kiokuryoku ga hijou ni sugurete imasu.
Anh ấy có một trí nhớ đặc biệt tốt.
会議の内容は議事録として記録されます。
Kaigi no naiyou wa gijiroku to shite kiroku saremasu.
Nội dung cuộc họp sẽ được ghi lại thành biên bản.
学生証には氏名と学籍番号が明記されています。
Gakuseishou ni wa shimei to gakusekibangou ga meiki sarete imasu.
Tên và mã số sinh viên của bạn được ghi rõ ràng trên thẻ sinh viên.
この本は、偉大な科学者の伝記です。
Kono hon wa, idai na kagakusha no denki desu.
Cuốn sách này là tiểu sử của một nhà khoa học vĩ đại.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 記 (KÝ) một cách hiệu quả, hãy xem xét hai thành phần riêng biệt của nó và cách chúng biểu thị ý nghĩa một cách trực quan. Ở bên trái, chúng ta có bộ thủ 言 (NGÔN - ごんべん), luôn có nghĩa là "lời nói" hoặc "nói" trong Hán tự. Điều này ngay lập tức cho bạn biết rằng 記 (KÝ) có liên quan đến từ ngữ, giao tiếp hoặc thông tin đang được truyền đạt.
Ở bên phải là 己 (KỶ - おのれ), có nghĩa là "bản thân" hoặc "riêng tư," nó cũng đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm "ki." Đây là một câu chuyện đơn giản: Hãy tưởng tượng ai đó ghi lại "lời nói" (言 - NGÔN) hoặc "suy nghĩ" (được đại diện bởi 己 - KỶ, "bản thân" của họ) của chính mình và cẩn thận "viết chúng xuống" hoặc "ghi lại" chúng. Điều này có thể là trong một cuốn nhật ký cá nhân hoặc tài liệu. Do đó, ý tưởng thu thập và bảo quản từ ngữ hoặc thông tin của một người trở nên rõ ràng, liên kết các thành phần trực quan trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của "ghi lại" hoặc "viết xuống."
Các Hán tự liên quan
書 (THƯ) — Hán tự này chủ yếu có nghĩa là "viết" hoặc "sách." Trong khi 記 (KÝ) tập trung vào việc ghi chú hoặc ghi lại thông tin cụ thể, 書 (THƯ) đề cập rộng hơn đến hành động viết vật lý, việc tạo ra văn bản, hoặc các tài liệu viết kết quả như sách và thư từ.
話 (THOẠI) — Có nghĩa là "nói chuyện" hoặc "trò chuyện," Hán tự này cũng chứa bộ thủ 言 (NGÔN), làm nổi bật mối liên hệ của nó với giao tiếp. Tuy nhiên, 話 (THOẠI) đặc biệt liên quan đến giao tiếp bằng lời nói và các cuộc trò chuyện, trong khi 記 (KÝ) đề cập đến việc tài liệu hóa hoặc ghi nhớ thông tin.
憶 (ỨC) — Hán tự này cũng có nghĩa là "ký ức" hoặc "ghi nhớ." Nó thường được ghép với 記 (KÝ) để tạo thành từ ghép 記憶 (KÝ ỨC - kioku), có nghĩa là "ký ức." Trong khi 記 (KÝ) có thể ngụ ý ghi nhớ bằng cách viết ra, 憶 (ỨC) đặc biệt đề cập đến khả năng tinh thần gợi lại các sự kiện hoặc thông tin trong quá khứ.
録 (LỤC) — Có nghĩa là "ghi chép" hoặc "đăng ký," Hán tự này thường được sử dụng với 記 (KÝ) để tạo ra các từ như 記録 (KÝ LỤC - kiroku, ghi chép). 録 (LỤC) nhấn mạnh hành động tạo ra một bản ghi vĩnh viễn hoặc chính tài liệu chính thức, thường gợi ý một sự bảo quản dữ liệu có hệ thống hoặc trang trọng hơn.