Ý nghĩa
Kanji 礼 mang các nghĩa lễ phép, phép tắc, cách cư xử, cúi chào, lòng biết ơn và nghi lễ. Trong xã hội Nhật Bản, 礼 (LỄ) không chỉ là một từ mà còn là nền tảng của các chuẩn mực xã hội. Nó chi phối hành vi từ cái gật đầu nhẹ giữa đồng nghiệp trong văn phòng cho đến những cái cúi chào được thực hiện chuẩn mực trong các buổi lễ Thần đạo.
Về mặt từ nguyên, 礼 xuất phát từ nghi lễ cổ đại của Trung Quốc. Thành phần bên trái ネ là dạng rút gọn của bộ thủ 示, có nghĩa là bàn thờ hoặc điềm thiêng. Ban đầu, 示 mô tả một cái bàn bày lễ vật dâng lên thần linh. Chữ truyền thống đầy đủ 禮 — vẫn còn được dùng trong tiếng Trung — thể hiện những lễ vật được xếp trên một chiếc bình nghi lễ, hàm chứa ý nghĩa về cách ứng xử đúng đắn trước thần thánh. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng từ nghi lễ tôn giáo sang tất cả các hình thức cư xử đúng mực và hành vi tôn trọng trong xã hội.
Các trường tiểu học Nhật Bản dạy 礼 từ lớp 3 — điều này phản ánh vị thế của nó như một giá trị văn hóa cốt lõi. Chỉ với 5 nét, kanji này mang ý nghĩa vượt xa kích thước của nó. Kanji này cũng gắn liền với truyền thống Nho giáo chung của Đông Á, nơi 礼 (tiếng Trung: lǐ) là một trong năm đức hạnh căn bản, được coi là quy tắc ứng xử duy trì sự hài hòa xã hội.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 礼 xuất hiện ở khắp nơi: trong lời chào tạm biệt (失礼します), trong lời cảm ơn (お礼), và khi khen ngợi phẩm cách (礼儀正しい人). Một kanji duy nhất, nhưng hiện diện trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống thường nhật lịch sự.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
礼 có hai cách đọc on'yomi: レイ (REI) và ライ (RAI). レイ chiếm ưu thế trong cách dùng hàng ngày và xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến phép lịch sự, phong cách ứng xử và lòng biết ơn. Đây là cách đọc bạn sẽ nghe thấy trong văn phòng, lớp học và hội thoại thường ngày nhiều hơn bất kỳ cách đọc nào khác.
礼儀 (reigi) — lễ nghĩa, phép tắc, cách cư xử; từ nền tảng chỉ sự đúng mực trong giao tiếp xã hội
失礼 (shitsurei) — thất lễ, vô phép; dùng như cụm từ cố định khi rời phòng hoặc ngắt lời người khác
礼状 (reijō) — thư cảm ơn trang trọng; một thể loại không thể thiếu trong thư từ kinh doanh Nhật Bản
ライ hiếm khi xuất hiện ngoài ngữ cảnh Phật giáo, tôn giáo hoặc văn học cao cấp. Cách đọc này được dùng riêng khi miêu tả hành động thờ phụng hoặc bày tỏ lòng tôn kính trang nghiêm.
礼拝 (raihai) — lễ bái, buổi thờ phụng tại nhà thờ hoặc chùa, hành động dâng lễ tôn kính
礼讃 (raisan) — tôn vinh, ngưỡng mộ, lời ca ngợi cao nhất dành cho điều gì đó thiêng liêng
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
礼 không có kun'yomi chuẩn trong từ điển hiện đại. Khái niệm này được du nhập từ Đông Á lục địa như một trọn gói — chữ, âm đọc và ý nghĩa cùng một lúc — nên không có từ thuần Nhật nào được ghép với nó làm cách đọc.
Trong thực tế, người nói thêm tiền tố kính ngữ お để tạo thành お礼 (orei), có nghĩa là lời cảm ơn hoặc sự bày tỏ lòng biết ơn. Cách đọc vẫn là on'yomi レイ, nhưng tiền tố お mang lại sự ấm áp và biến nó thành cụm từ phổ biến nhất để bày tỏ sự trân trọng hàng ngày.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
礼 xuất hiện trong nhiều từ vựng quan trọng. Dưới đây là các từ ghép chính được nhóm theo chủ đề.
Bày tỏ lòng biết ơn & Cảm ơn:
- お礼 (orei) — lời cảm ơn, lòng biết ơn; một trong những cụm từ lịch sự được dùng nhiều nhất trong cuộc sống hàng ngày
- 礼状 (reijō) — thư cảm ơn trang trọng bằng văn bản; đặc biệt được đánh giá cao trong các mối quan hệ kinh doanh
- 礼金 (reikin) — tiền cảm ơn, quà tiền bày tỏ lòng biết ơn; cũng chỉ khoản tiền lễ phải trả cho chủ nhà khi thuê căn hộ ở Nhật
Phép tắc, Lễ nghi xã hội & Hành vi ứng xử:
- 礼儀 (reigi) — lễ nghĩa, phép tắc, sự lịch thiệp
- 礼節 (reisetsu) — lễ tiết, văn minh, sự đúng mực trong giao tiếp xã hội
- 礼法 (reihō) — hệ thống lễ nghi chính thức; loại được dạy trong trà đạo hoặc các nghệ thuật truyền thống
- 失礼 (shitsurei) — thất lễ; dùng như cụm từ cố định để xin lỗi một cách lịch sự
- 非礼 (hirei) — bất lịch sự, vi phạm phép tắc ứng xử
- 礼儀正しい (reigi tadashii) — lễ phép, lịch sự; mô tả người được người khác xem là mẫu mực về cách cư xử
Nghi lễ trang trọng, Tôn giáo & Trang phục:
- 礼拝 (raihai) — lễ bái, buổi thờ phụng chính thức tại nhà thờ hoặc chùa
- 礼服 (reifuku) — lễ phục, trang phục chính thức cho đám cưới và các sự kiện trang trọng
- 礼式 (reishiki) — buổi lễ chính thức hoặc nghi thức lễ nghi đã được thiết lập
- 礼讃 (raisan) — tôn vinh, ngưỡng mộ, sự bày tỏ lòng ngưỡng mộ cao nhất
Hành động cúi chào & Chào hỏi:
- 礼 (rei) — bản thân hành động cúi chào như một cử chỉ thể chất; gọi rei là lệnh cúi chào trong võ thuật và trường học
- 礼砲 (reihō) — lễ pháo, bắn súng đại bác trong lễ nghi để vinh danh một nhân vật cao quý
Câu ví dụ
先生にお礼を言いました。
Sensei ni orei wo iimashita.
Tôi đã cảm ơn thầy/cô giáo.
失礼しました。
Shitsurei shimashita.
Xin lỗi vì đã làm phiền. / Tôi thất lễ rồi.
礼儀を守ることは大切です。
Reigi wo mamoru koto wa taisetsu desu.
Giữ gìn lễ nghĩa là điều quan trọng.
お礼のメールを送りました。
Orei no mēru wo okurimashita.
Tôi đã gửi email cảm ơn.
彼はとても礼儀正しい人です。
Kare wa totemo reigi tadashii hito desu.
Anh ấy là người rất lễ phép.
会議の前に礼をしてから席に着いた。
Kaigi no mae ni rei wo shite kara seki ni tsuita.
Tôi đã cúi chào trước khi họp rồi mới về chỗ ngồi.
礼状を書くのは日本の大切な文化です。
Reijō wo kaku no wa Nihon no taisetsu na bunka desu.
Viết thư cảm ơn trang trọng là một nét văn hóa quan trọng của Nhật Bản.
結婚式では礼服を着るのが一般的です。
Kekkonshiki de wa reifuku wo kiru no ga ippanteki desu.
Mặc lễ phục trong đám cưới là điều phổ biến.
日本人は挨拶のとき礼をするのが習慣です。
Nihonjin wa aisatsu no toki rei wo suru no ga shūkan desu.
Người Nhật có thói quen cúi chào khi chào hỏi nhau.
失礼ですが、お名前は何とおっしゃいますか。
Shitsurei desu ga, onamae wa nan to osshaimasu ka.
Xin lỗi, tôi có thể hỏi tên của bạn được không?
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người thờ phụng đang quỳ trước bàn thờ — đó chính xác là điều mà thành phần bên trái ネ thể hiện, bộ thủ bàn thờ rút gọn. Phần bên phải cong như hình dáng một người đang cúi đầu kính cẩn. Kết hợp lại, chúng tái hiện kanji một cách hoàn hảo: không gian thiêng liêng bên trái, thân người đang cúi chào bên phải.
Cách đọc rei có phát âm gần giống từ ray trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tia sáng (ray) chiếu xuống người đang cúi chào trước bàn thờ. Bàn thờ + cúi chào + rei: ba điểm neo, một kanji.
Kanji liên quan
- 示 — bộ thủ bàn thờ đầy đủ, có nghĩa là điềm thiêng hoặc mặc khải; ネ trong 礼 là dạng rút gọn của nó, được dùng chung bởi nhiều kanji liên quan đến tôn giáo và nghi lễ
- 儀 — có nghĩa là nghi lễ, nghi thức hoặc phép tắc; ghép với 礼 trong 礼儀 (lễ nghĩa, phép tắc)
- 節 — có nghĩa là mùa, tiết độ hoặc đốt; ghép với 礼 trong 礼節 (lễ tiết, phép lịch sự)
- 拝 — có nghĩa là thờ phụng hoặc cúi lạy kính cẩn; dùng cùng 礼 trong 礼拝 (lễ bái)
- 謝 — có nghĩa là xin lỗi hoặc cảm ơn; xuất hiện bên cạnh 礼 trong các cách diễn đạt xã giao về lòng biết ơn và lời xin lỗi
- 敬 — có nghĩa là tôn trọng hoặc kính trọng; nếu 礼 là hành động bên ngoài thì 敬 là thái độ bên trong thúc đẩy hành động đó