Ý nghĩa
録 có nghĩa là ghi lại, chép lại, hoặc đăng ký — lưu giữ thông tin để có thể tra cứu và sử dụng về sau. Âm thanh, hình ảnh, tên chính thức, biên bản họp: dù ở hình thức nào, 録 đều lưu giữ thông tin một cách bền vững.
Chữ này kết hợp bộ thủ 金 (kim loại/vàng) ở bên trái với thành phần biểu âm 彔 ở bên phải. Ở Trung Quốc cổ đại, các chiếu chỉ quan trọng và gia phả dòng tộc được khắc lên đồ đồng. 金 mang ý nghĩa trường tồn — khắc chữ vào kim loại để không thể bị thất lạc. 彔 cung cấp cách đọc on'yomi ロク.
録 bao hàm cả hành động ghi chép lẫn kết quả của việc ghi chép. Đó là lý do chữ này xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau: thu âm, đăng ký chính thức, lưu trữ hồ sơ, biên bản họp. Một chữ kanji, nhiều ứng dụng thực tế.
Chữ này có 16 nét, được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản, và có bộ thủ 金 ở bên trái.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Chỉ có một cách đọc: ロク. Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết mọi từ ghép chứa kanji này — từ các thuật ngữ hành chính trang trọng đến từ vựng truyền thông thường ngày. Không có kun'yomi cần lo lắng ở đây. Nắm vững ロク và các từ ghép của nó là bạn đã hoàn thành.
Các từ ghép on'yomi phổ biến:
- 記録 (kiroku) — hồ sơ, tài liệu ghi chép (KÝ LỤC)
- 録音 (rokuon) — thu âm, ghi âm (LỤC ÂM)
- 登録 (tōroku) — đăng ký, ghi danh (ĐĂNG LỤC)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
録 không có kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại. Chữ này du nhập vào Nhật Bản qua các văn bản hành chính Hán cổ, và không có từ thuần Nhật nào được gắn với nó. Bạn sẽ hầu như chỉ gặp chữ này trong các từ ghép on'yomi (熟語, jukugo).
Từ ghép & Từ vựng thông dụng
録 xuất hiện trong các lĩnh vực tài liệu, truyền thông và đăng ký chính thức. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất theo chủ đề.
Tài liệu & Hồ sơ
- 記録 (kiroku) — hồ sơ, tài liệu ghi chép; cũng dùng cho kỷ lục thể thao (KÝ LỤC)
- 目録 (mokuroku) — danh mục, bảng kiểm kê, mục lục (MỤC LỤC)
- 議事録 (gijiroku) — biên bản họp, biên bản chính thức (NGHỊ SỰ LỤC)
- 回顧録 (kaikoroku) — hồi ký, hồi tưởng cá nhân (HỒI CỐ LỤC)
- 付録 (furoku) — phụ lục, tập san kèm theo (trong sách hoặc tạp chí) (PHỤ LỤC)
Thu âm & Quay phim
- 録音 (rokuon) — thu âm, ghi âm (LỤC ÂM)
- 録画 (rokuga) — quay phim, ghi hình (LỤC HỌA)
- 収録 (shūroku) — thu âm/quay phim để phát sóng; biên tập vào tuyển tập (THU LỤC)
Đăng ký & Ghi danh
- 登録 (tōroku) — đăng ký, ghi danh, tạo tài khoản (ĐĂNG LỤC)
- 実録 (jitsuroku) — tài liệu xác thực, câu chuyện có thật, phim tài liệu (THỰC LỤC)
Câu ví dụ
この会議の内容を記録してください。
Kono kaigi no naiyō wo kiroku shite kudasai.
Vui lòng ghi lại nội dung của cuộc họp này.
授業を録音してもいいですか。
Jugyō wo rokuon shite mo ii desu ka.
Tôi có thể thu âm buổi học này được không?
彼女は世界記録を破った。
Kanojo wa sekai kiroku wo yabutta.
Cô ấy đã phá vỡ kỷ lục thế giới.
このサービスを利用するには登録が必要です。
Kono sābisu wo riyō suru ni wa tōroku ga hitsuyō desu.
Bạn cần đăng ký để sử dụng dịch vụ này.
番組を録画しておいたので、あとで見られます。
Bangumi wo rokuga shite oita node, ato de miraremasu.
Tôi đã ghi hình chương trình trước đó nên có thể xem lại sau.
この曲はアルバムに収録されています。
Kono kyoku wa arubamu ni shūroku sarete imasu.
Bài hát này được thu vào album.
会議の議事録を作成するのは私の仕事です。
Kaigi no gijiroku wo sakusei suru no wa watashi no shigoto desu.
Viết biên bản họp là công việc của tôi.
雑誌の付録に便利な手帳がついていた。
Zasshi no furoku ni benri na techō ga tsuite ita.
Phụ lục của tạp chí có kèm theo một cuốn sổ tay tiện dụng.
父は自分の人生を回顧録にまとめた。
Chichi wa jibun no jinsei wo kaikoroku ni matometa.
Cha tôi đã ghi lại cuộc đời mình thành một cuốn hồi ký.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một tấm bia đồng (金) với những chữ được khắc sâu vào kim loại — vĩnh cửu, không thể xóa mờ. Đó chính là 録: lưu giữ thông tin dưới một dạng tồn tại mãi mãi. Bộ thủ 金 ở bên trái là điểm neo của bạn. Nhìn thấy nó, hãy nghĩ kim loại → bền vững → được ghi lại. Mẹo này áp dụng được cho cả 録音 (thu âm) lẫn 記録 (tài liệu ghi chép) — cùng một ý tưởng, khác phương tiện thể hiện.
Kanji liên quan
- 記 — ghi chép, viết lại; kết hợp với 録 trong 記録 (hồ sơ, kỷ lục). Nếu 録 nhấn mạnh việc lưu trữ thì 記 nhấn mạnh hành động viết xuống.
- 写 — sao chép, chụp ảnh; thu thập thông tin bằng hình ảnh, bổ sung cho nghĩa ghi chép rộng hơn của 録.
- 登 — đăng ký, leo lên; xuất hiện trong 登録 (đăng ký), cùng mang khái niệm nhập chính thức một thứ gì đó vào hệ thống.
- 音 — âm thanh; kết hợp trực tiếp với 録 trong 録音 (thu âm).
- 収 — thu thập, tập hợp; kết hợp với 録 trong 収録 (biên tập/thu âm để phát sóng).