1234
4 strokes

反 — Chống lại, Ngược lại, Đảo ngược

N3
On: ハン、ホン
Kun: そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る
HV: Phản

Ý nghĩa

Kanji 反 (han, hon, so.ru) mang ý nghĩa cốt lõi là 'phản-', 'đối lập', 'ngược lại', hoặc 'quay trở lại'. Cấu trúc hình ảnh của nó gợi lên một cách tinh tế những ý tưởng này. Phần trên, 厂 (gandare), mô tả một vách đá hoặc nơi trú ẩn, trong khi thành phần phía dưới bên phải, 又 (mata), là hình ảnh cách điệu của một bàn tay hoặc 'lại nữa'. Một số học giả diễn giải đây là một bàn tay đẩy ngược lại một vật gì đó, hoặc lật một vật gì đó, do đó minh họa sự đối lập hoặc đảo ngược. Trong lịch sử, chữ Hán này đã được liên kết với hình ảnh một bàn tay lật đổ một vật, điều này giải thích ý nghĩa 'ngược lại' hoặc 'phản-'.

Về cơ bản, 反 (PHẢN) đại diện cho hành động chống lại, quay lưng lại, hoặc mâu thuẫn với một điều gì đó. Điều này có thể biểu hiện dưới dạng đảo ngược vật lý, như uốn cong hoặc biến dạng, hoặc dưới dạng đối lập trừu tượng, như bất đồng hoặc kháng cự. Với chỉ bốn nét, đây là một kanji tương đối đơn giản để viết. Đây là kanji cấp độ 3, thường được giới thiệu cho học sinh tiểu học Nhật Bản, và đóng vai trò quan trọng trong nhiều từ vựng cấp độ N3, làm cho nó trở nên thiết yếu đối với người học trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Các cách đọc on'yomi của 反 (PHẢN) đến từ cách phát âm tiếng Trung Quốc gốc của nó và chủ yếu được tìm thấy trong các từ ghép.

On'yomi phổ biến nhất là ハン (han). Bạn sẽ thường thấy cách đọc này trong các từ thể hiện sự đối lập, đảo ngược hoặc phản ánh.

  • 反対はんたい (hantai) — đối lập; trái ngược. (PHẢN ĐỐI) Sử dụng từ ghép này khi bạn muốn bày tỏ sự bất đồng hoặc đề cập đến phía đối diện của một vấn đề. Ví dụ, 意見いけん反対はんたいする (iken ni hantai suru) có nghĩa là 'phản đối một ý kiến'.
  • 反応はんのう (hannou) — phản ứng; đáp lại. (PHẢN ỨNG) Thuật ngữ này mô tả cách một người hoặc một vật phản ứng với một kích thích. Ví dụ, 化学反応かがくはんのう (kagaku hannou) có nghĩa là 'phản ứng hóa học'.
  • 違反いはん (ihan) — vi phạm; phá vỡ. (VI PHẢN) Từ này có nghĩa là phá vỡ một quy tắc hoặc luật lệ. Chẳng hạn, 規則きそく違反いはんする (kisoku ni ihan suru) có nghĩa là 'vi phạm một quy tắc'.

Một on'yomi khác, ít phổ biến hơn, là ホン (hon). Mặc dù ハン phổ biến hơn nhiều, ホン xuất hiện trong một vài từ ghép cụ thể.

  • 反物ほんもの (honmono) — cuộn vải. (PHẢN VẬT) Từ này dùng để chỉ một cuộn vải chưa cắt.
  • ホン (hon) — một tan (đơn vị diện tích). (PHẢN) Đây là một đơn vị truyền thống của Nhật Bản để đo diện tích đất.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật, thường được sử dụng khi 反 (PHẢN) xuất hiện một mình hoặc là một phần của gốc động từ.

そ.る (so.ru) — cong vênh; uốn cong; ngả về sau. Đây là dạng nội động từ.

  • いたる (ita ga soru) — tấm ván bị cong vênh. Điều này mô tả các vật liệu như gỗ bị cong mất hình dạng.
  • からだらす (karada o sorasu) — ưỡn lưng. Điều này đề cập đến việc uốn cong cơ thể về phía sau.

そ.らす (so.rasu) — tránh; quay đi; làm chệch hướng. Đây là dạng ngoại động từ của 'soru'.

  • 視線しせんらす (shisen o sorasu) — tránh ánh nhìn. Điều này có nghĩa là quay mắt đi khỏi một vật gì đó.
  • 注意ちゅういらす (chūi o sorasu) — đánh lạc hướng. Điều này có nghĩa là khiến sự chú ý của ai đó chuyển sang nơi khác.

かえ.す (kae.su) — trả lại; hoàn trả; lật lại. Cách đọc này gợi ý việc trả lại một vật về trạng thái hoặc vị trí ban đầu của nó, hoặc lật nó lại.

  • ほんかえす (hon o kaesu) — trả lại sách. (Lưu ý: mặc dù thường được viết với 返 (HOÀN) cho 'return', 反 (PHẢN) có thể đặc biệt truyền đạt ý nghĩa lật một vật gì đó.)
  • かえす (kaesu) — lộn trái. Chẳng hạn, bạn có thể dùng từ này khi lộn trái một chiếc áo.

かえ.る (kae.ru) — lật lại; trở lại. Đây là thể nội động từ tương ứng với 'kaesu'.

  • かえる (mi o kaeru) — tự mình lật người.
  • かえる (kaeru) — phản ánh; tự kiểm điểm. Điều này thường được sử dụng theo nghĩa trừu tượng hơn là nhìn lại hành động của bản thân hoặc tự suy xét.

Từ và cụm từ thông dụng

Đối lập & Đảo ngược

  • 反対はんたい (hantai) — đối lập; trái ngược. (PHẢN ĐỐI)
  • 反発はんぱつ (hanpatsu) — đẩy lùi; bật lại; phản kháng. (PHẢN PHÁT)
  • 反撃はんげき (hangeki) — phản công. (PHẢN KÍCH)
  • 反論はんろん (hanron) — phản đối; bác bỏ. (PHẢN LUẬN)
  • 反戦はんせん (hansen) — chống chiến tranh. (PHẢN CHIẾN)

Hành động & Phản ứng

  • 反応はんのう (hannou) — phản ứng; đáp lại. (PHẢN ỨNG)
  • 反射はんしゃ (hansha) — phản xạ; phản chiếu. (PHẢN XẠ)
  • 違反いはん (ihan) — vi phạm; phá vỡ. (VI PHẢN)
  • 反省はんせい (hansei) — kiểm điểm; tự vấn. (PHẢN TỈNH)

Uốn cong & Xoay chuyển vật lý

  • 反るそる (soru) — cong vênh; uốn cong; ngả về sau.
  • 反らすそらす (sorasu) — tránh; quay đi.
  • 反り返るそりかえる (sorikaeru) — uốn cong về sau; ưỡn lưng.

Câu ví dụ

Kare wa watashi no iken ni hantai shimashita.

Anh ấy đã phản đối ý kiến của tôi.

Ki no ita ga netsu de sotte shimaimashita.

Tấm ván gỗ đã bị cong vênh do nhiệt.

Shitsumon ni sugu hannou suru no ga muzukashii desu.

Thật khó để phản ứng ngay lập tức với các câu hỏi.

Hōritsu ni ihan shite wa ikemasen.

Bạn không được vi phạm pháp luật.

Kanojo wa shisen o sorashite, kotaemasen deshita.

Cô ấy đã quay đi và không trả lời.

Kare wa jibun no kōdō o hansei suru hitsuyō ga arimasu.

Anh ấy cần suy nghĩ lại về hành động của mình.

Teki no kōgeki ni hangeki shimashita.

Chúng tôi đã phản công lại đòn tấn công của kẻ thù.

Sono shōsetsu wa shakai no mondai o hanei shiteimasu.

Cuốn tiểu thuyết đó phản ánh các vấn đề xã hội.

Kodomotachi wa, sensei no kotoba ni hanpatsu shimashita.

Bọn trẻ đã phản kháng lại lời nói của giáo viên.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một bàn tay (又) đẩy ngược lại một vách đá hoặc rào chắn (厂). Hình ảnh sống động này nắm bắt bản chất của 反 (PHẢN), truyền tải các ý nghĩa như 'chống lại' hoặc 'đối lập'. Bàn tay chủ động kháng cự, quay đi, hoặc gây ra sự đảo ngược. Hình ảnh trực quan đơn giản về việc đẩy ngược lại này liên kết hiệu quả các thành phần của kanji với các khái niệm đối lập hoặc thay đổi hướng. Một cách tốt để ghi nhớ nó là: 'một bàn tay đẩy ngược lại một vật gì đó (反)'.

Kanji liên quan

  • (PHẢN) — trả lại; hoàn trả. Mặc dù cả hai đều chia sẻ khái niệm 'trở lại', 返 đặc biệt đề cập đến việc trả lại một vật gì đó hoặc trở về một nơi trước đó, thường mang ý nghĩa nghĩa vụ hoặc hoàn thành. Ngược lại, 反 (PHẢN) thường ngụ ý sự đối lập hoặc một sự quay lại tổng quát hơn.
  • (CHUYỂN) — quay; xoay; thay đổi. Kanji này biểu thị sự di chuyển theo cách tròn hoặc thay đổi, thường là một vòng quay hoặc sự dịch chuyển hoàn toàn. Mặc dù 反 (PHẢN) có thể liên quan đến việc quay, 転 gợi ý một phạm vi rộng hơn về các chuyển động quay hoặc biến đổi.
  • (ĐỐI) — đối lập; つい — cặp; đối lập. Kanji này thể hiện rõ ràng 'đối lập' hoặc 'chống lại' một cách trực tiếp, đối đầu hơn, hoặc như một cặp. Trong khi 反 (PHẢN) có thể là một phần của ý tưởng đối lập, 対 nhấn mạnh hơn vào sự đối đầu hoặc so sánh trực tiếp.
Share:

Bài viết liên quan