Ý nghĩa
晴 có nghĩa là trời quang, bầu trời đẹp, hoặc hành động trở nên quang đãng. Một ngày không mây với ánh nắng rực rỡ? Đó chính là 晴. Kanji này cũng được dùng theo nghĩa bóng — xua tan nghi ngờ, lo âu, hay tâm trạng nặng nề.
Cấu trúc kanji kể lên câu chuyện của nó. Bên trái là 日 (ひ), nghĩa là mặt trời hoặc ngày. Bên phải là 青 (あお), nghĩa là màu xanh — màu của bầu trời quang đãng. Mặt trời ló dạng để lộ ra bầu trời xanh: các thành phần trực tiếp vẽ nên ý nghĩa.
Được dạy ở lớp hai với 12 nét, 晴 xuất hiện thường xuyên trong dự báo thời tiết và hội thoại hàng ngày. Ý nghĩa về sự giải tỏa — điều gì đó mờ đục trở nên rõ ràng — xuyên suốt mọi cách dùng, dù theo nghĩa đen hay nghĩa bóng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TÌNH)
Cách đọc On'yomi là セイ (SEI). Xuất hiện trong các từ ghép và thiên về văn phong trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt trong từ vựng về thời tiết.
- 晴天 (seiten) — trời quang (TÌNH THIÊN). Thường gặp trong dự báo thời tiết và văn viết trang trọng để diễn tả một ngày trời đẹp, không mây.
- 快晴 (kaisei) — trời quang đãng hoàn toàn (KHOÁI TÌNH). Kanji 快 (かい) nghĩa là dễ chịu, thoải mái, nên 快晴 diễn tả một ngày không mây đặc biệt rực rỡ.
- 晴明 (seimei) — quang đãng và sáng sủa (TÌNH MINH). Xuất hiện trong văn cổ và văn học để diễn tả trạng thái thanh bình, không vẩn đục — đôi khi chỉ tính cách con người lẫn bầu trời.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Các cách đọc Kun'yomi xuất hiện trong lời nói hàng ngày, gắn với các động từ thuần Nhật chỉ việc trời tạnh hay tan biến.
は(れる)(hareru) — Nội động từ: trời tạnh (thời tiết), trời nắng, hoặc theo nghĩa bóng là được giải tỏa (nghi ngờ, lo âu).
晴れる (hareru) — trời tạnh, trời nắng (ví dụ: 天気が晴れる — thời tiết tạnh ráo).
晴れ着 (haregi) — trang phục đẹp nhất, trang phục lễ mặc cho dịp đặc biệt.
は(らす)(harasu) — Ngoại động từ: xua tan, giải tỏa, loại bỏ điều không mong muốn — lo âu, oán hận, hay nghi ngờ.
憂さを晴らす (usa o harasu) — xua tan nỗi buồn, thoát khỏi u sầu.
恨みを晴らす (urami o harasu) — trả thù, giải mối hận.
は(れ)(hare) — Dạng danh từ: trời nắng, ngày quang đãng, hoặc dịp trọng đại.
晴れ (hare) — trời nắng (ví dụ: 晴れのち曇り — nắng rồi chuyển mây).
晴れ舞台 (harebutai) — khoảnh khắc tỏa sáng, dịp quan trọng, giờ phút vinh quang nhất.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Các từ vựng và từ ghép thường gặp có chứa 晴, phân theo chủ đề.
Thời tiết và Bầu trời
- 晴天 (seiten) — trời quang, thời tiết đẹp (TÌNH THIÊN)
- 快晴 (kaisei) — trời quang đãng hoàn toàn, trời tuyệt đẹp (KHOÁI TÌNH)
- 晴れ間 (harema) — khoảng trời quang giữa các đám mây
- 晴れる (hareru) — trời tạnh, trời nắng (động từ)
- 晴れ (hare) — trời nắng (danh từ)
Cảm xúc và Giải tỏa
- 気分を晴らす (kibun o harasu) — làm tươi tâm trạng, xua tan muộn phiền
- 憂さを晴らす (usa o harasu) — xua tan nỗi buồn, thoát khỏi u sầu
- 疑いを晴らす (utagai o harasu) — giải tỏa nghi ngờ, minh oan
- 恨みを晴らす (urami o harasu) — trả thù, giải mối hận
- 晴々しい (harebareshii) — sáng sủa, quang đãng, tươi tắn (thường diễn tả vẻ mặt hay tâm trạng)
Dịp Trọng đại và Cảnh quan
- 晴れ着 (haregi) — trang phục đẹp nhất, trang phục lễ, trang phục nghi lễ
- 晴れ舞台 (harebutai) — khoảnh khắc tỏa sáng, dịp quan trọng, giờ phút vinh quang nhất
- 見晴らし (miharashi) — tầm nhìn, cảnh quan (ví dụ: 見晴らしが良い — tầm nhìn tuyệt đẹp)
Câu ví dụ
今日はとても晴れていますね。
Kyou wa totemo harete imasu ne.
Hôm nay trời nắng đẹp thật nhỉ?
雨が止んで空が晴れた。
Ame ga yande sora ga hareta.
Mưa tạnh và bầu trời quang đãng.
彼の顔は晴々としていた。
Kare no kao wa harebare to shite ita.
Gương mặt anh ấy trông tươi sáng và thư thái.
明日は快晴の予報です。
Ashita wa kaisei no yohou desu.
Dự báo ngày mai trời quang đãng hoàn toàn.
彼女は悩みを晴らすために旅行に出かけた。
Kanojo wa nayami o harasu tame ni ryokou ni dekaketa.
Cô ấy đi du lịch để xua tan muộn phiền.
裁判で彼の無実が晴れた。
Saiban de kare no mujitsu ga hareta.
Sự vô tội của anh ấy được minh oan tại tòa.
人生の晴れ舞台を見事に飾った。
Jinsei no harebutai o migoto ni kazatta.
Anh ấy tỏa sáng rực rỡ trên sân khấu lớn nhất cuộc đời.
見晴らしの良い場所でピクニックをした。
Miharashi no yoi basho de pikunikku o shita.
Chúng tôi đã đi picnic ở một nơi có tầm nhìn tuyệt đẹp.
天気予報で「晴れ時々曇り」と言っていた。
Tenkiyohou de "hare tokidoki kumori" to itteita.
Dự báo thời tiết nói "nắng đôi khi có mây."
そのニュースは私の心境を晴れやかにした。
Sono nyuusu wa watashi no shinkyou o hareyaka ni shita.
Tin tức đó làm tâm trạng tôi trở nên tươi sáng hơn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung hai thành phần: 日 (mặt trời) bên trái, 青 (xanh) bên phải. Mặt trời ló dạng để lộ ra bầu trời xanh — hình ảnh đó được khắc ngay vào bản thân kanji. Khi bạn thấy 日 và 青 đứng cạnh nhau, trời quang đãng hiện ra trong tâm trí. Cấu trúc tự nói lên tất cả.
Kanji liên quan
- 日 — Mặt trời hoặc ngày (NHẬT); bộ thủ bên trái của 晴, liên kết trực tiếp với ánh sáng và thời tiết.
- 青 — Màu xanh lam hoặc xanh lá (THANH); thành phần bên phải của 晴, biểu thị bầu trời xanh quang đãng.
- 曇 — Trời mây (VÂN); trái nghĩa trực tiếp với 晴, thường xuất hiện cạnh nhau trong dự báo thời tiết.
- 雨 — Mưa (VŨ); tương phản với 晴, vì trời quang thường đến sau mưa.