Ý nghĩa
Ít kanji nào mang sức sống trong tiếng Nhật hàng ngày như 関. Nó bao hàm các nghĩa rào cản, cửa ải, mối liên hệ, và có liên quan đến — một phạm vi trải dài từ cụ thể đến trừu tượng. Hai vùng nổi tiếng 関東 (Kantō) và 関西 (Kansai) đều lấy tên từ chữ kanji này — nghĩa đen là vùng đất phía đông cửa ải và phía tây cửa ải. Cửa ải đó chính là 関所, những trạm kiểm soát cổ từ thời phong kiến được lập ra để kiểm soát người và hàng hóa qua lại giữa các vùng. Nổi tiếng nhất là cửa ải Hakone, canh giữ con đường từ miền tây Nhật Bản vào đồng bằng Kantō.
Hình ảnh cốt lõi là một cánh cổng vừa nối liền vừa phân cách. Theo thời gian, cửa ải cụ thể đó sinh ra một loạt nghĩa trừu tượng: 関係 (QUAN HỆ - mối quan hệ), 関心 (QUAN TÂM - sự quan tâm), và 関連 (QUAN LIÊN - mối liên hệ). Từ quan hệ giữa người với người, mối liên kết tổ chức, cho đến các khớp xương trên cơ thể (関節 - QUAN TIẾT) — 関 xuất hiện ở bất cứ nơi nào hai sự vật gặp nhau, dù để hợp nhất hay đánh dấu ranh giới chia ly.
Dạng hiện đại 関 là phiên bản đơn giản hóa 新字体 của chữ truyền thống 關. Khung ngoài là bộ thủ 門 (cửa, MÔNN), neo giữ ý nghĩa gốc của một cửa ải có canh gác. Bên trong khung đó là một thành phần đơn giản hóa biểu thị cơ chế then cài — bộ phận đóng cổng và kiểm soát lối qua. Với 14 nét, 関 được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Hầu hết người Nhật đã thuộc lòng chữ này trước năm mười tuổi.
Ngày nay, 関 xuất hiện nhiều nhất trong các từ ghép xoay quanh mối quan hệ và sự liên quan. Cụm từ 関係ない (kankei nai) — có nghĩa là không liên quan đến tôi — là một trong những cách diễn đạt được dùng nhiều nhất trong lời nói hàng ngày. Vai trò kép đó, vừa phân cách vừa kết nối, mang lại cho 関 một tầm bao phủ đặc biệt: cùng một chữ mô tả cả trạm biên giới lẫn mối dây tình người, cả cửa ải thuế quan lẫn khớp nối giữa các xương.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: QUAN)
Âm on'yomi là カン (kan), bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung cổ đại. Âm đọc này chiếm ưu thế trong từ vựng ghép trên văn viết trang trọng, báo chí, học thuật và hội thoại thường ngày.
- 関係 (kankei) — QUAN HỆ: mối quan hệ, sự liên hệ, tính liên quan. Bạn sẽ nghe liên tục: 「それは関係ない」 (điều đó không liên quan), 「関係者のみ」 (chỉ dành cho người có liên quan).
- 関心 (kanshin) — QUAN TÂM: sự quan tâm, mối lo ngại. Dùng khi bạn thực sự quan tâm đến một chủ đề: 「日本語に関心がある」 (Tôi quan tâm đến tiếng Nhật).
- 関連 (kanren) — QUAN LIÊN: mối liên hệ, sự liên quan. Phổ biến trong văn viết trang trọng và tin tức: 関連ニュース có nghĩa là tin tức liên quan.
- 機関 (kikan) — CƠ QUAN: động cơ, cơ quan, tổ chức, thể chế. Xuất hiện trong 国際機関 (tổ chức quốc tế) và 報道機関 (cơ quan báo chí).
- 関節 (kansetsu) — QUAN TIẾT: khớp xương. Điểm phân cách giữa hai xương — ẩn dụ được dệt ngay vào trong từ.
- 玄関 (genkan) — HUYỀN QUAN: sảnh vào, lối vào chính của ngôi nhà. 玄 có nghĩa là tối tăm hay huyền bí; 関 là cửa ải. Kết hợp lại, chúng đặt tên cho ngưỡng cửa của ngôi nhà — lối chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Các âm kun'yomi là せき (seki) và かか.わる (kakawaru). せき chỉ một trạm kiểm soát thực tế, đèo núi, hay cửa ải. かかわる là động từ có nghĩa có dính líu đến, có liên quan đến, hoặc can thiệp vào.
- 関所 (sekisho) — trạm kiểm soát, cửa ải. Những cổng ải lịch sử thời Edo nơi người đi đường phải xuất trình giấy tờ trước khi vượt qua ranh giới vùng.
- 関取 (sekitori) — võ sĩ sumo đã được xếp hạng, người đã vượt qua rào cản để bước vào hàng ngũ chuyên nghiệp. Tên gọi xuất phát từ ý nghĩa người đã qua được cửa ải — một hình ảnh sinh động về thành tựu trong làng sumo.
- 関わる (kakawaru) — có liên quan đến, có dính líu đến. Dùng trong câu như: 「この問題に関わりたくない」 (Tôi không muốn dính líu vào vấn đề này). Nó cũng có thể báo hiệu tình huống nghiêm trọng, như trong 「命に関わる問題」 (vấn đề liên quan đến tính mạng).
Từ & Từ ghép thông dụng
関 tạo ra nhiều từ vựng thường dùng và trang trọng. Các từ ghép chính, phân nhóm theo chủ đề:
Mối quan hệ và sự liên hệ
- 関係 (kankei) — QUAN HỆ: mối quan hệ, sự liên hệ, tính liên quan
- 関連 (kanren) — QUAN LIÊN: sự liên hệ, mối liên quan
- 関与 (kanyo) — QUAN DỰ: sự tham gia, có nhúng tay vào
- 無関係 (mukankei) — VÔ QUAN HỆ: không liên quan, không dính dáng gì
- 無関心 (mukanshin) — VÔ QUAN TÂM: sự thờ ơ, thiếu quan tâm
Địa danh và vùng miền
- 関東 (Kantō) — vùng Kanto, trung tâm là Tokyo và các tỉnh lân cận
- 関西 (Kansai) — vùng Kansai, trung tâm là Osaka, Kyoto và Kobe
- 関所 (sekisho) — trạm kiểm soát hoặc cửa ải lịch sử trên các tuyến đường lớn
Đời sống hàng ngày và ngữ cảnh trang trọng
- 玄関 (genkan) — HUYỀN QUAN: sảnh vào, cửa chính của ngôi nhà
- 関節 (kansetsu) — QUAN TIẾT: khớp xương (đầu gối, khuỷu tay, v.v.)
- 関税 (kanzei) — QUAN THUẾ: thuế hải quan, thuế nhập khẩu
- 機関 (kikan) — CƠ QUAN: động cơ, tổ chức, cơ quan, thể chế
- 関心 (kanshin) — QUAN TÂM: sự quan tâm cá nhân, mối lo ngại
Câu ví dụ
彼女との関係はとても大切です。
Kanojo to no kankei wa totemo taisetsu desu.
Mối quan hệ của tôi với cô ấy rất quan trọng.
この問題は私には関係ありません。
Kono mondai wa watashi ni wa kankei arimasen.
Vấn đề này không liên quan gì đến tôi.
あなたは日本語に関心がありますか。
Anata wa Nihongo ni kanshin ga arimasu ka.
Bạn có quan tâm đến tiếng Nhật không?
玄関に入ったら、靴を脱いでください。
Genkan ni haittara, kutsu wo nuide kudasai.
Khi vào sảnh cửa, xin hãy cởi giày ra.
関東と関西では、方言がかなり違います。
Kantō to Kansai de wa, hōgen ga kanari chigaimasu.
Phương ngữ ở Kanto và Kansai khác nhau khá nhiều.
膝の関節が痛くて、階段を上るのが辛い。
Hiza no kansetsu ga itakute, kaidan wo noboru no ga tsurai.
Khớp gối tôi đau nên việc leo cầu thang rất vất vả.
この事件に関わるのは危険だと思います。
Kono jiken ni kakawaru no wa kiken da to omoimasu.
Tôi nghĩ việc dính líu vào vụ này rất nguy hiểm.
環境問題に関連した記事を毎日読んでいます。
Kankyō mondai ni kanren shita kiji wo mainichi yonde imasu.
Tôi đọc các bài viết liên quan đến vấn đề môi trường mỗi ngày.
国際機関は世界の平和のために働いています。
Kokusai kikan wa sekai no heiwa no tame ni hataraite imasu.
Các tổ chức quốc tế hoạt động vì hòa bình thế giới.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ đến 関 như 箱根の関所 xưa — trạm kiểm soát Hakone mà mọi lữ khách trên đường Tōkaidō đều phải vượt qua trước khi vào Edo (Tokyo ngày nay). Lính canh kiểm tra giấy tờ. Qua được, bạn được kết nối với kinh đô. Không qua được, bạn bị quay trở lại. Sức căng đó sống mãi trong từng từ được xây dựng trên 関. Trong 関係, hai người đứng trước cửa ải của mối quan hệ. Trong 関心, sự chú ý của bạn đi qua cửa ải hướng đến điều bạn quan tâm. Trong 玄関, cửa ải huyền bí phân chia con phố với hơi ấm của ngôi nhà. Mỗi khi thấy 関, hãy tự hỏi: cửa ải ở đây là gì?
Kanji liên quan
- 門 — cổng, cửa (MÔN). Bộ thủ tạo thành khung ngoài của 関. Đứng một mình, 門 chỉ đơn giản là lối vào; 関 thêm vào đó trọng lượng của một trạm kiểm soát có hệ quả cho người qua lại.
- 係 — người phụ trách, mối liên hệ, quan hệ (HỆ). Thường đi cùng 関 trong 関係 (quan hệ). Nếu 関 nhấn mạnh mối liên hệ trừu tượng, thì 係 chỉ một người cụ thể quản lý hay xử lý việc gì đó.
- 連 — nối, liên kết, chuỗi (LIÊN). Xuất hiện cùng 関 trong 関連 (quan liên). 関 gợi lên hình ảnh cửa ải; 連 gợi lên hình ảnh sợi xích — các thứ được nối với nhau theo trình tự.
- 際 — dịp, bờ, ranh giới, quốc tế (TẾ). Chia sẻ cảm giác về ranh giới với 関. So sánh 国際 (quốc tế) với 関係 (quan hệ).
- 境 — ranh giới, biên giới, lãnh thổ (CẢNH). Nếu 関 là cửa ải tại biên giới, thì 境 là đường biên giới đó.